Đang tải...
Từ vựng tiếng Nga cấp A2: sinh hoạt, đi lại, mua sắm, sức khoẻ, công việc và các động từ chuyển động thường gặp.
Từ Vựng Tiếng Nga A2 - Sơ Cấp gồm 545 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| мебель | /ˈmʲebʲɪlʲ/ | đồ nội thất (giống cái) |
| мёд | /mʲot/ | mật ong |
| медведь | /mʲɪˈdvʲetʲ/ | con gấu (giống đực) |
| медсестра | /mʲɪtsʲɪˈstra/ | y tá |
| между | /ˈmʲeʐdʊ/ | giữa |
| мелочь | /ˈmʲeɫətɕ/ | tiền lẻ; chuyện vặt (giống cái) |
| менять | /mʲɪˈnʲatʲ/ | đổi, thay đổi (hoàn thành: поменять) |
| мечта | /mʲɪtɕˈta/ | ước mơ |
| мечтать | /mʲɪtɕˈtatʲ/ | mơ ước |
| мешать | /mʲɪˈʂatʲ/ | làm phiền, cản trở; khuấy (hoàn thành: помешать) |
| миллион | /mʲɪlʲɪˈon/ | một triệu |
| мнение | /ˈmnʲenʲɪjə/ | ý kiến |
| мода | /ˈmodə/ | thời trang, mốt |
| модный | /ˈmodnɨj/ | hợp mốt, thời trang |
| может быть | /ˈmoʐɨd bɨtʲ/ | có thể, có lẽ |
| море | /ˈmorʲɪ/ | biển |
| морковь | /mɐrˈkofʲ/ | cà rốt (giống cái) |
| мороз | /mɐˈros/ | giá rét, sương giá |
| музыка | /ˈmuzɨkə/ | âm nhạc |
| музыкант | /mʊzɨˈkant/ | nhạc công, nhạc sĩ |
| мусор | /ˈmusər/ | rác |
| мыло | /ˈmɨɫə/ | xà phòng |
| мыть | /mɨtʲ/ | rửa, lau (hoàn thành: помыть, вымыть) |
| мягкий | /ˈmʲæxkʲɪj/ | mềm; dịu |
| мяч | /mʲætɕ/ | quả bóng |
| наверное | /nɐˈvʲernəjə/ | có lẽ, chắc là |
| над | /nat/ | trên, phía trên (không chạm) |
| надевать | /nədʲɪˈvatʲ/ | mặc vào, đội, đeo (hoàn thành: надеть) |
| надеяться | /nɐˈdʲejɪtsə/ | hy vọng |
| наконец | /nəkɐˈnʲets/ | cuối cùng thì |
| наличные | /nɐˈlʲitɕnɨjə/ | tiền mặt (số nhiều) |
| напиток | /nɐˈpʲitək/ | đồ uống |
| например | /nəprʲɪˈmʲer/ | ví dụ, chẳng hạn |
| настоящий | /nəstɐˈjæɕːɪj/ | thật, thực sự; hiện tại |
| настроение | /nəstrɐˈjenʲɪjə/ | tâm trạng |
| наука | /nɐˈukə/ | khoa học |
| находить | /nəxɐˈdʲitʲ/ | tìm thấy (hoàn thành: найти) |
| начальник | /nɐˈtɕalʲnʲɪk/ | sếp, cấp trên |
| начинаться | /nətɕɪˈnatsə/ | bắt đầu (tự diễn ra) (hoàn thành: начаться) |
| небо | /ˈnʲebə/ | bầu trời |
| невеста | /nʲɪˈvʲestə/ | cô dâu; vị hôn thê |
| недавно | /nʲɪˈdavnə/ | gần đây, mới đây |
| нести | /nʲɪˈsʲtʲi/ | mang, xách (đi bộ, một hướng) |
| ничего | /nʲɪtɕɪˈvo/ | không có gì; bình thường, tạm được |
| новость | /ˈnovəsʲtʲ/ | tin tức (giống cái) |
| нога | /nɐˈɡa/ | chân, cẳng chân |
| нож | /noʂ/ | con dao |
| нос | /nos/ | mũi |
| носить | /nɐˈsʲitʲ/ | mang (nhiều lần); mặc, đeo |
| носки | /nɐˈskʲi/ | tất, vớ (số nhiều; số ít: носок) |
| ну | /nu/ | à, nào, thế (tiểu từ) |
| обедать | /ɐˈbʲedətʲ/ | ăn trưa (hoàn thành: пообедать) |
| обещать | /ɐbʲɪˈɕːatʲ/ | hứa (hoàn thành: пообещать) |
