Đang tải...
Từ vựng tiếng Pháp cấp B1: công việc, xã hội, môi trường, truyền thông, cảm xúc và các từ nối để nêu ý kiến, đủ cho DELF B1.
Từ Vựng Tiếng Pháp B1 - Trung Cấp gồm 530 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| la flore | /la flɔʁ/ | hệ thực vật |
| la frontière | /la fʁɔ̃tjɛʁ/ | biên giới |
| la fuite | /la fɥit/ | chỗ rò rỉ; sự bỏ trốn |
| la génération | /la ʒeneʁasjɔ̃/ | thế hệ |
| la grève | /la ɡʁɛv/ | cuộc đình công |
| la grossesse | /la ɡʁosɛs/ | thai kỳ |
| la guérison | /la ɡeʁizɔ̃/ | sự khỏi bệnh, sự bình phục |
| la honte | /la ɔ̃t/ | sự xấu hổ (avoir honte: xấu hổ) |
| la jalousie | /la ʒaluzi/ | sự ghen tị, ghen tuông |
| la justice | /la ʒystis/ | công lý; ngành tư pháp |
| la lettre de motivation | /la lɛtʁ də mɔtivasjɔ̃/ | thư xin việc, thư động lực |
| la liberté | /la libɛʁte/ | sự tự do |
| la licence | /la lisɑ̃s/ | bằng cử nhân |
| la littérature | /la liteʁatyʁ/ | văn học |
| la location | /la lɔkasjɔ̃/ | việc thuê (xe, nhà) |
| la loi | /la lwa/ | luật, đạo luật |
| la maladie | /la maladi/ | bệnh tật |
| la manifestation | /la manifɛstasjɔ̃/ | cuộc biểu tình; sự kiện |
| la méthode | /la metod/ | phương pháp |
| la moyenne | /la mwajɛn/ | điểm trung bình; mức trung bình |
| la mutuelle | /la mytɥɛl/ | bảo hiểm y tế bổ sung |
| la nausée | /la noze/ | cảm giác buồn nôn |
| la panne | /la pan/ | sự hỏng hóc (tomber en panne: bị hỏng) |
| la pauvreté | /la povʁəte/ | sự nghèo đói |
| la pêche | /la pɛʃ/ | việc câu cá; quả đào |
| la peinture | /la pɛ̃tyʁ/ | sơn; tranh vẽ, hội họa |
| la personnalité | /la pɛʁsɔnalite/ | tính cách, cá tính; nhân vật nổi tiếng |
| la philosophie | /la filozɔfi/ | triết học |
| la physique | /la fizik/ | vật lý |
| la pièce | /la pjɛs/ | căn phòng; đồng xu |
| la pièce de théâtre | /la pjɛs də teatʁ/ | vở kịch |
| la pièce jointe | /la pjɛs ʒwɛ̃t/ | tệp đính kèm |
| la piqûre | /la pikyʁ/ | mũi tiêm; vết đốt |
| la piste cyclable | /la pist siklabl/ | làn đường xe đạp |
| la police | /la pɔlis/ | cảnh sát (lực lượng) |
| la politique | /la pɔlitik/ | chính trị; chính sách |
| la population | /la pɔpylasjɔ̃/ | dân số, dân cư |
| la presse | /la pʁɛs/ | báo chí |
| la prise | /la pʁiz/ | ổ cắm điện |
| la prise de sang | /la pʁiz də sɑ̃/ | xét nghiệm máu, lấy máu |
| la promotion | /la pʁɔmosjɔ̃/ | sự thăng chức; khuyến mãi |
| la randonnée | /la ʁɑ̃dɔne/ | chuyến đi bộ đường dài, leo núi |
| la recherche | /la ʁəʃɛʁʃ/ | nghiên cứu; sự tìm kiếm |
| la rédaction | /la ʁedaksjɔ̃/ | bài tập làm văn; việc soạn thảo |
| la religion | /la ʁəliʒjɔ̃/ | tôn giáo |
| la rentrée | /la ʁɑ̃tʁe/ | ngày khai giảng, sự trở lại sau kỳ nghỉ |
| la résidence | /la ʁezidɑ̃s/ | khu nhà ở; nơi cư trú |
| la responsabilité | /la ʁɛspɔ̃sabilite/ | trách nhiệm |
