
Tiếng Nhật cho thực tập sinh, kỹ năng đặc định: cần N mấy và câu dùng ở xưởng
Nội dung bài viết
Phần lớn ngành thực tập sinh kỹ năng không bắt buộc chứng chỉ tiếng Nhật khi xuất cảnh, ngoại trừ ngành điều dưỡng (介護) phải có JLPT N4 hoặc tương đương. Trên thực tế, công ty và nghiệp đoàn thường muốn ứng viên đạt khoảng N5 đến N4 trước khi bay. Diện kỹ năng đặc định số 1 (特定技能1号) thì bắt buộc đỗ JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên, trừ người đã hoàn thành tốt thực tập sinh số 2 cùng ngành. Từ ngày 1/4/2027, chế độ thực tập sinh được thay bằng chế độ mới tên 育成就労 (Ikusei Shūrō, tạm dịch "lao động đào tạo"), có yêu cầu tiếng Nhật rõ ràng theo từng giai đoạn.
Yêu cầu tiếng Nhật theo từng diện
| Diện | Yêu cầu tiếng Nhật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thực tập sinh kỹ năng (技能実習), đa số ngành | Không có mức chứng chỉ bắt buộc chung | Thực tế thường cần nói được câu cơ bản, tương đương N5 đến N4, để qua phỏng vấn |
| Thực tập sinh ngành điều dưỡng (介護) | N4 hoặc tương đương khi vào năm thứ nhất | Quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật; năm thứ hai có yêu cầu riêng, cần hỏi nghiệp đoàn |
| Kỹ năng đặc định số 1 (特定技能1号) | JFT-Basic đạt A2 hoặc JLPT N4 trở lên | Kèm kỳ thi kỹ năng ngành; người hoàn thành tốt thực tập sinh số 2 cùng ngành được miễn |
| Kỹ năng đặc định số 2 (特定技能2号) | Một số ngành yêu cầu B1 (ví dụ JLPT N3) | Yêu cầu khác nhau theo ngành |
JFT-Basic là bài thi trên máy tính của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation), có kết quả ngay sau khi thi và tổ chức gần như hằng tháng. Nếu bạn chưa rõ JLPT gồm những cấp nào, đọc thêm bài JLPT là gì.
Chế độ mới Ikusei Shūrō (育成就労) từ 1/4/2027
Luật sửa đổi được công bố ngày 21/6/2024. Theo tài liệu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (bản sửa tháng 7/2026), chế độ thực tập sinh kỹ năng sẽ được thay bằng 育成就労 từ ngày 1/4/2027. Mục tiêu của chế độ mới là đào tạo người lao động trong 3 năm để đạt trình độ kỹ năng đặc định số 1.
| Thời điểm | Yêu cầu tiếng Nhật |
|---|---|
| Trước khi bắt đầu làm việc | Đỗ bài thi mức A1 trở lên (ví dụ JFT-Basic, JLPT N5), hoặc học khoá tiếng Nhật tương đương |
| Sau 1 năm, hoặc khi muốn tự chuyển nơi làm | Mức từ A1 đến A2 tuỳ ngành, kèm kỳ thi kỹ năng cơ bản |
| Kết thúc 3 năm, chuyển sang kỹ năng đặc định số 1 | Mức A2 (ví dụ JFT-Basic, JLPT N4), kèm kỳ thi kỹ năng |
Điểm khác lớn so với thực tập sinh: người lao động được tự chuyển nơi làm theo nguyện vọng nếu đủ điều kiện, và trình độ tiếng Nhật là một trong các điều kiện đó. Người chưa đỗ kỳ thi chuyển sang kỹ năng đặc định số 1 được ở thêm tối đa 1 năm để thi lại.
Người đang là thực tập sinh thì sao
Cục Xuất nhập cảnh có tài liệu riêng về biện pháp chuyển tiếp. Ai đã nhập cảnh trước 1/4/2027 và đang thực tập vào ngày đó thì tiếp tục theo chế độ thực tập sinh, và có thể lên giai đoạn kế tiếp nếu đủ điều kiện. Kế hoạch thực tập đã nộp hồ sơ trước ngày 1/4/2027, với ngày bắt đầu trong vòng 3 tháng sau đó, vẫn có thể nhập cảnh dưới diện thực tập sinh. Những người này áp dụng quy định cũ và không chuyển sang 育成就労 giữa chừng. Chi tiết nên hỏi thẳng nghiệp đoàn hoặc công ty phái cử của bạn.
