Cắm trại tiếng Nhật: đồ cắm trại, BBQ và câu đặt chỗ
Nội dung bài viết
Cắm trại trong tiếng Nhật là (kyanpu), đi cắm trại là (kyanpu ni iku), khu cắm trại là (kyanpujō). Cái lều là (tento), dựng lều là (tento o haru). Nướng thịt ngoài trời gọi là (bābekyū), nói tắt là BBQ. Bài dưới đây đi theo đúng thứ tự một chuyến đi: chuẩn bị đồ, đặt chỗ, nhận chỗ ở khu cắm trại, nấu nướng và đọc nội quy.
Từ vựng đồ cắm trại
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tento | lều | |
| pegu | cọc cắm lều | |
| hanmā | búa đóng cọc | |
| tāpu | tấm bạt che nắng mưa | |
| nebukuro | túi ngủ | |
| matto | tấm lót ngủ | |
| rantan | đèn treo | |
| heddoraito | đèn đeo trán | |
| oritatami isu | ghế gấp | |
| autodoa tēburu | bàn dã ngoại | |
| kūrā bokkusu | thùng giữ lạnh | |
| horeizai | đá khô, túi giữ lạnh | |
| mushiyoke supurē | xịt chống côn trùng | |
| katori senkō | nhang muỗi | |
| gunte | găng tay vải | |
| amagu | đồ đi mưa |
Bộ đồ ăn uống ngoài trời có thêm vài từ riêng:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| takibi | đốt lửa trại | |
| takibidai | khay đốt lửa đặt trên chân | |
| maki | củi | |
| sumi | than | |
| chakkazai | chất mồi lửa | |
| bābekyū konro | bếp nướng BBQ | |
| ami | vỉ nướng | |
| tongu | kẹp gắp | |
| kamizara | đĩa giấy | |
| kamikoppu | cốc giấy | |
| waribashi | đũa dùng một lần | |
| gomibukuro | túi rác |
Mẫu câu dùng ngay: (hi o tsukete, nhóm lửa giúp mình), (niku o yakō, nướng thịt thôi), (hi o keshite, dập lửa đi). Thêm từ về nấu nướng có trong bài từ vựng nhà bếp và nấu ăn.
Các kiểu chỗ cắm trại
Khi đọc trang của khu cắm trại, bạn sẽ gặp mấy cách gọi loại chỗ này. Chọn sai loại là lý do hay gặp khiến đến nơi không đậu được xe cạnh lều.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| kukaku saito | chỗ chia ô sẵn, mỗi nhóm một ô có số | |
| furī saito | bãi chung, tự chọn chỗ dựng lều | |
| ōto kyanpu | được đậu ô tô ngay cạnh chỗ dựng lều | |
| kotēji | nhà gỗ nhỏ cho thuê trong khu cắm trại | |
| bangarō | lán gỗ đơn giản, thường không có bếp | |
| guranpingu | cắm trại tiện nghi, lều có giường dựng sẵn | |
| dei kyanpu | cắm trại trong ngày, không ngủ lại | |
| tebura kyanpu | gói thuê sẵn đồ, chỉ cần đến tay không |
Hai từ đi kèm hay gặp: (rentaru, cho thuê đồ) và (mochikomi, tự mang vào).
Từ vựng trong khu cắm trại
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kanritō | nhà quản lý, nơi làm thủ tục | |
| uketsuke | quầy tiếp nhận | |
| chekkuin | nhận chỗ | |
| chekkuauto | trả chỗ | |
| suijiba | khu rửa và nấu chung | |
| mizuba | vòi nước | |
| toire | nhà vệ sinh | |
| shawāshitsu | phòng tắm vòi sen | |
| gomisuteba | chỗ bỏ rác | |
| sumisuteba | chỗ đổ than đã tắt | |
| chūshajō | bãi đỗ xe | |
| baiten | quầy bán đồ | |
| dengen tsuki saito | ô có ổ điện |
Câu đặt chỗ khu cắm trại
Nhiều khu cắm trại nhận đặt chỗ qua mạng, nhưng một số chỉ nhận qua điện thoại. Các câu dưới đây dùng được cả khi gọi điện lẫn khi viết vào ô ghi chú.
