Ngữ pháp きり trong tiếng Nhật: “chỉ”, たきり và きりがない
Nội dung bài viết
きり (viết đầy đủ là 切り, khẩu ngữ hay nói っきり) có bốn cách dùng, phân biệt bằng từ đứng trước nó. Sau danh từ, きり nghĩa là "chỉ": (Futari kiri de hanashitai., mình muốn nói chuyện riêng hai người). Sau động từ thể た, きり nghĩa là "làm việc đó rồi thôi, sau đó không...": (Kare wa asa dekaketa kiri, mada kaette konai., anh ấy đi từ sáng rồi đến giờ vẫn chưa về). Ngoài ra còn mẫu Vます + きり (chỉ chuyên làm một việc) và cụm cố định きりがない (không có điểm dừng). Phần lớn tài liệu xếp các mẫu này ở trình độ N3–N2.
Bảng công thức
| Mẫu | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | N (số lượng) + きり / っきり | chỉ, vỏn vẹn | (ichido kiri no jinsei, cuộc đời chỉ có một lần) |
| 2 | Vた + きり + (phủ định) | làm rồi thì thôi, từ đó không... | (Ani to wa sannen mae ni atta kiri da., tôi gặp anh trai lần cuối ba năm trước, từ đó không gặp lại) |
| 3 | Vます (bỏ ます) + きり / っきり | chỉ làm mỗi việc đó, dồn hết vào | (Haha wa sofu ni tsukikkiri da., mẹ ở cạnh ông suốt không rời) |
| 4 | V điều kiện + きりがない | không có điểm dừng, không bao giờ hết | (Shinpai shitara kiri ga nai., lo thì lo mãi không hết) |
Cách dùng 1: N + きり, nghĩa là "chỉ"
Đi với danh từ chỉ số người, số lần hoặc với これ, それ, あれ. きり nhấn mạnh chỉ có đúng chừng đó, không hơn, thường kèm cảm giác ít ỏi hoặc riêng tư.
- (Yatto futari kiri ni nareta ne., cuối cùng cũng được ở riêng hai đứa nhỉ)
- (Shūmatsu wa ie ni hitorikkiri datta., cuối tuần tôi ở nhà có một mình)
- (Chansu wa kore kiri da yo., cơ hội chỉ có lần này thôi đấy)
- (Konna koto wa konkai kiri ni shite kudasai., chuyện như thế này chỉ lần này thôi nhé)
Cách nói (korekkiri) còn có nghĩa "từ nay chấm dứt": (Anata to wa korekkiri ni shitai., em muốn mình dừng ở đây).
Cách dùng 2: Vた + きり, nghĩa là "rồi từ đó không..."
Đây là cách dùng hay ra đề nhất. Một hành động xảy ra, rồi việc đáng lẽ phải tiếp theo đã không xảy ra. Vế sau thường là câu phủ định hoặc trạng thái kéo dài.
- (Tomodachi ni kashita hon ga, kashita kiri modotte konai., cuốn sách cho bạn mượn, mượn rồi không thấy trả)
- (Kanojo to wa are kiri atte inai., từ lần đó tôi không gặp lại cô ấy)
- (Musuko wa heya ni haitta kiri, dete konai., con trai vào phòng rồi không ra nữa)
Cụm (netakiri) đã thành danh từ, nghĩa là "nằm liệt giường": (Sobo wa netakiri ni natta., bà tôi đã nằm liệt giường). Bạn sẽ gặp từ này nhiều trong ngành điều dưỡng.
Cách dùng 3: Vます + きり, chỉ chuyên làm một việc
Gốc động từ (bỏ ます) + きり hoặc っきり nghĩa là dồn toàn bộ thời gian, sức lực vào một việc. Mẫu này chỉ đi với một số động từ quen thuộc.
