Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N3 Grammar: V-ba + よかった - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

■■■ ONLINE LESSONS https://www.facebook.com/SambonJuku/

Toàn bộ 81 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
81
Tốc độ nói
139 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 116 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 81 câu thoại, tổng 449 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện9 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“「食べなければよかったのに」と”

→ (biết vậy đừng ăn nhiều thế có phải hơn không).

Có thể làm gì7 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“言うことができます。”

→ Chữ「のに」này

Nêu lý do5 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“それから、さっきも言いましたが”

→ dùng「のに」thì

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“私は後悔しています。”

→ Tôi đang hối tiếc.

Lời đề nghị lịch sự2 lần

Công thức: ~てください

“目上の人には使わないでください。”

→ Dùng với người trên thì thành thất lễ.

Thì quá khứ8 lần

Công thức: ~た / ~ました

“それは10万円でした。”

→ Nó giá 100.000 yên.

16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: V-ba + よかった

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)25
した/shita/động từđã, phía dưới10
言/gen/danh từlời9
まし/mashi/đỡ hơn5
後悔/kōkai/danh từhối hận5
残念/zannen/tính từtiếc quá5
良くtrạng từtốt, thường xuyên4
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ4
わな/wana/danh từcái bẫy3
てい/tei/danh từthể diện, đình3
使い/tsukai/danh từsự dùng3
しょう/shō/động từnhỏ, chút3
しま/shima/danh từđảo, sọc3
傘/kasa/danh từcái ô3
パソコン/pasokon/danh từmáy tính3
使/shi/danh từsứ giả, dùng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.