Từ vựng tiếng Nhật về xe nâng (フォークリフト): thao tác và an toàn
Nội dung bài viết
Xe nâng trong tiếng Nhật là (fōkurifuto), lấy từ chữ forklift của tiếng Anh. Trong kho, người Nhật hay nói gọn là (fōku) hoặc (rifuto). Muốn lái xe nâng có tải trọng tối đa từ 1 tấn trở lên, bạn phải học xong khoá (ginō kōshū, khoá huấn luyện kỹ năng) và nhận (shūryōshō, giấy chứng nhận hoàn thành). Xe dưới 1 tấn chỉ cần học (tokubetsu kyōiku, đào tạo đặc biệt) do công ty tổ chức. Bài này gom từ vựng tiếng Nhật về xe nâng theo đúng thứ tự bạn gặp ngoài đời: lớp học bằng lái, bộ phận xe, thao tác, từ kho hàng, an toàn và câu chỉ thị hằng ngày.
Thi bằng lái xe nâng ở Nhật: các khoá học và từ cần biết
Luật An toàn và Vệ sinh lao động Nhật Bản (Điều 61) quy định rõ người lái xe nâng từ 1 tấn trở lên. Bạn phải hoàn thành khoá mới được lái loại xe này trong khu vực làm việc. Chứng chỉ này không dùng để chạy trên đường công cộng. Khoá học được chia theo bằng lái ô tô và kinh nghiệm bạn đang có. Bảng dưới lấy theo thông báo tuyển sinh của Hội Tiêu chuẩn lao động Tokyo (chi nhánh Mitaka):
| Khoá | Dành cho ai | Lý thuyết | Thực hành | Số ngày |
|---|---|---|---|---|
| 11 giờ | Có bằng lái ô tô, đã học 特別教育 và lái xe dưới 1 tấn từ 3 tháng | 7 giờ | 4 giờ | 2 ngày |
| 15 giờ | Không có bằng lái ô tô, đã học 特別教育 và lái xe dưới 1 tấn từ 6 tháng | 11 giờ | 4 giờ | 3 ngày |
| 31 giờ | Có bằng lái ô tô, chưa từng lái xe nâng | 7 giờ | 24 giờ | 4 ngày |
| 35 giờ | Không có bằng lái ô tô, chưa từng lái xe nâng | 11 giờ | 24 giờ | 5 ngày |
Thực tập sinh mới sang thường không có bằng lái ô tô Nhật, nên hay rơi vào khoá 35 giờ. Lớp dạy hoàn toàn bằng tiếng Nhật, cuối khoá có bài kiểm tra lý thuyết và kiểm tra lái thực tế. Học lại các từ dưới đây trước khi vào lớp sẽ đỡ rất nhiều.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gakka | phần lý thuyết | |
| jitsugi | phần thực hành | |
| jukō | tham gia khoá học | |
| kyōshūjo | trung tâm đào tạo, sân tập | |
| shūryō shiken | bài kiểm tra cuối khoá | |
| sōkō | chạy xe, di chuyển | |
| niyaku | nâng hạ, bốc xếp hàng | |
| sōchi | thiết bị, cơ cấu | |
| rikigaku | cơ học (trọng tâm, mô men) | |
| kankei hōrei | luật và quy định liên quan | |
| jūshin | trọng tâm | |
| antei | độ ổn định |
Phần lý thuyết có bốn môn: kiến thức về cơ cấu chạy xe, kiến thức về cơ cấu nâng hạ, cơ học cần cho việc lái và luật liên quan. Phần thực hành gồm hai nội dung là (sōkō no sōsa, thao tác chạy xe) và (niyaku no sōsa, thao tác nâng hạ hàng). Môn cơ học hay làm người Việt bối rối nhất vì nhiều chữ Hán, nên mục cuối bài có mẹo riêng cho nhóm này.
