
Kanji là gì? Onyomi, kunyomi và lợi thế Hán Việt
Nội dung bài viết
Kanji (漢字, Hán tự) là chữ Hán mà tiếng Nhật mượn từ Trung Quốc, mỗi chữ mang một nghĩa và thường có hai kiểu đọc: onyomi (âm Hán, gốc Trung Quốc) và kunyomi (âm Nhật). Danh sách kanji thường dùng do chính phủ Nhật ban hành (Jōyō kanji) có 2.136 chữ, đủ để đọc báo và văn bản hành chính. Người Việt có lợi thế lớn vì phần lớn onyomi có âm Hán Việt tương ứng.
Kanji là gì và dùng để làm gì
Kanji vào Nhật qua bán đảo Triều Tiên khoảng thế kỷ 5. Người Nhật dùng chữ Hán để viết tiếng của mình, rồi tạo thêm hiragana và katakana từ chính chữ Hán để ghi phần ngữ pháp. Ngày nay, kanji ghi phần gốc của từ: danh từ, gốc động từ, gốc tính từ.
Ví dụ câu 毎日学校へ行きます (mainichi gakkou e ikimasu, ngày nào tôi cũng đến trường): 毎日 (mỗi ngày), 学校 (trường học) và gốc 行 (đi) là kanji, phần へ và きます là hiragana. Vì tiếng Nhật không có khoảng trắng, kanji giúp mắt tách từ nhanh. Nhiều từ đồng âm cũng chỉ phân biệt được nhờ kanji: はし (hashi) có thể là 橋 (cây cầu) hoặc 箸 (đôi đũa).
Onyomi và kunyomi
Đây là phần làm người mới bối rối nhất: một chữ kanji có thể đọc nhiều cách.
- Onyomi (音読み): cách đọc mượn từ âm Trung Quốc cổ. Thường dùng khi kanji đứng trong từ ghép hai chữ trở lên. Sách thường ghi onyomi bằng katakana.
- Kunyomi (訓読み): cách đọc thuần Nhật, gắn với nghĩa của chữ. Thường dùng khi kanji đứng một mình hoặc đi với đuôi hiragana (okurigana). Sách ghi kunyomi bằng hiragana.
| Kanji | Hán Việt | Onyomi | Kunyomi | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 山 | sơn | サン (san) | やま (yama) | 富士山 (fujisan, núi Phú Sĩ) / 山 (yama, núi) |
| 水 | thuỷ | スイ (sui) | みず (mizu) | 水曜日 (suiyoubi, thứ Tư) / 水 (mizu, nước) |
| 人 | nhân | ジン, ニン (jin, nin) | ひと (hito) | 日本人 (nihonjin, người Nhật) / 人 (hito, người) |
| 学 | học | ガク (gaku) | まな.ぶ (mana.bu) | 大学 (daigaku, đại học) / 学ぶ (manabu, học) |
| 生 | sinh | セイ, ショウ (sei, shou) | い.きる, う.まれる (ikiru, umareru) | 学生 (gakusei, sinh viên) / 生まれる (umareru, được sinh ra) |
| 日 | nhật | ニチ, ジツ (nichi, jitsu) | ひ, か (hi, ka) | 日本 (nihon, Nhật Bản) / 三日 (mikka, ngày mùng 3) |
Quy tắc nhanh cho người mới: kanji ghép với kanji thì thường đọc onyomi, kanji đi kèm hiragana thì thường đọc kunyomi. Quy tắc này đúng với phần lớn từ, nhưng có ngoại lệ như 今日 (kyou, hôm nay) hay 大人 (otona, người lớn). Gặp ngoại lệ thì học nguyên từ.
