Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Bóng chày tiếng Nhật: vị trí, luật cơ bản, Koshien và câu cổ vũ

Admin
5 phút đọc33 lượt xem
Nội dung bài viết

Bóng chày tiếng Nhật là (yakyuu), nghĩa đen là "bóng ngoài đồng". Gậy bóng chày là (batto), quả bóng là (booru), găng tay là (guroobu). Phần lớn thuật ngữ bóng chày Nhật có hai dạng: chữ Hán dùng trên báo, bảng tỉ số, và từ katakana mượn tiếng Anh dùng khi nói chuyện, bình luận. Bài dưới đi theo thứ tự bạn cần khi xem một trận: vị trí, dụng cụ, luật, diễn biến, Koshien và câu cổ vũ.

Tên 9 vị trí trên sân

Mỗi đội có 9 người phòng thủ. Bình luận viên hay dùng tên katakana, còn bảng điểm và báo thể thao dùng chữ Hán viết tắt.

Vị tríChữ HánKatakanaCách đọc katakana
Người ném bóng (toushu)picchaa
Người bắt bóng (hoshu)kyacchaa
Gôn 1 (ichiruishu)faasuto
Gôn 2 (niruishu)sekando
Gôn 3 (sanruishu)saado
Chặn ngắn (yuugekishu)shooto
Cánh trái (sayokushu)refuto
Giữa sân ngoài (chuukenshu)sentaa
Cánh phải (uyokushu)raito

Người cầm gậy đánh là (dasha) hay (battaa). Người chạy giữa các gôn là (sousha) hay (rannaa). Huấn luyện viên trưởng gọi là (kantoku).

Dụng cụ và sân

TừCách đọcNghĩa
battogậy bóng chày
kinzoku battogậy kim loại
mokusei battogậy gỗ
booruquả bóng
guroobugăng tay bắt bóng
mittogăng của người bắt bóng
herumettomũ bảo hiểm
yunifoomuđồng phục
kyuujousân bóng chày
maundoụ ném bóng
beesugôn
hoomu beesugôn nhà
benchikhu ghế đội
sukoaboodobảng tỉ số

Chữ (rui) nghĩa là gôn. Một, hai, ba gôn là (ichirui), (nirui), (sanrui), gôn nhà là (honrui).

Luật cơ bản bằng tiếng Nhật

Một trận có 9 hiệp, gọi là (kai) hoặc (iningu). Mỗi hiệp chia làm hai nửa: nửa đầu (omote), đội khách đánh, và nửa sau (ura), đội nhà đánh. Vì vậy "nửa sau hiệp 9" nói là (kyuukai ura).

TừCách đọcNghĩa
sutoraikustrike, cú ném hợp lệ không đánh trúng
booruball, cú ném ra ngoài vùng
autobị loại
seefuan toàn
sanshinbị loại sau 3 strike
foa booruđi bộ lên gôn sau 4 ball
deddo boorubóng ném trúng người đánh
surii auto chenjiđủ 3 out, đổi lượt
enchousenhiệp phụ

Hai từ フォアボール và デッドボール là tiếng Anh kiểu Nhật, người Mỹ không nói như vậy. Trên báo, hai từ này viết bằng chữ Hán là (shikyuu) và (shikyuu), đọc giống hệt nhau.

Từ hay nghe khi xem trận

TừCách đọcNghĩa
hittocú đánh an toàn
hoomuranhome run
honruidahome run (chữ Hán)
gorobóng lăn sát đất
furaibóng bay cao
bantođánh chặn nhẹ
touruicướp gôn
manruiđủ người ở cả ba gôn
tokutenghi điểm
gyakutenlội ngược dòng
sayonarathắng ở nửa sau hiệp cuối
kanpuuthắng mà không để đối thủ ghi điểm
daritsutỉ lệ đánh trúng
bougyoritsuchỉ số ERA của người ném

(sayonara hoomuran) là home run kết thúc trận ngay ở nửa sau hiệp cuối. Đây là cảnh cao trào quen thuộc trong anime bóng chày.

Câu bình luận mẫu: (kyuukai ura, tsuu auto manrui desu, "nửa sau hiệp 9, hai out, đầy gôn!"). Một câu khác: (utta! ookii! hairu ka? hoomuran!, "đánh rồi! xa quá! vào không? home run!").

Koshien là gì

(koushien) là tên sân vận động ở tỉnh Hyogo, nhưng với người Nhật, chữ này gần như đồng nghĩa với giải bóng chày học sinh cấp ba toàn quốc tổ chức ở đó. Có hai giải chính:

  • Giải mùa hè (natsu no koushien), tên chính thức (zenkoku koutou gakkou yakyuu senshuken taikai).
  • Giải mùa xuân (haru no koushien), thường gọi là (senbatsu, "tuyển chọn"), vì các đội được mời dự thay vì đá vòng loại theo tỉnh như giải hè.

Vài từ gắn với Koshien:

  • (chihou taikai): vòng loại cấp tỉnh
  • (shutsujou): được dự giải; (hatsu shutsujou) là lần đầu dự
  • (yuushou): vô địch
  • (koushien no tsuchi): đất sân Koshien, đội thua thường mang về làm kỷ niệm

Câu cửa miệng của các đội trẻ là (koushien o mezasu, "nhắm tới Koshien").

Câu cổ vũ thường gặp

CâuCách đọcNghĩa, khi dùng
kattobase!đánh thật xa đi! (hô tên người đánh phía trước)
ute!đánh đi!
hashire!chạy đi!
ganbare!cố lên!
naisu picchi!ném hay lắm!
naisu battingu!đánh hay lắm!
naisu kyacchi!bắt hay lắm!
donmai!không sao đâu (từ don't mind)
koe dashite ikou!hô to lên nào!
ikkyuu nyuukondồn hết tâm vào từng quả bóng

Đội cổ vũ trên khán đài gọi là (ouendan), ban nhạc kèn là (burasu bando).

Lỗi người Việt hay gặp

  1. Gọi bóng chày là ベースボール. Từ này có, nhưng người Nhật nói trong gần như mọi tình huống.
  2. Nhầm ボール nghĩa quả bóng với ボール nghĩa cú ném hỏng. Dựa vào ngữ cảnh: trọng tài hô ボール sau cú ném là "ball", không phải "quả bóng".
  3. Học rời từng từ có chữ 塁. Hãy nhớ 塁 = gôn, khi đó 満塁, 盗塁, 本塁打 đều đoán được nghĩa.
  4. Dùng ショート thành "ngắn". Trong bóng chày, ショート là vị trí chặn ngắn giữa gôn 2 và gôn 3.

Câu hỏi thường gặp

Bóng chày tiếng Nhật là gì?

(yakyuu). Chữ 野 là đồng ruộng, 球 là quả bóng. Từ mượn (beesubooru) cũng hiểu được nhưng ít dùng.

Gậy bóng chày tiếng Nhật là gì?

(batto). Muốn nói rõ chất liệu thì thêm (kim loại) hoặc (gỗ) phía trước. Vung gậy là (batto o furu).

Xem anime bóng chày có học được tiếng Nhật không?

Được, vì thuật ngữ lặp lại rất nhiều và đi kèm hình ảnh. Hãy học trước bảng vị trí và luật ở trên để nghe bình luận dễ hơn. Bài học tiếng Nhật qua anime và phim có cách học từng tập.

かっとばせ nghĩa là gì?

Đây là dạng mệnh lệnh của (kattobasu, đánh bay thật xa). Khán giả hô rồi gọi tên người đánh, nhịp hô theo tiếng kèn của ban nhạc.