Đang tải...
Từ vựng tiếng Nga cấp B1 (ТРКИ-1): công việc, học tập, xã hội, môi trường, văn hoá và các động từ thể hoàn thành/chưa hoàn thành thường gặp.
Từ Vựng Tiếng Nga B1 - Trung Cấp gồm 527 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| мир | /mʲir/ | hoà bình; thế giới |
| мириться | /mʲɪˈrʲit͡sə/ | làm lành (с + cách 5) (hoàn thành: помириться) |
| многоэтажный | /mnəɡəɛˈtaʐnɨj/ | nhiều tầng, cao tầng |
| мультфильм | /mʊlʲtˈfʲilʲm/ | phim hoạt hình |
| на мой взгляд | /nə moj vzɡlʲat/ | theo quan điểm của tôi |
| навигатор | /nəvʲɪˈɡatər/ | thiết bị dẫn đường (GPS) |
| наводнение | /nəvɐdˈnʲenʲɪjə/ | lũ lụt |
| надёжный | /nɐˈdʲɵʐnɨj/ | đáng tin cậy; chắc chắn |
| наизусть | /nəɪˈzusʲtʲ/ | thuộc lòng |
| налог | /nɐˈɫok/ | thuế |
| нанимать | /nənʲɪˈmatʲ/ | thuê, tuyển (người làm) (hoàn thành: нанять) |
| наоборот | /nəəbɐˈrot/ | ngược lại |
| напоминать | /nəpəmʲɪˈnatʲ/ | nhắc nhở (+ cách 3 о + cách 6); gợi nhớ, giống (hoàn thành: напомнить) |
| направление | /nəprɐˈvlʲenʲɪjə/ | hướng; giấy giới thiệu |
| народ | /nɐˈrot/ | nhân dân; dân tộc |
| народный | /nɐˈrodnɨj/ | dân gian; thuộc nhân dân |
| насекомое | /nəsʲɪˈkoməjə/ | côn trùng |
| население | /nəsʲɪˈlʲenʲɪjə/ | dân số; dân cư |
| насморк | /ˈnasmərk/ | sổ mũi |
| национальность | /nətsɨɐˈnalʲnəsʲtʲ/ | dân tộc (gốc), sắc tộc |
| начальная школа | /nɐˈtɕalʲnəjə ˈʂkoɫə/ | trường tiểu học |
| невозможно | /nʲɪvɐzˈmoʐnə/ | không thể |
| необходимый | /nʲɪɐpxɐˈdʲimɨj/ | cần thiết |
| неожиданный | /nʲɪɐʐɨˈdanːɨj/ | bất ngờ, không ngờ tới |
| нервничать | /ˈnʲervnʲɪtɕɪtʲ/ | hồi hộp, bồn chồn (hoàn thành: понервничать) |
| несмотря на | /nʲɪsmɐˈtrʲa nə/ | mặc dù, bất chấp (+ cách 4) |
| новостройка | /nəvɐˈstrojkə/ | nhà mới xây |
| ноутбук | /nəʊdˈbuk/ | máy tính xách tay |
| обидно | /ɐˈbʲidnə/ | tủi thân, chạnh lòng, tiếc (vị ngữ: мне обидно) |
| обижаться | /ɐbʲɪˈʐat͡sə/ | giận dỗi, phật ý (на + cách 4) (hoàn thành: обидеться) |
| образование | /ɐbrəzɐˈvanʲɪjə/ | giáo dục; học vấn |
| образованный | /ɐbrəzɐˈvanːɨj/ | có học thức |
| обращаться | /ɐbrɐˈɕːat͡sə/ | hỏi, nhờ đến, liên hệ (к + cách 3) (hoàn thành: обратиться) |
| обсуждать | /ɐpsʊʐˈdatʲ/ | thảo luận, bàn bạc (hoàn thành: обсудить) |
| обучать | /ɐbʊˈtɕatʲ/ | dạy, đào tạo (+ cách 3 môn học) (hoàn thành: обучить) |
| обучение | /ɐbʊˈtɕenʲɪjə/ | việc học, sự đào tạo |
| общественный | /ɐpˈɕːestvʲɪnːɨj/ | công cộng; thuộc xã hội |
