Đang tải...
Từ vựng tiếng Pháp cấp A2: công việc, đi lại, mua sắm, sức khoẻ, thời tiết và các tình huống giao tiếp quen thuộc, đủ cho DELF A2.
Từ Vựng Tiếng Pháp A2 - Sơ Cấp gồm 543 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| la ligne | /la liɲ/ | tuyến (xe, tàu), dòng kẻ |
| la livraison | /la livʁɛzɔ̃/ | việc giao hàng |
| la lumière | /la lymjɛʁ/ | ánh sáng, đèn |
| la lune | /la lyn/ | mặt trăng |
| la machine à laver | /la maʃin a lave/ | máy giặt |
| la mairie | /la meʁi/ | tòa thị chính, ủy ban |
| la marque | /la maʁk/ | nhãn hiệu, thương hiệu |
| la matière | /la matjɛʁ/ | môn học, chất liệu |
| la météo | /la meteo/ | dự báo thời tiết |
| la mode | /la mɔd/ | thời trang, mốt |
| la monnaie | /la mɔnɛ/ | tiền lẻ, tiền thối lại |
| la mort | /la mɔʁ/ | cái chết |
| la moto | /la moto/ | xe máy, mô tô |
| la nature | /la natyʁ/ | thiên nhiên |
| la nièce | /la njɛs/ | cháu gái (con anh chị em) |
| la note | /la nɔt/ | điểm số, ghi chú |
| la nourriture | /la nuʁityʁ/ | đồ ăn, thức ăn |
| la nouvelle | /la nuvɛl/ | tin tức |
| la page | /la paʒ/ | trang (sách) |
| la pâtisserie | /la pɑtisʁi/ | tiệm bánh ngọt, bánh ngọt |
| la peau | /la po/ | da |
| la peur | /la pœʁ/ | nỗi sợ (avoir peur: sợ) |
| la pierre | /la pjɛʁ/ | hòn đá, đá |
| la planète | /la planɛt/ | hành tinh |
| la plante | /la plɑ̃t/ | cây cối, cây trồng |
| la poêle | /la pwal/ | cái chảo |
| la pointure | /la pwɛ̃tyʁ/ | cỡ giày |
| la poire | /la pwaʁ/ | quả lê |
| la pollution | /la pɔlysjɔ̃/ | sự ô nhiễm |
| la poubelle | /la pubɛl/ | thùng rác |
| la poule | /la pul/ | con gà mái |
| la profession | /la pʁɔfɛsjɔ̃/ | nghề nghiệp (trang trọng) |
| la prononciation | /la pʁɔnɔ̃sjasjɔ̃/ | cách phát âm |
| la publicité | /la pyblisite/ | quảng cáo |
| la qualité | /la kalite/ | chất lượng |
| la recette | /la ʁəsɛt/ | công thức nấu ăn |
| la récréation | /la ʁekʁeasjɔ̃/ | giờ ra chơi |
| la réduction | /la ʁedyksjɔ̃/ | sự giảm giá |
| la règle | /la ʁɛɡl/ | quy tắc, cái thước kẻ |
| la relation | /la ʁəlasjɔ̃/ | mối quan hệ |
| la réservation | /la ʁezɛʁvasjɔ̃/ | sự đặt chỗ, đặt phòng |
| la retraite | /la ʁətʁɛt/ | sự nghỉ hưu, lương hưu |
| la réunion | /la ʁeynjɔ̃/ | cuộc họp |
| la rivière | /la ʁivjɛʁ/ | con sông (nhỏ, đổ vào sông khác) |
| la route | /la ʁut/ | con đường (ngoài phố), tuyến đường |
| la santé | /la sɑ̃te/ | sức khỏe |
| la serviette | /la sɛʁvjɛt/ | khăn tắm, khăn ăn |
