Học Từ Vựng Tiếng Nga Theo CEFR A1–B1
Ba bộ từ vựng tiếng Nga A1, A2 và B1, mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, phiên âm có đánh trọng âm. Nghe phát âm, học bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
Danh sách từ vựng tiếng Nga theo bộ
3 bộ dưới đây gồm 1.621 từ tiếng Nga, mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Mỗi bộ mở ra 60 từ đầu — những từ thông dụng nhất, vì từ trong bộ xếp theo tần suất gặp lại thực tế trong phim, nhạc và hội thoại. Bấm tên bộ để mở bảng, hoặc vào trang bộ để xem đủ và học kèm phát âm.
Từ Vựng Tiếng Nga A1 - Cơ Bản549 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| а | /a/ | còn, mà (đối chiếu) |
| август | /ˈavɡʊst/ | tháng Tám |
| автобус | /ɐfˈtobʊs/ | xe buýt |
| адрес | /ˈadrʲɪs/ | địa chỉ |
| английский | /ɐnˈɡlʲijskʲɪj/ | (thuộc) Anh; tiếng Anh |
| апельсин | /ɐpʲɪlʲˈsʲin/ | quả cam |
| апрель | /ɐˈprʲelʲ/ | tháng Tư (giống đực) |
| аптека | /ɐpˈtʲekə/ | hiệu thuốc |
| аэропорт | /ɐɛrɐˈport/ | sân bay |
| бабушка | /ˈbabʊʂkə/ | bà |
| балкон | /bɐɫˈkon/ | ban công |
| банан | /bɐˈnan/ | quả chuối |
| банк | /bank/ | ngân hàng |
| без | /bʲes/ | không có, thiếu |
| белый | /ˈbʲeɫɨj/ | trắng |
| библиотека | /bʲɪblʲɪɐˈtʲekə/ | thư viện |
| билет | /bʲɪˈlʲet/ | vé |
| близко | /ˈblʲiskə/ | gần |
| больница | /bɐlʲˈnʲitsə/ | bệnh viện |
| большой | /bɐlʲˈʂoj/ | to, lớn |
| ботинки | /bɐˈtʲinkʲɪ/ | giày cổ cao, giày bốt ngắn (số nhiều) |
| брат | /brat/ | anh trai, em trai |
| брать | /bratʲ/ | lấy, cầm (thể chưa hoàn thành; hoàn thành: взять) |
| брюки | /ˈbrʲukʲɪ/ | quần dài (số nhiều) |
| буква | /ˈbukvə/ | chữ cái |
| бумага | /bʊˈmaɡə/ | giấy |
| бутылка | /bʊˈtɨɫkə/ | cái chai |
| быстро | /ˈbɨstrə/ | nhanh |
| быстрый | /ˈbɨstrɨj/ | nhanh |
| быть | /bɨtʲ/ | là, thì, ở; có (quá khứ, tương lai) |
| в | /v/ | trong, ở; vào; lúc |
| ванная | /ˈvannəjə/ | phòng tắm |
| ваш | /vaʂ/ | của các bạn; của anh/chị (lịch sự) |
| велосипед | /vʲɪɫəsʲɪˈpʲet/ | xe đạp |
| весело | /ˈvʲesʲɪɫə/ | vui, vui vẻ |
| весёлый | /vʲɪˈsʲoɫɨj/ | vui vẻ |
| весна | /vʲɪˈsna/ | mùa xuân |
| весь | /vʲesʲ/ | cả, toàn bộ; всё = mọi thứ, все = mọi người |
| вечер | /ˈvʲetɕɪr/ | buổi tối |
| вечером | /ˈvʲetɕɪrəm/ | vào buổi tối |
| вещь | /vʲeɕː/ | đồ vật, đồ đạc (giống cái) |
| взрослый | /ˈvzrosɫɨj/ | người lớn, trưởng thành |
| видеть | /ˈvʲidʲɪtʲ/ | nhìn thấy (hoàn thành: увидеть) |
| вино | /vʲɪˈno/ | rượu vang |
| вкусно | /ˈfkusnə/ | ngon |
| вкусный | /ˈfkusnɨj/ | ngon |
| вместе | /ˈvmʲesʲtʲɪ/ | cùng nhau |
