Đang tải video...
Foodies tell you about 8 must-visit restaurants on a trip to Fukuoka on a budget of 200,000 yen - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
8 Địa Điểm Ăn Uống Tuyệt Đối Không Thể Bỏ Lỡ khi Du Lịch Hakata Fukuoka - Từ Cao Cấp đến Bình Dân, Đều Có Tại Fukuoka
Toàn bộ 408 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 408
- Tốc độ nói
- 393 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 393 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 638 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 408 câu thoại, tổng 2.092 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“鍋と言ったら”
→ Nói đến món nabe,
Muốn làm gì8 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“また投稿したいと思います”
→ một lần nữa.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“全く同じものを出してくれます”
→ họ sẽ phục vụ những thứ giống nhau
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“凄く取りづらくなるかもしれませんので”
→ Có thể trở nên rất khó khăn
Nêu lý do13 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“1,600円なので”
→ chỉ với 1,600 yên
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“合わせていたものも”
→ cũng kết hợp
16 từ đáng học trong Foodies tell you about 8 must-visit restaurants on a trip to Fukuoka on a budget of 200,000 yen
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 103 |
| な | /na/ | (nhấn) | 45 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 37 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 23 |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 18 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 11 |
| 博多 | /hakata/ | danh từ | Hakata | 11 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 10 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 9 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 9 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 9 |
| 福岡 | /fukuoka/ | danh từ | Fukuoka | 8 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 6 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Speaking of Japanese summer/What do you think of Japanese summer?
- Packraft tour in Yufu City, Oita Prefecture! - [Boiling Oita]
- Making Origami Shuriken
- 5 ways to use "n desu ne" that aren't taught in beginner's Japanese conversation
- JLPT N5 Listening: Bee Sting, Piano Concert and a Trip to Japan
- Absolute Beginner Japanese: Convenience Store 2
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.