Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

LẶN Ở RAJA AMPAT (4K) Thiên đường dưới nước cuối cùng

Toàn bộ 334 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
334
Tốc độ nói
178 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 695 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 334 câu thoại, tổng 2.458 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất13 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“the lowest price for accommodations,”

→ giá thấp nhất cho chỗ ở,

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“These are known as the Fam Islands”

→ Đây được gọi là Quần đảo Fam

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“The food here has been freaking awesome.”

→ Thức ăn ở đây thật tuyệt vời.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“In the Philippines I've paid as little as”

→ Ở Philippines, tôi đã trả ít nhất

be going to — dự định19 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“they're not gonna bite you”

→ chúng sẽ không cắn bạn

Mệnh đề quan hệ6 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which are kind of together”

→ cùng loại với nhau

16 từ đáng học trong DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
boat/boʊt/thuyền16
ampatdanh từAmpat13
dive/daɪv/động từlặn11
beenđã9
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn7
peoplemọi người7
energetic/ˌenərˈdʒetɪk/tính từtràn năng lượng7
resort/rɪˈzɔːrt/động từkhu nghỉ dưỡng7
coral/ˈkɔːrəl/danh từsan hô4
marine/mərˈiːn/tính từthuộc biển, lính thuỷ4
rent/rent/thuê4
optiondanh từlựa chọn4
paradise/ˈperəˌdaɪs/danh từthiên đường4
nidodanh từNido3
eco/ˈiːkoʊ/danh từsinh thái3
transportation/ˌtrænspərˈteɪʃən/vận chuyển3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.