| внук | /vnuk/ | cháu trai (của ông bà) |
| внучка | /ˈvnutɕkə/ | cháu gái (của ông bà) |
| вода | /vɐˈda/ | nước |
| водитель | /vɐˈdʲitʲɪlʲ/ | tài xế, người lái xe (giống đực) |
| возраст | /ˈvozrəst/ | tuổi tác |
| вокзал | /vɐɡˈzaɫ/ | nhà ga (tàu hoả) |
| вопрос | /vɐˈpros/ | câu hỏi; vấn đề |
| восемнадцать | /vəsʲɪmˈnatsətʲ/ | mười tám |
| восемь | /ˈvosʲɪmʲ/ | tám |
| восемьдесят | /ˈvosʲɪmʲdʲɪsʲɪt/ | tám mươi |
| воскресенье | /vəskrʲɪˈsʲenʲjə/ | Chủ nhật (giống trung) |
| восьмой | /vɐsʲˈmoj/ | thứ tám |
| вот | /vot/ | đây này, kìa |
Từ Vựng Tiếng Nga A2 - Sơ Cấp545 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| актёр | /ɐkˈtʲor/ | diễn viên (nam) |
| алло | /ɐˈlo/ | a lô |
| алфавит | /ɐlfɐˈvʲit/ | bảng chữ cái |
| арбуз | /ɐrˈbus/ | dưa hấu |
| багаж | /bɐˈɡaʂ/ | hành lý |
| банкомат | /bənkɐˈmat/ | máy ATM |
| бассейн | /bɐˈsʲejn/ | bể bơi |
| бегать | /ˈbʲeɡətʲ/ | chạy (nhiều lần, nói chung) |
| бедный | /ˈbʲednɨj/ | nghèo; tội nghiệp |
| бежать | /bʲɪˈʐatʲ/ | chạy (một hướng, đang chạy) |
| берег | /ˈbʲerʲɪk/ | bờ (sông, biển) |
| бесплатно | /bʲɪsˈpɫatnə/ | miễn phí |
| бизнес | /ˈbʲiznɨs/ | kinh doanh |
| бизнесмен | /bʲɪznɨsˈmʲen/ | doanh nhân |
| благодарить | /bɫəɡədɐˈrʲitʲ/ | cảm ơn (hoàn thành: поблагодарить) |
| блины | /blʲɪˈnɨ/ | bánh kếp (số nhiều; số ít: блин) |
| блузка | /ˈbɫuskə/ | áo cánh (nữ) |
| блюдо | /ˈblʲudə/ | món ăn; cái đĩa lớn |
| богатый | /bɐˈɡatɨj/ | giàu |
| болезнь | /bɐˈlʲeznʲ/ | bệnh tật (giống cái) |
| болеть | /bɐˈlʲetʲ/ | bị ốm; đau (hoàn thành: заболеть) |
| боль | /bolʲ/ | cơn đau (giống cái) |
| больной | /bɐlʲˈnoj/ | ốm, bị bệnh; người bệnh |
| борщ | /borɕː/ | súp củ dền (borscht) |
| бояться | /bɐˈjatsə/ | sợ |
| бронировать | /brɐˈnʲirəvətʲ/ | đặt trước (phòng, vé) (hoàn thành: забронировать) |
| будущий | /ˈbudʊɕːɪj/ | tương lai, tới |
| бутерброд | /bʊtɨrˈbrot/ | bánh mì kẹp (lát bánh mì có phết/đặt nhân lên) |
| бухгалтер | /bʊˈɣaɫtʲɪr/ | kế toán |
| важный | /ˈvaʐnɨj/ | quan trọng |
| валюта | /vɐˈlʲutə/ | ngoại tệ, tiền tệ |
| варить | /vɐˈrʲitʲ/ | nấu, luộc (hoàn thành: сварить) |
| вдруг | /vdruk/ | bỗng nhiên, đột nhiên |
| вежливый | /ˈvʲeʐlʲɪvɨj/ | lịch sự |
| везти | /vʲɪˈsʲtʲi/ | chở (một hướng) |
| век | /vʲek/ | thế kỷ; đời, cuộc đời |
| верить | /ˈvʲerʲɪtʲ/ | tin (hoàn thành: поверить) |
| ветер | /ˈvʲetʲɪr/ | gió |
| вечеринка | /vʲɪtɕɪˈrʲinkə/ | bữa tiệc (vui, thân mật) |
| вешать | /ˈvʲeʂətʲ/ | treo (hoàn thành: повесить) |
| виза | /ˈvʲizə/ | thị thực, visa |
| вилка | /ˈvʲiɫkə/ | cái nĩa |
| виноград | /vʲɪnɐˈɡrat/ | nho |
