Đang tải...
Từ vựng tiếng Nga cấp A2: sinh hoạt, đi lại, mua sắm, sức khoẻ, công việc và các động từ chuyển động thường gặp.
Từ Vựng Tiếng Nga A2 - Sơ Cấp gồm 545 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ cho bạn thấy từ đứng ở đâu trong câu và hay đi cùng những từ nào, điều mà chỉ biết nghĩa thì chưa đủ để dùng được từ.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 545 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 4 tuần. Thời gian này mới chỉ tính lần gặp từ đầu tiên. Nhớ được lâu hay không còn tuỳ vào những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học thì không giúp được bao nhiêu vì bạn vẫn còn nhớ, còn ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa từ đó quay lại đúng lúc bạn sắp quên. Mỗi lần cố nhớ ra một từ sắp quên giúp bạn nhớ từ đó lâu hơn.
Vì vậy mỗi buổi học chủ yếu là những từ bạn chưa nhớ chắc, ít khi có từ đã thuộc. Bạn cũng có thể bật chế độ nghe audio lúc đi lại hay nấu ăn. Nghe giúp bạn không quên từ đã học, còn tự ôn giúp nhớ lâu hơn, nên dùng cả hai sẽ tốt hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| актёр | /ɐkˈtʲor/ | diễn viên (nam) |
| алло | /ɐˈlo/ | a lô |
| алфавит | /ɐlfɐˈvʲit/ | bảng chữ cái |
| арбуз | /ɐrˈbus/ | dưa hấu |
| багаж | /bɐˈɡaʂ/ | hành lý |
| банкомат | /bənkɐˈmat/ | máy ATM |
| бассейн | /bɐˈsʲejn/ | bể bơi |
| бегать | /ˈbʲeɡətʲ/ | chạy (nhiều lần, nói chung) |
| бедный | /ˈbʲednɨj/ | nghèo; tội nghiệp |
| бежать | /bʲɪˈʐatʲ/ | chạy (một hướng, đang chạy) |
| берег | /ˈbʲerʲɪk/ | bờ (sông, biển) |
| бесплатно | /bʲɪsˈpɫatnə/ | miễn phí |
| бизнес | /ˈbʲiznɨs/ | kinh doanh |
| бизнесмен | /bʲɪznɨsˈmʲen/ | doanh nhân |
| благодарить | /bɫəɡədɐˈrʲitʲ/ | cảm ơn (hoàn thành: поблагодарить) |
| блины | /blʲɪˈnɨ/ | bánh kếp (số nhiều; số ít: блин) |
| блузка | /ˈbɫuskə/ | áo cánh (nữ) |
| блюдо | /ˈblʲudə/ | món ăn; cái đĩa lớn |
| богатый | /bɐˈɡatɨj/ | giàu |
| болезнь | /bɐˈlʲeznʲ/ | bệnh tật (giống cái) |
| болеть | /bɐˈlʲetʲ/ | bị ốm; đau (hoàn thành: заболеть) |
| боль | /bolʲ/ | cơn đau (giống cái) |
| больной | /bɐlʲˈnoj/ | ốm, bị bệnh; người bệnh |
| борщ | /borɕː/ | súp củ dền (borscht) |
| бояться | /bɐˈjatsə/ | sợ |
| бронировать | /brɐˈnʲirəvətʲ/ | đặt trước (phòng, vé) (hoàn thành: забронировать) |
| будущий | /ˈbudʊɕːɪj/ | tương lai, tới |
| бутерброд | /bʊtɨrˈbrot/ | bánh mì kẹp (lát bánh mì có phết/đặt nhân lên) |
| бухгалтер | /bʊˈɣaɫtʲɪr/ | kế toán |
| важный | /ˈvaʐnɨj/ | quan trọng |
| валюта | /vɐˈlʲutə/ | ngoại tệ, tiền tệ |
| варить | /vɐˈrʲitʲ/ | nấu, luộc (hoàn thành: сварить) |
| вдруг | /vdruk/ | bỗng nhiên, đột nhiên |
| вежливый | /ˈvʲeʐlʲɪvɨj/ | lịch sự |
