Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng bốn mùa tiếng Nhật: hiện tượng, lễ hội và món ăn theo mùa

Admin
11 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Bốn mùa trong tiếng Nhật là (haru, mùa xuân), (natsu, mùa hè), (aki, mùa thu) và (fuyu, mùa đông). "Mùa" nói chung là (kisetsu), còn "bốn mùa" là (shiki). Người Nhật nói về mùa rất nhiều: câu chào hằng ngày, thư từ, món ăn ở siêu thị, lễ hội trong khu phố đều đổi theo mùa. Bài này chia từ vựng theo từng mùa, mỗi mùa gồm hiện tượng tự nhiên, sự kiện, món ăn và câu nói hay dùng.

Bài tập trung vào mùa và sự kiện. Những từ chỉ thời tiết hằng ngày như mưa, nắng, nhiệt độ, dự báo đã có ở bài từ vựng thời tiết tiếng Nhật. Từ vựng ngày đầu năm như お正月, お年玉 nằm ở bài từ vựng Tết tiếng Nhật.

Tên các mùa và từ chung

TừCách đọcNghĩa
harumùa xuân (khoảng tháng 3 đến 5)
natsumùa hè (khoảng tháng 6 đến 8)
akimùa thu (khoảng tháng 9 đến 11)
fuyumùa đông (khoảng tháng 12 đến 2)
kisetsumùa
shikibốn mùa
shunkashuutouxuân hạ thu đông
kisetsu no kawarimelúc giao mùa
shunmùa ngon nhất của một món ăn
koromogaethay đồ theo mùa, cất áo mùa cũ
shunbun no hingày Xuân phân (ngày nghỉ lễ)
shuubun no hingày Thu phân (ngày nghỉ lễ)

Cách chia tháng trong bảng là cách người Nhật hay hiểu trong đời sống. Thực tế thời tiết khác nhau nhiều giữa Hokkaido ở phía bắc và Okinawa ở phía nam, nên đừng coi đây là mốc cứng.

Từ (shun) rất đáng học. Ở siêu thị bạn sẽ thấy bảng (shun no yasai, rau đúng mùa) hay (ima ga shun, đang đúng mùa). Muốn biết thêm tên rau quả, xem bài từ vựng rau củ trái cây tiếng Nhật.

Mùa xuân: 春

Hiện tượng và cảnh vật

TừCách đọcNghĩa
sakurahoa anh đào
mankaihoa nở rộ
kaikahoa bắt đầu nở
sakura zensenđường dự báo hoa anh đào nở dần từ nam lên bắc
kafunshoudị ứng phấn hoa
haru ichibancơn gió nam mạnh đầu tiên báo xuân về
atatakaiấm áp
shinryokumàu lá non xanh tươi

Mùa xuân ở Nhật gắn với hai chuyện: hoa anh đào và dị ứng phấn hoa. Nếu bạn sống ở Nhật, từ (kafunshou) sẽ xuất hiện trên bản tin, ở hiệu thuốc và trong câu chuyện ở chỗ làm. Câu hay nghe: (Kafunshou de me ga kayui desu., tôi bị dị ứng phấn hoa nên ngứa mắt).

Sự kiện mùa xuân

TừCách đọcNghĩa
hinamatsurilễ hội bé gái (ngày 3/3)
sotsugyoushikilễ tốt nghiệp (thường vào tháng 3)
nyuugakushikilễ nhập học (thường vào tháng 4)
nyuushashikilễ đón nhân viên mới
shinnendonăm học, năm tài chính mới (từ tháng 4)
hanamingắm hoa anh đào
goruden uiikuchuỗi ngày nghỉ cuối tháng 4 đầu tháng 5
kodomo no hingày Thiếu nhi (5/5)
koinoboricờ cá chép treo dịp 5/5

Năm học và năm tài chính ở Nhật bắt đầu từ tháng 4, nên mùa xuân là mùa chia tay và gặp gỡ. (hanami) không chỉ là ngắm hoa: người ta trải bạt dưới gốc cây, ăn uống, nói chuyện. Công ty hay tổ chức đi ngắm hoa chung, và người mới thường được giao đi giữ chỗ.