| la société | /la sɔsjete/ | công ty, xã hội |
| la souris | /la suʁi/ | con chuột, chuột máy tính |
| la station | /la stasjɔ̃/ | ga (tàu điện ngầm), trạm |
| la surprise | /la syʁpʁiz/ | sự bất ngờ, điều ngạc nhiên |
| la taille | /la taj/ | cỡ (quần áo), chiều cao |
| la tarte | /la taʁt/ | bánh tart |
| la température | /la tɑ̃peʁatyʁ/ | nhiệt độ |
| la tempête | /la tɑ̃pɛt/ | cơn bão |
| la terre | /la tɛʁ/ | đất, Trái Đất |
| la vache | /la vaʃ/ | con bò cái |
| la vaisselle | /la vɛsɛl/ | bát đĩa; việc rửa bát |
| la vie | /la vi/ | cuộc sống, cuộc đời |
| laisser | /lese/ | để lại, để cho |
| le balcon | /lə balkɔ̃/ | ban công |
| le bateau | /lə bato/ | tàu thủy, thuyền (số nhiều: les bateaux) |
| le bijou | /lə biʒu/ | đồ trang sức (số nhiều: les bijoux) |
| le bonheur | /lə bɔnœʁ/ | hạnh phúc |
| le brouillard | /lə bʁujaʁ/ | sương mù |
| le bruit | /lə bʁɥi/ | tiếng ồn |
| le camion | /lə kamjɔ̃/ | xe tải |
| le camping | /lə kɑ̃piŋ/ | cắm trại, khu cắm trại |
| le caractère | /lə kaʁaktɛʁ/ | tính cách |
| le carrefour | /lə kaʁfuʁ/ | ngã tư |
| le centre commercial | /lə sɑ̃tʁə kɔmɛʁsjal/ | trung tâm thương mại |
| le champ | /lə ʃɑ̃/ | cánh đồng |
| le champignon | /lə ʃɑ̃piɲɔ̃/ | nấm |
| le château | /lə ʃato/ | lâu đài (số nhiều: les châteaux) |
| le chauffage | /lə ʃofaʒ/ | hệ thống sưởi |
| le chauffeur | /lə ʃofœʁ/ | tài xế |
| le chemin | /lə ʃəmɛ̃/ | đường đi, lối đi |
| le cheval | /lə ʃəval/ | con ngựa (số nhiều: les chevaux) |
| le choix | /lə ʃwa/ | sự lựa chọn |
| le chômage | /lə ʃomaʒ/ | sự thất nghiệp |
| le citron | /lə sitʁɔ̃/ | quả chanh |
| le climat | /lə klima/ | khí hậu |
| le cochon | /lə kɔʃɔ̃/ | con lợn |
| le cœur | /lə kœʁ/ | trái tim |
| le coiffeur | /lə kwafœʁ/ | thợ cắt tóc (nữ: la coiffeuse) |
| le colis | /lə kɔli/ | bưu kiện |
| le collège | /lə kɔlɛʒ/ | trường trung học cơ sở |
| le collègue | /lə kɔlɛɡ/ | đồng nghiệp (nữ: la collègue) |
| le commerçant | /lə kɔmɛʁsɑ̃/ | người buôn bán, chủ cửa hàng |
| le commissariat | /lə kɔmisaʁja/ | đồn cảnh sát |
| le comprimé | /lə kɔ̃pʁime/ | viên thuốc |
| le compte | /lə kɔ̃t/ | tài khoản |
| le concombre | /lə kɔ̃kɔ̃bʁ/ | dưa chuột |
| le contrat | /lə kɔ̃tʁa/ | hợp đồng |
| le costume | /lə kɔstym/ | bộ com-lê, trang phục |
| le cou | /lə ku/ | cái cổ |
| le couple | /lə kupl/ | cặp đôi, vợ chồng |
| le CV | /lə seve/ | sơ yếu lý lịch |
| le degré | /lə dəɡʁe/ | độ |
| le dentiste | /lə dɑ̃tist/ | nha sĩ |
