Từ vựng ngoại hình tiếng Nhật: dáng người, khuôn mặt, tóc và lời khen
Nội dung bài viết
Ngoại hình trong tiếng Nhật là (gaiken) hoặc (mitame, cách nói đời thường hơn). Để tả một người, bạn cần ba nhóm từ. Nhóm đầu là chiều cao và dáng người như (se ga takai, cao), (yasete iru, gầy). Nhóm thứ hai là khuôn mặt như (me ga ookii, mắt to). Nhóm cuối là tóc như (kami ga nagai, tóc dài). Lời khen hay dùng nhất là (kawaii, dễ thương), (kirei, xinh đẹp) và (kakkoii, đẹp trai, phong độ).
Tiếng Nhật tả ngoại hình chủ yếu bằng mẫu "bộ phận + が + tính từ", nên trước khi học bài này bạn nên biết tên các bộ phận cơ thể. Nếu chưa, xem bài từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Nhật. Còn muốn tả tính cách, xem bài từ vựng tính cách tiếng Nhật.
Chiều cao
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shinchou | chiều cao | |
| se ga takai | cao | |
| se ga hikui | thấp | |
| se ga nobiru | cao lên | |
| kogara | nhỏ người | |
| oogara | to người, vóc lớn | |
| heikin kurai | tầm trung bình |
Hỏi chiều cao: (Shinchou wa nan senchi desu ka., bạn cao bao nhiêu phân?). Trả lời: (Hyaku nanajussenchi desu., tôi cao 1m70). Người Nhật nói chiều cao bằng xăng-ti-mét, không nói "một mét bảy" như người Việt.
Chú ý: "cao" ở đây dùng (se, lưng, vóc) chứ không dùng một mình. Nói dễ bị hiểu thành "người đó đắt".
Dáng người
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| taikei | dáng người, vóc dáng | |
| yasete iru | gầy | |
| hosoi | mảnh, thon | |
| futotte iru | béo | |
| pocchari | mũm mĩm, tròn trịa | |
| gasshiri | vạm vỡ, chắc nịch | |
| kinnikushitsu | cơ bắp | |
| sutairu ga ii | dáng đẹp, cân đối | |
| ashi ga nagai | chân dài | |
| katahaba ga hiroi | vai rộng | |
| chuuniku chuuzei | không béo không gầy, cao trung bình |
Hai động từ (yaseru) và (futoru) là động từ chỉ sự thay đổi. Muốn tả trạng thái "đang gầy", "đang béo" phải dùng dạng ている: (Kare wa yasete imasu., anh ấy gầy). Nếu nói (yasemashita) thì nghĩa là "đã gầy đi". Cách chia ている có trong bài ngữ pháp ている.
Từ (sutairu) trong tiếng Nhật chỉ dáng người, khác với "style" trong tiếng Anh. Nói là khen người có thân hình đẹp.
Khuôn mặt
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kao | khuôn mặt | |
| marugao | mặt tròn | |
| omonaga | mặt dài | |
| me ga ookii | mắt to | |
| futae | mắt hai mí | |
| hitoe | mắt một mí | |
| hana ga takai | mũi cao | |
| kuchibiru ga atsui | môi dày | |
| ekubo | lúm đồng tiền | |
| hokuro | nốt ruồi | |
| sobakasu | tàn nhang | |
| hige | râu | |
| irojiro | da trắng | |
| hiyake shite iru | da rám nắng | |
| hada ga kirei | da đẹp |
Muốn nói ai đó có khuôn mặt kiểu gì, dùng mẫu (... kao o shite iru): (Yasashii kao o shite imasu., người đó có khuôn mặt hiền). Mẫu này cũng dùng cho mắt: (Kirei na me o shite imasu., có đôi mắt đẹp).
Người Nhật hay để ý mắt hai mí hay một mí, và nhiều sản phẩm làm đẹp ghi rõ , trên bao bì. Đây là từ trung tính, dùng để mô tả, không mang ý chê.
Tóc
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | kami / kami no ke | tóc |
| kami ga nagai | tóc dài | |
| kami ga mijikai | tóc ngắn | |
| rongu hea | tóc dài | |
| shooto hea | tóc ngắn | |
| sutoreeto | tóc thẳng | |
| kusege | tóc xoăn tự nhiên, tóc khó vào nếp | |
| kurokami | tóc đen | |
| chapatsu | tóc nhuộm nâu | |
| kinpatsu | tóc vàng | |
| shiraga | tóc bạc | |
| maegami | tóc mái | |
| poniiteeru | tóc đuôi ngựa | |
| bouzu | đầu cạo trọc, cắt sát |
Tả kiểu tóc có hai cách. Cách thứ nhất là "tóc + が + tính từ": . Cách thứ hai là hoặc : (Kanojo wa shooto hea ni shite imasu., cô ấy để tóc ngắn). Khi đi cắt tóc, bạn sẽ cần thêm từ về độ dài, uốn, nhuộm; bài từ vựng cắt tóc tiếng Nhật có đủ những từ này.
