Vũ trụ tiếng Nhật: tên 8 hành tinh, thiên thể và JAXA
Nội dung bài viết
Vũ trụ tiếng Nhật là (uchuu), đọc là うちゅう, âm Hán Việt "vũ trụ". Tên các hành tinh trong tiếng Nhật đều có đuôi (sei) (tinh, ngôi sao). Phần lớn trùng âm Hán Việt bạn đã biết: Sao Hỏa là (kasei), Sao Mộc là (mokusei), Sao Thổ là (dosei). Vì vậy người Việt chỉ cần học cách đọc kiểu Nhật là nhớ được gần hết.
Bài dưới đi từ tên 8 hành tinh, các thiên thể quen thuộc, từ về du hành vũ trụ, đến cơ quan vũ trụ Nhật Bản JAXA và câu ví dụ để dùng ngay.
Tên 8 hành tinh bằng tiếng Nhật
Hành tinh là (wakusei), Hệ Mặt Trời là (taiyoukei). Bảng xếp theo thứ tự từ gần Mặt Trời ra xa.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| Sao Thủy | すいせい | suisei | Thủy tinh | |
| Sao Kim | きんせい | kinsei | Kim tinh | |
| Trái Đất | ちきゅう | chikyuu | Địa cầu | |
| Sao Hỏa | かせい | kasei | Hỏa tinh | |
| Sao Mộc | もくせい | mokusei | Mộc tinh | |
| Sao Thổ | どせい | dosei | Thổ tinh | |
| Sao Thiên Vương | てんのうせい | tennousei | Thiên Vương tinh | |
| Sao Hải Vương | かいおうせい | kaiousei | Hải Vương tinh |
Sao Diêm Vương là (meiousei). Từ năm 2006 nó được xếp vào nhóm hành tinh lùn, tiếng Nhật gọi là (junwakusei), nên không còn nằm trong danh sách 8 hành tinh.
Mẹo nhớ thứ tự
Trẻ em Nhật thuộc thứ tự hành tinh bằng chuỗi lấy âm đầu của từng tên: (sui kin chi ka moku do tten kai). Đọc thành nhịp như đọc thơ: thủy, kim, địa, hỏa, mộc, thổ, thiên, hải.
Người Việt còn có lợi thế khác: năm chữ 水, 金, 火, 木, 土 cũng là năm chữ dùng cho thứ trong tuần. (suiyoubi) là thứ Tư, (kin'youbi) là thứ Sáu. Ai đã học bài thứ ngày tháng tiếng Nhật sẽ thấy cách đọc giống hệt.
Đọc tên hành tinh dễ nhầm
- (suisei) (Sao Thủy) và (suisei) (sao chổi) đọc giống nhau. Khi nói, người Nhật dựa vào ngữ cảnh; khi viết thì kanji khác hẳn.
- (dosei) đọc là do, không phải tsuchi hay to.
- (chikyuu) có âm dài ở cuối. Đọc ngắn thành chikyu là sai.
Từ vựng thiên thể
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| taiyou | Mặt Trời | |
| tsuki | Mặt Trăng | |
| hoshi | ngôi sao | |
| kousei | hằng tinh, sao tự phát sáng | |
| eisei | vệ tinh | |
| shouwakusei | tiểu hành tinh | |
| suisei | sao chổi | |
| nagareboshi | sao băng | |
| inseki | thiên thạch | |
| ginga | thiên hà | |
| amanogawa | dải Ngân Hà | |
| seiza | chòm sao | |
| burakku hooru | hố đen | |
| mangetsu | trăng tròn | |
| mikazuki | trăng lưỡi liềm | |
| nisshoku | nhật thực | |
| gesshoku | nguyệt thực |
Chữ 星 đứng một mình đọc là hoshi, nằm trong từ ghép Hán thì đọc là sei (惑星, 衛星). Đây là kiểu đọc âm On và âm Kun quen thuộc của kanji, giải thích kỹ ở bài kanji là gì. Riêng 流れ星 là từ thuần Nhật nên giữ âm hoshi, đổi thành boshi khi ghép.
