
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 5: 她女儿今年二十岁 (Con gái cô ấy năm nay hai mươi tuổi)
Nội dung bài viết
Bài 5 dạy nói về gia đình và tuổi tác: nhà có mấy người, ai bao nhiêu tuổi. Ngữ pháp gồm đại từ 几, số đếm dưới 100, 了 chỉ sự thay đổi và câu hỏi 多大.
Tên bài: (Tā nǚ'ér jīnnián èrshí suì), nghĩa là “Con gái cô ấy năm nay hai mươi tuổi”.
Từ mới bài 5 (18 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bā | số từ | tám | |
| dà | tính từ | lớn (tuổi); to, lớn | |
| duō | phó từ | bao (dùng để hỏi mức độ, như 多大: bao nhiêu tuổi) | |
| èr | số từ | hai | |
| jǐ | đại từ | mấy | |
| jiā | danh từ | nhà; gia đình | |
| jiǔ | số từ | chín | |
| le | trợ từ | rồi (trợ từ chỉ sự thay đổi hoặc việc đã xảy ra) | |
| liù | số từ | sáu | |
| nǚ'ér | danh từ | con gái | |
| qī | số từ | bảy | |
| sān | số từ | ba | |
| shí | số từ | mười | |
| sì | số từ | bốn | |
| suì | lượng từ | tuổi | |
| wǔ | số từ | năm (số 5) | |
| yī | số từ | một | |
| yǒu | động từ | có |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kǒu | lượng từ | người (lượng từ đếm thành viên gia đình) | |
| jīnnián | danh từ | năm nay |
Ngữ pháp bài 5
1. Đại từ nghi vấn 几: mấy
Cấu trúc: 几 + lượng từ + (danh từ)?
几 nghĩa là “mấy”, dùng để hỏi khi người hỏi đoán con số nhỏ, thường dưới 10. Sau 几 phải có lượng từ: 几口人, 几岁.
Hỏi tuổi trẻ nhỏ dùng 几岁. Đếm người trong gia đình dùng lượng từ 口.
Ví dụ:
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.
Nhà tôi có ba người.
Nǐ nǚ'ér jǐ suì?
Con gái anh mấy tuổi?
Lỗi hay gặp:
Tiếng Việt nói “mấy người” không cần từ đệm, còn tiếng Trung bắt buộc có lượng từ sau 几.
✗ 你家有几人?
✓ 你家有几口人?
2. Số đếm dưới 100
Cấu trúc: 十 + số (11–19) · số + 十 (20, 30…) · số + 十 + số (21–99)
Chỉ cần thuộc 一 đến 十 là ghép được mọi số tới 99, cách ghép giống tiếng Việt: 十五 = mười lăm, 二十 = hai mươi, 四十八 = bốn mươi tám.
Số 10 đến 19 nói thẳng 十, 十一, 十二…, không có 一 ở đầu.
Ví dụ:
shíwǔ
mười lăm
sìshíbā
bốn mươi tám
jiǔshíjiǔ
chín mươi chín
Wǒ māma jīnnián wǔshí suì.
Mẹ tôi năm nay năm mươi tuổi.
Lỗi hay gặp:
Số từ 10 đến 19 không thêm 一 ở đầu.
✗ 她一十五岁。
✓ 她十五岁。
3. 了 chỉ sự thay đổi: … rồi
Cấu trúc: Câu + 了
了 ở cuối câu báo rằng tình hình đã khác trước, giống chữ “rồi” trong “Con bé hai mươi tuổi rồi”. Người nói muốn nhấn mạnh một điều mới vừa thành sự thật.
Câu nói sự thật không thay đổi (như quốc tịch, tên) thì không thêm 了.
Ví dụ:
Tā nǚ'ér èrshí suì le.
Con gái cô ấy hai mươi tuổi rồi.
Wǒ jīnnián shíbā suì le.
Năm nay tôi mười tám tuổi rồi.
Xià yǔ le.
Trời mưa rồi.
Lỗi hay gặp:
Thêm 了 vào câu nói một sự thật cố định nghe như trước đây không phải vậy.
✗ 我是中国人了。
✓ 我是中国人。
4. Câu hỏi 多大: bao nhiêu tuổi?
Cấu trúc: Chủ ngữ + (今年) + 多大 (了)?
多 + tính từ dùng để hỏi mức độ; 多大 là “lớn bao nhiêu”, tức hỏi tuổi. Câu này dùng với người ngang tuổi hoặc trẻ hơn mình.
Hỏi trẻ nhỏ dưới 10 tuổi thường dùng 几岁. Hỏi tuổi người lớn tuổi cần cách nói lịch sự hơn, sẽ học ở cấp sau.
Ví dụ:
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Nǐ nǚ'ér jīnnián duō dà le?
Con gái chị năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
Wǒ jīnnián èrshí suì.
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
Lỗi hay gặp:
多大 đã là câu hỏi tuổi, không thêm 岁 phía sau.
✗ 你多大岁?
✓ 你多大?
File nghe và đáp án bài 5
File nghe của bài 5 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 4: 她是我的汉语老师 (Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi)
- Bài sau: Bài 6: 我会说汉语 (Tôi biết nói tiếng Trung)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




