Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N3 Grammar: ~として - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

例文を作ってコメント欄に書いてね! 🐣🎶:https://twitter.com/SambonJuku 👱‍♂️📖:https://www.facebook.com/SambonJuku/

Toàn bộ 54 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
54
Tốc độ nói
263 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 263 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 158 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 54 câu thoại, tổng 556 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“その中でどれですかと言いたい時は そのなかで どれですかと いいたいときは”

→ Khi muốn nói mình thuộc kiểu nào trong số đó

Nêu lý do5 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“私は男だから、 わたしは おとこだから、”

→ Vì tôi là đàn ông,

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“まず「日本語を教えています」。 まず「にほんごを おしえています」。”

→ Trước hết là "Tôi đang dạy tiếng Nhật".

Thể lịch sự26 lần

Công thức: ~です / ~ます

“「として」です。”

→ Đó là「として」.

16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~として

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)31
ほん/hon/danh từsách15
しま/shima/danh từđảo, sọc10
まし/mashi/đỡ hơn6
てい/tei/danh từthể diện, đình6
ボランティア/borantia/danh từtình nguyện viên6
うめ/ume/danh từquả mơ5
かんこう/kankō/danh từtham quan du lịch5
ともだち/tomodachi/danh từbạn bè5
おしえる/oshie/động từdạy5
ゆ/yu/danh từnước nóng5
ますよ/masuyo/(lịch sự)4
おと/oto/danh từâm thanh4
アドバイス/adobaisu/danh từlời khuyên4
ほか/hoka/danh từkhác4
教danh từđạo, tôn giáo3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.