| облако | /ˈobɫəkə/ | đám mây |
| общежитие | /əpɕːɪˈʐɨtʲɪjə/ | ký túc xá |
| объяснять | /ɐbjɪˈsʲnʲatʲ/ | giải thích (hoàn thành: объяснить) |
| обычный | /ɐˈbɨtɕnɨj/ | bình thường, thông thường |
| огурец | /əɡʊˈrʲets/ | dưa chuột |
| одеваться | /ɐdʲɪˈvatsə/ | mặc quần áo (hoàn thành: одеться) |
| одеяло | /ɐdʲɪˈjaɫə/ | chăn |
| озеро | /ˈozʲɪrə/ | hồ |
| около | /ˈokəɫə/ | gần, bên cạnh; khoảng |
| опаздывать | /ɐˈpazdɨvətʲ/ | đến muộn, trễ (hoàn thành: опоздать) |
| опасный | /ɐˈpasnɨj/ | nguy hiểm |
| опыт | /ˈopɨt/ | kinh nghiệm; thí nghiệm |
| оранжевый | /ɐˈranʐɨvɨj/ | màu cam |
| особенно | /ɐˈsobʲɪnnə/ | đặc biệt là |
| оставаться | /ɐstɐˈvatsə/ | ở lại, còn lại (hoàn thành: остаться) |
| оставлять | /ɐstɐˈvlʲatʲ/ | để lại (hoàn thành: оставить) |
| острый | /ˈostrɨj/ | cay; sắc nhọn |
| отдавать | /ɐdːɐˈvatʲ/ | trả lại; giao (hoàn thành: отдать) |
| отдых | /ˈodːɨx/ | sự nghỉ ngơi |
| отель | /ɐˈtɛlʲ/ | khách sạn (giống đực) |
| отличный | /ɐˈtlʲitɕnɨj/ | tuyệt vời, xuất sắc |
| отправлять | /ɐtprɐˈvlʲatʲ/ | gửi (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: отправить) |
| отпуск | /ˈotpʊsk/ | kỳ nghỉ phép |
| отчество | /ˈotːɕɪstvə/ | phụ danh (tên đệm theo tên cha) |
| офис | /ˈofʲɪs/ | văn phòng |
| оценка | /ɐˈtsɛnkə/ | điểm số; sự đánh giá |
| очередь | /ˈotɕɪrʲɪtʲ/ | hàng (người xếp hàng) (giống cái) |
| очки | /ɐtɕˈkʲi/ | kính đeo mắt (số nhiều) |
| ошибаться | /ɐʂɨˈbatsə/ | nhầm lẫn, mắc lỗi (hoàn thành: ошибиться) |
| падать | /ˈpadətʲ/ | ngã, rơi (hoàn thành: упасть) |
| палец | /ˈpalʲɪts/ | ngón tay, ngón chân |
| памятник | /ˈpamʲɪtnʲɪk/ | tượng đài |
| пасмурно | /ˈpasmʊrnə/ | u ám, trời âm u |
| паспорт | /ˈpaspərt/ | hộ chiếu |
| пассажир | /pəsɐˈʐɨr/ | hành khách |
| певец | /pʲɪˈvʲets/ | ca sĩ (nam) |
| пельмени | /pʲɪlʲˈmʲenʲɪ/ | bánh pelmeni, sủi cảo Nga (số nhiều) |
| пенсионер | /pʲɪnʲsʲɪɐˈnʲer/ | người hưu trí |
| пенсия | /ˈpʲenʲsʲɪjə/ | lương hưu; sự nghỉ hưu |
| перевод | /pʲɪrʲɪˈvot/ | bản dịch, sự dịch; chuyển tiền |
| переводить | /pʲɪrʲɪvɐˈdʲitʲ/ | dịch (hoàn thành: перевести) |
| переводчик | /pʲɪrʲɪˈvotɕːɪk/ | phiên dịch viên, biên dịch viên |
| перед | /ˈpʲerʲɪt/ | trước, phía trước |
| передача | /pʲɪrʲɪˈdatɕə/ | chương trình (truyền hình, phát thanh) |
| переезжать | /pʲɪrʲɪjɪˈʐːatʲ/ | chuyển nhà (hoàn thành: переехать) |
| перекрёсток | /pʲɪrʲɪˈkrʲostək/ | ngã tư |
| перемена | /pʲɪrʲɪˈmʲenə/ | giờ ra chơi; sự thay đổi |
| перерыв | /pʲɪrʲɪˈrɨf/ | giờ nghỉ, giải lao |
| пересадка | /pʲɪrʲɪˈsatkə/ | sự chuyển tàu, chuyển chuyến |
| переходить | /pʲɪrʲɪxɐˈdʲitʲ/ | đi qua, băng qua (hoàn thành: перейти) |
