
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 2: 谢谢你 (Cảm ơn bạn)
Nội dung bài viết
Bài 2 dạy cảm ơn, đáp lời cảm ơn và tạm biệt: 谢谢, 不客气, 再见. Phần phát âm có phó từ phủ định 不 và cách đọc biến đổi của nó.
Tên bài: (Xièxie nǐ), nghĩa là “Cảm ơn bạn”.
Từ mới bài 2 (4 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bù kèqi | cụm từ | không có gì, đừng khách sáo | |
| bù | phó từ | không | |
| xièxie | động từ | cảm ơn | |
| zàijiàn | động từ | tạm biệt |
Ngữ pháp bài 2
1. 谢谢 và 不客气: cảm ơn và đáp lời
Cấu trúc: A: 谢谢 (你)! B: 不客气。
谢谢 là “cảm ơn”, có thể thêm người được cảm ơn ở sau: 谢谢你, 谢谢老师. Chữ 谢 thứ hai đọc thanh nhẹ: xièxie.
Đáp lại lời cảm ơn dùng 不客气, nghĩa là “không có gì, đừng khách sáo”. Đáp lời xin lỗi thì dùng 没关系 (bài 1), hai câu đáp này không đổi chỗ cho nhau được.
Ví dụ:
Xièxie nǐ!
Cảm ơn bạn!
Bù kèqi.
Không có gì.
Xièxie lǎoshī!
Em cảm ơn thầy/cô!
Xièxie nǐmen!
Cảm ơn các bạn!
Lỗi hay gặp:
Người mới học hay đáp nhầm: người ta xin lỗi mà mình trả lời “không có gì” bằng 不客气.
✗ A: 对不起! B: 不客气。
✓ A: 对不起! B: 没关系。
2. 再见: tạm biệt
Cấu trúc: (Người) + 再见 · (Thời gian) + 见
再见 nghĩa đen là “gặp lại”, dùng khi chia tay. Có thể thêm người ở trước: 老师再见.
Nếu biết khi nào gặp lại thì thay 再 bằng thời gian: 明天见 là “mai gặp nhé”.
Ví dụ:
Zàijiàn!
Tạm biệt!
Lǎoshī zàijiàn!
Em chào thầy/cô ạ! (khi ra về)
Míngtiān jiàn!
Mai gặp nhé!
3. Phủ định với 不 và cách đọc biến đổi
Cấu trúc: 不 + động từ / tính từ · 不 đứng trước thanh 4 đọc thành “bú”
不 nghĩa là “không”, đặt trước động từ hoặc tính từ, giống tiếng Việt: 不去 (không đi), 不好 (không tốt).
不 vốn là thanh 4 (bù). Khi chữ đi sau cũng là thanh 4 thì 不 đọc thành thanh 2 (bú): 不客气 đọc “bú kèqi”, 不是 đọc “bú shì”. Trên trang này pinyin luôn ghi dấu gốc bù, bạn tự đọc biến đổi.
Ví dụ:
Bù kèqi.
Không có gì. (đọc: bú kèqi)
Wǒ bù qù.
Tôi không đi. (đọc: bú qù)
Bù hǎo.
Không tốt. (đọc: bù hǎo)
Wǒ bù hē chá.
Tôi không uống trà.
Lỗi hay gặp:
Tiếng Việt nói “không có”, nhưng 有 (có) không phủ định bằng 不 mà phải dùng 没.
✗ 我不有。
✓ 我没有。
File nghe và đáp án bài 2
File nghe của bài 2 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 1: 你好 (Xin chào)
- Bài sau: Bài 3: 你叫什么名字 (Bạn tên là gì?)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




