Đang tải...
Từ vựng tiếng Tây Ban Nha cấp B1: công việc, xã hội, môi trường, truyền thông, cảm xúc và các từ nối để nêu ý kiến, đủ cho DELE B1.
Từ Vựng Tiếng Tây Ban Nha B1 - Trung Cấp gồm 524 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| el público | /el ˈpubliko/ | khán giả, công chúng |
| el pulmón | /el pulˈmon/ | phổi |
| el recorrido | /el rekoˈrido/ | hành trình, tuyến đường đi |
| el recuerdo | /el reˈkweɾdo/ | quà lưu niệm; kỷ niệm |
| el relámpago | /el reˈlampaɡo/ | tia chớp |
| el rendimiento | /el rendiˈmjento/ | kết quả, thành tích (học tập, công việc) |
| el reportaje | /el repoɾˈtaxe/ | phóng sự |
| el requisito | /el rekiˈsito/ | yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| el respeto | /el resˈpeto/ | sự tôn trọng |
| el resumen | /el reˈsumen/ | bản tóm tắt |
| el ruido | /el ˈrwido/ | tiếng ồn |
| el salario | /el saˈlaɾjo/ | tiền lương |
| el sector | /el sekˈtoɾ/ | ngành, lĩnh vực |
| el seguidor | /el seɡiˈdoɾ/ | người theo dõi; người ủng hộ |
| el seguro de viaje | /el seˈɡuɾo de ˈbjaxe/ | bảo hiểm du lịch |
| el seguro médico | /el seˈɡuɾo ˈmediko/ | bảo hiểm y tế |
| el senderismo | /el sendeˈɾismo/ | đi bộ đường dài (leo núi) |
| el sentido del humor | /el senˈtido del uˈmoɾ/ | óc hài hước |
| el sindicato | /el sindiˈkato/ | công đoàn |
| el síntoma | /el ˈsintoma/ | triệu chứng |
| el sobresaliente | /el sobɾesaˈljente/ | điểm xuất sắc (9–10) |
| el sótano | /el ˈsotano/ | tầng hầm |
| el suspenso | /el susˈpenso/ | điểm trượt, điểm không đạt |
| el teclado | /el teˈklado/ | bàn phím |
| el tejado | /el teˈxado/ | mái nhà |
| el telediario | /el teleˈdjaɾjo/ | bản tin thời sự trên TV |
| el teletrabajo | /el teletɾaˈbaxo/ | làm việc từ xa |
| el tema | /el ˈtema/ | chủ đề; bài (trong giáo trình) |
| el terremoto | /el tereˈmoto/ | trận động đất |
| el titular | /el tituˈlaɾ/ | tiêu đề bài báo |
| el tobillo | /el toˈbiʝo/ | mắt cá chân |
| el trabajo en equipo | /el tɾaˈbaxo en eˈkipo/ | làm việc nhóm |
| el trámite | /el ˈtɾamite/ | thủ tục (hành chính) |
| el trastero | /el tɾasˈteɾo/ | phòng chứa đồ, kho |
| el tratamiento | /el tɾataˈmjento/ | sự điều trị, liệu trình |
| el trayecto | /el tɾaˈʝekto/ | quãng đường, chặng đi |
| el trueno | /el ˈtɾweno/ | tiếng sấm |
| el turno | /el ˈtuɾno/ | ca làm việc; lượt |
| el tutor | /el tuˈtoɾ/ | giáo viên chủ nhiệm; người hướng dẫn |
| el usuario | /el uˈswaɾjo/ | người dùng |
| el vidrio | /el ˈbidɾjo/ | thuỷ tinh |
| el visado | /el biˈsado/ | thị thực, visa |
| el volcán | /el bolˈkan/ | núi lửa |
| el voluntario | /el bolunˈtaɾjo/ | tình nguyện viên |
| embarcar | /embaɾˈkaɾ/ | lên (máy bay, tàu) |
| emocionado | /emoθjoˈnado/ | xúc động; háo hức |
| empatar | /empaˈtaɾ/ | hoà (trận đấu) |
| empeorar | /empeoˈɾaɾ/ | trở nặng, xấu đi |