| перец | /ˈpʲerʲɪts/ | hạt tiêu; ớt |
| перчатки | /pʲɪrˈtɕatkʲɪ/ | găng tay (số nhiều) |
| песня | /ˈpʲesʲnʲə/ | bài hát |
| петь | /pʲetʲ/ | hát (hoàn thành: спеть) |
| печенье | /pʲɪˈtɕenʲjə/ | bánh quy |
| пешком | /pʲɪʂˈkom/ | đi bộ |
| пианино | /pʲɪɐˈnʲinə/ | đàn piano (giống trung, không biến cách) |
| пиджак | /pʲɪˈdʐak/ | áo vest, áo com lê |
| пирожок | /pʲɪrɐˈʐok/ | bánh nướng nhỏ có nhân |
| писатель | /pʲɪˈsatʲɪlʲ/ | nhà văn (giống đực) |
| плавать | /ˈpɫavətʲ/ | bơi |
| плакать | /ˈpɫakətʲ/ | khóc |
| плащ | /pɫaɕː/ | áo mưa, áo khoác gió |
| плечо | /plʲɪˈtɕo/ | vai |
| плита | /plʲɪˈta/ | bếp (nấu) |
| пляж | /plʲæʂ/ | bãi biển |
| по-английски | /pəɐnˈɡlʲijskʲɪ/ | bằng tiếng Anh |
| по-моему | /pɐˈmojɪmʊ/ | theo tôi |
| повар | /ˈpovər/ | đầu bếp |
| повторить | /pəftɐˈrʲitʲ/ | nhắc lại (thể hoàn thành; chưa hoàn thành: повторять) |
| подушка | /pɐˈduʂkə/ | cái gối |
| подходить | /pətxɐˈdʲitʲ/ | vừa, hợp; lại gần (hoàn thành: подойти) |
| позавчера | /pəzəftɕɪˈra/ | hôm kia |
| поздравлять | /pəzdrɐˈvlʲatʲ/ | chúc mừng (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: поздравить) |
| показывать | /pɐˈkazɨvətʲ/ | chỉ, cho xem (hoàn thành: показать) |
| покупка | /pɐˈkupkə/ | món hàng mua được; việc mua |
| поле | /ˈpolʲɪ/ | cánh đồng; sân (bóng) |
| полезный | /pɐˈlʲeznɨj/ | có ích, bổ |
| поликлиника | /pəlʲɪˈklʲinʲɪkə/ | phòng khám đa khoa |
| полицейский | /pəlʲɪˈtsɛjskʲɪj/ | cảnh sát (người) |
| полиция | /pɐˈlʲitsɨjə/ | cảnh sát (cơ quan), đồn cảnh sát |
| полотенце | /pəɫɐˈtʲentsɨ/ | khăn tắm, khăn lau |
| получать | /pəɫʊˈtɕatʲ/ | nhận (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: получить) |
| помидор | /pəmʲɪˈdor/ | cà chua |
| помнить | /ˈpomnʲɪtʲ/ | nhớ (ghi nhớ) |
| помощь | /ˈpoməɕː/ | sự giúp đỡ (giống cái) |
| понятно | /pɐˈnʲatnə/ | hiểu rồi; dễ hiểu |
| послезавтра | /pəsʲlʲɪˈzaftrə/ | ngày kia |
| поступать | /pəstʊˈpatʲ/ | thi vào, nhập học (hoàn thành: поступить) |
| посуда | /pɐˈsudə/ | bát đĩa, chén bát |
| потолок | /pətɐˈɫok/ | trần nhà |
| похожий | /pɐˈxoʐɨj/ | giống |
| почти | /pɐtɕˈtʲi/ | gần như, hầu như |
| поэтому | /pɐˈɛtəmʊ/ | vì thế, cho nên |
| правда | /ˈpravdə/ | sự thật; thật vậy, thật à |
| правило | /ˈpravʲɪɫə/ | quy tắc |
| праздник | /ˈpraznʲɪk/ | ngày lễ, dịp lễ |
| предложение | /prʲɪdɫɐˈʐɛnʲɪjə/ | câu; lời đề nghị |
| предмет | /prʲɪdˈmʲet/ | môn học; đồ vật |
| привыкать | /prʲɪvɨˈkatʲ/ | quen với (hoàn thành: привыкнуть) |
| приглашать | /prʲɪɡɫɐˈʂatʲ/ | mời (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: пригласить) |
