Đang tải...
Từ vựng tiếng Nga cấp A2: sinh hoạt, đi lại, mua sắm, sức khoẻ, công việc và các động từ chuyển động thường gặp.
Từ Vựng Tiếng Nga A2 - Sơ Cấp gồm 545 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| родственник | /ˈrotstvʲɪnʲːɪk/ | họ hàng, người thân |
| роман | /rɐˈman/ | tiểu thuyết; chuyện tình |
| рост | /rost/ | chiều cao; sự tăng trưởng |
| рот | /rot/ | miệng |
| рука | /rʊˈka/ | tay, cánh tay |
| рыбалка | /rɨˈbaɫkə/ | việc câu cá |
| рюкзак | /rʲʊɡˈzak/ | ba lô |
| с Новым годом | /s ˈnovɨm ˈɡodəm/ | chúc mừng năm mới |
| садиться | /sɐˈdʲitsə/ | ngồi xuống; lên (xe) (hoàn thành: сесть) |
| сапоги | /səpɐˈɡʲi/ | ủng, bốt cao cổ (số nhiều) |
| свадьба | /ˈsvadʲbə/ | đám cưới |
| свежий | /ˈsvʲeʐɨj/ | tươi; trong lành |
| светофор | /sʲvʲɪtɐˈfor/ | đèn giao thông |
| свой | /svoj/ | của mình |
| сдавать | /zdɐˈvatʲ/ | đi thi (сдать = thi đỗ); cho thuê |
| себя | /sʲɪˈbʲa/ | bản thân, mình (đại từ phản thân) |
| секретарь | /sʲɪkrʲɪˈtarʲ/ | thư ký (giống đực) |
| секунда | /sʲɪˈkundə/ | giây |
| семинар | /sʲɪmʲɪˈnar/ | buổi thảo luận, xê-mi-na |
| сердиться | /sʲɪrˈdʲitsə/ | giận, tức (hoàn thành: рассердиться) |
| сердце | /ˈsʲertsə/ | trái tim |
| сериал | /sʲɪrʲɪˈaɫ/ | phim truyền hình nhiều tập |
| серьёзный | /sʲɪrʲˈjoznɨj/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| сильный | /ˈsʲilʲnɨj/ | mạnh, khoẻ |
| симпатичный | /sʲɪmpɐˈtʲitɕnɨj/ | dễ thương, ưa nhìn |
| скидка | /ˈsʲkʲitkə/ | giảm giá |
| скорая помощь | /ˈskorəjə ˈpoməɕː/ | xe cấp cứu, cấp cứu |
| скучать | /skʊˈɕːatʲ/ | nhớ (ai); buồn chán |
| скучный | /ˈskuʂnɨj/ | nhàm chán, buồn tẻ |
| сладкий | /ˈsɫatkʲɪj/ | ngọt |
| следующий | /ˈsʲlʲedʊɕːɪj/ | tiếp theo, sau |
| слишком | /ˈsʲlʲiʂkəm/ | quá (mức) |
| сложный | /ˈsɫoʐnɨj/ | phức tạp, khó |
| случаться | /sɫʊˈtɕatsə/ | xảy ra (hoàn thành: случиться) |
| сметана | /smʲɪˈtanə/ | kem chua |
| смеяться | /sʲmʲɪˈjatsə/ | cười (thành tiếng) |
| снимать | /sʲnʲɪˈmatʲ/ | cởi ra; thuê (nhà); quay phim (hoàn thành: снять) |
| собирать | /səbʲɪˈratʲ/ | sưu tầm, thu thập; hái (hoàn thành: собрать) |
| собираться | /səbʲɪˈratsə/ | định, chuẩn bị; tập trung (hoàn thành: собраться) |
| собрание | /sɐˈbranʲɪjə/ | cuộc họp |
| советовать | /sɐˈvʲetəvətʲ/ | khuyên (hoàn thành: посоветовать) |
| современный | /səvrʲɪˈmʲennɨj/ | hiện đại |
| совсем | /sɐfˈsʲem/ | hoàn toàn |
| согласен | /sɐˈɡɫasʲɪn/ | đồng ý (dạng ngắn; giống cái: согласна) |
| солёный | /sɐˈlʲonɨj/ | mặn; muối (dưa muối) |
