Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Cách xin tăng lương bằng tiếng Nhật: mẫu câu mở lời và khi bị từ chối

Admin
8 phút đọc23 lượt xem
Nội dung bài viết

Tăng lương trong tiếng Nhật là (shoukyuu). Câu đề nghị lịch sự nhất thường dùng là (shoukyuu o go-kentou itadakenai deshou ka, anh/chị có thể xem xét tăng lương cho tôi được không ạ). Trước câu đó, bạn cần xin một buổi gặp riêng, mở lời bằng chữ (go-soudan, xin trao đổi), rồi nêu lý do bằng việc mình đã làm được.

Ở Nhật, đòi tăng lương trực diện dễ bị xem là thiếu tế nhị. Cách an toàn là biến yêu cầu thành một cuộc "trao đổi", để cấp trên có chỗ trả lời mà không mất mặt. Phần dưới đi theo đúng trình tự đó.

Từ vựng cần biết

TừCách đọcNghĩa
shoukyuutăng lương (cá nhân)
chin'agetăng lương (chung, theo đợt, thường trên tin tức)
kyuuryoutiền lương
kyuuyotiền lương (từ trang trọng, trên giấy tờ)
kihonkyuulương cơ bản
jikyuulương theo giờ
gekkyuulương tháng
teatephụ cấp
/ shouyo / boonasutiền thưởng
sateiđánh giá, xét (lương, năng lực)
jinji hyoukađánh giá nhân sự
mendanbuổi gặp riêng, phỏng vấn đánh giá
shoushinthăng chức
jissekithành tích thực tế
gyoumucông việc, nghiệp vụ
shikakuchứng chỉ, bằng cấp

Nếu cần đọc bảng lương, phụ cấp, khấu trừ, xem thêm bài từ vựng tiếng Nhật về lương.

Chọn thời điểm trước khi mở lời

Nhiều công ty Nhật xét lương theo kỳ đánh giá, thường kèm buổi với cấp trên. Đó là lúc tự nhiên nhất để nói chuyện lương. Một vài thời điểm khác cũng hợp lý:

  • Vừa hoàn thành một dự án hoặc đạt chỉ tiêu rõ ràng.
  • Vừa có chứng chỉ mới, ví dụ đỗ một cấp JLPT cao hơn, hoặc chứng chỉ nghề.
  • Được giao thêm việc, thêm người phải hướng dẫn, nhưng lương vẫn như cũ.

Tránh mở lời lúc cấp trên đang bận, ngay sau khi công ty báo kết quả kinh doanh xấu, hay giữa chỗ đông người.

Mẫu câu xin hẹn gặp

Nói trực tiếp:

  • (sukoshi o-jikan o itadakemasu ka, anh/chị cho tôi xin chút thời gian được không ạ)
  • (o-kyuuryou no koto de go-soudan shitai koto ga aru no desu ga, tôi có chuyện muốn trao đổi về tiền lương ạ)
  • (konshuu ka raishuu, sanjuppun hodo o-jikan o itadakenai deshou ka, trong tuần này hoặc tuần sau, anh/chị có thể dành cho tôi khoảng 30 phút không ạ)

Nhắn tin hoặc email ngắn:

  • (otsukaresama desu. guen desu, chào anh/chị, tôi là Nguyễn)
  • (kongo no gyoumu to taiguu ni tsuite, ichido go-soudan sasete itadakitaku, go-renraku itashimashita, tôi liên lạc vì muốn xin trao đổi một lần về công việc sắp tới và chế độ đãi ngộ)
  • (go-tsugou no yoi nichiji o oshiete itadakemasu to saiwai desu, mong anh/chị cho biết thời gian thuận tiện)

Dùng chữ (taiguu, đãi ngộ) trong tin nhắn là cách nói vòng, nhẹ hơn ghi thẳng "tăng lương".

Mẫu câu mở lời trong buổi gặp

Bắt đầu bằng lời cảm ơn, sau đó mới vào chuyện:

  • (honjitsu wa o-jikan o itadaki, arigatou gozaimasu, cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay)
  • (itsumo teinei ni go-shidou itadaki, kansha shite orimasu, tôi luôn biết ơn sự hướng dẫn tận tình của anh/chị)
  • (jitsu wa, o-kyuuryou ni tsuite go-soudan sasete itadakitai to omoimashite, thật ra tôi muốn xin trao đổi về tiền lương)

Câu (jitsu wa, thật ra là) báo cho người nghe rằng sắp có chuyện quan trọng. Người Nhật dùng nó rất nhiều trước khi nhờ vả.

