Đang tải video...
Talking About Summer and Vacation - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Let's practice listening and speaking Korean with Mori and Hani! In today's video, you're going see Mori and Hani talking about the Summer and Holiday. 📍You can learn useful Korean vocabulary and expressions related to summer season and vacation.
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 53%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 53% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 200 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 67 câu thoại, tổng 497 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“녹차를 좋아하면 '하동'에 가 보세요.”
→ Nếu thích trà xanh thì bạn hãy ghé "Hadong".
Có thể / không thể6 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“수영을 할 수 있어요?”
→ Bạn biết bơi không?
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“더위를 피하고 싶을 때 가는 곳이 있어요?”
→ Bạn có chỗ nào hay đi khi muốn tránh nóng không?
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“여름이 되면 수영장이나 계곡, 해수욕장으로 물놀이를 하러 가요?”
→ Đến mùa hè bạn có đi bể bơi, suối hay bãi tắm chơi nước không?
Nêu lý do3 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“습도가 높아서 끈적끈적한 느낌,”
→ độ ẩm cao nên cảm giác nhớp nháp,
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“그리고 냉방병을 안 좋아해요.”
→ rồi tôi cũng không thích bệnh do máy lạnh.
16 từ đáng học trong Talking About Summer and Vacation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 12 | |
| 뭐예요 | /mwoyeyo?/ | là cái gì | 6 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 6 |
| 도 | /do/ | cũng | 6 | |
| 곳이 | /gosi/ | nơi | 5 | |
| 울 | /ul/ | sẽ khóc | 5 | |
| 적이 | /jeogi/ | kẻ địch | 5 | |
| 지리산 | /jirisane/ | danh từ | núi Jirisan | 5 |
| 서핑 | /seopingeul/ | danh từ | môn lướt sóng | 5 |
| 먹는 | /meongneun/ | ăn (bổ nghĩa) | 4 | |
| 많은 | /maneun/ | với đứa đó | 4 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 4 | |
| 본 | /bon,/ | đã thấy | 4 | |
| 수영 | /suyeong,/ | danh từ | bơi lội | 4 |
| 가지 | /gajigo/ | động từ | có, mang theo | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.