Bộ thủ: chìa khoá để đoán nghĩa
Phần lớn kanji ghép từ các thành phần nhỏ gọi là bộ thủ (部首, bushu). Hệ thống từ điển Khang Hy có 214 bộ, nhưng người mới chỉ cần khoảng 30 đến 50 bộ hay gặp. Bộ thủ thường gợi ý nghĩa, phần còn lại của chữ đôi khi gợi ý cách đọc.
| Bộ | Tên Hán Việt | Nghĩa gợi ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 氵 | thuỷ (ba chấm thuỷ) | nước | 海 (biển), 泳 (bơi), 酒 (rượu), 洗 (rửa) |
| 亻 | nhân đứng | người | 休 (nghỉ), 体 (cơ thể), 作 (làm), 住 (sống) |
| 木 | mộc | cây, gỗ | 林 (rừng nhỏ), 森 (rừng rậm), 校 (trường), 机 (bàn) |
| 言 / 訁 | ngôn | lời nói | 話 (nói chuyện), 語 (ngôn ngữ), 読 (đọc), 説 (giải thích) |
| 口 | khẩu | miệng | 呼 (gọi), 味 (vị), 吸 (hút) |
| 糸 | mịch | sợi tơ | 紙 (giấy), 線 (đường kẻ), 結 (buộc) |
| 扌 | thủ (tay) | hành động bằng tay | 持 (cầm), 押 (ấn), 払 (trả tiền) |
| 艹 | thảo | cỏ, cây cối | 花 (hoa), 茶 (trà), 薬 (thuốc) |
Ví dụ: gặp chữ 泳 lần đầu, thấy bộ 氵 bạn đoán được nó liên quan tới nước. Ghép với nghĩa "bơi" trong từ 水泳 (suiei, bơi lội) là nhớ ngay.
Cần bao nhiêu kanji cho đời sống
Không ai biết hết kanji, kể cả người Nhật. Con số cần nhớ phụ thuộc vào mục tiêu:
| Mốc | Số chữ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Jōyō kanji (常用漢字) | 2.136 | Danh sách thường dùng do chính phủ Nhật công bố, bản sửa đổi năm 2010. Báo chí và văn bản nhà nước chủ yếu dùng trong phạm vi này |
| Kyōiku kanji (教育漢字) | 1.026 | Số chữ học sinh tiểu học Nhật học trong 6 năm (áp dụng từ năm 2020) |
| JLPT N5 | khoảng 100 | Ước tính phổ biến, JLPT không công bố danh sách chính thức từ năm 2010 |
| JLPT N4 | khoảng 300 | Ước tính phổ biến |
| JLPT N3 | khoảng 600 đến 650 | Ước tính phổ biến, đủ đọc thông báo và tin nhắn đơn giản |
| JLPT N2 | khoảng 1.000 | Ước tính phổ biến, mức nhiều công ty Nhật yêu cầu |
| JLPT N1 | khoảng 2.000 | Ước tính phổ biến, gần bằng danh sách Jōyō |
Với đời sống hằng ngày ở Nhật (đọc biển hiệu, thực đơn, hoá đơn, giấy tờ ở phường), khoảng 1.000 chữ là đủ dùng thoải mái. Các mốc theo cấp thi giải thích kỹ hơn ở bài JLPT là gì.
Lợi thế Hán Việt của người Việt
Theo nhiều ước tính, hơn một nửa từ vựng tiếng Việt có gốc Hán (ví dụ học sinh, quốc gia, kinh tế), và tiếng Nhật cũng có một lượng lớn từ gốc Hán (kango). Vì vậy, khi biết âm Hán Việt của một kanji, bạn thường đoán được cả nghĩa lẫn cách đọc onyomi.
| Từ | Cách đọc | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 注意 | chuui | chú ý | chú ý |
| 準備 | junbi | chuẩn bị | chuẩn bị |
| 経済 | keizai | kinh tế | kinh tế |
| 電話 | denwa | điện thoại | điện thoại |
| 家族 | kazoku | gia tộc | gia đình |
| 図書館 | toshokan | đồ thư quán | thư viện |
| 安心 | anshin | an tâm | yên tâm |
| 結婚 | kekkon | kết hôn | kết hôn |
Âm Hán Việt và onyomi còn tương ứng theo quy luật. Âm Hán Việt kết thúc bằng "-ng" hay "-nh" thường thành onyomi kéo dài "-ou" hoặc "-ei": 東 (đông) là tou, 生 (sinh) là sei. Âm Hán Việt kết thúc bằng "-c" thường thành "-ku" hoặc "-ki": 学 (học) là gaku, 国 (quốc) là koku.
