Đang tải video...
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ăn ít Thịt sẽ không cứu được Trái đất. Đây là Lý do tại sao.
Toàn bộ 237 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 237
- Tốc độ nói
- 147 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 147 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 815 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 237 câu thoại, tổng 3.402 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“nutrients and they are making available feed that would normally be wasted.”
→ chất dinh dưỡng và chúng đang tạo ra nguồn thức ăn sẵn có mà thông thường sẽ bị lãng phí.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“think about the fact that crop agriculture accounts for more emissions than livestock. Where”
→ hãy nghĩ về thực tế là nông nghiệp trồng trọt tạo ra nhiều khí thải hơn chăn nuôi. Ở đâu
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the driest and have seen the biggest decreases in groundwater reserves.”
→ khô hạn nhất và đã chứng kiến sự sụt giảm lớn nhất trong trữ lượng nước ngầm.
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“way to do that which I'll talk about later.”
→ để làm điều đó mà tôi sẽ nói về sau.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Everybody needs to eat, and different people like eating different things.”
→ Mọi người đều cần ăn, và những người khác nhau thích ăn những thứ khác nhau.
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“than choosing to stop consuming animals and live a vegan lifestyle.”
→ hơn là chọn ngừng tiêu thụ động vật và sống theo lối sống thuần chay.
16 từ đáng học trong Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| livestock | /ˈlaɪvˌstɑːk/ | danh từ | gia súc | 25 |
| methane | /ˈmeˌθeɪn/ | danh từ | khí mê tan | 19 |
| people | mọi người | 12 | ||
| carbon | /ˈkɑːrbən/ | cacbon | 12 | |
| majority | /məˈdʒɔːrəti/ | danh từ | đa số | 9 |
| feed | /fiːd/ | động từ | cho ăn | 9 |
| impact | /ˌɪmˈpækt/ | động từ | tác động | 8 |
| dairy | /ˈderi/ | sản phẩm sữa | 7 | |
| vast | /væst/ | tính từ | rộng lớn | 7 |
| agricultural | /ˌæɡrəˈkʌltʃərəl/ | nông nghiệp | 6 | |
| agriculture | /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ | danh từ | nông nghiệp | 6 |
| edible | /ˈedəbəl/ | tính từ | ăn được | 6 |
| environmental | /ɪnˌvaɪrənˈmentəli/ | môi trường | 6 | |
| non | /nɑːn/ | tính từ | phi, không | 6 |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý | 6 | |
| efficient | /ɪˈfɪʃəntli/ | tính từ | hiệu quả | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.