Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I Don't Like These Chores At All (HSK2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Nói về việc nhà bằng tiếng Trung mức HSK2, câu đơn giản và rõ.

Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
67
Tốc độ nói
78 từ/phút
Từ thông dụng
64%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 100 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 67 câu thoại, tổng 300 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân2 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为用洗衣机和烘干机洗衣服很”

→ Vì dùng máy giặt và máy sấy để giặt quần áo rất

Có thể, biết làm6 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“我觉得洗衣服还可以。”

→ mình thấy giặt quần áo cũng được.

Khi, lúc3 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“洗碗的时候,我很烦!”

→ Lúc rửa bát mình bực lắm!

Phủ định11 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“我不讨厌洗衣服”

→ Mình không ghét giặt quần áo,

16 từ đáng học trong I Don't Like These Chores At All (HSK2)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
家务/jiāwù/danh từviệc nhà10
叠/dié/động từgấp, xếp chồng7
讨厌/tǎoyàn/động từghét7
洗衣服/xǐyīfu/danh từgiặt quần áo6
一点儿/yìdiǎn'ér/trạng từmột chút6
吸/xī/động từhút5
很烦cụm từrất bực4
洗碗/xǐwǎn/danh từrửa bát4
无聊/wúliáo/tính từbuồn chán4
做饭/zuòfàn/động từnấu cơm4
烘干机danh từmáy sấy quần áo3
洗衣机/xǐyījī/danh từmáy giặt3
袜子/wàzi/danh từđôi tất3
拖地/tuōdì/danh từlau nhà3
我家/wǒjiā/đại từnhà tôi3
内裤/nèikù/danh từquần lót2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.