
Giáo trình chuẩn HSK 5 bài 35: 植物会出汗 (Cây cũng biết đổ mồ hôi)
Nội dung bài viết
Bài 35 giải thích hiện tượng thoát hơi nước ở thực vật: cây hút nước qua rễ rồi thải hơi nước qua lá để tự làm mát, giống người đổ mồ hôi. Ngữ pháp gồm phó từ 赶快, lượng từ 片, phó từ 根本 và cách phân biệt 特殊 với 特别.
Tên bài: (Zhíwù huì chū hàn), nghĩa là “Cây cũng biết đổ mồ hôi”. Bài nằm trong tập 下 của quyển HSK 5.
Từ mới bài 35 (25 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bīngjīlíng | danh từ | kem | |
| bōli | danh từ | kính, thủy tinh | |
| bǔchōng | động từ | bổ sung | |
| cèyàn | động từ | kiểm tra, thử nghiệm | |
| chángshí | danh từ | kiến thức phổ thông, thường thức | |
| chéngfèn | danh từ | thành phần | |
| gǎnkuài | phó từ | mau, nhanh lên | |
| gēn | danh từ | rễ | |
| gēnběn | phó từ | hoàn toàn (không), căn bản | |
| guǎnzi | danh từ | ống | |
| huīfù | động từ | khôi phục, hồi phục | |
| jīròu | danh từ | cơ bắp | |
| kāishuǐ | danh từ | nước sôi | |
| kòngzhì | động từ | khống chế, kiểm soát | |
| nèibù | danh từ | bên trong, nội bộ | |
| piàn | danh từ, lượng từ | mảnh, miếng (mỏng); lượng từ: miếng, lát, vùng | |
| shīrùn | tính từ | ẩm, ẩm ướt | |
| tèshū | tính từ | đặc thù, đặc biệt | |
| xīshōu | động từ | hấp thụ | |
| xìtǒng | danh từ | hệ thống | |
| xiē | động từ | nghỉ | |
| zhǐhuī | động từ | chỉ huy | |
| zhìxù | danh từ | trật tự | |
| zhuàngkuàng | danh từ | tình trạng | |
| zìdòng | phó từ | tự động |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| chōu | động từ | hút (nước lên), rút | |
| hànxiàn | danh từ | tuyến mồ hôi | |
| máokǒng | danh từ | lỗ chân lông | |
| mào | động từ | bốc lên, tỏa ra | |
| shāo | danh từ | ngọn (cây), đầu mút | |
| shìfàng | động từ | giải phóng, thải ra | |
| yánrè | tính từ | nóng bức | |
| yìnliáng | tính từ | râm mát | |
| zhēngténg | động từ | bốc hơi, thoát hơi nước | |
| zhīgàn | danh từ | cành và thân cây |
Ngữ pháp bài 35
1. Phó từ 赶快: mau, nhanh lên
Cấu trúc: 赶快 + động từ
赶快 nghĩa là nhanh chóng làm ngay, không chậm trễ, vì tình huống gấp. Hay dùng trong câu cầu khiến (赶快走吧) hoặc kể lại một hành động vội vàng đã xảy ra (他赶快跑了过去).
赶快 là phó từ, chỉ đứng trước động từ; không làm bổ ngữ sau 得 như 快.
Ví dụ:
Yào xià yǔ le, gǎnkuài huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà thôi.
Tīngshuō māma shēngbìng le, tā gǎnkuài huíle jiā.
Nghe tin mẹ ốm, anh ấy vội vàng về nhà.
Kuài bā diǎn le, gǎnkuài qǐchuáng!
Sắp tám giờ rồi, dậy mau!
Lỗi hay gặp:
Dùng 赶快 làm bổ ngữ trình độ.
✗ 他跑得很赶快。
✓ 他跑得很快。(Tā pǎo de hěn kuài.) Anh ấy chạy rất nhanh.
2. 片: mảnh, miếng; lượng từ
Cấu trúc: 一片 + vật mỏng; 一片 + vùng rộng; 一片 + cảnh/âm thanh/tấm lòng
片 là danh từ chỉ vật mỏng và dẹt (药片, 照片), đồng thời là lượng từ với ba cách dùng. Một là cho vật mỏng: 一片面包, 两片药, 一片树叶. Hai là cho một vùng đất, nước rộng: 一片草地, 一片大海. Ba là cho cảnh tượng, âm thanh, tâm trạng: 一片安静, 一片好心.