| en cambio | /en ˈkambjo/ | trái lại, ngược lại |
| en directo | /en diˈɾekto/ | trực tiếp |
| en mi opinión | /en mi opiˈnjon/ | theo ý kiến của tôi |
| en peligro de extinción | /en peˈliɡɾo de ekstinˈθjon/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| en primer lugar | /en pɾiˈmeɾ luˈɡaɾ/ | trước hết, thứ nhất |
| en realidad | /en realiˈdad/ | thật ra |
| en resumen | /en reˈsumen/ | tóm lại |
| enamorarse de | /enamoˈɾaɾse de/ | phải lòng, yêu |
| engordar | /enɡoɾˈdaɾ/ | tăng cân, béo lên |
| enterarse de | /enteˈɾaɾse de/ | biết được, hay tin |
| entregar | /entɾeˈɡaɾ/ | nộp, giao |
| entrenar | /entɾeˈnaɾ/ | tập luyện; huấn luyện |
| es decir | /es deˈθiɾ/ | nghĩa là, tức là |
| estar de acuerdo | /esˈtaɾ de aˈkweɾdo/ | đồng ý |
| estar de baja | /esˈtaɾ de ˈbaxa/ | đang nghỉ có phép (ốm, thai sản...) |
| estar de buen humor | /esˈtaɾ de ˈbwen uˈmoɾ/ | đang vui vẻ, tâm trạng tốt |
| estar en forma | /esˈtaɾ en ˈfoɾma/ | có sức khoẻ tốt, dáng cân đối |
| estornudar | /estoɾnuˈdaɾ/ | hắt hơi |
| estresado | /estɾeˈsado/ | căng thẳng |
| evidente | /ebiˈdente/ | hiển nhiên, rõ ràng |
| evitar | /ebiˈtaɾ/ | tránh |
| exigente | /eksiˈxente/ | khắt khe, đòi hỏi cao |
| exigir | /eksiˈxiɾ/ | đòi hỏi, yêu cầu |
| facturar | /faktuˈɾaɾ/ | ký gửi (hành lý) |
| fijarse en | /fiˈxaɾse en/ | để ý đến, chú ý |
| finalmente | /fiˌnalˈmente/ | cuối cùng |
| frenar | /fɾeˈnaɾ/ | phanh, hãm lại |
| gestionar | /xestjoˈnaɾ/ | quản lý, xử lý (công việc, thủ tục) |
| grabar | /ɡɾaˈbaɾ/ | ghi âm, quay phim |
| gracioso | /ɡɾaˈθjoso/ | hài hước, buồn cười |
| graduarse | /ɡɾaˈdwaɾse/ | tốt nghiệp |
| guardar | /ɡwaɾˈdaɾ/ | lưu; cất giữ |
| hacer caso a | /aˈθeɾ ˈkaso a/ | nghe lời, để ý đến (ai) |
| hacer ejercicio | /aˈθeɾ exeɾˈθiθjo/ | tập thể dục |
| hacer la cama | /aˈθeɾ la ˈkama/ | dọn giường |
| hacer la maleta | /aˈθeɾ la maˈleta/ | xếp va li |
| harto | /ˈaɾto/ | chán ngấy, ngán tận cổ |
| hinchado | /inˈtʃado/ | bị sưng |
| honesto | /oˈnesto/ | trung thực |
| humilde | /uˈmilde/ | khiêm tốn; nghèo khó |
| ilusionado | /ilusjoˈnado/ | háo hức, mong chờ |
| imprescindible | /impɾesθinˈdible/ | không thể thiếu |
| incluso | /inˈkluso/ | thậm chí, ngay cả |
| informar | /infoɾˈmaɾ/ | thông báo, đưa tin |
| injusto | /inˈxusto/ | bất công |
| instalar | /instaˈlaɾ/ | cài đặt; lắp đặt |
| inútil | /iˈnutil/ | vô ích, vô dụng |
| investigar | /inbestiˈɡaɾ/ | nghiên cứu; điều tra |
| justo | /ˈxusto/ | công bằng; vừa đúng |
| la acera | /la aˈθeɾa/ | vỉa hè |
| la aduana | /la aˈdwana/ | hải quan |
| la agencia de viajes | /la aˈxenθja de ˈbjaxes/ | công ty du lịch, đại lý du lịch |
| la almohada | /la almoˈada/ | cái gối |
| la asistencia | /la asisˈtenθja/ | sự có mặt, sự chuyên cần |
| la aspiradora | /la aspiɾaˈdoɾa/ | máy hút bụi |