| везти | /vʲɪˈsʲtʲi/ | chở (một hướng) |
| век | /vʲek/ | thế kỷ; đời, cuộc đời |
| верить | /ˈvʲerʲɪtʲ/ | tin (hoàn thành: поверить) |
| ветер | /ˈvʲetʲɪr/ | gió |
| вечеринка | /vʲɪtɕɪˈrʲinkə/ | bữa tiệc (vui, thân mật) |
| вешать | /ˈvʲeʂətʲ/ | treo (hoàn thành: повесить) |
| виза | /ˈvʲizə/ | thị thực, visa |
| вилка | /ˈvʲiɫkə/ | cái nĩa |
| виноград | /vʲɪnɐˈɡrat/ | nho |
| включать | /fklʲʊˈtɕatʲ/ | bật (hoàn thành: включить) |
| внешность | /ˈvnʲeʂnəsʲtʲ/ | ngoại hình (giống cái) |
| водить | /vɐˈdʲitʲ/ | lái (xe); dẫn (nhiều lần) |
| волноваться | /vəɫnɐˈvatsə/ | lo lắng, hồi hộp |
| волосы | /ˈvoɫəsɨ/ | tóc (số nhiều) |
| вредный | /ˈvrʲednɨj/ | có hại |
| всего хорошего | /fsʲɪˈvo xɐˈroʂɨvə/ | chúc mọi điều tốt lành (khi chia tay) |
| вспоминать | /fspəmʲɪˈnatʲ/ | nhớ lại, hồi tưởng (hoàn thành: вспомнить) |
| встреча | /ˈfstrʲetɕə/ | cuộc gặp, cuộc họp |
| встречать | /fstrʲɪˈtɕatʲ/ | gặp; đón (hoàn thành: встретить) |
| встречаться | /fstrʲɪˈtɕatsə/ | gặp nhau; hẹn hò (hoàn thành: встретиться) |
| входить | /fxɐˈdʲitʲ/ | đi vào (hoàn thành: войти) |
| выбирать | /vɨbʲɪˈratʲ/ | chọn (hoàn thành: выбрать) |
| выигрывать | /vɨˈiɡrɨvətʲ/ | thắng (hoàn thành: выиграть) |
| выйти замуж | /ˈvɨjtʲɪ ˈzamʊʂ/ | lấy chồng (nữ) |
| выключать | /vɨklʲʊˈtɕatʲ/ | tắt (hoàn thành: выключить) |
| выставка | /ˈvɨstəfkə/ | triển lãm |
| выходить | /vɨxɐˈdʲitʲ/ | đi ra, ra khỏi; xuống (xe) (hoàn thành: выйти) |
| выходные | /vɨxɐdˈnɨjə/ | ngày nghỉ cuối tuần (số nhiều) |
| галстук | /ˈɡaɫstʊk/ | cà vạt |
| география | /ɡʲɪɐˈɡrafʲɪjə/ | địa lý |
| гид | /ɡʲit/ | hướng dẫn viên |
| гитара | /ɡʲɪˈtarə/ | đàn ghi-ta |
| главный | /ˈɡɫavnɨj/ | chính, chủ yếu |
| глаз | /ɡɫas/ | mắt (số nhiều: глаза) |
| голова | /ɡəɫɐˈva/ | đầu |
| гора | /ɡɐˈra/ | núi |
| господин | /ɡəspɐˈdʲin/ | ông, ngài |
| гостиная | /ɡɐˈsʲtʲinəjə/ | phòng khách |
| градус | /ˈɡradʊs/ | độ |
| грамматика | /ɡrɐˈmatʲɪkə/ | ngữ pháp |
| граница | /ɡrɐˈnʲitsə/ | biên giới |
| грибы | /ɡrʲɪˈbɨ/ | nấm (số nhiều; số ít: гриб) |
| грипп | /ɡrʲip/ | bệnh cúm |
| гроза | /ɡrɐˈza/ | giông bão |
| громко | /ˈɡromkə/ | to (tiếng), ầm ĩ |
| группа | /ˈɡrupə/ | nhóm, lớp (đại học) |
| грустный | /ˈɡrusnɨj/ | buồn |
| груша | /ˈɡruʂə/ | quả lê |
| грязный | /ˈɡrʲaznɨj/ | bẩn |
| давай | /dɐˈvaj/ | nào, ta hãy (rủ rê; lịch sự: давайте) |
| даже | /ˈdaʐɨ/ | thậm chí, ngay cả |
| дарить | /dɐˈrʲitʲ/ | tặng (hoàn thành: подарить) |
| двор | /dvor/ | sân (trong khu nhà) |
| дело | /ˈdʲeɫə/ | việc, công việc; chuyện |
| деревня | /dʲɪˈrʲevnʲə/ | làng, nông thôn |
| дерево | /ˈdʲerʲɪvə/ | cây (thân gỗ); gỗ |
| держать | /dʲɪrˈʐatʲ/ | cầm, giữ |
