Đang tải video...
Vlog: Jon's Language Study Routine - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Watch this video with interactive subtitles: https://languageplayer.io/en/zh/video-view/youtube?v=u6KEBTB1_kU
Toàn bộ 214 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 214
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 213 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 214 câu thoại, tổng 580 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“对着我撞过来”
→ lao thẳng vào tớ
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“主要是就是多说”
→ chủ yếu là phải nói nhiều
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为你记不住”
→ Vì cậu nhớ không nổi
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“首先就是你得把时间留够”
→ Trước hết là cậu phải để dành đủ thời gian
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是匈牙利也有”
→ nhưng Hungary cũng có
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“你比较有学习动力”
→ Cậu sẽ có động lực học hơn
16 từ đáng học trong Vlog: Jon's Language Study Routine
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 乌克兰 | /wūkèlán/ | danh từ | Ukraine | 6 |
| 背 | /bèi/ | động từ | lưng, vác | 6 |
| 餐 | /cān/ | danh từ | bữa ăn | 6 |
| 野猪 | /yězhū/ | danh từ | lợn rừng | 5 |
| 目标 | /mùbiāo/ | danh từ | mục tiêu | 4 |
| 学 | /xué/ | động từ | học | 4 |
| 马路 | /mǎlù/ | danh từ | đường cái | 3 |
| 单词 | /dāncí/ | danh từ | từ đơn | 3 |
| 学到 | /xuédào/ | động từ | học được | 3 |
| 办法 | /bànfǎ/ | danh từ | cách | 3 |
| 瘦 | /shòu/ | tính từ | gầy | 3 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 3 |
| 匈牙利 | /xiōngyálì/ | danh từ | Hungary | 2 |
| 设 | /shè/ | động từ | lập, đặt | 2 |
| 报 | /bào/ | danh từ | báo | 2 |
| 左边 | /zuǒbiān/ | danh từ | bên trái | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.