Đang tải video...
Chinese Idiom Story: Mǎmǎ hūhū - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week More in this playlist:
Toàn bộ 258 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 258
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 173 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 258 câu thoại, tổng 1.320 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以他拿一支笔”
→ Nên anh ta cầm một cây bút
Bổ ngữ trình độ8 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我画画画得不好”
→ Tôi vẽ không đẹp
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个画家想”
→ nhưng ông hoạ sĩ này nghĩ
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“他把这幅画这匹马给这个人”
→ anh ta đem bức tranh này, con ngựa này đưa cho người kia
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“他想想想想想”
→ Anh ta nghĩ nghĩ nghĩ nghĩ nghĩ
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以吗 可以吗?”
→ Được không, được không?
16 từ đáng học trong Chinese Idiom Story: Mǎmǎ hūhū
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 画画 | /huàhuà/ | danh từ | vẽ tranh | 44 |
| 老虎 | /lǎohǔ/ | danh từ | con hổ | 28 |
| 画家 | /huàjiā/ | danh từ | hoạ sĩ | 22 |
| 马 | /mǎ/ | danh từ | ngựa | 21 |
| 边 | /biān/ | trạng từ | bên, cạnh | 16 |
| 笔 | /bǐ/ | danh từ | cây bút | 14 |
| 错 | /cuò/ | động từ | sai | 14 |
| 纸 | /zhǐ/ | danh từ | giấy | 13 |
| 幅 | /fú/ | danh từ | bức (đơn vị tranh) | 12 |
| 认真 | /rènzhēn/ | tính từ | nghiêm túc | 12 |
| 鼻子 | /bízi/ | danh từ | mũi | 12 |
| 难 | /nán/ | tính từ | khó | 12 |
| 头 | /tóu/ | danh từ | đầu | 11 |
| 匹 | /pǐ/ | con (đơn vị đếm ngựa, vải) | 10 | |
| 两只 | /liǎngzhī/ | số từ | hai con | 10 |
| 一匹 | /yìpǐ/ | số từ | một con ngựa | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.