| la audiencia | /la au̯ˈdjenθja/ | lượng khán giả, người xem |
| la autoescuela | /la au̯toesˈkwela/ | trường dạy lái xe |
| la avería | /la abeˈɾia/ | sự hỏng hóc (xe, máy) |
| la azotea | /la aθoˈtea/ | sân thượng |
| la bañera | /la baˈɲeɾa/ | bồn tắm |
| la batería | /la bateˈɾia/ | pin; bộ trống (nhạc cụ) |
| la butaca | /la buˈtaka/ | ghế ngồi (rạp hát, rạp phim) |
| la cadena | /la kaˈdena/ | kênh truyền hình; dây chuyền |
| la capa de ozono | /la ˈkapa de oˈθono/ | tầng ôzôn |
| la carta de presentación | /la ˈkaɾta de pɾesentaˈθjon/ | thư xin việc |
| la chimenea | /la tʃimeˈnea/ | lò sưởi; ống khói |
| la competencia | /la kompeˈtenθja/ | sự cạnh tranh; đối thủ cạnh tranh |
| la comunidad de vecinos | /la komuniˈdad de beˈθinos/ | hội cư dân (toà nhà) |
| la conexión | /la konekˈsjon/ | kết nối |
| la conferencia | /la konfeˈɾenθja/ | bài thuyết trình, hội thảo |
| la confianza | /la konˈfjanθa/ | sự tin tưởng; sự tự tin |
| la consulta | /la konˈsulta/ | phòng khám; buổi khám bệnh |
| la convivencia | /la konbiˈbenθja/ | sự chung sống |
| la costumbre | /la kosˈtumbɾe/ | phong tục; thói quen |
| la crisis | /la ˈkɾisis/ | cuộc khủng hoảng |
| la cultura | /la kulˈtuɾa/ | văn hoá |
| la democracia | /la demoˈkɾaθja/ | nền dân chủ |
| la depresión | /la depɾeˈsjon/ | bệnh trầm cảm |
| la desigualdad | /la desiɡwalˈdad/ | sự bất bình đẳng |
| la desventaja | /la desbenˈtaxa/ | nhược điểm, bất lợi |
| la dimisión | /la dimiˈsjon/ | sự từ chức, đơn xin nghỉ việc |
| la discriminación | /la diskɾiminaˈθjon/ | sự phân biệt đối xử |
| la educación | /la edukaˈθjon/ | giáo dục; phép lịch sự |
| la emisora | /la emiˈsoɾa/ | đài phát thanh |
| la emoción | /la emoˈθjon/ | cảm xúc; sự xúc động |
| la energía renovable | /la eneɾˈxia renoˈbable/ | năng lượng tái tạo |
| la enseñanza | /la enseˈɲanθa/ | việc giảng dạy, nền giáo dục |
| la envidia | /la enˈbidja/ | sự ghen tị, đố kỵ |
| la escala | /la esˈkala/ | điểm quá cảnh |
| la escultura | /la eskulˈtuɾa/ | tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc |
| la especie | /la esˈpeθje/ | loài |
| la esperanza | /la espeˈɾanθa/ | hy vọng |
| la factura | /la fakˈtuɾa/ | hoá đơn (điện, nước...) |
| la facultad | /la fakulˈtad/ | khoa (đại học) |
| la feria | /la ˈfeɾja/ | hội chợ |
| la fianza | /la ˈfjanθa/ | tiền đặt cọc |
| la formación | /la foɾmaˈθjon/ | sự đào tạo |
| la galería | /la ɡaleˈɾia/ | phòng tranh, phòng trưng bày |
| la gasolinera | /la ɡasoliˈneɾa/ | trạm xăng |
| la guerra | /la ˈɡera/ | chiến tranh |
| la habilidad | /la abiliˈdad/ | kỹ năng, khả năng |
| la hipoteca | /la ipoˈteka/ | khoản vay thế chấp mua nhà |
| la huelga | /la ˈwelɡa/ | cuộc đình công |
| la igualdad | /la iɡwalˈdad/ | sự bình đẳng |