| la scène | /la sɛn/ | sân khấu; cảnh, màn |
| la sculpture | /la skyltyʁ/ | tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc |
| la séance | /la seɑ̃s/ | suất chiếu; buổi (họp, tập) |
| la sécheresse | /la seʃʁɛs/ | hạn hán |
| la sécurité | /la sekyʁite/ | sự an toàn, an ninh |
| la sécurité sociale | /la sekyʁite sɔsjal/ | bảo hiểm xã hội |
| la serrure | /la seʁyʁ/ | ổ khóa |
| la solitude | /la sɔlityd/ | sự cô đơn |
| la solution | /la sɔlysjɔ̃/ | giải pháp, cách giải quyết |
| la tablette | /la tablɛt/ | máy tính bảng; thanh (sô-cô-la) |
| la tâche | /la tɑʃ/ | nhiệm vụ, công việc phải làm |
| la tente | /la tɑ̃t/ | cái lều |
| la terrasse | /la teʁas/ | sân hiên, sân thượng; chỗ ngồi ngoài trời |
| la toux | /la tu/ | cơn ho, chứng ho |
| la tradition | /la tʁadisjɔ̃/ | truyền thống |
| la tristesse | /la tʁistɛs/ | nỗi buồn |
| la trottinette | /la tʁɔtinɛt/ | xe trượt scooter |
| la une | /la yn/ | trang nhất (báo) |
| la vidéo | /la video/ | video |
| la vie privée | /la vi pʁive/ | đời tư, quyền riêng tư |
| la violence | /la vjɔlɑ̃s/ | bạo lực |
| la visite guidée | /la vizit ɡide/ | chuyến tham quan có hướng dẫn |
| la voie | /la vwa/ | đường ray, làn đường; con đường |
| le baccalauréat | /lə bakaloʁea/ | kỳ thi tốt nghiệp phổ thông (thường gọi le bac) |
| le bail | /lə baj/ | hợp đồng thuê nhà |
| le bénéfice | /lə benefis/ | lợi nhuận; lợi ích |
| le bénévole | /lə benevɔl/ | tình nguyện viên (nữ: la bénévole) |
| le bricolage | /lə bʁikɔlaʒ/ | việc sửa chữa vặt, tự làm đồ |
| le bulletin | /lə byltɛ̃/ | sổ liên lạc, phiếu điểm; bản tin |
| le cadre | /lə kɑdʁ/ | cán bộ quản lý; khung, khuôn khổ |
| le campus | /lə kɑ̃pys/ | khuôn viên trường đại học |
| le candidat | /lə kɑ̃dida/ | ứng viên (nữ: la candidate) |
| le CDD | /lə sedede/ | hợp đồng lao động có thời hạn |
| le CDI | /lə sedei/ | hợp đồng lao động không thời hạn |
| le certificat | /lə sɛʁtifika/ | giấy chứng nhận, chứng chỉ |
| le cerveau | /lə sɛʁvo/ | não |
| le championnat | /lə ʃɑ̃pjɔna/ | giải vô địch |
| le charbon | /lə ʃaʁbɔ̃/ | than |
| le chargeur | /lə ʃaʁʒœʁ/ | bộ sạc |
| le chef | /lə ʃɛf/ | trưởng, sếp; bếp trưởng |
| le chef-d'œuvre | /lə ʃɛ dœvʁ/ | kiệt tác (số nhiều: les chefs-d'œuvre) |
| le chercheur | /lə ʃɛʁʃœʁ/ | nhà nghiên cứu (nữ: la chercheuse) |
| le chiffre d'affaires | /lə ʃifʁ dafɛʁ/ | doanh thu |
| le citoyen | /lə sitwajɛ̃/ | công dân (nữ: la citoyenne) |
| le clavier | /lə klavje/ | bàn phím |
| le colocataire | /lə kɔlɔkatɛʁ/ | bạn ở ghép (nữ: la colocataire) |
| le commentaire | /lə kɔmɑ̃tɛʁ/ | bình luận |
| le commerce | /lə kɔmɛʁs/ | thương mại; cửa hàng |
| le comportement | /lə kɔ̃pɔʁtəmɑ̃/ | cách cư xử, hành vi |
| le comptable | /lə kɔ̃tabl/ | kế toán (nữ: la comptable) |