Món ăn mùa xuân

TừCách đọcNghĩa
sakuramochibánh mochi gói lá anh đào
hanami dangoxiên bánh trôi ba màu
takenokomăng tre
ichigodâu tây
nanohanahoa cải (cũng ăn như rau)
haru kyabetsubắp cải xuân, lá mềm

Mùa hè: 夏

Hiện tượng và thời tiết mùa hè

TừCách đọcNghĩa
tsuyumùa mưa đầu hè
tsuyu iribắt đầu mùa mưa
tsuyu akehết mùa mưa
mushiatsuioi bức
moushonắng nóng gay gắt
necchuushousay nắng, sốc nhiệt
natsubatemệt mỏi, chán ăn vì nóng
taifuubão
semicon ve sầu
yuudachimưa rào buổi chiều hè

(tsuyu) là giai đoạn mưa dầm kéo dài ở phần lớn nước Nhật, thường quanh tháng 6 đến tháng 7. Sau khi (tsuyu ake) là nắng nóng thật sự. Mùa hè Nhật nóng ẩm, nên các bản tin hay nhắc (Necchuushou ni ki o tsukete kudasai., hãy cẩn thận say nắng). Người làm việc ngoài trời nên nhớ chắc từ này.

Sự kiện mùa hè

TừCách đọcNghĩa
natsu matsurilễ hội mùa hè
hanabi taikailễ hội pháo hoa
yukataáo yukata mặc mùa hè
yataiquầy hàng ăn ở lễ hội
bon odorimúa Bon
tanabatalễ Thất tịch (thường ngày 7/7)
tanzakudải giấy viết điều ước dịp Thất tịch
obonlễ Vu lan, dịp về quê (thường giữa tháng 8)
natsuyasumikỳ nghỉ hè
kaisuiyokutắm biển

(obon) là dịp đón linh hồn tổ tiên về nhà, nhiều người về quê nên tàu xe đông. Thời gian Obon và Tanabata khác nhau tùy vùng: có nơi làm theo tháng 7, có nơi theo tháng 8. Khi hỏi đồng nghiệp, bạn nói (Obon wa jikka ni kaerimasu ka., dịp Obon anh có về quê không?).

Món ăn mùa hè

TừCách đọcNghĩa
kakigooriđá bào
suikadưa hấu
soumenmì sợi nhỏ ăn lạnh
hiyashi chuukamì lạnh kiểu Trung Hoa
edamameđậu nành luộc
unagilươn (hay ăn vào ngày 土用の丑の日)
doyou no ushi no hingày Sửu giữa hè, ngày ăn lươn

Mùa thu: 秋

Hiện tượng và cảnh vật

TừCách đọcNghĩa
kouyou / momijilá đỏ; cây phong
momijigariđi ngắm lá đỏ
ochibalá rụng
akibaretrời thu trong xanh
suzushiimát mẻ
akisamemưa thu
mushi no koetiếng côn trùng kêu

Chữ có hai cách đọc. Đọc kouyou là hiện tượng lá chuyển đỏ, vàng. Đọc momiji thường chỉ cây phong hoặc lá phong đỏ. Cả hai đều gặp nhiều, bạn chỉ cần nhìn ngữ cảnh.

Sự kiện và cụm từ mùa thu

TừCách đọcNghĩa
otsukimingắm trăng
juugoyađêm rằm Trung thu
tsukimi dangobánh dango cúng trăng
undoukaihội thao ở trường
bunkasailễ hội văn hoá trường học
shichigosanlễ cho trẻ 3, 5, 7 tuổi (thường quanh 15/11)
harouinHalloween
shokuyoku no akimùa thu ăn ngon miệng
dokusho no akimùa thu đọc sách
supootsu no akimùa thu thể thao

Người Nhật hay nói "mùa thu của..." để chỉ mùa thu hợp với việc gì. Cụm này dùng được để bắt chuyện: (Shokuyoku no aki desu ne., đúng là mùa thu ăn ngon nhỉ). (otsukimi) gần với Trung thu của Việt Nam nhưng không có rước đèn, chủ yếu bày dango và cỏ lau để ngắm trăng.

Món ăn mùa thu

TừCách đọcNghĩa
sanmacá thu đao
kurihạt dẻ
matsutakenấm matsutake
satsumaimokhoai lang
shinmaigạo mới vụ đầu
kakiquả hồng
nashilê Nhật

Mùa đông: 冬

Hiện tượng và thời tiết mùa đông

TừCách đọcNghĩa
samuilạnh
yukituyết
hatsuyukituyết đầu mùa
kogarashigió lạnh đầu đông
kansouhanh khô
shimosương giá
infuruenzacúm mùa
kotatsubàn sưởi
kairomiếng dán giữ nhiệt

Mùa đông ở Nhật khô, nên (kansou) hay đi cùng lời nhắc giữ ẩm và phòng cúm. Miếng (kairo) bán ở mọi cửa hàng tiện lợi, rất tiện nếu bạn làm việc ngoài trời.

Sự kiện mùa đông

TừCách đọcNghĩa
kurisumasuGiáng sinh
bounenkaitiệc tất niên
oosoujitổng vệ sinh cuối năm
oomisokangày 31/12
toshikoshi sobamì soba ăn đêm giao thừa
seijin no hingày Thành nhân (tháng 1)
setsubunlễ ném đậu đuổi quỷ (thường quanh 3/2)
barentain deengày Valentine

Ở Nhật, Giáng sinh là dịp đi chơi của các cặp đôi và ăn bánh kem, còn dịp sum họp gia đình là năm mới. Ngày (setsubun) người ta ném đậu và hô (oni wa soto, fuku wa uchi, quỷ ra ngoài, phúc vào nhà).