Báo cáo, liên lạc, thảo luận: hourensou (報連相)
Ở xưởng Nhật, câu bạn dùng nhiều nhất không nằm ở giáo trình. Đó là các câu báo cáo, liên lạc và hỏi ý kiến, người Nhật gọi chung là 報連相 (hourensou): 報告 (houkoku, báo cáo), 連絡 (renraku, liên lạc), 相談 (soudan, thảo luận). Quản lý Nhật rất coi trọng việc này, làm sai mà báo ngay thường được đánh giá cao hơn làm sai rồi giấu.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 終わりました | owarimashita | Tôi làm xong rồi |
| 次は何をしますか | tsugi wa nani wo shimasu ka | Tiếp theo tôi làm gì ạ? |
| すみません、ミスをしました | sumimasen, misu wo shimashita | Xin lỗi, tôi làm sai rồi |
| 機械が止まりました | kikai ga tomarimashita | Máy dừng rồi |
| 不良品があります | furyouhin ga arimasu | Có hàng lỗi |
| 材料がなくなりました | zairyou ga nakunarimashita | Hết nguyên liệu rồi |
| ちょっと相談があります | chotto soudan ga arimasu | Tôi có chuyện muốn hỏi ý kiến |
| 分かりません。もう一度お願いします | wakarimasen. mou ichido onegai shimasu | Tôi không hiểu, xin nói lại một lần nữa |
| ゆっくり話してください | yukkuri hanashite kudasai | Xin nói chậm lại |
| これでいいですか | kore de ii desu ka | Như thế này được chưa ạ? |
Lỗi hay gặp: gật đầu nói はい khi chưa hiểu. Ở Nhật, はい được hiểu là "tôi hiểu và sẽ làm đúng". Chưa hiểu thì nói 分かりません, hỏi lại ngay. Đó là cách an toàn nhất cho cả bạn và dây chuyền.
Câu xin phép, xin nghỉ
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| トイレに行ってもいいですか | toire ni itte mo ii desu ka | Tôi đi vệ sinh được không ạ? |
| 体調が悪いです | taichou ga warui desu | Tôi thấy không khoẻ |
| 今日は休ませてください | kyou wa yasumasete kudasai | Hôm nay cho tôi nghỉ ạ |
| 早退してもいいですか | soutai shite mo ii desu ka | Tôi về sớm được không ạ? |
| 遅れてすみません | okurete sumimasen | Xin lỗi tôi đến muộn |
| 電車が遅れています | densha ga okurete imasu | Tàu bị trễ |
| お先に失礼します | osaki ni shitsurei shimasu | Tôi xin phép về trước |
| お疲れ様です | otsukaresama desu | Anh chị vất vả rồi (chào đồng nghiệp) |
Xin nghỉ ốm thì gọi điện cho người phụ trách trước giờ vào ca, nhắn tin thôi thường bị coi là thiếu lễ độ. Mẫu ngắn: おはようございます。○○です。熱があるので、今日は休ませてください (Chào buổi sáng, tôi là ○○. Tôi bị sốt nên xin nghỉ hôm nay). Cách nói lịch sự với cấp trên có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
Tiếng Nhật an toàn lao động
Đây là nhóm phải thuộc trước khi vào xưởng. Khi có tiếng hét, bạn không có thời gian dịch.
| Từ, câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 危ない! | abunai | Nguy hiểm! |
| 止めて! / ストップ! | tomete / sutoppu | Dừng lại! |
| 触らないでください | sawaranaide kudasai | Đừng chạm vào |
| 立入禁止 | tachiiri kinshi | Cấm vào |
| 安全第一 | anzen daiichi | An toàn là trên hết |
| 火気厳禁 | kaki genkin | Nghiêm cấm lửa |
| けがをしました | kega wo shimashita | Tôi bị thương |
| 指差し確認、ヨシ! | yubisashi kakunin, yoshi | Chỉ tay xác nhận, ổn! |
| ヒヤリハット | hiyari hatto | Sự cố suýt xảy ra (phải báo cáo) |
| KY活動 (危険予知) | kei wai katsudou (kiken yochi) | Hoạt động dự đoán nguy hiểm trước ca |
Nhiều xưởng Nhật dùng 5S, năm chữ bắt đầu bằng âm "s": 整理 (seiri, sàng lọc), 整頓 (seiton, sắp xếp), 清掃 (seisou, quét dọn), 清潔 (seiketsu, sạch sẽ), しつけ (shitsuke, kỷ luật). Bạn sẽ thấy chúng dán trên tường và nghe trong buổi họp đầu ca (朝礼, chourei).
