
So sánh trong tiếng Nhật: より, のほうが, 一番 và ほど〜ない
Nội dung bài viết
Nói "A hơn B" trong tiếng Nhật dùng AはBより + tính từ. Muốn nhấn vào A thì đảo thành BよりAのほうが + tính từ. Tính từ giữ nguyên, không có dạng "hơn" riêng: より (yori) đã mang nghĩa "so với". Ví dụ: (Tōkyō wa Ōsaka yori ōkii desu, "Tokyo lớn hơn Osaka"), (basu yori densha no hō ga hayai desu, "tàu điện nhanh hơn xe buýt"). Hỏi "cái nào hơn" dùng どちらが, "nhất" dùng 一番, "không bằng" dùng ほど〜ない.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A hơn B | AはBより〜です | Anh tôi cao hơn tôi. | |
| A hơn B (nhấn A) | BよりAのほうが〜です | Tôi thích mùa đông hơn mùa hè. | |
| Hỏi A hay B hơn | AとBとどちらが〜ですか | Cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn? | |
| Nhất | [Phạm vi]で 〜が一番〜です | Trong nhà bố dậy sớm nhất. | |
| A không bằng B | AはBほど〜ない | Hè năm nay không nóng bằng năm ngoái. | |
| A bằng B | AとBは同じぐらい〜です | Anh và em cao bằng nhau. |
AはBより: A hơn B
Chủ đề A đứng đầu với trợ từ は, B là mốc so sánh đi với より. Thứ tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "A lớn hơn B", tiếng Nhật nói "A, so với B, lớn".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyō wa kinō yori samui desu | Hôm nay lạnh hơn hôm qua. | |
| kono mise wa ano mise yori yasui desu | Quán này rẻ hơn quán kia. | |
| imōto wa watashi yori ryōri ga jōzu desu | Em gái nấu ăn giỏi hơn tôi. | |
| Hanoi wa Hōchimin yori samui desu | Hà Nội lạnh hơn TP.HCM. |
Với tính từ な thì cũng giữ nguyên như , , . Muốn nói "hơn nhiều" thêm ずっと: (densha no hō ga zutto benri desu, "tàu điện tiện hơn nhiều").
BよりAのほうが: nhấn vào bên thắng
ほう (hō) nghĩa là "phía". Mẫu này hay dùng để trả lời câu hỏi どちら, hoặc khi bạn muốn đưa bên được chọn lên trọng tâm. Danh từ thêm の, động từ và tính từ ghép thẳng với ほう.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| inu yori neko no hō ga suki desu | Tôi thích mèo hơn chó. | |
| basu de iku yori, aruku hō ga hayai desu | Đi bộ nhanh hơn đi xe buýt. | |
| ōkii hō o kudasai | Cho tôi cái to hơn. |
Vế より có thể bỏ khi hai bên đã rõ: (kocchi no hō ga ii desu, "cái này được hơn").
どちらが: hỏi giữa hai thứ
Hỏi so sánh hai thứ luôn dùng どちら (thân mật: どっち), kể cả với người, đồ vật hay địa điểm.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| niku to sakana to dochira ga ii desu ka | Thịt và cá, bạn chọn món nào? | |
| sakana no hō ga ii desu | Tôi chọn cá. | |
| dochira mo ii desu | Cái nào cũng được. | |
| Hokkaidō to Okinawa, docchi ni ikitai? | Hokkaido với Okinawa, muốn đi đâu? (thân mật) |
一番: nhất
So từ ba thứ trở lên, nêu phạm vi bằng で hoặc の中で, rồi dùng từ để hỏi hợp với loại vật: 何 (đồ vật), どこ (nơi chốn), 誰 (người), いつ (thời gian).