| le départ | /lə depaʁ/ | sự khởi hành, giờ đi |
| le dessert | /lə desɛʁ/ | món tráng miệng |
| le diplôme | /lə diplom/ | bằng cấp |
| le directeur | /lə diʁɛktœʁ/ | giám đốc (nữ: la directrice) |
| le distributeur | /lə distʁibytœʁ/ | máy rút tiền (ATM), máy bán hàng tự động |
| le document | /lə dɔkymɑ̃/ | tài liệu, giấy tờ |
| le doigt | /lə dwa/ | ngón tay |
| le dossier | /lə dosje/ | hồ sơ, tập tài liệu |
| le facteur | /lə faktœʁ/ | người đưa thư |
| le feu | /lə fø/ | đèn giao thông, lửa (số nhiều: les feux) |
| le fleuve | /lə flœv/ | con sông lớn (đổ ra biển) |
| le four | /lə fuʁ/ | lò nướng |
| le gant | /lə ɡɑ̃/ | găng tay |
| le garage | /lə ɡaʁaʒ/ | nhà để xe, xưởng sửa xe |
| le genou | /lə ʒənu/ | đầu gối (số nhiều: les genoux) |
| le goût | /lə ɡu/ | vị, khẩu vị |
| le guide | /lə ɡid/ | hướng dẫn viên, sách hướng dẫn |
| le haricot | /lə aʁiko/ | đậu (h câm không nối âm) |
| le journal | /lə ʒuʁnal/ | tờ báo, nhật ký (số nhiều: les journaux) |
| le journaliste | /lə ʒuʁnalist/ | nhà báo (nữ: la journaliste) |
| le lac | /lə lak/ | hồ |
| le lapin | /lə lapɛ̃/ | con thỏ |
| le lion | /lə ljɔ̃/ | con sư tử |
| le locataire | /lə lɔkatɛʁ/ | người thuê nhà |
| le loyer | /lə lwaje/ | tiền thuê nhà |
| le lycée | /lə lise/ | trường trung học phổ thông |
| le maillot de bain | /lə majo də bɛ̃/ | đồ bơi |
| le mariage | /lə maʁjaʒ/ | đám cưới, hôn nhân |
| le ménage | /lə menaʒ/ | việc dọn dẹp nhà cửa |
| le message | /lə mesaʒ/ | tin nhắn, lời nhắn |
| le meuble | /lə mœbl/ | đồ đạc, đồ gỗ trong nhà |
| le micro-ondes | /lə mikʁoɔ̃d/ | lò vi sóng |
| le miel | /lə mjɛl/ | mật ong |
| le miroir | /lə miʁwaʁ/ | tấm gương |
| le monde | /lə mɔ̃d/ | thế giới, mọi người |
| le monument | /lə mɔnymɑ̃/ | công trình kỷ niệm, di tích |
| le morceau | /lə mɔʁso/ | miếng, mẩu (số nhiều: les morceaux) |
| le mouton | /lə mutɔ̃/ | con cừu |
| le neveu | /lə nəvø/ | cháu trai (con anh chị em) (số nhiều: les neveux) |
| le niveau | /lə nivo/ | trình độ, mức |
| le nord | /lə nɔʁ/ | phía bắc |
| le nuage | /lə nɥaʒ/ | đám mây |
| le paquet | /lə pakɛ/ | gói, bao |
| le parfum | /lə paʁfœ̃/ | nước hoa, mùi hương |
| le parking | /lə paʁkiŋ/ | bãi đỗ xe |
| le patient | /lə pasjɑ̃/ | bệnh nhân (nữ: la patiente) |
| le patron | /lə patʁɔ̃/ | ông chủ, sếp (nữ: la patronne) |
| le permis de conduire | /lə pɛʁmi də kɔ̃dɥiʁ/ | bằng lái xe |
| le petit ami | /lə pətit‿ami/ | bạn trai, người yêu (nữ: la petite amie) |