Nêu lý do: dựa trên việc đã làm

Lý do thuyết phục nhất là thành tích và trách nhiệm, không phải hoàn cảnh cá nhân. Ghép các mẫu sau:

Ý muốn nóiMẫu câu tiếng Nhật
Đã làm bao lâu (nyuusha shite sannen ni narimasu ga, tôi đã vào công ty được 3 năm)
Nhận thêm việc (kotoshi kara rainchou o tantou shite orimasu, từ năm nay tôi phụ trách vị trí trưởng chuyền)
Hướng dẫn người mới (shinjin no shidou mo makasete itadaite imasu, tôi còn được giao hướng dẫn người mới)
Đạt chứng chỉ (kotoshi, nihongo nouryoku shiken no enu ni ni goukaku shimashita, năm nay tôi đã đỗ N2)
Thành tích cụ thể (furyouritsu o sageru koto ga dekimashita, tôi đã giảm được tỷ lệ hàng lỗi)

Sau đó vào câu đề nghị:

  • (kore made no jisseki o fumaete, shoukyuu o go-kentou itadakenai deshou ka, dựa trên thành tích từ trước tới nay, anh/chị có thể xem xét tăng lương cho tôi không ạ)
  • (jikyuu o ato hyaku en agete itadaku koto wa kanou deshou ka, có thể tăng lương giờ thêm 100 yên được không ạ)

Con số 100 yên ở trên chỉ là ví dụ minh hoạ cách đặt câu. Mức đề nghị thật nên dựa vào mức lương công việc tương tự ở khu vực của bạn.

Khi được đồng ý hoặc phải chờ

  • (arigatou gozaimasu. kongo mo yori issou ganbarimasu, cảm ơn anh/chị, từ nay tôi sẽ cố gắng hơn nữa)
  • (o-henji wa itsu goro itadakemasu deshou ka, khoảng khi nào tôi có thể nhận được câu trả lời ạ)

Câu trả lời kiểu (ue to soudan shite mimasu, để tôi bàn với cấp trên) nghĩa là việc chưa xong. Đừng hỏi dồn, chờ đúng hẹn rồi hỏi lại nhẹ nhàng.

Khi bị từ chối

Bị từ chối không có nghĩa là hết đường. Mục tiêu lúc này là biết phải làm gì để lần sau được duyệt.

  • (shouchi itashimashita. go-kentou itadaki, arigatou gozaimashita, tôi hiểu rồi, cảm ơn anh/chị đã xem xét)
  • (kongo, dono you na ten o kaizen sureba shoukyuu no taishou ni narimasu ka, từ nay tôi cần cải thiện điểm nào để được xét tăng lương ạ)
  • (tsugi no satei wa itsu goro ni narimasu ka, kỳ đánh giá tới khoảng khi nào ạ)
  • (dewa, sono toki ni mou ichido go-soudan sasete kudasai, vậy đến lúc đó cho tôi xin trao đổi lại)

Giữ thái độ bình tĩnh, cảm ơn và ghi nhớ điều cấp trên góp ý. Lần sau, bạn mở lời bằng chính những điểm đã cải thiện.

Những câu nên tránh

  • So với đồng nghiệp: 〇〇さんより給料が低いのはおかしいです (lương tôi thấp hơn anh A là vô lý). Câu này làm cấp trên khó xử.
  • Doạ nghỉ việc: (không tăng thì tôi nghỉ). Nếu bạn thật sự định chuyển việc, hãy nói chuyện nghỉ việc riêng, theo đúng thủ tục.
  • Chỉ nêu lý do cá nhân như tiền nhà tăng, cần gửi tiền về quê. Bạn có thể nhắc thêm, nhưng đừng để đó là lý do chính.
  • Dùng thể thường hoặc từ quá thẳng như với cấp trên. Câu này đúng ngữ pháp nhưng nghe như ra lệnh.

Muốn dùng kính ngữ cho chắc, đọc lại bài kính ngữ tiếng Nhật, nhất là phần いただく và させていただく.

Hội thoại mẫu

Người nóiCâuNghĩa
BạnTrưởng phòng, bây giờ anh có rảnh một chút không ạ?
Cấp trênĐược, có chuyện gì thế?
BạnThật ra tôi có chuyện muốn trao đổi về lương ạ.
Cấp trênỪ, nói đi.
BạnTừ năm nay tôi phụ trách hướng dẫn người mới, và cũng đã đỗ N2.
BạnDựa trên những việc đó, anh có thể xem xét tăng lương cho tôi không ạ?
Cấp trênĐược, kỳ đánh giá tới tôi sẽ xem xét.
BạnCảm ơn anh, mong anh giúp đỡ.

Câu hỏi thường gặp

Tăng lương tiếng Nhật là gì?

Tăng lương cho cá nhân là (shoukyuu). Còn (chin'age) thường nói về việc tăng lương chung cho nhiều người, hay gặp trên báo.

Có nên nói thẳng con số mình muốn?

Nói một con số có lý do sẽ rõ ràng hơn, nhưng hãy mở lời bằng (xin xem xét) trước. Nếu không chắc mức hợp lý, bạn chỉ cần đề nghị xem xét và hỏi tiêu chí đánh giá.

Thực tập sinh có xin tăng lương được không?

Mức lương của thực tập sinh và người lao động nước ngoài ghi trong hợp đồng. Muốn hỏi về tăng lương, bạn nên hỏi người phụ trách trong công ty hoặc tổ chức đang quản lý mình, và đọc lại hợp đồng trước khi gặp.

Nên nói hay gửi email?

Nên xin hẹn bằng tin nhắn hoặc email ngắn, rồi nói chuyện trực tiếp. Đề nghị tăng lương chỉ qua email dễ bị hiểu là lạnh lùng.