Từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch: mua vé, hỏi giá, gửi đồ
Nội dung bài viết
Đi du lịch Nhật, bạn chỉ cần khoảng 60 đến 80 từ và một chục mẫu câu là xoay xở được ở điểm tham quan, quầy vé, cửa hàng và chỗ gửi đồ. Du lịch là (ryokō), tham quan là (kankō). Câu mở lời là (sumimasen, "xin lỗi, cho hỏi"). Ba câu hỏi dùng nhiều nhất là (toire wa doko desu ka, "nhà vệ sinh ở đâu?"), (ikura desu ka, "bao nhiêu tiền?") và (shashin o totte mo ii desu ka, "tôi chụp ảnh được không?"). Bài dưới chia từ vựng theo từng việc bạn sẽ làm trong ngày, mỗi nhóm có câu mẫu đi kèm.
Từ vựng chung về du lịch và tham quan
Đây là nhóm từ xuất hiện trên bản đồ, tờ rơi và biển chỉ dẫn ở hầu hết điểm du lịch.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ryokō | chuyến du lịch, đi du lịch | |
| kankō | tham quan, ngắm cảnh | |
| kankōkyaku | khách du lịch | |
| kankōchi | điểm du lịch | |
| kankō annaijo | quầy thông tin du lịch | |
| chizu | bản đồ | |
| panfuretto | tờ rơi, sách giới thiệu | |
| yoyaku | đặt trước | |
| eigyō jikan | giờ mở cửa (cửa hàng) | |
| kaikan jikan | giờ mở cửa (bảo tàng, nhà văn hoá) | |
| kyūkanbi | ngày đóng cửa (bảo tàng) | |
| teikyūbi | ngày nghỉ cố định trong tuần | |
| iriguchi | lối vào | |
| deguchi | lối ra | |
| otearai | nhà vệ sinh (lịch sự hơn トイレ) | |
| ryōgae | đổi tiền | |
| genkin | tiền mặt | |
| gaido | hướng dẫn viên |
Địa điểm tham quan
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| otera | chùa (Phật giáo) | |
| jinja | đền Thần đạo | |
| torii | cổng đền Thần đạo | |
| oshiro | lâu đài, thành cổ | |
| hakubutsukan | bảo tàng | |
| bijutsukan | bảo tàng mỹ thuật | |
| kōen | công viên | |
| teien | vườn cảnh kiểu Nhật | |
| onsen | suối nước nóng | |
| tenbōdai | đài quan sát | |
| suizokukan | thuỷ cung | |
| yūenchi | công viên giải trí | |
| shōtengai | phố buôn bán có mái che | |
| ichiba | chợ | |
| omiyageya | cửa hàng quà lưu niệm |
Phân biệt nhanh: thờ Phật, thường có tượng Phật và lư hương; thờ thần, dễ nhận ra nhờ cổng màu đỏ hoặc gỗ. Hỏi đường tới một chỗ, bạn ghép tên địa điểm vào mẫu :
- (kankō annaijo wa doko desu ka, "quầy thông tin du lịch ở đâu?").
- (koko kara tōi desu ka, "từ đây có xa không?").
- (aruite ikemasu ka, "đi bộ tới được không?").
- (chizu de oshiete moraemasu ka, "chỉ giúp tôi trên bản đồ được không?").
Mua vé vào cửa và vé tham quan
Ở Nhật, vé tàu thường gọi là (kippu), còn vé sự kiện, vé tham quan hay dùng (chiketto). Vé vào cổng chùa, bảo tàng, vườn cảnh ghi là hoặc ở chùa.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nyūjōken | vé vào cửa | |
| nyūjōryō | phí vào cửa | |
| haikanryō | phí tham quan (chùa, đền) | |
| kenbaiki | máy bán vé | |
| madoguchi | quầy bán vé, quầy giao dịch | |
| otona | người lớn | |
| kodomo | trẻ em | |
| gakusei | học sinh, sinh viên | |
| gakuseishō | thẻ sinh viên | |
| waribiki | giảm giá | |
| muryō | miễn phí | |
| tōjitsuken | vé bán trong ngày | |
| maeuriken | vé bán trước | |
| ichinichiken | vé dùng cả ngày | |
| urikire | hết vé, bán hết | |
| sainyūjō | vào lại |
Câu mẫu ở quầy vé:
- (chiketto wa doko de kaemasu ka, "mua vé ở đâu?").
- (otona nimai onegaishimasu, "cho tôi hai vé người lớn").
- (otona ichimai to kodomo ichimai onegaishimasu, "một vé người lớn, một vé trẻ em").
- (gakusei waribiki wa arimasu ka, "có giảm giá cho sinh viên không?").
