Đang tải...
Từ vựng tiếng Nga cấp A1: chào hỏi, giới thiệu, số đếm, gia đình, đồ ăn và đồ vật quanh mình. Phiên âm IPA có đánh trọng âm.
Từ Vựng Tiếng Nga A1 - Cơ Bản gồm 549 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| сдача | /ˈzdatɕə/ | tiền thối lại |
| сегодня | /sʲɪˈvodnʲə/ | hôm nay |
| седьмой | /sʲɪdʲˈmoj/ | thứ bảy |
| сейчас | /sʲɪˈtɕas/ | bây giờ, ngay |
| семнадцать | /sʲɪmˈnatsətʲ/ | mười bảy |
| семь | /sʲemʲ/ | bảy |
| семьдесят | /ˈsʲemʲdʲɪsʲɪt/ | bảy mươi |
| семья | /sʲɪmʲˈja/ | gia đình |
| сентябрь | /sʲɪnˈtʲabrʲ/ | tháng Chín (giống đực) |
| серый | /ˈsʲerɨj/ | xám |
| сестра | /sʲɪˈstra/ | chị gái, em gái |
| сидеть | /sʲɪˈdʲetʲ/ | ngồi |
| синий | /ˈsʲinʲɪj/ | xanh lam, xanh dương đậm |
| сколько | /ˈskolʲkə/ | bao nhiêu |
| скоро | /ˈskorə/ | sắp, chẳng bao lâu |
| словарь | /sɫɐˈvarʲ/ | từ điển (giống đực) |
| слово | /ˈsɫovə/ | từ, lời |
| слушать | /ˈsɫuʂətʲ/ | nghe, lắng nghe (hoàn thành: послушать) |
| слышать | /ˈsɫɨʂətʲ/ | nghe thấy (hoàn thành: услышать) |
| смотреть | /smɐˈtrʲetʲ/ | xem, nhìn (hoàn thành: посмотреть) |
| сначала | /snɐˈtɕaɫə/ | trước tiên, lúc đầu |
| снег | /sʲnʲek/ | tuyết |
| собака | /sɐˈbakə/ | con chó |
| сок | /sok/ | nước ép |
| солнце | /ˈsontsə/ | mặt trời, nắng |
| соль | /solʲ/ | muối (giống cái) |
| сорок | /ˈsorək/ | bốn mươi |
| сосед | /sɐˈsʲet/ | hàng xóm (nam) |
| соседка | /sɐˈsʲetkə/ | hàng xóm (nữ) |
| спальня | /ˈspalʲnʲə/ | phòng ngủ |
| спасибо | /spɐˈsʲibə/ | cảm ơn |
| спать | /spatʲ/ | ngủ |
| спокойной ночи | /spɐˈkojnəj ˈnotɕɪ/ | chúc ngủ ngon |
| спрашивать | /ˈspraʂɨvətʲ/ | hỏi (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: спросить) |
| среда | /srʲɪˈda/ | thứ Tư; môi trường |
| стакан | /stɐˈkan/ | cốc, ly (thuỷ tinh) |
| станция | /ˈstantsɨjə/ | ga, trạm |
| старший | /ˈstarʂɨj/ | lớn tuổi hơn, cả |
| старый | /ˈstarɨj/ | cũ; già |
| стена | /sʲtʲɪˈna/ | bức tường |
| сто | /sto/ | một trăm |
| стоить | /ˈstoɪtʲ/ | có giá, đáng giá |
| стол | /stoɫ/ | cái bàn |
| стоять | /stɐˈjatʲ/ | đứng; đặt, để (đồ vật đứng) |
| страна | /strɐˈna/ | đất nước, quốc gia |
| страница | /strɐˈnʲitsə/ | trang (sách) |
| студент | /stʊˈdʲent/ | sinh viên (nam) |
| студентка | /stʊˈdʲentkə/ | sinh viên (nữ) |
| стул | /stuɫ/ | cái ghế |
| суббота | /sʊˈbotə/ | thứ Bảy |
| сумка | /ˈsumkə/ | túi xách |
| суп | /sup/ | súp, canh |
| супермаркет | /sʊpʲɪrˈmarkʲɪt/ | siêu thị |
| сын | /sɨn/ | con trai |
| сыр | /sɨr/ | phô mai |
| сюда | /sʲʊˈda/ | tới đây, lại đây |
| так | /tak/ | như vậy, như thế; thật là |
| такси | /tɐkˈsʲi/ | taxi (giống trung, không biến cách) |
| там | /tam/ | ở đó, ở kia |
| твой | /tvoj/ | của bạn, của cậu |
| театр | /tʲɪˈatr/ | nhà hát |
| текст | /tʲekst/ | bài văn, đoạn văn |
| телевизор | /tʲɪlʲɪˈvʲizər/ | tivi |
| телефон | /tʲɪlʲɪˈfon/ | điện thoại |
| тепло | /tʲɪˈpɫo/ | ấm, ấm áp |
| тёплый | /ˈtʲopɫɨj/ | ấm |
| тетрадь | /tʲɪˈtratʲ/ | vở, quyển vở (giống cái) |
| тётя | /ˈtʲotʲə/ | cô, dì, bác gái |
| тоже | /ˈtoʐɨ/ | cũng |
| только | /ˈtolʲkə/ | chỉ; vừa mới |
| торт | /tort/ | bánh ngọt, bánh kem |
| тот | /tot/ | kia, ấy (giống cái: та) |
| трамвай | /trɐmˈvaj/ | xe điện, tàu điện mặt đất |
| третий | /ˈtrʲetʲɪj/ | thứ ba |