| включать | /fklʲʊˈtɕatʲ/ | bật (hoàn thành: включить) |
| внешность | /ˈvnʲeʂnəsʲtʲ/ | ngoại hình (giống cái) |
| водить | /vɐˈdʲitʲ/ | lái (xe); dẫn (nhiều lần) |
| волноваться | /vəɫnɐˈvatsə/ | lo lắng, hồi hộp |
| волосы | /ˈvoɫəsɨ/ | tóc (số nhiều) |
| вредный | /ˈvrʲednɨj/ | có hại |
| всего хорошего | /fsʲɪˈvo xɐˈroʂɨvə/ | chúc mọi điều tốt lành (khi chia tay) |
| вспоминать | /fspəmʲɪˈnatʲ/ | nhớ lại, hồi tưởng (hoàn thành: вспомнить) |
| встреча | /ˈfstrʲetɕə/ | cuộc gặp, cuộc họp |
| встречать | /fstrʲɪˈtɕatʲ/ | gặp; đón (hoàn thành: встретить) |
| встречаться | /fstrʲɪˈtɕatsə/ | gặp nhau; hẹn hò (hoàn thành: встретиться) |
| входить | /fxɐˈdʲitʲ/ | đi vào (hoàn thành: войти) |
| выбирать | /vɨbʲɪˈratʲ/ | chọn (hoàn thành: выбрать) |
| выигрывать | /vɨˈiɡrɨvətʲ/ | thắng (hoàn thành: выиграть) |
| выйти замуж | /ˈvɨjtʲɪ ˈzamʊʂ/ | lấy chồng (nữ) |
| выключать | /vɨklʲʊˈtɕatʲ/ | tắt (hoàn thành: выключить) |
| выставка | /ˈvɨstəfkə/ | triển lãm |
Từ Vựng Tiếng Nga B1 - Trung Cấp527 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| абитуриент | /ɐbʲɪtʊrʲɪˈjent/ | thí sinh thi vào đại học |
| авария | /ɐˈvarʲɪjə/ | tai nạn (giao thông); sự cố |
| автор | /ˈaftər/ | tác giả |
| аллергия | /ɐlʲɪrˈɡʲijə/ | dị ứng |
| анализ | /ɐˈnalʲɪs/ | xét nghiệm; sự phân tích |
| антракт | /ɐnˈtrakt/ | giờ giải lao (giữa buổi diễn) |
| аплодировать | /ɐpɫɐˈdʲirəvətʲ/ | vỗ tay (+ cách 3) |
| аренда | /ɐˈrʲɛndə/ | sự thuê; tiền thuê |
| армия | /ˈarmʲɪjə/ | quân đội |
| артист | /ɐrˈtʲist/ | nghệ sĩ (biểu diễn) |
| аспирант | /ɐspʲɪˈrant/ | nghiên cứu sinh |
| аудитория | /ɐʊdʲɪˈtorʲɪjə/ | giảng đường, phòng học |
| афиша | /ɐˈfʲiʂə/ | áp phích, lịch biểu diễn |
| балет | /bɐˈlʲet/ | múa ba lê |
| балл | /baɫ/ | điểm (số điểm) |
| батарейка | /bətɐˈrʲejkə/ | cục pin |
| бедность | /ˈbʲednəsʲtʲ/ | sự nghèo đói |
| безопасность | /bʲɪzɐˈpasnəsʲtʲ/ | sự an toàn, an ninh |
| безработица | /bʲɪzrɐˈbotʲɪtsə/ | nạn thất nghiệp |
| безработный | /bʲɪzrɐˈbotnɨj/ | thất nghiệp; người thất nghiệp |
| безусловно | /bʲɪzʊˈsɫovnə/ | chắc chắn, không còn nghi ngờ gì |
| бензин | /bʲɪnˈzʲin/ | xăng |
| беспокоиться | /bʲɪspɐˈkoɪt͡sə/ | lo lắng (о + cách 6, за + cách 4) (hoàn thành: обеспокоиться) |
| беспорядок | /bʲɪspɐˈrʲadək/ | sự bừa bộn |
| биология | /bʲɪɐˈloɡʲɪjə/ | sinh học |
| благодаря | /bɫəɡədɐˈrʲa/ | nhờ, nhờ có (+ cách 3) |
| блог | /bɫok/ | blog |
| бытовая техника | /bɨtɐˈvajə ˈtʲexʲnʲɪkə/ | đồ điện gia dụng |
| в любом случае | /v lʲʊˈbom ˈsɫutɕɪɪ/ | dù sao đi nữa, trong mọi trường hợp |