| le concert | /lə kɔ̃sɛʁ/ | buổi hòa nhạc |
| le concours | /lə kɔ̃kuʁ/ | kỳ thi tuyển, cuộc thi |
| le conseiller | /lə kɔ̃seje/ | người tư vấn, cố vấn (nữ: la conseillère) |
| le couloir | /lə kulwaʁ/ | hành lang |
| le courriel | /lə kuʁjɛl/ | thư điện tử |
| le covoiturage | /lə kovwatyʁaʒ/ | đi chung xe |
| le crime | /lə kʁim/ | tội ác, trọng tội |
| le décalage horaire | /lə dekalaʒ ɔʁɛʁ/ | chênh lệch múi giờ |
| le défaut | /lə defo/ | khuyết điểm, nhược điểm |
| le déménagement | /lə demenaʒmɑ̃/ | việc chuyển nhà |
| le désert | /lə dezɛʁ/ | sa mạc |
| le devoir | /lə dəvwaʁ/ | nghĩa vụ, bổn phận |
| le divertissement | /lə divɛʁtismɑ̃/ | sự giải trí |
| le doctorat | /lə dɔktɔʁa/ | bằng tiến sĩ |
| le domaine | /lə dɔmɛn/ | lĩnh vực |
| le droit | /lə dʁwa/ | quyền; luật học |
| le fer à repasser | /lə fɛʁ a ʁəpase/ | bàn là, bàn ủi |
| le festival | /lə fɛstival/ | lễ hội, liên hoan |
| le fichier | /lə fiʃje/ | tệp, file |
| le fonctionnaire | /lə fɔ̃ksjɔnɛʁ/ | công chức (nữ: la fonctionnaire) |
| le formulaire | /lə fɔʁmylɛʁ/ | mẫu đơn, tờ khai |
| le fournisseur | /lə fuʁnisœʁ/ | nhà cung cấp |
| le gardien | /lə ɡaʁdjɛ̃/ | người gác, quản lý tòa nhà (nữ: la gardienne) |
| le gaspillage | /lə ɡaspijaʒ/ | sự lãng phí |
| le gaz | /lə ɡaz/ | khí, ga |
| le généraliste | /lə ʒeneʁalist/ | bác sĩ đa khoa (nữ: la généraliste) |
| le gîte | /lə ʒit/ | nhà nghỉ ở nông thôn |
| le gouvernement | /lə ɡuvɛʁnəmɑ̃/ | chính phủ |
| le grenier | /lə ɡʁənje/ | gác xép, kho áp mái |
| le groupe | /lə ɡʁup/ | nhóm; ban nhạc |
| le HLM | /lə aʃɛlɛm/ | nhà ở xã hội (giá thuê thấp) |
| le jardinage | /lə ʒaʁdinaʒ/ | việc làm vườn |
| le jeu vidéo | /lə ʒø video/ | trò chơi điện tử |
| le joueur | /lə ʒwœʁ/ | cầu thủ, người chơi (nữ: la joueuse) |
| le juge | /lə ʒyʒ/ | thẩm phán |
| le lave-vaisselle | /lə lav vɛsɛl/ | máy rửa bát |
| le licenciement | /lə lisɑ̃simɑ̃/ | sự sa thải |
| le lien | /lə ljɛ̃/ | đường dẫn; mối liên hệ |
| le logement | /lə lɔʒmɑ̃/ | chỗ ở, nhà ở |
| le logiciel | /lə lɔʒisjɛl/ | phần mềm |
| le loisir | /lə lwaziʁ/ | thú vui, hoạt động giải trí; thời gian rảnh |
| le magazine | /lə maɡazin/ | tạp chí |
| le maire | /lə mɛʁ/ | thị trưởng |
| le marteau | /lə maʁto/ | cái búa |
| le master | /lə mastɛʁ/ | bằng thạc sĩ |
| le mémoire | /lə memwaʁ/ | luận văn, khóa luận |
| le mètre carré | /lə mɛtʁ kaʁe/ | mét vuông |
| le metteur en scène | /lə mɛtœʁ ɑ̃ sɛn/ | đạo diễn (sân khấu) |
| le mot de passe | /lə mo d pas/ | mật khẩu |
| le moteur de recherche | /lə mɔtœʁ də ʁəʃɛʁʃ/ | công cụ tìm kiếm |
| le muscle | /lə myskl/ | cơ bắp |
| le navigateur | /lə naviɡatœʁ/ | trình duyệt |
| le panneau solaire | /lə pano sɔlɛʁ/ | tấm pin mặt trời |