| общество | /ˈopɕːɪstvə/ | xã hội; hội |
| общий | /ˈopɕːɪj/ | chung |
| общительный | /ɐpˈɕːitʲɪlʲnɨj/ | hoà đồng, cởi mở |
| объявлять | /ɐbjɪˈvlʲatʲ/ | thông báo, công bố (hoàn thành: объявить) |
| обычай | /ɐˈbɨtɕɪj/ | phong tục |
| обязанность | /ɐˈbʲazənːəsʲtʲ/ | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| обязательно | /ɐbʲɪˈzatʲɪlʲnə/ | nhất định, nhất thiết |
| огорчаться | /ɐɡɐrˈtɕat͡sə/ | buồn phiền, phiền lòng (hoàn thành: огорчиться) |
| одинокий | /ɐdʲɪˈnokʲɪj/ | cô đơn, lẻ loi |
| одиночество | /ɐdʲɪˈnotɕɪstvə/ | sự cô đơn |
| однако | /ɐdʲnɐˈko/ | tuy nhiên, song |
| ожидать | /ɐʐɨˈdatʲ/ | chờ đợi, mong đợi (+ cách 2) |
| оказаться | /ɐkɐˈzat͡sə/ | hoá ra; rơi vào (nơi, tình huống) (thể hoàn thành; chưa hoàn thành: оказываться) |
| океан | /ɐkʲɪˈan/ | đại dương |
| окраина | /ɐˈkrajɪnə/ | vùng ven, rìa (thành phố) |
| окружающая среда | /ɐkrʊˈʐajʉɕːəjə srʲɪˈda/ | môi trường (sống) |
| онлайн | /ɐnˈɫajn/ | trực tuyến |
| опера | /ˈopʲɪrə/ | nhạc kịch opera |
| операция | /ɐpʲɪˈratsɨjə/ | ca phẫu thuật; giao dịch |
| описывать | /ɐˈpʲisɨvətʲ/ | miêu tả (hoàn thành: описать) |
| опытный | /ˈopɨtnɨj/ | có kinh nghiệm |
| организация | /ərɡənʲɪˈzatsɨjə/ | tổ chức; sự tổ chức |
| организовать | /ərɡənʲɪzɐˈvatʲ/ | tổ chức (cả hai thể; chưa hoàn thành còn: организовывать) |
| оркестр | /ɐrˈkʲestr/ | dàn nhạc |
| осматривать | /ɐˈsmatrʲɪvətʲ/ | tham quan, xem xét; khám (bệnh) (hoàn thành: осмотреть) |
| основной | /ɐsnɐvˈnoj/ | cơ bản, chủ yếu |
| останавливаться | /ɐstɐˈnavlʲɪvət͡sə/ | dừng lại; ở trọ (hoàn thành: остановиться) |
| остров | /ˈostrəf/ | hòn đảo |
| ответственный | /ɐtˈvʲetstvʲɪnːɨj/ | có trách nhiệm; quan trọng, hệ trọng |
| отдел | /ɐˈdʲːeɫ/ | phòng, ban (trong cơ quan) |
| отказываться | /ɐtˈkazɨvət͡sə/ | từ chối, khước từ (от + cách 2) (hoàn thành: отказаться) |
| отличаться | /ɐtlʲɪˈtɕat͡sə/ | khác với (от + cách 2); nổi bật (+ cách 5) |
| отличник | /ɐˈtlʲitɕnʲɪk/ | học sinh giỏi (toàn điểm 5) |
| относиться | /ɐtnɐˈsʲit͡sə/ | có thái độ, đối xử (к + cách 3); thuộc về (hoàn thành: отнестись) |
| отопление | /ɐtɐˈplʲenʲɪjə/ | hệ thống sưởi |
| отправление | /ɐtprɐˈvlʲenʲɪjə/ | sự khởi hành; sự gửi đi |
| отправляться | /ɐtprɐˈvlʲat͡sə/ | khởi hành, lên đường (hoàn thành: отправиться) |
| отходы | /ɐˈtxodɨ/ | chất thải, rác thải |
| отчёт | /ɐˈtɕɵt/ | báo cáo |
| отъезд | /ɐˈtʲjest/ | sự rời đi, sự lên đường |