| диплом | /dʲɪˈpɫom/ | bằng tốt nghiệp; luận văn |
| добро пожаловать | /dɐˈbro pɐˈʐaɫəvətʲ/ | chào mừng |
| документ | /dəkʊˈmʲent/ | tài liệu, giấy tờ |
| долг | /doɫk/ | món nợ; nghĩa vụ |
| доставка | /dɐˈstafkə/ | sự giao hàng |
| другой | /drʊˈɡoj/ | khác |
| евро | /ˈjevrə/ | đồng euro (giống đực, không biến cách) |
| если | /ˈjesʲlʲɪ/ | nếu |
| жаль | /ʐalʲ/ | tiếc, thật tiếc |
| жара | /ʐɨˈra/ | cái nóng, nắng nóng |
| жарить | /ˈʐarʲɪtʲ/ | rán, chiên, nướng (hoàn thành: пожарить) |
| жениться | /ʐɨˈnʲitsə/ | lấy vợ, kết hôn (nam) |
| жених | /ʐɨˈnʲix/ | chú rể; vị hôn phu |
| живот | /ʐɨˈvot/ | bụng |
| животное | /ʐɨˈvotnəjə/ | động vật, con vật |
| жизнь | /ʐɨzʲnʲ/ | cuộc sống, cuộc đời (giống cái) |
| журнал | /ʐʊrˈnaɫ/ | tạp chí |
| за границей | /zə ɡrɐˈnʲitsɨj/ | ở nước ngoài |
| забывать | /zəbɨˈvatʲ/ | quên (hoàn thành: забыть) |
| завод | /zɐˈvot/ | nhà máy (công nghiệp nặng) |
| завтракать | /ˈzaftrəkətʲ/ | ăn sáng (hoàn thành: позавтракать) |
| заказывать | /zɐˈkazɨvətʲ/ | gọi món, đặt hàng (hoàn thành: заказать) |
| заканчивать | /zɐˈkantɕɪvətʲ/ | kết thúc, học xong (hoàn thành: закончить) |
| закрыт | /zɐˈkrɨt/ | đóng cửa (dạng ngắn; giống cái: закрыта) |
| заниматься | /zənʲɪˈmatsə/ | học, làm, tập (môn gì: заниматься спортом) |
| занятие | /zɐˈnʲatʲɪjə/ | buổi học; công việc, hoạt động |
| зарабатывать | /zərɐˈbatɨvətʲ/ | kiếm tiền (hoàn thành: заработать) |
| зарплата | /zɐrˈpɫatə/ | tiền lương |
| звезда | /zvʲɪzˈda/ | ngôi sao |
| звонок | /zvɐˈnok/ | cuộc gọi; tiếng chuông |
| здание | /ˈzdanʲɪjə/ | toà nhà |
| здороваться | /zdɐˈrovətsə/ | chào hỏi (hoàn thành: поздороваться) |
| здоровый | /zdɐˈrovɨj/ | khoẻ mạnh; lành mạnh |
| здоровье | /zdɐˈrovʲjə/ | sức khoẻ |
| зеркало | /ˈzʲerkəɫə/ | cái gương |
| знакомиться | /znɐˈkomʲɪtsə/ | làm quen (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: познакомиться) |
| знакомый | /znɐˈkomɨj/ | người quen; quen thuộc |
| знание | /ˈznanʲɪjə/ | kiến thức, sự hiểu biết |
| значить | /ˈznatɕɪtʲ/ | có nghĩa là |
| зонт | /zont/ | cái ô, dù |
| зоопарк | /zəɐˈpark/ | vườn thú |
| зритель | /ˈzrʲitʲɪlʲ/ | khán giả (giống đực) |
| зуб | /zup/ | răng |
| игра | /ɪˈɡra/ | trò chơi; trận đấu; diễn xuất |
| игрок | /ɪˈɡrok/ | cầu thủ, người chơi |
| идея | /ɪˈdʲejə/ | ý tưởng |
| известный | /ɪˈzvʲesnɨj/ | nổi tiếng; được biết |
| извиняться | /ɪzvʲɪˈnʲatsə/ | xin lỗi (hoàn thành: извиниться) |
| институт | /ɪnstʲɪˈtut/ | học viện, viện |
| интересоваться | /ɪntʲɪrʲɪsɐˈvatsə/ | quan tâm, thích tìm hiểu |
| использовать | /ɪsˈpolʲzəvətʲ/ | sử dụng |
| история | /ɪˈstorʲɪjə/ | lịch sử; câu chuyện |
| к сожалению | /k səʐɐˈlʲenʲɪjʊ/ | thật đáng tiếc, rất tiếc |