- (sainyūjō dekimasu ka, "ra ngoài rồi vào lại được không?").
- (nanji made aite imasu ka, "mở cửa tới mấy giờ?").
Vé đếm bằng (mai), đơn vị dùng cho vật mỏng, phẳng: (ichimai), (nimai), (sanmai). Nhân viên có thể hỏi lại (nanmei-sama desu ka, "quý khách mấy người?"). Cách đếm người và đếm đồ vật xem thêm ở bài số đếm tiếng Nhật.
Chụp ảnh: xin phép và nhờ chụp giúp
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shashin | ảnh | |
| shashin o toru | chụp ảnh | |
| dōga | video | |
| jidori | ảnh tự sướng | |
| jidoribō | gậy tự sướng | |
| satsuei kinshi | cấm chụp ảnh, quay phim | |
| furasshu kinshi | cấm dùng đèn flash | |
| sankyaku | chân máy ảnh |
Hai tình huống khác nhau, hai mẫu câu khác nhau. Khi xin phép, dùng thể て + . Khi nhờ người khác chụp hộ, dùng thể て + , nghe mềm và lịch sự hơn .
- (koko de shashin o totte mo ii desu ka, "ở đây chụp ảnh được không?").
- (sumimasen, shashin o totte moraemasen ka, "xin lỗi, anh chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không?").
- (koko o oshite kudasai, "anh chị bấm vào chỗ này").
- (mō ichimai onegaishimasu, "chụp giúp thêm một tấm").
- (issho ni shashin o totte mo ii desu ka, "chụp chung với bạn được không?").
Người ta trả lời (dōzo, "xin mời") là được phép. Nếu nghe (chotto) kèm nụ cười ngại, đó là lời từ chối. Trong chùa và bảo tàng, nhiều khu bên trong cấm chụp, hãy nhìn biển trước khi giơ máy. Cách chia thể て và mẫu xin phép có bài riêng: mẫu て もいい.
Hỏi giá và trả tiền
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nedan | giá | |
| en | yên | |
| zeikomi | đã gồm thuế | |
| zeinuki | chưa gồm thuế | |
| menzei | miễn thuế | |
| okaikei | thanh toán, tính tiền | |
| reji | quầy thu ngân | |
| otsuri | tiền thối lại | |
| reshīto | hoá đơn in từ máy | |
| ryōshūsho | biên lai, hoá đơn ghi tên | |
| fukuro | túi | |
| omiyage | quà lưu niệm |
Câu mẫu khi mua đồ:
- (kore wa ikura desu ka, "cái này bao nhiêu tiền?").
- (zenbu de ikura desu ka, "tất cả bao nhiêu?").
- (kore o kudasai, "cho tôi cái này").
- (kādo wa tsukaemasu ka, "trả bằng thẻ được không?").
- (menzei dekimasu ka, "có làm miễn thuế được không?").
- (fukuro wa irimasen, "tôi không cần túi").
Câu bạn sẽ nghe từ nhân viên thu ngân: (fukuro wa goriyō desu ka, "quý khách có lấy túi không?"), (pointo kādo wa omochi desu ka, "quý khách có thẻ tích điểm không?"). Không lấy thì đáp (daijōbu desu, "không cần đâu ạ"). Cửa hàng ghi (genkin nomi) nghĩa là chỉ nhận tiền mặt.
Với giá tiền, nghe số là phần khó nhất. 1.500 yên đọc là (sen gohyaku en), 3.000 yên là (sanzen en), 10.000 yên là (ichiman en). Ở cửa hàng và siêu thị Nhật, người ta không mặc cả, giá ghi sao trả vậy. Thủ tục và mức tối thiểu để được miễn thuế thay đổi theo từng thời kỳ, nên hỏi ngay tại quầy.
Gửi đồ, gửi hành lý
Ngày trả phòng khách sạn mà chuyến tàu về còn xa, bạn sẽ cần chỗ gửi vali. Ga lớn ở Nhật thường có tủ khoá tự động và quầy giữ hành lý.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nimotsu | hành lý, đồ đạc | |
| sūtsukēsu | vali | |
| koin rokkā | tủ khoá gửi đồ | |
| nimotsu azukarijo | quầy giữ hành lý | |
| azukeru | gửi (mình đưa đồ cho người khác giữ) | |
| azukaru | giữ hộ (người khác nhận giữ đồ của mình) | |
| uketoru | nhận lại | |
| aki | còn trống | |
| shiyōchū | đang dùng |
- (nimotsu o azuketai n desu ga, "tôi muốn gửi hành lý").
- (koin rokkā wa doko desu ka, "tủ gửi đồ ở đâu?").