| три | /trʲi/ | ba |
| тридцать | /ˈtrʲitsətʲ/ | ba mươi |
| тринадцать | /trʲɪˈnatsətʲ/ | mười ba |
| триста | /ˈtrʲistə/ | ba trăm |
| трудно | /ˈtrudnə/ | khó, vất vả |
| трудный | /ˈtrudnɨj/ | khó |
| туалет | /tʊɐˈlʲet/ | nhà vệ sinh |
| туда | /tʊˈda/ | tới đó, đến đấy |
| тут | /tut/ | ở đây, chỗ này (khẩu ngữ) |
| туфли | /ˈtuflʲɪ/ | giày (thấp cổ, giày da) (số nhiều) |
| ты | /tɨ/ | bạn, cậu, em (thân mật) |
| тысяча | /ˈtɨsʲɪtɕə/ | một nghìn |
| у | /u/ | ở chỗ, gần; (у меня есть = tôi có) |
| уже | /ʊˈʐɛ/ | đã, rồi |
| ужин | /ˈuʐɨn/ | bữa tối |
| улица | /ˈulʲɪtsə/ | đường phố; ngoài trời (на улице) |
| умный | /ˈumnɨj/ | thông minh |
| университет | /ʊnʲɪvʲɪrsʲɪˈtʲet/ | trường đại học |
| упражнение | /ʊprɐʐˈnʲenʲɪjə/ | bài tập |
| урок | /ʊˈrok/ | bài học, tiết học |
| утро | /ˈutrə/ | buổi sáng |
| утром | /ˈutrəm/ | vào buổi sáng |
| учебник | /ʊˈtɕebnʲɪk/ | sách giáo khoa |
| ученик | /ʊtɕɪˈnʲik/ | học sinh, học trò |
| учитель | /ʊˈtɕitʲɪlʲ/ | giáo viên, thầy giáo (giống đực) |
| учительница | /ʊˈtɕitʲɪlʲnʲɪtsə/ | cô giáo |
| учиться | /ʊˈtɕitsə/ | học, đi học (ở trường) |
| фамилия | /fɐˈmʲilʲɪjə/ | họ |
| февраль | /fʲɪvˈralʲ/ | tháng Hai (giống đực) |
| фотография | /fətɐˈɡrafʲɪjə/ | bức ảnh, nhiếp ảnh |
| фрукты | /ˈfruktɨ/ | trái cây (số nhiều) |
| футболка | /fʊdˈboɫkə/ | áo phông, áo thun |
| хлеб | /xlʲep/ | bánh mì |
| ходить | /xɐˈdʲitʲ/ | đi (bộ, nhiều lần hoặc đi lại) |
| холодильник | /xəɫɐˈdʲilʲnʲɪk/ | tủ lạnh |
| холодно | /ˈxoɫədnə/ | lạnh (trời lạnh, thấy lạnh) |
| холодный | /xɐˈɫodnɨj/ | lạnh |
| хороший | /xɐˈroʂɨj/ | tốt, hay, giỏi |
| хорошо | /xərɐˈʂo/ | tốt, giỏi; được, ổn |
| хотеть | /xɐˈtʲetʲ/ | muốn |
| цвет | /tsvʲet/ | màu sắc |
| цена | /tsɨˈna/ | giá cả |
| центр | /tsɛntr/ | trung tâm |
| чай | /tɕæj/ | trà |
| час | /tɕas/ | giờ, tiếng đồng hồ |
| часто | /ˈtɕastə/ | thường, hay |
| часы | /tɕɪˈsɨ/ | đồng hồ (số nhiều) |
| чашка | /ˈtɕaʂkə/ | tách, chén |
| чей | /tɕej/ | của ai (giống cái: чья) |
| человек | /tɕɪɫɐˈvʲek/ | người (số nhiều: люди) |
| чёрный | /ˈtɕornɨj/ | đen |
| четверг | /tɕɪtˈvʲerk/ | thứ Năm |
| четвёртый | /tɕɪtˈvʲortɨj/ | thứ tư |
| четыре | /tɕɪˈtɨrʲɪ/ | bốn |
| четырнадцать | /tɕɪˈtɨrnətsətʲ/ | mười bốn |
| читать | /tɕɪˈtatʲ/ | đọc (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: прочитать) |
| что | /ʂto/ | gì, cái gì; rằng (liên từ) |
| шапка | /ˈʂapkə/ | mũ (len, mũ mùa đông) |
| шестнадцать | /ʂɨˈsnatsətʲ/ | mười sáu |
| шестой | /ʂɨˈstoj/ | thứ sáu |
| шесть | /ʂɛsʲtʲ/ | sáu |
| шестьдесят | /ʂɨzʲdʲɪˈsʲat/ | sáu mươi |
| шкаф | /ʂkaf/ | tủ |
| школа | /ˈʂkoɫə/ | trường học (phổ thông) |
| школьник | /ˈʂkolʲnʲɪk/ | học sinh phổ thông |
| экзамен | /ɪɡˈzamʲɪn/ | kỳ thi |
| этаж | /ɪˈtaʂ/ | tầng (nhà) |
| это | /ˈɛtə/ | đây là, đó là; cái này |
| этот | /ˈɛtət/ | này (giống cái: эта, giống trung: это) |
| юбка | /ˈjupkə/ | chân váy |
| я | /ja/ | tôi, mình |
| яблоко | /ˈjabɫəkə/ | quả táo |
| язык | /jɪˈzɨk/ | ngôn ngữ, tiếng; cái lưỡi |
| яйцо | /jɪjˈtso/ | quả trứng |
| январь | /jɪnˈvarʲ/ | tháng Một (giống đực) |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 549 trong tổng số 549 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nga.