| солнечный | /ˈsoɫnʲɪtɕnɨj/ | có nắng; (thuộc) mặt trời |
| сочинение | /sətɕɪˈnʲenʲɪjə/ | bài luận, bài văn |
| спектакль | /spʲɪkˈtaklʲ/ | vở kịch, buổi biểu diễn (giống đực) |
| спешить | /spʲɪˈʂɨtʲ/ | vội, vội vàng (hoàn thành: поспешить) |
| спина | /spʲɪˈna/ | lưng |
| спокойный | /spɐˈkojnɨj/ | bình tĩnh, yên tĩnh |
| спорт | /sport/ | thể thao |
| спортзал | /spɐrdˈzaɫ/ | phòng tập thể dục |
| спортсмен | /spɐrtˈsmʲen/ | vận động viên |
| сразу | /ˈsrazʊ/ | ngay lập tức |
| ставить | /ˈstavʲɪtʲ/ | đặt (đứng), dựng (hoàn thành: поставить) |
| стадион | /stədʲɪˈon/ | sân vận động |
| становиться | /stənɐˈvʲitsə/ | trở thành, trở nên (hoàn thành: стать) |
| стараться | /stɐˈratsə/ | cố gắng (hoàn thành: постараться) |
| стипендия | /sʲtʲɪˈpʲenʲdʲɪjə/ | học bổng |
| стирать | /sʲtʲɪˈratʲ/ | giặt (hoàn thành: постирать) |
| стихи | /sʲtʲɪˈxʲi/ | thơ (số nhiều) |
| столовая | /stɐˈɫovəjə/ | nhà ăn, căng tin; phòng ăn |
| строитель | /strɐˈitʲɪlʲ/ | thợ xây (giống đực) |
| строить | /ˈstroɪtʲ/ | xây dựng (hoàn thành: построить) |
| сувенир | /sʊvʲɪˈnʲir/ | quà lưu niệm |
| счастливый | /ɕːɪsˈlʲivɨj/ | hạnh phúc, may mắn |
| счёт | /ɕːot/ | hoá đơn; tài khoản; tỉ số |
| считать | /ɕːɪˈtatʲ/ | đếm; cho rằng (hoàn thành: посчитать) |
| сытый | /ˈsɨtɨj/ | no |
| таблетка | /tɐˈblʲetkə/ | viên thuốc |
| танцевать | /təntsɨˈvatʲ/ | nhảy, khiêu vũ |
| тарелка | /tɐˈrʲeɫkə/ | cái đĩa |
| тело | /ˈtʲeɫə/ | cơ thể |
| температура | /tʲɪmpʲɪrɐˈturə/ | nhiệt độ; sốt |
| теннис | /ˈtɛnʲɪs/ | quần vợt |
| теперь | /tʲɪˈpʲerʲ/ | bây giờ, giờ đây (so với trước) |
| терять | /tʲɪˈrʲatʲ/ | đánh mất (hoàn thành: потерять) |
| тихо | /ˈtʲixə/ | khẽ, yên lặng |
| тогда | /tɐɡˈda/ | khi đó; vậy thì |
| толстый | /ˈtoɫstɨj/ | béo, mập; dày |
| трава | /trɐˈva/ | cỏ |
| тратить | /ˈtratʲɪtʲ/ | tiêu (tiền), dùng (thời gian) (hoàn thành: потратить) |
| тренироваться | /trʲɪnʲɪrɐˈvatsə/ | luyện tập |
| туман | /tʊˈman/ | sương mù |
| турист | /tʊˈrʲist/ | khách du lịch |
| тяжёлый | /tʲɪˈʐoɫɨj/ | nặng; nặng nhọc, khó khăn |
| убирать | /ʊbʲɪˈratʲ/ | dọn dẹp (hoàn thành: убрать) |
| угол | /ˈuɡəɫ/ | góc |
| удачи | /ʊˈdatɕɪ/ | chúc may mắn |
| удобный | /ʊˈdobnɨj/ | tiện lợi, thoải mái |
| уезжать | /ʊjɪˈʐːatʲ/ | rời đi (bằng xe) (hoàn thành: уехать) |
| ужинать | /ˈuʐɨnətʲ/ | ăn tối (hoàn thành: поужинать) |
| узкий | /ˈuskʲɪj/ | hẹp; chật |
| улетать | /ʊlʲɪˈtatʲ/ | bay đi, cất cánh (hoàn thành: улететь) |
| улыбаться | /ʊɫɨˈbatsə/ | mỉm cười (hoàn thành: улыбнуться) |