| вагон | /vɐˈɡon/ | toa tàu |
| вакансия | /vɐˈkansʲɪjə/ | vị trí đang tuyển, chỗ làm còn trống |
| ведущий | /vʲɪˈduɕːɪj/ | người dẫn chương trình |
| вероятно | /vʲɪrɐˈjatnə/ | có lẽ, chắc là |
| вес | /vʲes/ | cân nặng; trọng lượng |
| ветка | /ˈvʲetkə/ | cành cây |
| вид | /vʲit/ | loài; dạng; quang cảnh |
| видео | /ˈvʲidʲɪə/ | video |
| витамин | /vʲɪtɐˈmʲin/ | vitamin |
| власть | /vɫasʲtʲ/ | chính quyền; quyền lực |
| влиять | /vlʲɪˈjatʲ/ | ảnh hưởng (на + cách 4) (hoàn thành: повлиять) |
| влюбляться | /vlʲʊˈblʲat͡sə/ | phải lòng, yêu (в + cách 4) (hoàn thành: влюбиться) |
| внимательно | /vnʲɪˈmatʲɪlʲnə/ | chăm chú, cẩn thận |
| во-вторых | /vəftɐˈrɨx/ | thứ hai là |
| во-первых | /vɐ ˈpʲervɨx/ | thứ nhất là |
| вовремя | /ˈvovrʲɪmʲə/ | đúng giờ, kịp thời |
| водительские права | /vɐˈdʲitʲɪlʲskʲɪjə prɐˈva/ | bằng lái xe |
| водопад | /vədɐˈpat/ | thác nước |
| возвращаться | /vəzvrɐˈɕːat͡sə/ | trở về, quay lại (hoàn thành: вернуться) |
| воздух | /ˈvozdʊx/ | không khí |
| возможный | /vɐzˈmoʐnɨj/ | có thể (xảy ra), khả dĩ |
| возражать | /vəzrɐˈʐatʲ/ | phản đối (против + cách 2) (hoàn thành: возразить) |
| война | /vɐjˈna/ | chiến tranh |
| волк | /voɫk/ | chó sói |
| вообще | /vəɐpˈɕːe/ | nói chung; hoàn toàn (không) |
| восток | /vɐˈstok/ | phía đông; phương Đông |
| впечатление | /fpʲɪtɕɪˈtlʲenʲɪjə/ | ấn tượng |
| временный | /ˈvrʲemʲɪnːɨj/ | tạm thời |
| выборы | /ˈvɨbərɨ/ | cuộc bầu cử |
| выбрасывать | /vɨˈbrasɨvətʲ/ | vứt đi, thải ra (hoàn thành: выбросить) |
| выздоравливать | /vɨzdɐˈravlʲɪvətʲ/ | khỏi bệnh, bình phục (hoàn thành: выздороветь) |
Đây mới là 3 bộ đầu của tiếng Nga. Xem toàn bộ danh mục ở trang danh sách bộ từ vựng.
Học từ vựng tiếng Nga A1–B1
Ba bộ từ vựng tiếng Nga A1, A2 và B1 dựa trên khung ТРКИ cấp sơ cấp (ТЭУ), cơ bản (ТБУ) và ТРКИ-1, mỗi bộ khoảng 500 từ. Mỗi từ viết bằng chữ Kirin, có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ có bản dịch.
Phiên âm có đánh dấu trọng âm. Tiếng Nga không ghi trọng âm trên chữ, mà đặt trọng âm sai thì nguyên âm cũng đọc sai theo: chữ o không mang trọng âm đọc gần như a.
Từ bạn hay quên sẽ được thuật toán lặp lại ngắt quãng đưa về ôn sớm hơn, từ đã thuộc thì giãn dần ra.
Mỗi cấp đủ để làm gì
- A1: chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, gia đình, đồ ăn, đồ vật quanh mình.
- A2: sinh hoạt, đi lại, mua sắm, sức khoẻ, công việc và các động từ chuyển động như идти, ехать.
- B1: học tập, xã hội, môi trường, văn hoá, động từ có cặp thể và cách chi phối. Tương ứng ТРКИ-1, mức thường cần để vào đại học ở Nga.