| приглашение | /prʲɪɡɫɐˈʂɛnʲɪjə/ | lời mời, thiệp mời |
| приезжать | /prʲɪjɪˈʐːatʲ/ | đến (bằng xe) (hoàn thành: приехать) |
| прилетать | /prʲɪlʲɪˈtatʲ/ | bay đến, hạ cánh (hoàn thành: прилететь) |
| примерять | /prʲɪmʲɪˈrʲatʲ/ | mặc thử (hoàn thành: примерить) |
| природа | /prʲɪˈrodə/ | thiên nhiên |
| приходить | /prʲɪxɐˈdʲitʲ/ | đến (đi bộ) (hoàn thành: прийти) |
| пробовать | /ˈprobəvətʲ/ | nếm, thử (hoàn thành: попробовать) |
| проверять | /prəvʲɪˈrʲatʲ/ | kiểm tra (hoàn thành: проверить) |
| провожать | /prəvɐˈʐatʲ/ | tiễn (hoàn thành: проводить) |
| программа | /prɐˈɡramə/ | chương trình |
| продолжать | /prədɐɫˈʐatʲ/ | tiếp tục (hoàn thành: продолжить) |
| проект | /prɐˈjekt/ | dự án |
| проигрывать | /prɐˈiɡrɨvətʲ/ | thua (hoàn thành: проиграть) |
| происходить | /prəɪsxɐˈdʲitʲ/ | diễn ra, xảy ra (hoàn thành: произойти) |
| просить | /prɐˈsʲitʲ/ | xin, nhờ, đề nghị (hoàn thành: попросить) |
| проспект | /prɐˈspʲekt/ | đại lộ |
| простой | /prɐˈstoj/ | đơn giản, dễ |
| простуда | /prɐˈstudə/ | cảm lạnh |
| просыпаться | /prəsɨˈpatsə/ | thức giấc (hoàn thành: проснуться) |
| профессия | /prɐˈfʲesʲːɪjə/ | nghề nghiệp |
| прохладно | /prɐˈxɫadnə/ | mát, se lạnh |
| прошлый | /ˈproʂɫɨj/ | trước, vừa qua |
| прощаться | /prɐˈɕːatsə/ | chào tạm biệt (hoàn thành: попрощаться) |
| птица | /ˈptʲitsə/ | con chim |
| путешествие | /pʊtʲɪˈʂɛstvʲɪjə/ | chuyến du lịch, cuộc hành trình |
| путешествовать | /pʊtʲɪˈʂɛstvəvətʲ/ | đi du lịch |
| пылесос | /pɨlʲɪˈsos/ | máy hút bụi |
| рабочий | /rɐˈbotɕɪj/ | công nhân; (thuộc) làm việc |
| радоваться | /ˈradəvətsə/ | vui mừng (hoàn thành: обрадоваться) |
| радость | /ˈradəsʲtʲ/ | niềm vui (giống cái) |
| разговаривать | /rəzɡɐˈvarʲɪvətʲ/ | nói chuyện, trò chuyện |
| разговор | /rəzɡɐˈvor/ | cuộc nói chuyện |
| размер | /rɐzˈmʲer/ | cỡ, kích thước |
| разный | /ˈraznɨj/ | khác nhau, đủ loại |
| разрешать | /rəzrʲɪˈʂatʲ/ | cho phép (hoàn thành: разрешить) |
| район | /rɐˈjon/ | quận, khu vực |
| раньше | /ˈranʲʂɨ/ | trước đây; sớm hơn |
| расписание | /rəspʲɪˈsanʲɪjə/ | thời khoá biểu, lịch trình |
| рассказ | /rɐˈskas/ | truyện ngắn; câu chuyện |
| рассказывать | /rɐˈskazɨvətʲ/ | kể (hoàn thành: рассказать) |
| рейс | /rʲejs/ | chuyến bay, chuyến (xe, tàu) |
| река | /rʲɪˈka/ | sông |
| ремонт | /rʲɪˈmont/ | sự sửa chữa, sửa nhà |
| рецепт | /rʲɪˈtsɛpt/ | đơn thuốc; công thức nấu ăn |
| решать | /rʲɪˈʂatʲ/ | giải quyết; quyết định (hoàn thành: решить) |
| рисовать | /rʲɪsɐˈvatʲ/ | vẽ (hoàn thành: нарисовать) |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 545 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nga.