Đang tải...
Từ vựng tiếng Tây Ban Nha cấp A1: chào hỏi, giới thiệu, số đếm, gia đình, đồ ăn và sinh hoạt hằng ngày. Danh từ kèm mạo từ el/la.
Từ Vựng Tiếng Tây Ban Nha A1 - Cơ Bản gồm 549 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| el pájaro | /el ˈpaxaɾo/ | con chim |
| el pan | /el ˈpan/ | bánh mì |
| el pantalón | /el pantaˈlon/ | cái quần (thường dùng số nhiều: los pantalones) |
| el papá | /el paˈpa/ | bố, ba (thân mật) |
| el parque | /el ˈpaɾke/ | công viên |
| el pelo | /el ˈpelo/ | tóc |
| el perro | /el ˈpero/ | con chó |
| el pescado | /el pesˈkado/ | cá (làm thức ăn) |
| el pie | /el ˈpje/ | bàn chân |
| el piso | /el ˈpiso/ | căn hộ, tầng (Tây Ban Nha; Mỹ Latinh: el departamento) |
| el plátano | /el ˈplatano/ | quả chuối (Mỹ Latinh: la banana) |
| el plato | /el ˈplato/ | cái đĩa, món ăn |
| el pollo | /el ˈpoʝo/ | thịt gà, con gà con |
| el precio | /el ˈpɾeθjo/ | giá cả |
| el primo | /el ˈpɾimo/ | anh em họ (nam) |
| el profesor | /el pɾofeˈsoɾ/ | giáo viên (nam) |
| el pueblo | /el ˈpweblo/ | làng, thị trấn nhỏ |
| el queso | /el ˈkeso/ | phô mai |
| el reloj | /el reˈlox/ | đồng hồ |
| el restaurante | /el restau̯ˈɾante/ | nhà hàng |
| el río | /el ˈrio/ | con sông |
| el sábado | /el ˈsabado/ | thứ bảy |
| el salón | /el saˈlon/ | phòng khách |
| el segundo | /el seˈɡundo/ | giây |
| el señor | /el seˈɲoɾ/ | ông, quý ông |
| el sofá | /el soˈfa/ | ghế sofa |
| el sol | /el ˈsol/ | mặt trời, nắng |
| el suelo | /el ˈswelo/ | sàn nhà, mặt đất |
| el supermercado | /el supeɾmeɾˈkado/ | siêu thị |
| el taxi | /el ˈtaksi/ | xe taxi |
| el té | /el ˈte/ | trà |
| el teléfono | /el teˈlefono/ | điện thoại |
| el tenedor | /el teneˈdoɾ/ | cái nĩa |
| el tiempo | /el ˈtjempo/ | thời tiết, thời gian |
| el tío | /el ˈtio/ | chú, bác, cậu, dượng |
| el tomate | /el toˈmate/ | cà chua |
| el trabajo | /el tɾaˈbaxo/ | công việc, chỗ làm |
| el tren | /el ˈtɾen/ | tàu hỏa |
| el vaso | /el ˈbaso/ | cái cốc, ly (uống nước) |
| el vecino | /el beˈθino/ | hàng xóm |
| el verano | /el beˈɾano/ | mùa hè |
| el vestido | /el besˈtido/ | váy liền, đầm |
| el viernes | /el ˈbjeɾnes/ | thứ sáu |
| el vino | /el ˈbino/ | rượu vang |
| el zumo | /el ˈθumo/ | nước ép (Mỹ Latinh: el jugo) |
| ella | /ˈeʝa/ | cô ấy, bà ấy, nó (nữ) |
| ellos | /ˈeʝos/ | họ, bọn họ |
| empezar | /empeˈθaɾ/ | bắt đầu (đổi gốc e→ie) |
| en | /ˈen/ | ở, trong, trên, bằng (phương tiện) |
| en punto | /en ˈpunto/ | đúng (giờ) |
| encantado | /enkanˈtado/ | rất vui được gặp (nữ nói: encantada) |
| encima de | /enˈθima de/ | ở trên |
| encontrar | /enkonˈtɾaɾ/ | tìm thấy (đổi gốc o→ue) |
| enero | /eˈneɾo/ | tháng một |
| enfermo | /enˈfeɾmo/ | ốm, bị bệnh |
| entender | /entenˈdeɾ/ | hiểu (đổi gốc e→ie) |
| entrar | /enˈtɾaɾ/ | đi vào |
| entre | /ˈentɾe/ | giữa |
| escribir | /eskɾiˈbiɾ/ | viết |
| escuchar | /eskuˈtʃaɾ/ | nghe (chủ động lắng nghe) |
| ese | /ˈese/ | đó, ấy (giống cái: esa) |
| español | /espaˈɲol/ | người Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha |
| esperar | /espeˈɾaɾ/ | đợi, chờ, hy vọng |
| estar | /esˈtaɾ/ | ở, đang (vị trí, trạng thái tạm thời; bất quy tắc) |
| este | /ˈeste/ | này (giống đực; giống cái: esta) |
| esto | /ˈesto/ | cái này (trung tính) |
| estudiar | /estuˈdjaɾ/ | học |
| fácil | /ˈfaθil/ | dễ |
| febrero | /feˈbɾeɾo/ | tháng hai |
| feo | /ˈfeo/ | xấu |
| frío | /ˈfɾio/ | lạnh |
| gordo | /ˈɡoɾdo/ | béo, mập |
| gracias | /ˈɡɾaθjas/ | cảm ơn |
| grande | /ˈɡɾande/ | to, lớn |
| gris | /ˈɡɾis/ | màu xám |
| guapo | /ˈɡwapo/ | đẹp (người), đẹp trai |
| gustar | /ɡusˈtaɾ/ | thích (cấu trúc: me gusta…) |
| hablar | /aˈblaɾ/ | nói |
| hace calor | /ˈaθe kaˈloɾ/ | trời nóng |
| hace frío | /ˈaθe ˈfɾio/ | trời lạnh |
| hace sol | /ˈaθe ˈsol/ | trời nắng |
| hace viento | /ˈaθe ˈbjento/ | trời có gió |
| hacer | /aˈθeɾ/ | làm (bất quy tắc: hago) |
| hasta | /ˈasta/ | đến, cho đến |
| hasta luego | /asta ˈlweɡo/ | hẹn gặp lại, chào nhé |
| hasta mañana | /asta maˈɲana/ | hẹn mai gặp lại |
| hay | /ˈai̯/ | có (tồn tại; từ haber) |
| hola | /ˈola/ | xin chào |
| hoy | /ˈoi̯/ | hôm nay |
| interesante | /inteɾeˈsante/ | thú vị, hay |
| ir | /ˈiɾ/ | đi (bất quy tắc: voy, vas) |
| ir a + infinitivo | /ˈiɾ a infiniˈtibo/ | sắp, sẽ (tương lai gần) |
| joven | /ˈxoben/ | trẻ |
| jugar | /xuˈɡaɾ/ | chơi (thể thao, trò chơi; đổi gốc u→ue) |
| julio | /ˈxuljo/ | tháng bảy |
| junio | /ˈxunjo/ | tháng sáu |
| la | /ˈla/ | mạo từ xác định giống cái số ít |
| la abuela | /la aˈbwela/ | bà |
| la amiga | /la aˈmiɡa/ | bạn (nữ) |
| la bebida | /la beˈbida/ | đồ uống |
| la bicicleta | /la biθiˈkleta/ | xe đạp |
| la boca | /la ˈboka/ | cái miệng |
| la botella | /la boˈteʝa/ | cái chai |
| la cabeza | /la kaˈbeθa/ | cái đầu |
| la calle | /la ˈkaʝe/ | con phố, đường phố |
| la cama | /la ˈkama/ | cái giường |
| la camisa | /la kaˈmisa/ | áo sơ mi |
| la camiseta | /la kamiˈseta/ | áo phông, áo thun |
| la cara | /la ˈkaɾa/ | khuôn mặt |
| la carne | /la ˈkaɾne/ | thịt |
| la carta | /la ˈkaɾta/ | thực đơn, lá thư |
| la casa | /la ˈkasa/ | ngôi nhà, nhà |
| la cena | /la ˈθena/ | bữa tối |
| la cerveza | /la θeɾˈbeθa/ | bia |
| la chaqueta | /la tʃaˈketa/ | áo khoác (nhẹ), áo vest |
| la chica | /la ˈtʃika/ | cô gái |
| la ciudad | /la θjuˈdad/ | thành phố |
| la clase | /la ˈklase/ | lớp học, tiết học |
| la cocina | /la koˈθina/ | nhà bếp, việc nấu ăn |
| la comida | /la koˈmida/ | đồ ăn, bữa ăn, bữa trưa |
| la cosa | /la ˈkosa/ | đồ vật, thứ, điều |
| la cuchara | /la kuˈtʃaɾa/ | cái thìa |
| la cuenta | /la ˈkwenta/ | hóa đơn, tài khoản |
| la derecha | /la deˈɾetʃa/ | bên phải |
| la dirección | /la diɾekˈθjon/ | địa chỉ, hướng |
| la ducha | /la ˈdutʃa/ | vòi sen, việc tắm vòi sen |
| la edad | /la eˈdad/ | tuổi |
| la ensalada | /la ensaˈlada/ | món salad, rau trộn |
| la escalera | /la eskaˈleɾa/ | cầu thang, cái thang |
| la escuela | /la esˈkwela/ | trường học (phổ thông) |
| la espalda | /la esˈpalda/ | cái lưng |
| la esposa | /la esˈposa/ | vợ |
| la esquina | /la esˈkina/ | góc phố, góc |
| la estación | /la estaˈθjon/ | nhà ga, mùa |
