Đang tải video...
Anpu ancient town food in Guangdong - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Thị trấn ẩm thực ở An Phô Quảng Đông
Toàn bộ 675 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 675
- Tốc độ nói
- 192 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 843 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 675 câu thoại, tổng 3.524 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản15 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是就是好吃”
→ nhưng rất ngon
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為實在是太燙了”
→ bởi vì thực sự rất nóng
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“有點香過頭了”
→ có chút thơm quá rồi
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“現在把它蓋到底下去”
→ Bây giờ trộn nó xuống phía dưới
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“有什麼雞比糖”
→ Còn gì ngon hơn thịt gà?
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果不回來也就可惜了”
→ nếu mà chúng không quay lại thì thật tiếc
16 từ đáng học trong Anpu ancient town food in Guangdong
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 籺 | /hé/ | bánh gạo | 28 | |
| 姜 | /jiāng/ | danh từ | gừng | 13 |
| 粥 | /zhōu/ | danh từ | cháo | 13 |
| 糯米雞 | /nuòmǐjī/ | danh từ | xôi gà lá sen | 11 |
| 公公 | /gōnggong/ | danh từ | bố chồng | 9 |
| 艾 | /ài/ | danh từ | ngải | 9 |
| 香菜 | /xiāngcài/ | danh từ | rau mùi | 9 |
| 簸箕 | /bòji/ | danh từ | cái nia | 7 |
| 菜頭 | /càitóu/ | danh từ | củ cải | 7 |
| 糖蒜 | /tángsuàn/ | danh từ | tỏi ngâm đường | 7 |
| 芋 | /yù/ | khoai môn | 7 | |
| 廣東 | /guǎngdōng/ | danh từ | Quảng Đông | 7 |
| 蘿蔔 | /luóbo/ | danh từ | củ cải | 7 |
| 蒜 | /suàn/ | danh từ | tỏi | 7 |
| 蒙 | /méng/ | động từ | Mông, che | 6 |
| 炊 | /chuī/ | danh từ | nấu nướng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.