Ở nghĩa thứ ba, số từ chỉ dùng 一. Lặp lại thành 一片片 để tả nhiều mảnh nối tiếp nhau.
Ví dụ:
Zǎofàn wǒ chīle liǎng piàn miànbāo.
Bữa sáng tôi ăn hai lát bánh mì.
Qiūtiān dào le, yī piànpiàn huáng yè cóng shù shang luò xiàlai.
Mùa thu đến, từng chiếc lá vàng rơi xuống từ trên cây.
Xuéxiào hòumiàn shì yī piàn lǜlǜ de cǎodì.
Phía sau trường là một bãi cỏ xanh mướt.
Zhè shì wǒ de yī piàn xīnyì, qǐng nǐ shōuxia.
Đây là chút tấm lòng của tôi, xin bạn nhận cho.
Lỗi hay gặp:
Dùng số khác 一 với nghĩa trừu tượng.
✗ 谢谢你的两片好心。
✓ 谢谢你的一片好心。(Xièxie nǐ de yī piàn hǎoxīn.) Cảm ơn tấm lòng tốt của bạn.
3. 根本: hoàn toàn (không); căn bản
Cấu trúc: 根本 + 不/没(有) + động từ; 从根本上 + động từ; 根本(的) + danh từ
Làm phó từ, 根本 nhấn mạnh hoàn toàn, từ đầu đến cuối, hầu như chỉ dùng trong câu phủ định: 根本不知道, 根本没去过, 根本做不完. Sắc thái mạnh, đôi khi mang ý phủ nhận gay gắt.
Làm danh từ hoặc tính từ, 根本 nghĩa là gốc rễ, căn bản: 根本问题, 从根本上解决.
Ví dụ:
Wǒ gēnběn bù rènshi tā.
Tôi hoàn toàn không quen anh ta.
Zhème duō zuòyè, yī tiān gēnběn zuò bu wán.
Bài tập nhiều thế này, một ngày không tài nào làm xong.
Wǒmen yào cóng gēnběn shang jiějué zhège wèntí.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này từ gốc rễ.
Lỗi hay gặp:
Dùng phó từ 根本 trong câu khẳng định với nghĩa "hoàn toàn đúng".
✗ 你说的根本对。
✓ 你说的完全对。(Nǐ shuō de wánquán duì.) Bạn nói hoàn toàn đúng.
4. Phân biệt 特殊 và 特别
Cấu trúc: 特殊: đặc thù, khác thường (chỉ tính từ); 特别: đặc biệt (tính từ) và rất, vô cùng (phó từ)
特殊 là tính từ, nghĩa là khác với trường hợp thông thường, trái nghĩa với 一般, 普通: 特殊情况, 特殊原因, 特殊的材料. Sắc thái trang trọng, hay dùng khi nói ngoại lệ.
特别 vừa là tính từ (lạ, riêng, có nét độc đáo: 这件衣服很特别) vừa là phó từ (rất, đặc biệt là: 特别好, 特别喜欢). 特殊 không làm phó từ.
Ví dụ:
Tā jīntiān méi lái shàngkè, shì yīnwèi yǒu tèshū qíngkuàng.
Hôm nay cậu ấy không đi học là vì có việc đột xuất.
Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn tèbié.
Màu của chiếc áo này rất lạ.
Zhè zhǒng yào hěn tèshū, yào fàng zài bīngxiāng lǐ, dàjiā yào tèbié zhùyì.
Loại thuốc này khá đặc thù, phải để trong tủ lạnh, mọi người cần đặc biệt chú ý.
Lỗi hay gặp:
Dùng 特殊 làm phó từ chỉ mức độ.
✗ 我特殊喜欢吃中国菜。
✓ 我特别喜欢吃中国菜。(Wǒ tèbié xǐhuan chī Zhōngguó cài.) Tôi đặc biệt thích ăn món Trung Quốc.
File nghe và đáp án bài 35
File nghe của bài 35 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 34: 鸟儿的护肤术 (Bí quyết chăm sóc lông da của loài chim)
- Bài sau: Bài 36: 老舍与养花 (Lão Xá và thú trồng hoa)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 5