Món ăn mùa đông

TừCách đọcNghĩa
nabelẩu
odenmón hầm oden
mikanquýt
yakiimokhoai lang nướng
buricá cam
hakusaicải thảo

Câu nói chuyện theo mùa

Người Nhật thường mở đầu câu chuyện bằng một câu về mùa. Đây là cách chào rất an toàn với hàng xóm, đồng nghiệp, khách hàng.

CâuCách đọcNghĩaDùng khi
Atatakaku narimashita ne.Trời ấm lên rồi nhỉ.đầu xuân
Sakura ga kirei desu ne.Hoa anh đào đẹp quá nhỉ.cuối tháng 3, tháng 4
Mainichi atsui desu ne.Ngày nào cũng nóng nhỉ.giữa hè
Yatto tsuyu ga akemashita ne.Cuối cùng cũng hết mùa mưa rồi nhỉ.cuối mùa mưa
Suzushiku narimashita ne.Trời mát hơn rồi nhỉ.đầu thu
Sukkari samuku narimashita ne.Trời lạnh hẳn rồi nhỉ.đầu đông
Kaze o hikanai you ni ki o tsukete kudasai.Cẩn thận đừng để bị cảm nhé.giao mùa, mùa đông

Khi hỏi sở thích, bạn dùng mẫu so sánh: (Dono kisetsu ga ichiban suki desu ka., bạn thích mùa nào nhất?). Trả lời: (Aki ga ichiban suki desu. Suzushii kara desu., tôi thích mùa thu nhất vì trời mát). Bài ngữ pháp so sánh より, ほうが có thêm cách so sánh hai mùa với nhau.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Dùng 夏 để nói thời tiết nóng. 夏 là mùa, còn nóng là (atsui). Câu đúng là (Natsu wa atsui desu.), không nói "hôm nay rất mùa hè".
  • Nhầm 暑い, 熱い, 厚い. Cả ba đọc atsui. là nóng (thời tiết), là nóng (đồ vật, nước), là dày.
  • Đọc 紅葉 sai ngữ cảnh. Bản tin dự báo lá đỏ thường đọc kouyou, còn luôn đọc momijigari.
  • Coi 梅雨 là mưa bình thường. 梅雨 là cả một giai đoạn mưa dầm. Một trận mưa thì dùng (ame).
  • Dịch xuôi theo thứ tự tiếng Việt. "Mùa hè năm ngoái" là (kyonen no natsu), "mùa đông năm nay" là (kotoshi no fuyu). Từ chỉ năm đứng trước, nối bằng の, ngược với tiếng Việt.

Mẹo nhớ từ vựng theo mùa

Cách nhớ nhanh nhất là gắn từ với lịch thật. Đầu mỗi tháng, chọn 5 đến 7 từ của mùa đang tới: tháng 3 học 桜, 花見, 花粉症; tháng 6 học 梅雨, 蒸し暑い; tháng 10 học 紅葉, 食欲の秋. Khi đi siêu thị, đọc bảng 旬 và bao bì món ăn theo mùa. Nếu bạn ở Việt Nam, xem bản tin thời tiết của Nhật trên mạng mỗi tuần một lần cũng đủ để gặp lại các từ này.

Một mẹo khác là học theo cặp đối lập: (ấm) với (mát), (nóng) với (lạnh). Hai cặp này gần như đủ để nói về cảm giác của cả bốn mùa.

Câu hỏi thường gặp

Bốn mùa tiếng Nhật đọc là gì?

Xuân là (haru), hạ là (natsu), thu là (aki), đông là (fuyu). Cụm "xuân hạ thu đông" là (shunkashuutou).

Mùa xuân tiếng Nhật có những lễ hội gì?

Hay gặp nhất là ngắm hoa , lễ bé gái ngày 3/3, lễ tốt nghiệp, lễ nhập học và chuỗi nghỉ Golden Week cuối tháng 4 đầu tháng 5, trong đó có ngày 5/5.

Mùa thu tiếng Nhật có từ gì hay dùng?

Các từ phổ biến là (lá đỏ), (đi ngắm lá đỏ), (ngắm trăng), (gạo mới) và các cụm như , .

季節 và 四季 khác nhau thế nào?

là "mùa" nói chung, dùng trong câu hằng ngày như (mùa yêu thích). là "bốn mùa" như một tổng thể, hay gặp trong câu như (Nhật Bản có bốn mùa).