| охрана природы | /ɐˈxranə prɐˈrodɨ/ | bảo vệ thiên nhiên |
| очевидно | /ɐtɕɪˈvʲidnə/ | rõ ràng là, hiển nhiên |
| палатка | /pɐˈɫatkə/ | cái lều |
| парковка | /pɐrˈkofkə/ | bãi đỗ xe |
| пароль | /pɐˈrolʲ/ | mật khẩu |
| партия | /ˈpartʲɪjə/ | đảng; ván (cờ); lô (hàng) |
| пациент | /pətsɨˈjent/ | bệnh nhân |
| пейзаж | /pʲɪjˈzaʂ/ | phong cảnh; tranh phong cảnh |
| переживать | /pʲɪrʲɪʐɨˈvatʲ/ | lo lắng, day dứt (за + cách 4, из-за + cách 2) (hoàn thành: пережить — trải qua, vượt qua) |
| перелом | /pʲɪrʲɪˈɫom/ | chỗ gãy xương |
| переписываться | /pʲɪrʲɪˈpʲisɨvət͡sə/ | nhắn tin, viết thư qua lại (с + cách 5) |
| переработка | /pʲɪrʲɪrɐˈbotkə/ | sự tái chế; sự chế biến |
| пересаживаться | /pʲɪrʲɪˈsaʐɨvət͡sə/ | đổi tàu, đổi xe (на + cách 4) (hoàn thành: пересесть) |
| печатать | /pʲɪˈtɕatətʲ/ | in; gõ chữ (hoàn thành: напечатать) |
| пешеход | /pʲɪʂɨˈxot/ | người đi bộ |
| планета | /pɫɐˈnʲetə/ | hành tinh |
| планшет | /pɫɐnˈʂɛt/ | máy tính bảng |
| пластик | /ˈpɫastʲɪk/ | nhựa |
| платформа | /pɫɐtˈformə/ | sân ga |
| повесть | /ˈpovʲɪsʲtʲ/ | truyện vừa |
| поворачивать | /pəvɐˈratɕɪvətʲ/ | rẽ; quay (hoàn thành: повернуть) |
| повышение | /pəvɨˈʂɛnʲɪjə/ | sự thăng chức; sự tăng lên |
| погибать | /pəɡʲɪˈbatʲ/ | chết (vì tai nạn, thảm hoạ) (hoàn thành: погибнуть) |
| поддерживать | /pɐˈdʲːerʐɨvətʲ/ | ủng hộ, hỗ trợ; duy trì (hoàn thành: поддержать) |
| подписчик | /pɐtˈpʲiɕːɪk/ | người đăng ký theo dõi |
| подписывать | /pɐtˈpʲisɨvətʲ/ | ký (tên, giấy tờ) (hoàn thành: подписать) |
| подходящий | /pətxɐˈdʲaɕːɪj/ | phù hợp, thích hợp |
| подъезд | /pɐˈdʲjest/ | cửa ra vào (cầu thang) chung cư |
| поездка | /pɐˈjeskə/ | chuyến đi |
| пожар | /pɐˈʐar/ | đám cháy, hoả hoạn |
| позволять | /pəzvɐˈlʲatʲ/ | cho phép (+ cách 3) (hoàn thành: позволить) |
| поиск | /ˈpoɪsk/ | sự tìm kiếm |
| политика | /pɐˈlʲitʲɪkə/ | chính trị; chính sách |
| полнеть | /pɐɫˈnʲetʲ/ | béo lên, tăng cân (hoàn thành: пополнеть) |
| полностью | /ˈpoɫnəsʲtʲjʊ/ | hoàn toàn |
| пользователь | /ˈpolʲzəvətʲɪlʲ/ | người dùng |
| пользоваться | /ˈpolʲzəvət͡sə/ | sử dụng (+ cách 5) (hoàn thành: воспользоваться) |
| понятный | /pɐˈnʲatnɨj/ | dễ hiểu, rõ ràng |
| портрет | /pɐrˈtrʲet/ | bức chân dung |
| порядок | /pɐˈrʲadək/ | trật tự, sự ngăn nắp |
| посадка | /pɐˈsatkə/ | sự lên (tàu, máy bay); sự hạ cánh |
| посадочный талон | /pɐˈsadətɕnɨj tɐˈɫon/ | thẻ lên máy bay |