| le petit-fils | /lə pətifis/ | cháu trai (con của con) (nữ: la petite-fille) |
| le placard | /lə plakaʁ/ | tủ âm tường, tủ bếp |
| le plafond | /lə plafɔ̃/ | trần nhà |
| le plat | /lə pla/ | món ăn, cái đĩa lớn |
| le poids | /lə pwa/ | cân nặng, trọng lượng |
| le poivre | /lə pwavʁ/ | hạt tiêu |
| le pompier | /lə pɔ̃pje/ | lính cứu hỏa |
| le pont | /lə pɔ̃/ | cây cầu |
| le portable | /lə pɔʁtabl/ | điện thoại di động, máy tính xách tay |
| le poste | /lə pɔst/ | vị trí công việc, chức vụ |
| le pourboire | /lə puʁbwaʁ/ | tiền boa |
| le produit | /lə pʁɔdɥi/ | sản phẩm |
| le projet | /lə pʁɔʒɛ/ | dự án, kế hoạch |
| le propriétaire | /lə pʁɔpʁijetɛʁ/ | chủ nhà, chủ sở hữu |
| le quai | /lə ke/ | sân ga, bến |
| le quartier | /lə kaʁtje/ | khu phố |
| le raisin | /lə ʁɛzɛ̃/ | quả nho |
| le rayon | /lə ʁɛjɔ̃/ | quầy hàng, gian hàng |
| le régime | /lə ʁeʒim/ | chế độ ăn kiêng |
| le rendez-vous | /lə ʁɑ̃devu/ | cuộc hẹn |
| le résultat | /lə ʁezylta/ | kết quả |
| le retard | /lə ʁətaʁ/ | sự chậm trễ (être en retard: đến muộn) |
| le réveil | /lə ʁevɛj/ | đồng hồ báo thức |
| le rhume | /lə ʁym/ | cảm lạnh |
| le rideau | /lə ʁido/ | rèm cửa (số nhiều: les rideaux) |
| le sac à dos | /lə sak a do/ | ba lô |
| le sac à main | /lə sak a mɛ̃/ | túi xách tay |
| le salaire | /lə salɛʁ/ | tiền lương |
| le sandwich | /lə sɑ̃dwitʃ/ | bánh mì kẹp |
| le sang | /lə sɑ̃/ | máu |
| le séjour | /lə seʒuʁ/ | thời gian lưu trú, kỳ nghỉ |
| le sentiment | /lə sɑ̃timɑ̃/ | cảm xúc, tình cảm |
| le singe | /lə sɛ̃ʒ/ | con khỉ |
| le site internet | /lə sit ɛ̃tɛʁnɛt/ | trang web |
| le sol | /lə sɔl/ | sàn nhà, mặt đất |
| le sommeil | /lə sɔmɛj/ | giấc ngủ |
| le souvenir | /lə suvniʁ/ | kỷ niệm, quà lưu niệm |
| le stade | /lə stad/ | sân vận động |
| le stage | /lə staʒ/ | kỳ thực tập, khóa tập huấn |
| le steak | /lə stɛk/ | món bít tết |
| le stress | /lə stʁɛs/ | căng thẳng |
| le sud | /lə syd/ | phía nam |
| le tapis | /lə tapi/ | tấm thảm |
| le texte | /lə tɛkst/ | đoạn văn, văn bản |
| le tiroir | /lə tiʁwaʁ/ | ngăn kéo |
| le toit | /lə twa/ | mái nhà |
| le touriste | /lə tuʁist/ | khách du lịch |
| le trottoir | /lə tʁɔtwaʁ/ | vỉa hè |
| le village | /lə vilaʒ/ | ngôi làng |
| le visage | /lə vizaʒ/ | khuôn mặt |
| le vocabulaire | /lə vɔkabylɛʁ/ | từ vựng |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 543 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Pháp.