| каждый | /ˈkaʐdɨj/ | mỗi, mọi |
| кажется | /ˈkaʐɨtsə/ | hình như, có vẻ |
| календарь | /kəlʲɪnˈdarʲ/ | lịch (giống đực) |
| каникулы | /kɐˈnʲikʊɫɨ/ | kỳ nghỉ (của học sinh, sinh viên; số nhiều) |
| капуста | /kɐˈpustə/ | bắp cải |
| кататься | /kɐˈtatsə/ | đi (chơi) bằng xe, trượt (кататься на лыжах) |
| каша | /ˈkaʂə/ | cháo, món ngũ cốc nấu |
| кашель | /ˈkaʂɨlʲ/ | ho, cơn ho (giống đực) |
| класть | /kɫastʲ/ | đặt (nằm), để (hoàn thành: положить) |
| клиент | /klʲɪˈjent/ | khách hàng |
| климат | /ˈklʲimət/ | khí hậu |
| ковёр | /kɐˈvʲor/ | tấm thảm |
| колбаса | /kəɫbɐˈsa/ | xúc xích (kiểu Nga), giò |
| коллега | /kɐˈlʲeɡə/ | đồng nghiệp (giống đực hoặc cái) |
| кольцо | /kɐlʲˈtso/ | chiếc nhẫn; vòng |
| команда | /kɐˈmandə/ | đội, đội tuyển; mệnh lệnh |
| компания | /kɐmˈpanʲɪjə/ | công ty; nhóm bạn |
| конфета | /kɐnˈfʲetə/ | kẹo |
| концерт | /kɐnˈtsɛrt/ | buổi hoà nhạc |
| кончаться | /kɐnˈtɕatsə/ | kết thúc, hết (hoàn thành: кончиться) |
| коньки | /kɐnʲˈkʲi/ | giày trượt băng (số nhiều) |
| копейка | /kɐˈpʲejkə/ | đồng kopeck (1/100 rúp) |
| коридор | /kərʲɪˈdor/ | hành lang |
| корова | /kɐˈrovə/ | con bò cái |
| который | /kɐˈtorɨj/ | mà, người mà, cái mà |
| кофта | /ˈkoftə/ | áo len cài cúc, áo khoác mỏng (nữ) |
| кошелёк | /kəʂɨˈlʲok/ | ví tiền |
| кроме | /ˈkromʲɪ/ | ngoài, trừ |
| кроссовки | /krɐˈsofkʲɪ/ | giày thể thao (số nhiều) |
| кстати | /ˈkstatʲɪ/ | nhân tiện, tiện thể |
| курить | /kʊˈrʲitʲ/ | hút thuốc |
| курс | /kurs/ | khoá học; năm học (đại học); tỷ giá |
| кусок | /kʊˈsok/ | miếng, mẩu |
| ладно | /ˈɫadnə/ | thôi được, được rồi |
| лёд | /lʲot/ | băng, đá (nước đá) |
| лекарство | /lʲɪˈkarstvə/ | thuốc |
| лекция | /ˈlʲektsɨjə/ | bài giảng |
| ленивый | /lʲɪˈnʲivɨj/ | lười biếng |
| лес | /lʲes/ | rừng |
| лестница | /ˈlʲesʲnʲɪtsə/ | cầu thang |
| летать | /lʲɪˈtatʲ/ | bay (nhiều lần, nói chung) |
| лететь | /lʲɪˈtʲetʲ/ | bay (một hướng, đang bay) |
| лечить | /lʲɪˈtɕitʲ/ | chữa bệnh, điều trị (hoàn thành: вылечить) |
| лимон | /lʲɪˈmon/ | quả chanh |
| литература | /lʲɪtʲɪrɐˈturə/ | văn học |
| лицо | /lʲɪˈtso/ | khuôn mặt |
| ложиться | /ɫɐˈʐɨtsə/ | nằm xuống; đi ngủ (hoàn thành: лечь) |
| лошадь | /ˈɫoʂətʲ/ | con ngựa (giống cái) |
| лук | /ɫuk/ | hành |
| луна | /ɫʊˈna/ | mặt trăng |
| лыжи | /ˈɫɨʐɨ/ | ván trượt tuyết (số nhiều) |
| любовь | /lʲʊˈbofʲ/ | tình yêu (giống cái) |
| майка | /ˈmajkə/ | áo ba lỗ; áo phông |
| макароны | /məkɐˈronɨ/ | mì ống (số nhiều) |
| математика | /mətʲɪˈmatʲɪkə/ | toán học |
| матч | /matɕ/ | trận đấu |
Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 545 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nga.