| la falda | /la ˈfalda/ | chân váy |
| la familia | /la faˈmilja/ | gia đình |
| la farmacia | /la faɾˈmaθja/ | hiệu thuốc |
| la fecha | /la ˈfetʃa/ | ngày tháng |
| la fiesta | /la ˈfjesta/ | bữa tiệc, ngày lễ |
| la flor | /la ˈfloɾ/ | bông hoa |
| la foto | /la ˈfoto/ | bức ảnh (giống cái, rút gọn của la fotografía) |
| la fruta | /la ˈfɾuta/ | trái cây |
| la gente | /la ˈxente/ | người ta, mọi người (danh từ số ít) |
| la habitación | /la abitaˈθjon/ | phòng, phòng ngủ |
| la hermana | /la eɾˈmana/ | chị gái, em gái |
| la hija | /la ˈixa/ | con gái |
| la hora | /la ˈoɾa/ | giờ, tiếng đồng hồ |
| la iglesia | /la iˈɡlesja/ | nhà thờ |
| la izquierda | /la iθˈkjeɾda/ | bên trái |
| la lámpara | /la ˈlampaɾa/ | đèn |
| la leche | /la ˈletʃe/ | sữa |
| la llave | /la ˈʝabe/ | chìa khóa |
| la lluvia | /la ˈʝubja/ | cơn mưa |
| la luz | /la ˈluθ/ | ánh sáng, đèn, điện |
| la madre | /la ˈmadɾe/ | mẹ |
| la mamá | /la maˈma/ | mẹ, má (thân mật) |
| la mañana | /la maˈɲana/ | buổi sáng |
| la mano | /la ˈmano/ | bàn tay (giống cái) |
| la manzana | /la manˈθana/ | quả táo |
| la mesa | /la ˈmesa/ | cái bàn |
| la mitad | /la miˈtad/ | một nửa |
| la montaña | /la monˈtaɲa/ | núi |
| la moto | /la ˈmoto/ | xe máy (giống cái) |
| la mujer | /la muˈxeɾ/ | phụ nữ, vợ |
| la música | /la ˈmusika/ | âm nhạc |
| la nacionalidad | /la naθjonaliˈdad/ | quốc tịch |
| la naranja | /la naˈɾanxa/ | quả cam |
| la nariz | /la naˈɾiθ/ | cái mũi |
| la Navidad | /la nabiˈdad/ | Giáng sinh |
| la nevera | /la neˈbeɾa/ | tủ lạnh (Mỹ Latinh: el refrigerador) |
| la niña | /la ˈniɲa/ | bé gái |
| la noche | /la ˈnotʃe/ | buổi tối, ban đêm |
| la novia | /la ˈnobja/ | bạn gái, cô dâu |
| la oficina | /la ofiˈθina/ | văn phòng |
| la palabra | /la paˈlabɾa/ | từ, lời |
| la pared | /la paˈɾed/ | bức tường |
| la patata | /la paˈtata/ | khoai tây (Mỹ Latinh: la papa) |
| la película | /la peˈlikula/ | bộ phim |
| la persona | /la peɾˈsona/ | người |
| la pierna | /la ˈpjeɾna/ | cái chân (từ đùi xuống) |
| la playa | /la ˈplaʝa/ | bãi biển |
| la plaza | /la ˈplaθa/ | quảng trường |
| la pregunta | /la pɾeˈɡunta/ | câu hỏi |
| la prima | /la ˈpɾima/ | chị em họ (nữ) |
| la primavera | /la pɾimaˈbeɾa/ | mùa xuân |
| la profesora | /la pɾofeˈsoɾa/ | giáo viên (nữ) |
| la puerta | /la ˈpweɾta/ | cửa, cửa ra vào |
| la respuesta | /la resˈpwesta/ | câu trả lời |
| la ropa | /la ˈropa/ | quần áo |
| la sal | /la ˈsal/ | muối |
| la semana | /la seˈmana/ | tuần |
| la señora | /la seˈɲoɾa/ | bà, quý bà |
| la silla | /la ˈsiʝa/ | cái ghế |
| la sopa | /la ˈsopa/ | món súp, canh |
| la tarde | /la ˈtaɾde/ | buổi chiều |
| la tarjeta | /la taɾˈxeta/ | thẻ (ngân hàng), tấm thiệp |
| la tarta | /la ˈtaɾta/ | bánh ngọt (bánh kem) |
| la taza | /la ˈtaθa/ | tách, chén (cà phê, trà) |
| la televisión | /la telebiˈsjon/ | tivi, truyền hình |
| la tía | /la ˈtia/ | cô, dì, bác gái, thím |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 549 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Tây Ban Nha.