
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 4: 她是我的汉语老师 (Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi)
Nội dung bài viết
Bài 4 dạy giới thiệu người khác: đây là ai, người nước nào, là thầy hay bạn của mình. Ngữ pháp gồm đại từ nghi vấn 谁 và 哪, trợ từ 的 và câu hỏi rút gọn với 呢.
Tên bài: (Tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī), nghĩa là “Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi”.
Từ mới bài 4 (9 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| de | trợ từ | của (trợ từ đứng sau định ngữ) | |
| Hànyǔ | danh từ | tiếng Trung, tiếng Hán | |
| nǎ | đại từ | nào | |
| ne | trợ từ | còn … thì sao? (trợ từ hỏi cuối câu) | |
| péngyou | danh từ | bạn, bạn bè | |
| shuí | đại từ | ai (đọc shuí hoặc shéi) | |
| tā | đại từ | anh ấy, ông ấy (nam) | |
| tā | đại từ | cô ấy, bà ấy (nữ) | |
| tóngxué | danh từ | bạn học |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| guó | danh từ | nước, quốc gia |
Ngữ pháp bài 4
1. Đại từ nghi vấn 谁 (ai) và 哪 (nào)
Cấu trúc: … 是谁? · 谁 + động từ …? · 哪 + (lượng từ) + danh từ
谁 nghĩa là “ai”, 哪 nghĩa là “nào”. Cả hai đứng đúng chỗ câu trả lời, không đưa lên đầu câu (trừ khi “ai” chính là chủ ngữ).
哪 không đứng một mình mà đi với danh từ hoặc lượng từ: 哪国人 (người nước nào). 谁 đọc shuí hoặc shéi, trong khẩu ngữ shéi phổ biến hơn.
Ví dụ:
Tā shì shuí?
Cô ấy là ai?
Shuí shì nǐ de lǎoshī?
Ai là giáo viên của bạn?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
Wǒ shì Zhōngguórén.
Tôi là người Trung Quốc.
Lỗi hay gặp:
Dịch từng chữ “người nước nào” theo trật tự tiếng Việt sẽ sai. Tiếng Trung đặt 哪国 trước 人.
✗ 你是人哪国?
✓ 你是哪国人?
2. Trợ từ kết cấu 的: của
Cấu trúc: Người sở hữu + 的 + vật / người · Quan hệ thân thiết: bỏ 的
的 gần giống “của”, nhưng trật tự ngược tiếng Việt: người sở hữu đứng trước. “Sách của tôi” là 我的书, “thầy của tôi” là 我的老师.
Với người thân, bạn bè, nơi mình thuộc về, thường bỏ 的: 我妈妈, 我朋友, 我家. Danh từ chỉ tính chất cũng không cần 的: 汉语老师 (giáo viên tiếng Trung).
Ví dụ:
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên của tôi.
Tā shì wǒ péngyou.
Anh ấy là bạn tôi.
Lǐ Yuè shì wǒ de tóngxué.
Lý Nguyệt là bạn học của tôi.
Tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
Lỗi hay gặp:
Giữ trật tự tiếng Việt “thầy của tôi” là lỗi rất hay gặp.
✗ 老师的我
✓ 我的老师
3. Trợ từ nghi vấn 呢 (1): còn … thì sao?
Cấu trúc: Danh từ / đại từ + 呢?
Sau khi nói về mình, muốn hỏi lại người khác cùng câu đó thì chỉ cần nói tên người + 呢, nghĩa là “còn bạn thì sao?”. Không cần nhắc lại cả câu.
Ví dụ:
Wǒ shì Zhōngguórén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
Wǒ jiào Lǐ Yuè, nǐ ne?
Tôi tên là Lý Nguyệt, còn bạn?
Tā shì xuésheng, tā ne?
Anh ấy là học sinh, còn cô ấy?
Lỗi hay gặp:
Câu hỏi rút gọn “còn bạn?” phải dùng 呢, không dùng 吗.
✗ 我是学生,你吗?
✓ 我是学生,你呢?
File nghe và đáp án bài 4
File nghe của bài 4 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 3: 你叫什么名字 (Bạn tên là gì?)
- Bài sau: Bài 5: 她女儿今年二十岁 (Con gái cô ấy năm nay hai mươi tuổi)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