Cẩn thận với từ "giống mà khác". Một số từ có âm Hán Việt quen thuộc nhưng nghĩa tiếng Nhật đã đổi:
- 勉強 (benkyou): Hán Việt "miễn cưỡng", nhưng tiếng Nhật nghĩa là học bài.
- 大丈夫 (daijoubu): Hán Việt "đại trượng phu", tiếng Nhật nghĩa là không sao, ổn.
- 手紙 (tegami): Hán Việt "thủ chỉ", nghĩa là lá thư.
- 心配 (shinpai): Hán Việt "tâm phối", nghĩa là lo lắng.
- 留守 (rusu): Hán Việt "lưu thủ", nghĩa là vắng nhà.
Kanji Nhật cũng có nhiều chữ giản lược theo kiểu riêng, khác cả chữ phồn thể lẫn chữ giản thể Trung Quốc. Ví dụ chữ "học" là 学 ở Nhật, 學 trong phồn thể. So sánh kỹ hơn giữa hai ngôn ngữ có ở bài tiếng Nhật và tiếng Trung cái nào khó hơn.
Cách học kanji hiệu quả
- Thuộc hiragana và katakana trước. Mọi cách đọc kanji đều ghi bằng kana, nên chưa có nền này thì chưa học kanji được. Tổng quan có ở bài bảng chữ cái tiếng Nhật.
- Học kanji qua từ, không học chữ rời. Nhớ 学生 (gakusei, sinh viên) giúp bạn có luôn hai chữ và một cách đọc trong ngữ cảnh. Học riêng danh sách onyomi và kunyomi rất nhanh quên.
- Dùng âm Hán Việt làm móc. Thấy 図書館, đọc "đồ thư quán" trong đầu, liên tưởng thư viện, rồi gắn với âm toshokan.
- Học bộ thủ hay gặp sớm. 30 bộ phổ biến nhất giúp bạn chia chữ phức tạp thành các phần quen thuộc, như 語 là 言 + 五 + 口.
- Viết tay vừa đủ. Viết vài lần để nhớ cấu trúc và thứ tự nét, nhưng phần lớn thời gian nên dành cho đọc và nhận diện.
- Ôn bằng thẻ nhớ ngắt quãng. Học 5 chữ mới mỗi ngày và ôn đều, sau khoảng 7 tháng bạn đã đi qua 1.000 chữ, tương đương mốc N2.
Nên học kanji song song hay sau từ vựng là câu hỏi nhiều người phân vân. Bài học kanji trước hay từ vựng trước so sánh hai cách.
Câu hỏi thường gặp
Người Nhật biết bao nhiêu kanji?
Người Nhật học hết bậc phổ thông được học đủ 2.136 chữ Jōyō. Người đọc nhiều thường nhận diện được 3.000 chữ trở lên, nhưng tự viết tay đúng thì ít hơn nhiều, vì hằng ngày họ gõ máy.
Có thể học tiếng Nhật mà không học kanji không?
Có thể nói chuyện được, nhưng sẽ không đọc được biển hiệu, tin nhắn hay giấy tờ. Đề JLPT từ N5 đã có kanji, nên ai muốn thi chứng chỉ đều cần học.
Biết tiếng Trung có học kanji nhanh hơn không?
Nhanh hơn ở phần mặt chữ và nghĩa. Nhưng cách đọc thì phải học lại hoàn toàn, vì onyomi và kunyomi khác âm tiếng Trung hiện đại.
Furigana là gì?
Furigana là chữ hiragana viết nhỏ trên đầu hoặc bên cạnh kanji để chỉ cách đọc, ví dụ 漢字 có furigana かんじ. Sách thiếu nhi, giáo trình và manga cho thiếu niên thường có furigana.