Đang tải video...
Chinese Parents — HSK 5 Listening - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Study the transcript of this video here: https://www.zerotohero.ca/en/zh/youtube/view/Z91Fcfh4PJE/
Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 205 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 205 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 314 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 113 câu thoại, tổng 813 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他是个名医”
→ Vì ông là danh y,
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“大家不知道有没有看过”
→ không biết mọi người đã xem chưa,
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过现在不是房价很贵吗”
→ Nhưng bây giờ giá nhà chẳng phải rất đắt sao,
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“父母把我们养育成人”
→ cha mẹ nuôi chúng ta khôn lớn,
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有什么不理解的词汇什么的”
→ Nếu có từ vựng gì đó chưa hiểu
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如春节联欢晚会”
→ chẳng hạn Gala mừng Xuân,
16 từ đáng học trong Chinese Parents — HSK 5 Listening
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 父母 | /fùmǔ/ | danh từ | cha mẹ | 20 |
| 老人院 | /lǎorényuàn/ | danh từ | viện dưỡng lão | 5 |
| 照顾 | /zhàogù/ | động từ | chăm sóc | 5 |
| 习惯 | /xíguàn/ | danh từ | thói quen | 4 |
| 孝顺父母 | /xiàoshùnfùmǔ/ | danh từ | hiếu thảo với cha mẹ | 3 |
| 深圳 | /shēnzhèn/ | danh từ | Thâm Quyến | 3 |
| 总是 | /zǒngshì/ | liên từ | luôn luôn | 3 |
| 准备 | /zhǔnbèi/ | động từ | chuẩn bị | 3 |
| 在外 | /zàiwài/ | động từ | ở ngoài | 2 |
| 做手术 | /zuòshǒushù/ | danh từ | phẫu thuật | 2 |
| 儿女 | /érnǚ/ | danh từ | con cái | 2 |
| 疏远 | /shūyuǎn/ | tính từ | xa cách | 2 |
| 谈话 | /tánhuà/ | động từ | cuộc trò chuyện | 2 |
| 热身 | /rèshēn/ | danh từ | khởi động | 2 |
| 反倒 | /fǎndǎo/ | động từ | trái lại | 2 |
| 感染 | /gǎnrǎn/ | động từ | lây nhiễm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.