| поскольку | /pɐˈskolʲkʊ/ | bởi vì, vì rằng |
| посольство | /pɐˈsolʲstvə/ | đại sứ quán |
| постепенно | /pəsʲtʲɪˈpʲenːə/ | dần dần |
| постоянный | /pəstɐˈjanːɨj/ | thường xuyên, cố định, liên tục |
| потепление | /pətʲɪˈplʲenʲɪjə/ | sự ấm lên |
| поэт | /pɐˈɛt/ | nhà thơ |
| появляться | /pəjɪˈvlʲat͡sə/ | xuất hiện (hoàn thành: появиться) |
| правительство | /prɐˈvʲitʲɪlʲstvə/ | chính phủ |
| право | /ˈpravə/ | quyền; luật học |
| праздновать | /ˈpraznəvətʲ/ | ăn mừng, tổ chức lễ (hoàn thành: отпраздновать) |
| превращаться | /prʲɪvrɐˈɕːat͡sə/ | biến thành (в + cách 4) (hoàn thành: превратиться) |
| предлагать | /prʲɪdɫɐˈɡatʲ/ | đề nghị, mời (+ cách 3 người, cách 4 vật) (hoàn thành: предложить) |
| предпочитать | /prʲɪtpətɕɪˈtatʲ/ | thích hơn (cái gì + cách 4, hơn cái gì + cách 3) (hoàn thành: предпочесть) |
| предприятие | /prʲɪtprʲɪˈjatʲɪjə/ | doanh nghiệp, xí nghiệp |
| представлять | /prʲɪtstɐˈvlʲatʲ/ | hình dung (себе); giới thiệu (hoàn thành: представить) |
| президент | /prʲɪzʲɪˈdʲent/ | tổng thống, chủ tịch nước |
| премия | /ˈprʲemʲɪjə/ | tiền thưởng; giải thưởng |
| премьера | /prʲɪˈmʲjerə/ | buổi công diễn, công chiếu đầu tiên |
| преступление | /prʲɪstʊˈplʲenʲɪjə/ | tội ác, hành vi phạm tội |
| преступник | /prʲɪˈstupnʲɪk/ | kẻ phạm tội, tội phạm |
| прибывать | /prʲɪbɨˈvatʲ/ | đến nơi (hoàn thành: прибыть) |
| прибытие | /prʲɪˈbɨtʲɪjə/ | sự đến nơi |
| прививка | /prʲɪˈvʲifkə/ | tiêm phòng, vắc-xin |
| пригород | /ˈprʲiɡərət/ | ngoại ô |
| приём | /prʲɪˈjɵm/ | buổi khám; sự tiếp đón |
| приложение | /prʲɪɫɐˈʐɛnʲɪjə/ | ứng dụng (phần mềm); phụ lục |
| принимать | /prʲɪnʲɪˈmatʲ/ | nhận; tiếp (khách); uống (thuốc) (hoàn thành: принять) |
| принтер | /ˈprʲintɛr/ | máy in |
| природные ресурсы | /prɐˈrodnɨjə rʲɪˈsursɨ/ | tài nguyên thiên nhiên |
| приходиться | /prʲɪxɐˈdʲit͡sə/ | buộc phải, đành phải (không ngôi, + cách 3: мне приходится) (hoàn thành: прийтись) |
| пробка | /ˈprobkə/ | tắc đường; nút chai |
| проблема | /prɐˈblʲemə/ | vấn đề |
| проводник | /prəvɐdʲˈnʲik/ | nhân viên toa tàu; người dẫn đường |
| прогноз погоды | /prɐɡˈnos pɐˈɡodɨ/ | dự báo thời tiết |
| продукция | /prɐˈduktsɨjə/ | sản phẩm (của doanh nghiệp) |
| проезд | /prɐˈjest/ | việc đi lại (tiền vé); lối đi |
| проездной | /prəjɪzˈnoj/ | vé tháng (đi xe công cộng) |
| произведение | /prəɪzvʲɪˈdʲenʲɪjə/ | tác phẩm |
| производство | /prəɪzˈvotstvə/ | sự sản xuất |