Từ vựng nhà máy thường gặp
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 工場 | koujou | Nhà máy |
| 作業 | sagyou | Công việc, thao tác |
| 班長 | hanchou | Tổ trưởng |
| 残業 | zangyou | Làm thêm giờ |
| 夜勤 | yakin | Ca đêm |
| 休憩 | kyuukei | Giờ nghỉ |
| 部品 | buhin | Linh kiện |
| 製品 | seihin | Sản phẩm |
| 検査 | kensa | Kiểm tra |
| 不良品 | furyouhin | Hàng lỗi |
| 機械 | kikai | Máy móc |
| 手袋 | tebukuro | Găng tay |
| ヘルメット | herumetto | Mũ bảo hộ |
| 安全靴 | anzengutsu | Giày bảo hộ |
| 給料 | kyuuryou | Lương |
| 寮 | ryou | Ký túc xá |
Mỗi ngành có bộ từ riêng. Ví dụ, xây dựng dùng nhiều từ cho giàn giáo, cốt thép; chế biến thực phẩm cần từ vệ sinh, nhiệt độ; điều dưỡng cần từ về cơ thể và sinh hoạt người già. Hỏi nghiệp đoàn danh sách từ của đơn hàng và học trước.
Phỏng vấn đơn hàng: câu hỏi và cách trả lời
Buổi phỏng vấn với công ty Nhật thường ngắn, ưu tiên thái độ và sức khoẻ. Phần tự giới thiệu cần nói trôi chảy, tham khảo mẫu ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.
| Câu hỏi | Nghĩa | Gợi ý trả lời |
|---|---|---|
| 自己紹介をしてください | Hãy tự giới thiệu | Tên, tuổi, quê, gia đình, việc đã làm, kết bằng どうぞよろしくお願いします |
| どうして日本で働きたいですか | Vì sao muốn làm việc ở Nhật? | 日本の技術を学びたいです (Tôi muốn học kỹ thuật của Nhật) |
| 家族は何人ですか | Gia đình mấy người? | 5人家族です。父と母と兄と妹と私です |
| 体力に自信がありますか | Bạn có tự tin về thể lực không? | はい、あります。毎日運動しています |
| 残業はできますか | Bạn làm thêm giờ được không? | はい、できます |
| 日本語はどのくらい勉強しましたか | Bạn học tiếng Nhật bao lâu rồi? | 4か月勉強しました |
| 将来の夢は何ですか | Ước mơ tương lai là gì? | Nói kế hoạch cụ thể sau khi về nước, ví dụ mở xưởng nhỏ |
Khi vào phòng, gõ cửa, nói 失礼します (shitsurei shimasu) rồi mới bước vào; khi ra, cúi chào và nói lại 失礼します. Trả lời ngắn, to, rõ. Câu ngắn đúng ngữ pháp được đánh giá cao hơn câu dài học thuộc mà nói vấp.
Lộ trình học cho người sắp đi
- Tháng đầu: thuộc hiragana, katakana, chào hỏi, số đếm. Xem bảng chữ cái tiếng Nhật.
- Tháng thứ hai đến thứ tư: ngữ pháp và từ vựng mức N5, kèm các câu báo cáo, xin phép, an toàn ở trên.
- Trước khi bay: luyện nghe tiếng Nhật nói nhanh, vì tổ trưởng ở xưởng không nói chậm như giáo viên. Học thêm vài câu phương ngữ của vùng sẽ đến nếu biết trước.
- Sang Nhật: đặt mục tiêu N4 trong năm đầu. Với diện kỹ năng đặc định và chế độ 育成就労, mức A2 (khoảng N4) là ngưỡng bắt buộc để đi tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Đi thực tập sinh cần tiếng Nhật N mấy?
Đa số ngành không bắt buộc chứng chỉ, nhưng nên đạt khoảng N5 đến N4 để qua phỏng vấn và làm việc an toàn. Ngành điều dưỡng bắt buộc N4 hoặc tương đương.
Đi kỹ năng đặc định có cần JLPT không?
Cần JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic đạt A2, cộng kỳ thi kỹ năng ngành. Người đã hoàn thành tốt thực tập sinh số 2 cùng ngành được miễn cả hai kỳ thi.
Chế độ thực tập sinh có bị bỏ không?
Có. Theo Cục Xuất nhập cảnh Nhật, chế độ 育成就労 thay thế thực tập sinh kỹ năng từ ngày 1/4/2027, có biện pháp chuyển tiếp cho người đang thực tập.
Học tiếng Nhật đến N4 mất bao lâu?
Học đều mỗi ngày, người mới thường cần khoảng 6 đến 12 tháng. Xem phân tích chi tiết ở bài học tiếng Nhật mất bao lâu.