Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Slow Chinese Vlog: Egg Fried Rice and Q&A - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 🎬What You’ll Learn from This Video? ▫️Vocabulary for cooking and ingredients (like rice, eggs, vegetables, seasonings)

Toàn bộ 156 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
156
Tốc độ nói
90 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 324 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 156 câu thoại, tổng 778 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân7 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为我不会说德语”

→ vì mình không biết nói tiếng Đức

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如春节之类的”

→ ví dụ dịp Tết chẳng hạn

Đã từng4 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“我甚至还担心过”

→ Mình thậm chí còn từng lo

Câu chữ 把3 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“可以把它弄碎一点”

→ Có thể dằm nó vụn ra một chút

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是完全没有经历过这样的情况”

→ nhưng hoàn toàn chưa trải qua chuyện như vậy

Thể bị động2 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“我来回答一些我经常被问到的问题”

→ mình trả lời vài câu hỏi mà mình hay được hỏi

16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Egg Fried Rice and Q&A

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
蛋炒饭danh từcơm rang trứng7
佳/jiā/tính từtốt đẹp4
洋葱/yángcōng/danh từhành tây4
担心/dānxīn/động từlo lắng4
胡萝卜/húluóbo/danh từcà rốt3
倒进去/dǎojìnqù/động từđổ vào3
德语/déyǔ/danh từtiếng Đức3
女儿/nǚ'ér/danh từcon gái3
一勺/yìsháo/số từmột thìa3
冰箱/bīngxiāng/danh từtủ lạnh3
炒饭danh từcơm rang2
孤独/gūdú/tính từcô đơn2
削皮/xiāopí/động từgọt vỏ2
德国人/déguórén/danh từngười Đức2
灵魂/línghún/danh từlinh hồn2
黄瓜/huángguā/danh từdưa chuột2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.