1. Bộ phận của xe nâng
Giáo viên sẽ chỉ vào từng bộ phận và gọi tên. Phần lớn là từ ngoại lai viết bằng katakana, đọc chậm sẽ nhận ra gốc tiếng Anh.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| fōku / tsume | càng nâng (hai thanh sắt luồn vào pallet) | |
| masuto | khung nâng, cột nâng | |
| rifuto chēn | xích nâng | |
| rifuto shirindā | xi lanh nâng | |
| bakkuresuto | tấm chắn tựa hàng | |
| heddo gādo | khung bảo vệ đầu người lái | |
| kauntā weito | đối trọng ở đuôi xe | |
| untenseki | ghế lái | |
| handoru | vô lăng | |
| rifuto rebā | cần nâng hạ càng | |
| tiruto rebā | cần nghiêng khung | |
| zenkōshin rebā | cần tiến lùi | |
| akuseru pedaru | bàn đạp ga | |
| burēki pedaru | bàn đạp phanh | |
| chūsha burēki | phanh tay, phanh đỗ | |
| hōn | còi | |
| batterī | ắc quy | |
| taiya | lốp xe | |
| zenshōtō | đèn pha | |
| bakku buzā | còi báo lùi |
2. Loại xe nâng và tải trọng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kauntābaransu shiki | xe nâng đối trọng (loại ngồi lái phổ biến) | |
| rīchi shiki | xe nâng reach (đứng lái, hay dùng trong kho có kệ cao) | |
| batterī shiki / dendō | xe chạy điện | |
| enjin shiki | xe chạy động cơ xăng, dầu, gas | |
| hando rifuto | xe nâng tay, xe kéo pallet | |
| saidai kajū | tải trọng tối đa | |
| kyoyō kajū | tải trọng cho phép | |
| kajū chūshin | tâm tải | |
| yōkō | chiều cao nâng |
Bài thi lý thuyết rất hay hỏi về : hàng đặt càng xa gốc càng thì xe nâng được càng ít, xe càng dễ chúi về phía trước. Nhớ ý này trước, từ ngữ trong đề sẽ dễ đoán hơn.
3. Thao tác lái và nâng hạ
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| zenshin | tiến | |
| kōshin / kōtai | lùi | |
| hasshin | xuất phát, cho xe chạy | |
| teishi | dừng | |
| senkai | quay vòng, đánh lái | |
| fōku o ageru | nâng càng lên | |
| fōku o sageru | hạ càng xuống | |
| zenkei | nghiêng khung về trước | |
| kōkei | nghiêng khung về sau | |
| sashikomu | luồn càng vào pallet | |
| ni o tsumu | chất hàng | |
| ni o orosu | hạ hàng xuống | |
| danzumi | xếp chồng nhiều tầng | |
| tana-ire | đưa hàng lên kệ |
Khi chở hàng, giáo viên sẽ nhắc liên tục câu (fōku wa yuka kara sukoshi agete hashitte kudasai, “Nâng càng cách sàn một chút rồi hãy chạy”). Khung phải nghiêng về sau () khi chạy có hàng để hàng tựa vào tấm chắn.
4. Từ vựng kho hàng tiếng Nhật
Lái giỏi mà không hiểu lệnh trong kho thì vẫn chở nhầm chỗ. Đây là các từ bạn sẽ nghe ngay ngày đầu:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sōko | kho | |
| nyūka | hàng về, nhận hàng | |
| shukka | xuất hàng đi | |
| nyūko | nhập kho | |
| shukko | xuất kho | |
| kenpin | kiểm hàng | |
| tanaoroshi | kiểm kê | |
| pikkingu | lấy hàng theo đơn | |
| paretto | pallet | |
| rakku / tana | kệ | |
| tanaban | mã vị trí kệ | |
| tsūro | lối đi | |
| nisabakiba | bãi tập kết, phân loại hàng | |
| danbōru | thùng các tông | |
| denpyō | phiếu (xuất, nhập) | |
| handi | máy quét mã cầm tay |
Nếu bạn làm ở xưởng sản xuất có kho đi kèm, bài từ vựng tiếng Nhật công xưởng có thêm nhóm từ kiểm hàng, 5S và dây chuyền.
5. An toàn khi lái xe nâng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shigyō tenken | kiểm tra xe đầu ca | |
| shisa koshō | chỉ tay và hô xác nhận | |
| anzen kakunin | xác nhận an toàn | |
| jokō | chạy chậm | |
| ichiji teishi | dừng tạm thời (trước khúc cua, cửa) | |
| seigen sokudo | tốc độ giới hạn | |
| shikaku | điểm mù | |
| nikuzure | hàng đổ, sập chồng hàng | |
| tentō | lật xe | |
| sesshoku | va chạm | |
| hasamare | bị kẹp | |
| hokōsha yūsen | ưu tiên người đi bộ | |
| yūdōsha | người hướng dẫn, người ra hiệu | |
| aizu | tín hiệu, ra hiệu | |
| kasekisai | chở quá tải | |
| hiyari hatto | sự cố suýt xảy ra |
Ba quy tắc được nhắc trong hầu hết bài giảng:
- (fōku ni hito o nosenai, “Không cho người đứng lên càng”)
- (ni o takaku ageta mama hashiranai, “Không chạy khi hàng còn nâng cao”)
- (hanareru toki wa fōku o oroshite kī o nuku, “Khi rời xe thì hạ càng và rút chìa khoá”)
Mỗi sáng bạn sẽ làm theo một tờ phiếu. Các mục thường có: phanh, còi, đèn, lốp, xích nâng, rò dầu, mức sạc ắc quy. Ghi (ryō, tốt) hoặc (hi, không đạt) vào từng ô.