Từ vựng du hành vũ trụ
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| uchuu hikoushi | phi hành gia | |
| uchuusen | tàu vũ trụ | |
| roketto | tên lửa | |
| jinkou eisei | vệ tinh nhân tạo | |
| tansaki | tàu thăm dò | |
| uchuu suteeshon | trạm vũ trụ | |
| uchiage | phóng (tên lửa) | |
| chakuriku | hạ cánh | |
| kidou | quỹ đạo | |
| mujuuryoku | không trọng lực | |
| uchuufuku | bộ đồ phi hành gia | |
| uchuujin | người ngoài hành tinh | |
| bouenkyou | kính thiên văn | |
| tenmongaku | thiên văn học | |
| tentai kansoku | quan sát thiên văn |
Tàu vũ trụ có hai cách gọi hay gặp: 宇宙船 dùng cho tàu chở người hoặc trong truyện khoa học viễn tưởng, còn 探査機 là tàu thăm dò không người lái.
JAXA là gì
JAXA là Cơ quan Thám hiểm Hàng không Vũ trụ Nhật Bản, tên tiếng Nhật đầy đủ là (uchuu koukuu kenkyuu kaihatsu kikou). Cơ quan này được thành lập năm 2003, gộp từ ba tổ chức nghiên cứu hàng không vũ trụ trước đó. Người Nhật thường gọi tắt là (jakusa).
Khi đọc tin tức vũ trụ Nhật, bạn sẽ gặp tên tàu thăm dò tiểu hành tinh (hayabusa) và (hayabusa tsuu), cùng từ (sanpuru) (mẫu vật) và (kikan) (trở về). Tên はやぶさ nghĩa là chim cắt.
Câu ví dụ về vũ trụ
- (Chikyuu wa taiyou no mawari o mawatte imasu.), "Trái Đất quay quanh Mặt Trời."
- (Dosei ni wa ookina wa ga arimasu.), "Sao Thổ có vành đai lớn."
- (Mokusei wa taiyoukei de ichiban ookii wakusei desu.), "Sao Mộc là hành tinh lớn nhất Hệ Mặt Trời."
- (Kon'ya wa tsuki ga kirei desu ne.), "Tối nay trăng đẹp nhỉ."
- (Kinou, nagareboshi o mimashita.), "Hôm qua tôi đã thấy sao băng."
- (Shourai, uchuu hikoushi ni naritai desu.), "Sau này em muốn trở thành phi hành gia."
- (Itsuka kasei ni itte mitai desu.), "Một ngày nào đó tôi muốn thử đến Sao Hỏa."
- (Bouenkyou de hoshi o miru no ga suki desu.), "Tôi thích ngắm sao bằng kính thiên văn."
Mẫu ~たいです để nói mong muốn được giải thích ở bài muốn làm gì: たい.
Lỗi người Việt hay gặp
- Dịch Trái Đất thành 土星. Chữ "đất" làm nhiều người chọn 土, nhưng 土星 là Sao Thổ. Trái Đất là 地球.
- Đọc 星 là hoshi trong từ ghép. 火星 đọc kasei, không đọc kahoshi.
- Nhầm Sao Kim với ngôi sao vàng. 金星 là Sao Kim (Venus), người Nhật cũng gọi là (ake no myoujou) khi sao mọc lúc rạng sáng.
- Quên âm dài. うちゅう (uchuu) và ちきゅう (chikyuu) đều kéo dài âm cuối, đọc ngắn dễ thành từ khác.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trụ tiếng Nhật là gì?
Là 宇宙, đọc うちゅう (uchuu). Không gian ngoài Trái Đất cũng có thể gọi bằng từ mượn (supeesu), nhưng 宇宙 tự nhiên hơn.
Tên các hành tinh bằng tiếng Nhật có khó nhớ không?
Với người Việt thì dễ, vì tên gần như trùng âm Hán Việt: Thủy, Kim, Hỏa, Mộc, Thổ, Thiên Vương, Hải Vương. Chỉ cần học đuôi 星 đọc là sei.
Tàu vũ trụ tiếng Nhật là gì?
Tàu chở người là 宇宙船 (uchuusen). Tàu thăm dò không người lái là 探査機 (tansaki). Tên lửa đẩy là ロケット.
Mặt Trăng tiếng Nhật đọc thế nào?
Là 月, đọc tsuki. Trong từ ghép như 満月 thì đọc getsu, còn trong 月曜日 (thứ Hai) đọc getsu.