| просторный | /prɐˈstornɨj/ | rộng rãi |
| простужаться | /prəstʊˈʐat͡sə/ | bị cảm lạnh (hoàn thành: простудиться) |
| профессиональный | /prəfʲɪsʲːɐˈnalʲnɨj/ | chuyên nghiệp; thuộc nghề nghiệp |
| профессор | /prɐˈfʲesər/ | giáo sư |
| публиковать | /pʊblʲɪˈkovətʲ/ | đăng, công bố (hoàn thành: опубликовать) |
| пустыня | /pʊˈstɨnʲə/ | sa mạc |
| путёвка | /pʊˈtʲɵfkə/ | tour trọn gói, phiếu đi nghỉ |
| путь | /putʲ/ | đường đi, hành trình; đường ray |
| работодатель | /rəbətɐˈdatʲɪlʲ/ | người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng |
| рабочее место | /rɐˈbotɕɪjə ˈmʲestə/ | chỗ làm việc |
| радио | /ˈradʲɪə/ | đài, radio |
| развиваться | /rəzvʲɪˈvat͡sə/ | phát triển (hoàn thành: развиться) |
| развитие | /rɐzˈvʲitʲɪjə/ | sự phát triển |
| раковина | /ˈrakəvʲɪnə/ | bồn rửa |
| рана | /ˈranə/ | vết thương |
| рассеянный | /rɐˈsʲejɪnːɨj/ | đãng trí |
| рассчитывать | /rɐˈɕːitɨvətʲ/ | trông cậy (на + cách 4); tính toán (hoàn thành: рассчитать) |
| растение | /rɐˈsʲtʲenʲɪjə/ | thực vật, cây |
| расти | /rɐˈsʲtʲi/ | mọc, lớn lên; tăng (hoàn thành: вырасти) |
| реагировать | /rʲɪɐˈɡʲirəvətʲ/ | phản ứng (на + cách 4) (hoàn thành: отреагировать) |
| регистрация | /rʲɪɡʲɪˈstratsɨjə/ | sự đăng ký (tạm trú, chuyến bay) |
| редактор | /rʲɪˈdaktər/ | biên tập viên |
| режиссёр | /rʲɪʐɨˈsʲɵr/ | đạo diễn |
| результат | /rʲɪzʊlʲˈtat/ | kết quả |
| резюме | /rʲɪzʲʊˈmɛ/ | sơ yếu lý lịch, CV |
| реклама | /rʲɪˈkɫamə/ | quảng cáo |
| религия | /rʲɪˈlʲiɡʲɪjə/ | tôn giáo |
| репортаж | /rʲɪpɐrˈtaʂ/ | phóng sự |
| реферат | /rʲɪfʲɪˈrat/ | bài tiểu luận |
| решение | /rʲɪˈʂɛnʲɪjə/ | quyết định; cách giải quyết |
| роль | /rolʲ/ | vai (diễn); vai trò |
| руководитель | /rʊkəvɐˈdʲitʲɪlʲ/ | người lãnh đạo, trưởng (nhóm, dự án) |
| руководить | /rʊkəvɐˈdʲitʲ/ | lãnh đạo, điều hành (+ cách 5) |
| с другой стороны | /z drʊˈɡoj stərɐˈnɨ/ | mặt khác |
| с одной стороны | /s ɐdˈnoj stərɐˈnɨ/ | một mặt |
| сайт | /sajt/ | trang web |
| самостоятельный | /səməstɐˈjatʲɪlʲnɨj/ | tự lập, độc lập |
| светлый | /ˈsvʲetɫɨj/ | sáng sủa; (màu) nhạt |
| связь | /svʲasʲ/ | liên lạc, kết nối; mối liên hệ |
| сдавать квартиру | /zdɐˈvatʲ kvɐrˈtʲiru/ | cho thuê căn hộ |
| север | /ˈsʲevʲɪr/ | phía bắc, miền bắc |
| семестр | /sʲɪˈmʲestr/ | học kỳ |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 527 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nga.