6. Câu chỉ thị và câu nói trong kho
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono paretto o san-ban no tana ni irete kudasai | Đưa pallet này lên kệ số 3. | |
| torakku ni tsunde kudasai | Chất hàng lên xe tải. | |
| shukka wa kono junban de onegaishimasu | Xuất hàng theo đúng thứ tự này nhé. | |
| mō sukoshi agete kudasai | Nâng lên thêm chút nữa. | |
| yukkuri oroshite kudasai | Hạ xuống từ từ. | |
| ōrai, ōrai | Được, cứ tiếp tục (khi ra hiệu lùi). | |
| sutoppu | Dừng lại! | |
| bakku shimasu | Tôi lùi xe đây. | |
| tōrimasu | Xe đi qua đây! (báo người đi bộ) | |
| tomatte kudasai | Dừng lại giúp tôi. | |
| kono nimotsu wa nan-kiro desu ka | Kiện hàng này nặng bao nhiêu ký? | |
| nimotsu ga kuzuresō desu | Hàng có vẻ sắp đổ. | |
| shigyō tenken, ijō arimasen | Kiểm tra đầu ca, không có gì bất thường. | |
| burēki no kiki ga warui desu | Phanh ăn kém. | |
| batterī ga sukunai node jūden shimasu | Ắc quy yếu nên tôi đi sạc. |
Khi báo cáo lỗi hay sự cố với cấp trên, nên dùng thể lịch sự có です, ます. Bài tiếng Nhật cho thực tập sinh có thêm mẫu câu xin phép, báo cáo và hỏi lại khi chưa hiểu.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc thành kayaku. Từ này đọc là niyaku, chữ 荷 ở đây đọc theo âm Nhật ni (hàng hoá).
- Nhầm với . 入荷 là hàng vừa về tới nơi, 入庫 là hàng đã được cất vào kho. Hai bước này thường có hai phiếu riêng.
- Dùng (oriru, xuống xe) và (orosu, hạ hàng xuống) lẫn nhau. Người xuống xe dùng 降りる, hạ càng hay hạ hàng dùng 下ろす.
- Nghe mà tưởng là “dừng”. Đây là từ all right, nghĩa là cứ tiếp tục. Lệnh dừng là hoặc (tomare).
- Lẫn và . Nhớ theo chữ Hán: 前 là trước, 後 là sau, 傾 là nghiêng.
Mẹo học từ vựng xe nâng
- Học theo vòng đi của một pallet: 入荷, 検品, 入庫, 棚入れ, ピッキング, 出庫, 出荷. Bảy từ này nối thành một chuỗi việc nên rất dễ nhớ.
- Từ katakana đọc to lên và đoán gốc tiếng Anh: マスト là mast, バックレスト là backrest, カウンターウェイト là counterweight.
- Với từ chữ Hán, tách từng chữ và đọc âm Hán Việt: 重心 là trọng tâm, 転倒 là chuyển đảo, 徐行 là từ hành (đi chậm), 死角 là tử giác.
- Chụp tờ phiếu kiểm tra đầu ca ở chỗ làm, tra hết các từ trên đó. Đây là bộ từ sát thực tế nhất bạn có thể có.
Câu hỏi thường gặp
Xe nâng tiếng Nhật là gì?
Xe nâng là (fōkurifuto). Trong kho người ta hay gọi tắt là フォーク hoặc リフト. Xe nâng tay kéo pallet gọi là ハンドリフト.
Không có bằng lái ô tô có học lái xe nâng ở Nhật được không?
Được. Người không có bằng lái ô tô và chưa từng lái xe nâng học khoá 35 giờ (11 giờ lý thuyết, 24 giờ thực hành, khoảng 5 ngày). Có bằng lái ô tô thì học khoá 31 giờ.
技能講習 và 特別教育 khác nhau thế nào?
技能講習 là khoá huấn luyện bắt buộc để lái xe nâng từ 1 tấn trở lên, học xong được cấp 修了証. 特別教育 dành cho xe dưới 1 tấn, thường do công ty tổ chức, thời lượng ngắn hơn.
Cần trình độ tiếng Nhật bao nhiêu để theo kịp lớp?
Lớp không đòi chứng chỉ JLPT, nhưng bài giảng và đề thi lý thuyết đều bằng tiếng Nhật, có nhiều chữ Hán. Nên học trước các từ ở mục khoá học và mục an toàn, đọc được furigana là theo được phần lớn bài.