- (ōkii rokkā wa arimasu ka, "có tủ cỡ lớn không?").
- (nanji made azukeraremasu ka, "gửi được tới mấy giờ?").
- (chekkuauto no ato, nimotsu o azukatte moraemasu ka, "sau khi trả phòng, khách sạn giữ hành lý giúp tôi được không?").
Mẹo nhớ và : đuôi -eru là mình đưa đi, đuôi -aru là bên kia nhận về. Khách nói , nhân viên nói (oazukari shimasu, "chúng tôi xin nhận giữ").
Biển báo hay gặp ở điểm du lịch
| Biển | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eigyōchū | đang mở cửa | |
| junbichū | đang chuẩn bị, chưa mở | |
| honjitsu kyūgyō | hôm nay nghỉ | |
| tachiiri kinshi | cấm vào | |
| kin-en | cấm hút thuốc | |
| dosoku kinshi | không đi giày vào | |
| junro | lối đi theo thứ tự tham quan | |
| osu | đẩy (dán trên cửa) | |
| hiku | kéo (dán trên cửa) |
Ở chùa, nhà hàng kiểu cũ hay nhà nghỉ truyền thống, thấy hoặc bậc thềm có kệ để giày là phải cởi giày trước khi bước lên.
Hội thoại mẫu theo tình huống
Ở quầy vé bảo tàng
- Bạn: (sumimasen, otona nimai onegaishimasu, "xin lỗi, cho hai vé người lớn").
- Nhân viên: (nisen en desu, "2.000 yên ạ").
- Bạn: (kādo wa tsukaemasu ka, "trả thẻ được không?").
- Nhân viên: (hai, tsukaemasu, "vâng, được ạ").
- Bạn: (naka de shashin o totte mo ii desu ka, "bên trong chụp ảnh được không?").
- Nhân viên: (furasshu wa kinshi desu, "không được dùng flash ạ").
Ở quầy giữ hành lý
- Bạn: (kono sūtsukēsu o azuketai n desu ga, "tôi muốn gửi chiếc vali này").
- Nhân viên: (nanji goro uketorimasu ka, "khoảng mấy giờ quý khách nhận lại?").
- Bạn: (goji goro desu, "khoảng 5 giờ").
- Nhân viên: (kashikomarimashita, "vâng, chúng tôi hiểu rồi").
Phần làm thủ tục ở sân bay và đi tàu điện có bài riêng: tiếng Nhật ở sân bay và đi tàu điện bằng tiếng Nhật. Muốn có thêm câu chào hỏi, cảm ơn dùng hằng ngày, xem câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản.
Lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Nhật đi du lịch
- Dùng ください để xin phép. nghĩa là "hãy chụp ảnh giúp tôi". Muốn hỏi mình có được chụp không thì phải nói .
- Nhầm 預ける và 預かる. Khách nói thành ra "tôi muốn giữ đồ hộ người khác".
- Bỏ すみません khi mở lời. Hỏi thẳng nhân viên hoặc người qua đường mà không có nghe cộc.
- Gọi người lạ là あなた. Trong tiếng Nhật, từ này nghe xa cách, đôi khi thiếu lịch sự. Khi hỏi người lạ, bạn cứ bỏ chủ ngữ.
- Đọc trường âm quá ngắn. (ōkii) phải kéo dài âm đầu, nói vội thành okii người nghe dễ không hiểu.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch tiếng Nhật là 旅行 hay 観光?
(ryokō) là chuyến đi nói chung, gồm cả đi lại, ở trọ. (kankō) là phần đi ngắm cảnh, tham quan. Khi làm thủ tục nhập cảnh, mục đích "du lịch" thường ghi là .
Không biết tiếng Nhật có đi du lịch Nhật được không?
Được. Ga tàu và điểm du lịch lớn có biển tiếng Anh, nhiều nơi có máy bán vé đổi được ngôn ngữ. Nhưng ở quán nhỏ, chùa vùng quê hay khi hỏi người lớn tuổi, vài câu tiếng Nhật trong bài này giúp bạn đỡ lúng túng hơn nhiều.
Cần học bao lâu để dùng được các câu này?
Nếu chỉ học thuộc câu mẫu theo tình huống, khoảng một đến hai tuần là đủ cho một chuyến đi ngắn. Bạn nên học thêm cách đọc số tiền, vì đây là phần nghe hay bị hụt nhất.
Nói すみません hay あのう để bắt chuyện?
dùng được ở mọi chỗ: gọi nhân viên, hỏi đường, xin đi qua. (anō) là tiếng ngập ngừng trước khi hỏi, nói một mình hơi lửng, nên ghép thành .