| улыбка | /ʊˈɫɨpkə/ | nụ cười |
| уметь | /ʊˈmʲetʲ/ | biết (làm gì, có kỹ năng) |
| умирать | /ʊmʲɪˈratʲ/ | chết (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: умереть) |
| умываться | /ʊmɨˈvatsə/ | rửa mặt (hoàn thành: умыться) |
| успевать | /ʊspʲɪˈvatʲ/ | kịp (hoàn thành: успеть) |
| успех | /ʊˈspʲex/ | thành công |
| уставать | /ʊstɐˈvatʲ/ | mệt (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: устать) |
| ухо | /ˈuxə/ | tai (số nhiều: уши) |
| уходить | /ʊxɐˈdʲitʲ/ | rời đi, đi khỏi (hoàn thành: уйти) |
| учёный | /ʊˈtɕonɨj/ | nhà khoa học |
| учить | /ʊˈtɕitʲ/ | học thuộc; dạy (hoàn thành: выучить) |
| уютный | /ʊˈjutnɨj/ | ấm cúng |
| фабрика | /ˈfabrʲɪkə/ | xưởng, nhà máy (công nghiệp nhẹ) |
| факультет | /fəkʊlʲˈtʲet/ | khoa (đại học) |
| физика | /ˈfʲizʲɪkə/ | vật lý |
| фильм | /fʲilʲm/ | bộ phim |
| фирма | /ˈfʲirmə/ | công ty, hãng |
| фотографировать | /fətəɡrɐˈfʲirəvətʲ/ | chụp ảnh (hoàn thành: сфотографировать) |
| футбол | /fʊdˈboɫ/ | bóng đá |
| характер | /xɐˈraktʲɪr/ | tính cách |
| хобби | /ˈxobʲɪ/ | sở thích (giống trung, không biến cách) |
| хозяин | /xɐˈzʲæɪn/ | chủ (nhà), chủ nhân |
| хоккей | /xɐˈkʲej/ | khúc côn cầu |
| хотеться | /xɐˈtʲetsə/ | muốn (мне хочется = tôi thấy muốn) |
| хотя | /xɐˈtʲa/ | mặc dù |
| художник | /xʊˈdoʐnʲɪk/ | hoạ sĩ |
| худой | /xʊˈdoj/ | gầy |
| цветок | /tsvʲɪˈtok/ | bông hoa (số nhiều: цветы) |
| церковь | /ˈtsɛrkəfʲ/ | nhà thờ (giống cái) |
| чайник | /ˈtɕajnʲɪk/ | ấm đun nước |
| чек | /tɕek/ | hoá đơn (thanh toán), biên lai |
| чемодан | /tɕɪmɐˈdan/ | va li |
| через | /ˈtɕerʲɪs/ | qua, xuyên qua; sau (khoảng thời gian) |
| честный | /ˈtɕesnɨj/ | trung thực |
| число | /tɕɪˈsɫo/ | ngày (trong tháng); con số |
| чистить | /ˈtɕisʲtʲɪtʲ/ | làm sạch, chải (răng), gọt (hoàn thành: почистить) |
| чистый | /ˈtɕistɨj/ | sạch |
| чтобы | /ˈʂtobɨ/ | để, để mà |
| чувство | /ˈtɕustvə/ | cảm giác, tình cảm |
| чувствовать себя | /ˈtɕustvəvətʲ sʲɪˈbʲa/ | cảm thấy (trong người) |
| шарф | /ʂarf/ | khăn quàng cổ |
| шахматы | /ˈʂaxmətɨ/ | cờ vua (số nhiều) |
| шея | /ˈʂɛjə/ | cổ |
| широкий | /ʂɨˈrokʲɪj/ | rộng |
| шоколад | /ʂəkɐˈɫat/ | sô-cô-la |
| шуба | /ˈʂubə/ | áo lông thú |
| экскурсия | /ɪkˈskursʲɪjə/ | chuyến tham quan |
| юрист | /jʊˈrʲist/ | luật sư, chuyên viên pháp lý |
| ягода | /ˈjaɡədə/ | quả mọng (dâu, việt quất...) |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 545 trong tổng số 545 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nga.