| la ilusión | /la iluˈsjon/ | niềm háo hức, mong đợi; ảo tưởng |
| la industria | /la inˈdustɾja/ | công nghiệp, ngành công nghiệp |
| la inmobiliaria | /la inmobiˈljaɾja/ | công ty môi giới bất động sản |
| la intimidad | /la intimiˈdad/ | sự riêng tư, đời tư |
| la inundación | /la inundaˈθjon/ | trận lụt, lũ lụt |
| la investigación | /la inbestiɡaˈθjon/ | sự nghiên cứu; cuộc điều tra |
| la inyección | /la inʝekˈθjon/ | mũi tiêm |
| la jornada laboral | /la xoɾˈnada laboˈɾal/ | ngày làm việc, giờ làm trong ngày |
| la justicia | /la xusˈtiθja/ | công lý; ngành tư pháp |
| la lesión | /la leˈsjon/ | chấn thương |
| la ley | /la ˈlei̯/ | luật, đạo luật |
| la libertad | /la libeɾˈtad/ | tự do |
| la licenciatura | /la liθenθjaˈtuɾa/ | bằng cử nhân; chương trình đại học |
| la manifestación | /la manifestaˈθjon/ | cuộc biểu tình, tuần hành |
| la manta | /la ˈmanta/ | cái chăn |
| la matrícula | /la maˈtɾikula/ | sự ghi danh; phí ghi danh |
| la mayoría | /la maʝoˈɾia/ | phần lớn, đa số |
| la media | /la ˈmedja/ | điểm trung bình |
| la multa | /la ˈmulta/ | tiền phạt |
| la muñeca | /la muˈɲeka/ | cổ tay; búp bê |
| la nómina | /la ˈnomina/ | phiếu lương, bảng lương |
| la nostalgia | /la nosˈtalxja/ | nỗi nhớ (quê nhà, quá khứ) |
| la obra de arte | /la ˈobɾa de ˈaɾte/ | tác phẩm nghệ thuật |
| la obra de teatro | /la ˈobɾa de teˈatɾo/ | vở kịch |
| la ola | /la ˈola/ | con sóng |
| la ola de calor | /la ˈola de kaˈloɾ/ | đợt nắng nóng |
| la operación | /la opeɾaˈθjon/ | ca phẫu thuật, cuộc mổ |
| la orquesta | /la oɾˈkesta/ | dàn nhạc |
| la paz | /la ˈpaθ/ | hoà bình |
| la pensión completa | /la penˈsjon komˈpleta/ | gói ở kèm ba bữa ăn |
| la persiana | /la peɾˈsjana/ | mành cuốn, rèm chớp |
| la planta baja | /la ˈplanta ˈbaxa/ | tầng trệt |
| la plantilla | /la planˈtiʝa/ | đội ngũ nhân viên (của một công ty) |
| la población | /la poblaˈθjon/ | dân số; dân cư |
| la pobreza | /la poˈbɾeθa/ | sự nghèo đói |
| la poesía | /la poeˈsia/ | thơ ca; bài thơ |
| la pomada | /la poˈmada/ | thuốc mỡ, thuốc bôi |
| la portada | /la poɾˈtada/ | trang bìa, trang nhất |
| la prensa | /la ˈpɾensa/ | báo chí |
| la prueba | /la ˈpɾweba/ | bài kiểm tra; bằng chứng |
| la publicación | /la publikaˈθjon/ | bài đăng; ấn phẩm |
| la publicidad | /la publiθiˈdad/ | quảng cáo (nói chung) |
| la rabia | /la ˈrabja/ | cơn giận, sự bực tức |
| la radiografía | /la radjoɡɾaˈfia/ | phim chụp X-quang |
| la redacción | /la redakˈθjon/ | bài luận, bài viết |
| la reforma | /la reˈfoɾma/ | việc sửa sang, cải tạo |
| la residencia de estudiantes | /la resiˈdenθja de estuˈdjantes/ | ký túc xá sinh viên |
| la rotonda | /la roˈtonda/ | vòng xuyến |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 524 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Tây Ban Nha.