- (Kyanpujō no yoyaku o shitai n desu ga., tôi muốn đặt chỗ cắm trại)
- (Jūgatsu hatsuka kara ippaku de onegai shimasu., cho tôi đặt một đêm từ ngày 20 tháng 10)
- (Otona yonin desu., bốn người lớn)
- (Ōto saito wa aite imasu ka., còn chỗ đậu xe cạnh lều không)
- (Tento no rentaru wa arimasu ka., có cho thuê lều không)
- (Kyanseruryō wa itsu kara kakarimasu ka., phí huỷ tính từ khi nào)
- (Ame no baai wa dō narimasu ka., trời mưa thì sao)
Phí huỷ (, kyanseruryō) và quy định khi trời mưa mỗi nơi một khác, nên hỏi rõ trước khi chốt.
Câu hỏi khi nhận chỗ
- (Yoyaku shita ○○ desu. Chekkuin o onegai shimasu., tôi là ○○ đã đặt trước, cho tôi nhận chỗ)
- (Chekkuauto wa nanji made desu ka., mấy giờ phải trả chỗ)
- (Maki wa koko de kaemasu ka., ở đây có bán củi không)
- (Jikabi wa dekimasu ka., có được đốt lửa thẳng xuống đất không)
- (Gomi wa doko ni sutereba ii desu ka., rác bỏ ở đâu)
- (Shawā wa nanji made tsukaemasu ka., phòng tắm dùng được đến mấy giờ)
Nội quy khu cắm trại hay gặp
Ở Nhật, nội quy khu cắm trại được dán ở nhà quản lý hoặc gửi kèm email xác nhận. Đây là những dòng gặp nhiều nhất:
| Biển nội quy | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| jikabi kinshi | cấm đốt lửa trực tiếp trên đất, phải dùng khay đốt | |
| gomi wa omochikaeri kudasai | mang rác về nhà | |
| gomi wa bunbetsu shite kudasai | phân loại rác | |
| shōtō jikan | giờ tắt đèn | |
| yoru jūji ikō wa oshizuka ni | sau 10 giờ tối giữ yên lặng | |
| hanabi kinshi | cấm bắn pháo hoa | |
| petto ka | được mang thú cưng | |
| hatsudenki shiyō kinshi | cấm dùng máy phát điện | |
| sumi wa sumisuteba e | than đổ vào chỗ đổ than |
Giờ cụ thể (tắt đèn, yên lặng) mỗi khu một khác, con số trong bảng chỉ là ví dụ. Lưu ý: chữ (kinshi) là cấm, (ka) là được phép, (fuka) là không được.
BBQ ở công viên và bờ sông
Không phải công viên nào ở Nhật cũng cho nướng thịt. Hãy tìm biển (bābekyū kinshi, cấm BBQ) hoặc (kaki genkin, tuyệt đối cấm lửa). Những nơi được nướng thịt thường có khu riêng gọi là (bābekyūjō) và có thể phải đặt trước. Muốn chắc chắn, hỏi quản lý: (Koko de bābekyū o shite mo ii desu ka., ở đây có được nướng thịt không).
Trước khi đi, xem thêm từ vựng thời tiết để đọc dự báo, vì (uten, trời mưa) và (kyōfū, gió mạnh) là hai lý do khiến khu cắm trại báo huỷ.
Lỗi người Việt hay gặp
- Nói テントを作る. Dựng lều là (tento o haru) hoặc (tento o tateru); dỡ lều là (tento o katazukeru).
- Nhầm 焚き火 với キャンプファイヤー. là đống lửa nhỏ của từng nhóm; (kyanpufaiyā) là lửa trại lớn có sinh hoạt tập thể.
- Đổ than còn nóng vào thùng rác. Than phải tắt hẳn rồi mới đổ vào , đây là điều quản lý nhắc nhiều nhất.
Câu hỏi thường gặp
Cắm trại tiếng Nhật là gì?
Là (kyanpu), mượn từ tiếng Anh camp. Đi cắm trại là , khu cắm trại là .
Lều cắm trại tiếng Nhật là gì?
Là (tento). Lều một người hay ghi (soro tento), lều cho gia đình hay ghi (famirī tento).
Không có đồ thì có đi cắm trại được không?
Được, tìm gói hoặc các khu có . Khi đặt chỗ, hỏi (Nani ga rentaru dekimasu ka., những đồ gì có thể thuê).
Đi cắm trại một ngày nói thế nào?
Dùng (higaeri kyanpu) hoặc . Ngủ lại một đêm là (ippaku), hai đêm là (nihaku). Từ vựng cho cả chuyến đi có trong bài từ vựng du lịch tiếng Nhật.