Khen ngoại hình: đẹp trai, xinh, trẻ
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| kakkoii | đẹp trai, ngầu | nam, cũng dùng cho đồ vật, phong cách | |
| ikemen | trai đẹp | nam, khẩu ngữ | |
| hansamu | đẹp trai | nam, nghe hơi cũ | |
| kawaii | dễ thương | nữ, trẻ em, con vật, đồ vật | |
| kirei | xinh đẹp | nữ, cảnh vật, đồ vật | |
| bijin | người đẹp | nữ | |
| oshare | ăn mặc sành điệu | mọi người | |
| wakaku mieru | trông trẻ | mọi người | |
| niau | hợp, vừa với | quần áo, kiểu tóc |
"Đẹp trai" tiếng Nhật hay dùng nhất là và . Từ かっこいい rộng hơn: (kakkoii kuruma) là chiếc xe đẹp, (kakkoii ikikata) là lối sống đáng nể. Còn chỉ dùng cho người, cụ thể là nam có gương mặt đẹp.
Câu khen tự nhiên trong giao tiếp:
- (Sono kamigata, yoku niatte imasu ne., kiểu tóc đó hợp với bạn quá)
- (Itsumo oshare desu ne., lúc nào bạn cũng ăn mặc đẹp nhỉ)
- (O-wakaku miemasu ne., trông anh chị trẻ quá)
Ở Nhật, khen quần áo, kiểu tóc, phong cách thường an toàn hơn khen thẳng vào cơ thể. Nhận xét về cân nặng như (Futorimashita ne., bạn béo lên nhỉ) bị coi là bất lịch sự, kể cả giữa người quen. Câu "dạo này béo ra" mà người Việt hay nói khi gặp lại nhau nên bỏ hẳn khi nói tiếng Nhật.
Mẫu câu miêu tả một người
Ba mẫu dưới đây gần như đủ để tả bất kỳ ai:
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Người + は + bộ phận + が + tính từ | (Tanaka-san wa se ga takai desu.) | Anh Tanaka cao. |
| Người + は + tính từ + bộ phận + をしている | (Imouto wa marui kao o shite imasu.) | Em gái tôi mặt tròn. |
| Người + は + đồ + を + động từ mặc ている | (Chichi wa megane o kakete imasu.) | Bố tôi đeo kính. |
Mẫu thứ ba dùng động từ mặc, đeo khác nhau theo món đồ: kính là , mũ là , áo là . Phần này có chi tiết ở bài từ vựng quần áo tiếng Nhật.
Đoạn văn mẫu
Watashi no ani wa se ga takakute, gasshiri shite imasu. Kami wa mijikakute, kuroi desu. Me wa hitoe de, itsumo megane o kakete imasu.
Nghĩa: Anh trai tôi cao và vạm vỡ. Tóc anh ngắn và đen. Mắt anh một mí, lúc nào cũng đeo kính.
Đoạn này nối hai tính từ bằng thể て: thành , thành , còn danh từ như thì thêm で. Muốn nói "trông có vẻ", dùng そう: (yasashisou na hito, người trông hiền).
Lỗi người Việt hay gặp
- Nói 高い một mình để chỉ người cao. Phải nói . 高い một mình khi nói về người nghe như đang nói về giá.
- Dùng thì quá khứ để tả trạng thái. là "đã gầy đi", không phải "gầy". Muốn tả, dùng .
- Gọi đàn ông là かわいい trong tình huống trang trọng. かわいい dùng cho nam được, nhưng mang ý "dễ thương, đáng yêu", không hợp khi khen sếp hay khách.
- Dùng 美人 để khen nam giới. gần như chỉ dùng cho phụ nữ. Khen nam giới, dùng hoặc .
- Đọc 二重 sai theo nghĩa. Chữ đọc futae khi nói mắt hai mí, nhưng đọc nijuu khi nghĩa là "hai lớp, trùng lặp", ví dụ (nijuu chekku, kiểm tra hai lần).
Câu hỏi thường gặp
Đẹp trai tiếng Nhật là gì?
Cách nói phổ biến nhất là (kakkoii) và (ikemen). (hansamu) vẫn dùng được nhưng nghe hơi cũ.
Dáng người tiếng Nhật nói thế nào?
Dáng người là (taikei). Khen dáng đẹp dùng (sutairu ga ii). Tả cụ thể thì dùng , , .
Miêu tả ngoại hình tiếng Nhật bắt đầu từ đâu?
Học mẫu "bộ phận + が + tính từ" trước, như , , . Sau đó thêm mẫu và để tả khuôn mặt và đồ đeo.
Khen phụ nữ Nhật nên dùng かわいい hay きれい?
Cả hai đều là lời khen. nghiêng về dễ thương, trẻ trung. nghiêng về xinh đẹp, thanh lịch, hợp hơn khi khen người lớn tuổi hơn bạn.