Đang tải video...
Extra English - Episode 4: Hector looks for a job - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 4 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 290 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 290
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 396 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 290 câu thoại, tổng 1.411 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You have been very kind.”
→ Các cô rất tốt với tôi.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“"The coolest stuntman in the world.””
→ Diễn viên đóng thế ngầu nhất thế giới."
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to be your waiter.”
→ Tôi muốn làm bồi bàn cho cô.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where would you like to sit?”
→ Ông muốn ngồi đâu ạ?
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Anyone for very hard-boiled eggs?”
→ Có ai ăn trứng luộc cực kỹ không?
Động từ khuyết thiếu13 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I could cook for you.”
→ Tôi nấu cho cô được mà.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 4: Hector looks for a job
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| waiter | /ˈweɪtər/ | nhân viên phục vụ nam | 8 | |
| soup | /suːp/ | súp | 6 | |
| stuntman | danh từ | diễn viên đóng thế | 5 | |
| octopus | /ˈɑːktəˌpʊs/ | danh từ | bạch tuộc | 4 |
| promotion | /prəˈmoʊʃən/ | thăng chức | 4 | |
| clever | /ˈklevər/ | tính từ | thông minh | 4 |
| cat | /kæt/ | danh từ | con mèo | 4 |
| boss | /bɑːs/ | danh từ | sếp | 4 |
| casserole | danh từ | món hầm nướng trong khay | 3 | |
| hector's | /ˈhektərz/ | danh từ | của Hector | 3 |
| vroom | /vruːm/ | thán từ | brừm brừm (động cơ) | 3 |
| chickpea | danh từ | đậu gà | 3 | |
| pea | danh từ | hạt đậu | 3 | |
| menu | /ˈmenju/ | danh từ | thực đơn | 3 |
| bike | danh từ | xe đạp | 3 | |
| creep | /kriːp/ | động từ | lẻn vào | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.