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kudamono no naka de nani ga ichiban suki desu ka | Trong các loại quả, bạn thích loại nào nhất? | |
| mangō ga ichiban suki desu | Tôi thích xoài nhất. | |
| kurasu de dare ga ichiban se ga takai desu ka | Trong lớp ai cao nhất? | |
| Nihon de ichiban takai yama wa Fujisan desu | Núi cao nhất Nhật Bản là núi Phú Sĩ. |
ほど〜ない: không bằng
AはBほど + phủ định nghĩa "A không... bằng B". Vế sau bắt buộc ở dạng phủ định. Cách chia tính từ phủ định có ở bài tính từ い và な.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihongo wa eigo hodo muzukashiku nai desu | Tiếng Nhật không khó bằng tiếng Anh. | |
| kono machi wa Tōkyō hodo nigiyaka de wa arimasen | Thị trấn này không nhộn nhịp bằng Tokyo. | |
| watashi wa ani hodo hayaku hashiremasen | Tôi không chạy nhanh bằng anh trai. |
ほど〜ない nghe nhẹ hơn nói thẳng "B hơn A". Người Nhật hay dùng để chê khéo hoặc khiêm tốn.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 東京は大きいより大阪です。 → ✓
より đi sát sau mốc so sánh B, không đi sau tính từ. - ✗ 果物の中でどちらが一番好きですか。 → ✓
どちら chỉ dùng khi so hai thứ. Nhóm từ ba trở lên dùng 何, どれ, どこ, 誰. - ✗ 犬と猫とどれが好きですか。 → ✓
Hai thứ dùng どちら, ba thứ trở lên mới dùng どれ hoặc 何. - ✗ 今日は昨日ほど暑いです。 → ✓
ほど theo nghĩa "bằng" phải đi với phủ định. - ✗ 夏より冬のほうは好きです。 → ✓
Sau ほう dùng が.
So sánh với động từ và trạng từ
Mẫu より, ほうが không chỉ dùng với tính từ. Động từ cũng so được, và tính từ chuyển thành trạng từ (速い thành 速く) khi bổ nghĩa cho động từ.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa ane yori hayaku okimasu | Tôi dậy sớm hơn chị gái. | |
| ani wa watashi yori takusan tabemasu | Anh tôi ăn nhiều hơn tôi. | |
| eigakan de miru yori, ie de miru hō ga raku desu | Xem ở nhà thoải mái hơn ra rạp. | |
| omotta yori kantan deshita | Dễ hơn tôi tưởng. |
Câu cuối là cụm rất hay dùng: (omotta yori, "so với mình nghĩ").
Nhớ nhanh
- A hơn B: AはBより〜. Nhấn A: BよりAのほうが〜.
- Hỏi giữa hai thứ: どちら; từ ba thứ trở lên: 何, どこ, 誰 + 一番.
- Không bằng: AはBほど + phủ định.
- Bằng nhau: 同じぐらい.
- Hơn nhiều: thêm ずっと.
Bài tập nhỏ
- Xe đạp rẻ hơn xe máy. (自転車, バイク, 安い)
- Mùa xuân và mùa thu, bạn thích mùa nào hơn? (春, 秋)
- Trong thành phố, chỗ nào đẹp nhất? (町, きれい)
- Hôm nay không lạnh bằng hôm qua. (寒い)
Đáp án:
Xem thêm các mẫu khác ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
より có đứng đầu câu được không?
Được. và cùng nghĩa, chỉ khác chỗ nhấn.
Nói "kém hơn", "ít hơn" thế nào?
Đổi sang tính từ ngược nghĩa (小さい, 安い, 少ない) hoặc dùng ほど〜ない. Tiếng Nhật không có từ riêng cho "kém hơn".
Có cách nói "càng... càng" không?
Có, đó là mẫu ば〜ほど ở trình độ N3: (renshū sureba suru hodo jōzu ni narimasu, "càng luyện càng giỏi").
一番 có dùng khi so hai thứ không?
Không tự nhiên. Hai thứ thì dùng のほうが; 一番 dành cho phạm vi từ ba trở lên.