Bóng chày tiếng Nhật: vị trí, luật cơ bản, Koshien và câu cổ vũ
Nội dung bài viết
Bóng chày tiếng Nhật là (yakyuu), nghĩa đen là "bóng ngoài đồng". Gậy bóng chày là (batto), quả bóng là (booru), găng tay là (guroobu). Phần lớn thuật ngữ bóng chày Nhật có hai dạng: chữ Hán dùng trên báo, bảng tỉ số, và từ katakana mượn tiếng Anh dùng khi nói chuyện, bình luận. Bài dưới đi theo thứ tự bạn cần khi xem một trận: vị trí, dụng cụ, luật, diễn biến, Koshien và câu cổ vũ.
Tên 9 vị trí trên sân
Mỗi đội có 9 người phòng thủ. Bình luận viên hay dùng tên katakana, còn bảng điểm và báo thể thao dùng chữ Hán viết tắt.
| Vị trí | Chữ Hán | Katakana | Cách đọc katakana |
|---|---|---|---|
| Người ném bóng | (toushu) | picchaa | |
| Người bắt bóng | (hoshu) | kyacchaa | |
| Gôn 1 | (ichiruishu) | faasuto | |
| Gôn 2 | (niruishu) | sekando | |
| Gôn 3 | (sanruishu) | saado | |
| Chặn ngắn | (yuugekishu) | shooto | |
| Cánh trái | (sayokushu) | refuto | |
| Giữa sân ngoài | (chuukenshu) | sentaa | |
| Cánh phải | (uyokushu) | raito |
Người cầm gậy đánh là (dasha) hay (battaa). Người chạy giữa các gôn là (sousha) hay (rannaa). Huấn luyện viên trưởng gọi là (kantoku).
Dụng cụ và sân
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| batto | gậy bóng chày | |
| kinzoku batto | gậy kim loại | |
| mokusei batto | gậy gỗ | |
| booru | quả bóng | |
| guroobu | găng tay bắt bóng | |
| mitto | găng của người bắt bóng | |
| herumetto | mũ bảo hiểm | |
| yunifoomu | đồng phục | |
| kyuujou | sân bóng chày | |
| maundo | ụ ném bóng | |
| beesu | gôn | |
| hoomu beesu | gôn nhà | |
| benchi | khu ghế đội | |
| sukoaboodo | bảng tỉ số |
Chữ (rui) nghĩa là gôn. Một, hai, ba gôn là (ichirui), (nirui), (sanrui), gôn nhà là (honrui).
Luật cơ bản bằng tiếng Nhật
Một trận có 9 hiệp, gọi là (kai) hoặc (iningu). Mỗi hiệp chia làm hai nửa: nửa đầu (omote), đội khách đánh, và nửa sau (ura), đội nhà đánh. Vì vậy "nửa sau hiệp 9" nói là (kyuukai ura).
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sutoraiku | strike, cú ném hợp lệ không đánh trúng | |
| booru | ball, cú ném ra ngoài vùng | |
| auto | bị loại | |
| seefu | an toàn | |
| sanshin | bị loại sau 3 strike | |
| foa booru | đi bộ lên gôn sau 4 ball | |
| deddo booru | bóng ném trúng người đánh | |
| surii auto chenji | đủ 3 out, đổi lượt | |
| enchousen | hiệp phụ |
Hai từ フォアボール và デッドボール là tiếng Anh kiểu Nhật, người Mỹ không nói như vậy. Trên báo, hai từ này viết bằng chữ Hán là (shikyuu) và (shikyuu), đọc giống hệt nhau.
Từ hay nghe khi xem trận
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hitto | cú đánh an toàn | |
| hoomuran | home run | |
| honruida | home run (chữ Hán) | |
| goro | bóng lăn sát đất | |
| furai | bóng bay cao | |
| banto | đánh chặn nhẹ | |
| tourui | cướp gôn | |
| manrui | đủ người ở cả ba gôn | |
| tokuten | ghi điểm | |
| gyakuten | lội ngược dòng | |
| sayonara | thắng ở nửa sau hiệp cuối | |
| kanpuu | thắng mà không để đối thủ ghi điểm | |
| daritsu | tỉ lệ đánh trúng | |
| bougyoritsu | chỉ số ERA của người ném |
(sayonara hoomuran) là home run kết thúc trận ngay ở nửa sau hiệp cuối. Đây là cảnh cao trào quen thuộc trong anime bóng chày.
