Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

a big fat post-grad existential crisis - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Một cuộc khủng hoảng hiện sinh lớn sau khi tốt nghiệp

Toàn bộ 228 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
228
Tốc độ nói
236 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 236 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 529 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 228 câu thoại, tổng 1.884 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“My life would have been decided for me.”

→ Cuộc sống của mình đã được quyết định cho mình.

Thể bị động7 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“It's been burned into my brain that”

→ đã khắc sâu vào tâm trí mình rằng

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“10 could be the highest number that you ever did”

→ 10 có thể là số lớn nhất mà bạn từng có

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“the happiest times and the times I have felt most alive”

→ những khoảnh khắc hạnh phúc nhất và những lúc mình cảm thấy sống động nhất

be going to — dự định8 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm gonna be completely honest”

→ mình sẽ hoàn toàn trung thực

Mệnh đề quan hệ8 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Who the fuck are we?”

→ Chúng ta là ai thế này?

16 từ đáng học trong a big fat post-grad existential crisis

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người9
beenđã7
workinglàm việc7
graduation/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/tốt nghiệp4
congratulations/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/thán từchúc mừng4
throughout/θruˈaʊt/khắp4
beingcon người3
boo/buː/thán từhù!3
deck/dekt/sàn tàu3
adult/əˈdʌlt/lớn3
weekend/ˈwiːˌkend/danh từcuối tuần3
section/ˈsekʃən/phần3
wantedtính từbị truy nã2
sayingđộng từcâu nói2
existential/ˌeɡˌzɪˈstenʃəl/tính từthuộc hiện sinh2
crisis/ˈkraɪsəs/danh từkhủng hoảng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.