Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

BẠN THÂN MUA ĐỒ BƠI VICTORIA'S SECRET CHO NHAU?!

Toàn bộ 473 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
473
Tốc độ nói
194 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 718 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 473 câu thoại, tổng 3.281 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng2 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“Victoria's Secret actually used to have a ton”

→ Victoria's Secret thực sự đã từng có

Hiện tại hoàn thành4 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“have gone up a little bit more”

→ đã tăng lên một chút nữa

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“the most wild is our wild card round,”

→ hoang dã nhất là vòng thẻ hoang dã của chúng tôi,

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“Doesn't get better than this.”

→ Không tốt hơn thế này.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“I was not excited about getting a swimsuit.”

→ Tôi không hào hứng với việc mặc áo tắm.

Động từ + to + động từ14 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I don't want to take too much.”

→ Tôi không muốn cởi ra quá nhiều.

16 từ đáng học trong BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
victoria's/vɪkˈtɔːriəz/danh từcủa Victoria9
swimsuit/ˈswɪmˌsuːt/danh từđồ bơi8
pattern/ˈpætərn/mô hình7
peoplemọi người5
buttdanh từcái mông5
pooldanh từhồ bơi5
mix/mɪks/động từtrộn5
match/mætʃ/trận đấu5
adjustable/əˈdʒʌstəbəl/tính từđiều chỉnh được4
swimwear/ˈswɪmˌwer/danh từđồ bơi4
bikini/bɪˈkiːni/danh từbikini4
bradanh từáo ngực4
suit/suːt/bộ đồ4
photo/ˈfoʊˌtoʊ/ảnh4
unique/juˈniːk/tính từđộc đáo4
stomach/ˈstʌmək/danh từdạ dày3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.