Câu bình luận mẫu: (kyuukai ura, tsuu auto manrui desu, "nửa sau hiệp 9, hai out, đầy gôn!"). Một câu khác: (utta! ookii! hairu ka? hoomuran!, "đánh rồi! xa quá! vào không? home run!").
Koshien là gì
(koushien) là tên sân vận động ở tỉnh Hyogo, nhưng với người Nhật, chữ này gần như đồng nghĩa với giải bóng chày học sinh cấp ba toàn quốc tổ chức ở đó. Có hai giải chính:
- Giải mùa hè (natsu no koushien), tên chính thức (zenkoku koutou gakkou yakyuu senshuken taikai).
- Giải mùa xuân (haru no koushien), thường gọi là (senbatsu, "tuyển chọn"), vì các đội được mời dự thay vì đá vòng loại theo tỉnh như giải hè.
Vài từ gắn với Koshien:
- (chihou taikai): vòng loại cấp tỉnh
- (shutsujou): được dự giải; (hatsu shutsujou) là lần đầu dự
- (yuushou): vô địch
- (koushien no tsuchi): đất sân Koshien, đội thua thường mang về làm kỷ niệm
Câu cửa miệng của các đội trẻ là (koushien o mezasu, "nhắm tới Koshien").
Câu cổ vũ thường gặp
| Câu | Cách đọc | Nghĩa, khi dùng |
|---|---|---|
| kattobase! | đánh thật xa đi! (hô tên người đánh phía trước) | |
| ute! | đánh đi! | |
| hashire! | chạy đi! | |
| ganbare! | cố lên! | |
| naisu picchi! | ném hay lắm! | |
| naisu battingu! | đánh hay lắm! | |
| naisu kyacchi! | bắt hay lắm! | |
| donmai! | không sao đâu (từ don't mind) | |
| koe dashite ikou! | hô to lên nào! | |
| ikkyuu nyuukon | dồn hết tâm vào từng quả bóng |
Đội cổ vũ trên khán đài gọi là (ouendan), ban nhạc kèn là (burasu bando).
Lỗi người Việt hay gặp
- Gọi bóng chày là ベースボール. Từ này có, nhưng người Nhật nói trong gần như mọi tình huống.
- Nhầm ボール nghĩa quả bóng với ボール nghĩa cú ném hỏng. Dựa vào ngữ cảnh: trọng tài hô ボール sau cú ném là "ball", không phải "quả bóng".
- Học rời từng từ có chữ 塁. Hãy nhớ 塁 = gôn, khi đó 満塁, 盗塁, 本塁打 đều đoán được nghĩa.
- Dùng ショート thành "ngắn". Trong bóng chày, ショート là vị trí chặn ngắn giữa gôn 2 và gôn 3.
Câu hỏi thường gặp
Bóng chày tiếng Nhật là gì?
(yakyuu). Chữ 野 là đồng ruộng, 球 là quả bóng. Từ mượn (beesubooru) cũng hiểu được nhưng ít dùng.
Gậy bóng chày tiếng Nhật là gì?
(batto). Muốn nói rõ chất liệu thì thêm (kim loại) hoặc (gỗ) phía trước. Vung gậy là (batto o furu).
Xem anime bóng chày có học được tiếng Nhật không?
Được, vì thuật ngữ lặp lại rất nhiều và đi kèm hình ảnh. Hãy học trước bảng vị trí và luật ở trên để nghe bình luận dễ hơn. Bài học tiếng Nhật qua anime và phim có cách học từng tập.
かっとばせ nghĩa là gì?
Đây là dạng mệnh lệnh của (kattobasu, đánh bay thật xa). Khán giả hô rồi gọi tên người đánh, nhịp hô theo tiếng kèn của ban nhạc.