Đang tải video...
Talking About a Thing 4 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Thank you for watching my video! I am a content creator for Japanese learners who is approaching the language via Comprehensible Input. It basically means you will only hear Japanese language in my videos and you will get lots of help from gestures and the images. I hope you enjoy it! Please check out my website, too!
Toàn bộ 105 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 105
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 98 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 105 câu thoại, tổng 494 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“中に袋が入っています。”
→ Bên trong có mấy túi.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“見てください。”
→ Bạn nhìn đi.
Thì quá khứ17 lần
Công thức: ~た / ~ました
“開けました。”
→ Mở được rồi.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“食べられません。”
→ Không ăn được.
Thể lịch sự72 lần
Công thức: ~です / ~ます
“よく食べます。”
→ Hay ăn lắm.
16 từ đáng học trong Talking About a Thing 4
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 36 |
| カステラ | /kasutera/ | danh từ | bánh castella | 19 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 18 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 6 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 6 |
| ハサミ | /hasami/ | danh từ | cái kéo | 6 |
| フォーク | /fōku/ | danh từ | nĩa | 5 |
| 切り | /giri/ | danh từ | cắt | 5 |
| プラスチック | /purasuchikku/ | danh từ | nhựa | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| ポルトガル | /porutogaru/ | danh từ | Bồ Đào Nha | 3 |
| コストコ | /kosutoko/ | danh từ | Costco | 3 |
| 教 | danh từ | đạo, tôn giáo | 2 | |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 2 |
| 出し | /dashi/ | động từ | nước dùng, sự lấy ra | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N3 Grammar: ~として
- Foodies tell you about 8 must-visit restaurants on a trip to Fukuoka on a budget of 200,000 yen
- JLPT N2 Grammar: ~次第
- Absolute Beginner Japanese: The Frogs' Child
- 9 must-visit restaurants for your trip to Kumamoto, as recommended by gourmetsKumamoto gourmet
- JLPT N5 Listening: Easy News and Vending Machines
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.