| le pansement | /lə pɑ̃smɑ̃/ | băng gạc, miếng dán vết thương |
| le parti | /lə paʁti/ | đảng (chính trị) |
| le passager | /lə pasaʒe/ | hành khách (nữ: la passagère) |
| le passe-temps | /lə pɑs tɑ̃/ | sở thích, thú tiêu khiển (không đổi số nhiều) |
| le patrimoine | /lə patʁimwan/ | di sản |
| le paysage | /lə peizaʒ/ | phong cảnh |
| le péage | /lə peaʒ/ | trạm thu phí |
| le peintre | /lə pɛ̃tʁ/ | họa sĩ; thợ sơn |
| le personnage | /lə pɛʁsɔnaʒ/ | nhân vật |
| le pétrole | /lə petʁɔl/ | dầu mỏ |
| le pharmacien | /lə faʁmasjɛ̃/ | dược sĩ (nữ: la pharmacienne) |
| le piéton | /lə pjetɔ̃/ | người đi bộ |
| le plastique | /lə plastik/ | nhựa |
| le poème | /lə pɔɛm/ | bài thơ |
| le poignet | /lə pwaɲɛ/ | cổ tay |
| le point de vue | /lə pwɛ̃ d vy/ | quan điểm |
| le poumon | /lə pumɔ̃/ | phổi |
| le présentateur | /lə pʁezɑ̃tatœʁ/ | người dẫn chương trình (nữ: la présentatrice) |
| le président | /lə pʁezidɑ̃/ | tổng thống, chủ tịch (nữ: la présidente) |
| le problème | /lə pʁɔblɛm/ | vấn đề |
| le programme | /lə pʁɔɡʁam/ | chương trình |
| le quotidien | /lə kɔtidjɛ̃/ | nhật báo; cuộc sống hằng ngày |
| le radiateur | /lə ʁadjatœʁ/ | lò sưởi, máy sưởi |
| le réalisateur | /lə ʁealizatœʁ/ | đạo diễn (phim) (nữ: la réalisatrice) |
| le réchauffement climatique | /lə ʁeʃofmɑ̃ klimatik/ | sự nóng lên toàn cầu |
| le recrutement | /lə ʁəkʁytmɑ̃/ | việc tuyển dụng |
| le recyclage | /lə ʁəsiklaʒ/ | sự tái chế |
| le reportage | /lə ʁəpɔʁtaʒ/ | phóng sự |
| le réseau social | /lə ʁezo sɔsjal/ | mạng xã hội (số nhiều: les réseaux sociaux) |
| le respect | /lə ʁɛspɛ/ | sự tôn trọng |
| le résumé | /lə ʁezyme/ | bản tóm tắt |
| le rez-de-chaussée | /lə ʁe d ʃose/ | tầng trệt |
| le robinet | /lə ʁɔbinɛ/ | vòi nước |
| le roman | /lə ʁɔmɑ̃/ | tiểu thuyết |
| le sac de couchage | /lə sak də kuʃaʒ/ | túi ngủ |
| le salarié | /lə salaʁje/ | người làm công ăn lương (nữ: la salariée) |
| le sans-abri | /lə sɑ̃zabʁi/ | người vô gia cư (không đổi số nhiều) |
| le secteur | /lə sɛktœʁ/ | ngành, khu vực |
| le semestre | /lə səmɛstʁ/ | học kỳ |
| le service | /lə sɛʁvis/ | phòng, ban; sự phục vụ |
| le sirop | /lə siʁo/ | siro (thuốc, nước) |
| le smartphone | /lə smaʁtfɔn/ | điện thoại thông minh |
| le spécialiste | /lə spesjalist/ | bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia |
| le spectacle | /lə spɛktakl/ | buổi biểu diễn, chương trình |
| le spectateur | /lə spɛktatœʁ/ | khán giả (nữ: la spectatrice) |
| le stagiaire | /lə staʒjɛʁ/ | thực tập sinh (nữ: la stagiaire) |
| le studio | /lə stydjo/ | căn hộ một phòng |
| le succès | /lə syksɛ/ | thành công |
| le sujet | /lə syʒɛ/ | chủ đề, đề tài; đề bài |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 530 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Pháp.