- (Kanbyō de hitobanjū tsukikkiri datta., cả đêm túc trực chăm người ốm)
- (Konshū wa kono kikaku ni kakarikiri da., tuần này tôi chỉ lo mỗi dự án này)
Từ (omoikkiri, hết mình, thỏa thích) cũng từ gốc này: (Shūmatsu wa omoikkiri asobō., cuối tuần chơi cho đã nhé).
Cách dùng 4: きりがない, không có điểm dừng
(kiri ga nai) là cụm cố định, nghĩa là "làm mãi không hết, nói mãi không xong". Phía trước thường là động từ thể điều kiện たら, ば hoặc と.
- (Hoshii mono o agetara kiri ga nai., kể ra những thứ muốn có thì không bao giờ hết)
- (Monku o ieba kiri ga nai., phàn nàn thì phàn nàn mãi không xong)
- (Kiri ga nai kara, kyō wa koko made ni shiyō., làm mãi không hết đâu, hôm nay dừng ở đây thôi)
Trong văn nói còn gặp (kiri ga ii, đến điểm dừng hợp lý): (Kiri ga ii tokoro de yasumimashō., làm đến chỗ dừng được thì nghỉ nhé).
Phân biệt きり với だけ và たまま
| So sánh | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| きり và だけ | だけ dùng được với hầu hết danh từ; きり chủ yếu đi với số lượng, これ, それ, あれ và nhấn "chỉ đúng chừng đó" | (Mizu dake nonda., chỉ uống nước) đúng; 水きり飲んだ thì sai |
| たきり và たまま | たまま là giữ nguyên trạng thái trong khi làm việc khác; たきり là sau hành động thì việc tiếp theo không xảy ra | (Mado o aketa mama neta., để nguyên cửa sổ mở mà ngủ) |
| きり và ばかり | ばかり là "toàn là, chỉ toàn"; きり là "chỉ có" về số lượng | (chỉ một mình) khác (toàn chơi game) |
Muốn ôn lại だけ và しか…ない, xem bài ngữ pháp だけ và しか…ない. Mẫu ばかり có ở bài cấu trúc toàn là ばかり.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng きり thay だけ cho mọi danh từ. きり không đi với đồ vật thông thường như 水, パン. Với đồ vật, dùng だけ.
- Quên vế phủ định sau たきり. Câu "彼は出かけたきり" đứng một mình vẫn hiểu được trong hội thoại, nhưng trong bài thi nên viết đủ vế sau như 帰ってこない, 連絡がない.
- Chia sai thể た. たきり dùng thể た của động từ. Ví dụ 行く thành (itta kiri), không phải 行きたきり. Ôn lại cách chia ở bài thể た.
- Nhầm きりがない với 仕方がない. きりがない là "không có hồi kết", còn 仕方がない là "đành chịu, không làm gì được".
Bài tập
Điền きり, っきり, だけ, たまま hoặc きりがない vào chỗ trống.
- 彼とは去年一度会っ( )、連絡がない。
- 失敗を数えたら( )。
- 電気をつけ( )出かけてしまった。
- 今夜は二人( )で食事をしたい。
- 塩を少し( )入れてください。
Đáp án: 1. たきり (gặp một lần rồi thôi, không liên lạc nữa). 2. きりがない. 3. たまま (để đèn bật trong khi ra ngoài). 4. きり hoặc っきり. 5. だけ (塩 là danh từ chỉ vật, không dùng きり).
Câu hỏi thường gặp
きり và っきり khác nhau không?
Nghĩa như nhau. っきり là cách nói nhấn mạnh, hay gặp trong hội thoại: , , .
たきり thuộc trình độ nào?
Nhiều danh sách ngữ pháp xếp たきり và きりがない ở N2, một số xếp ở N3. Các cụm như thì gặp sớm hơn vì dùng nhiều trong đời sống.
寝たきり có phải ngữ pháp たきり không?
Có gốc từ たきり (nằm xuống rồi không dậy được), nhưng nay đã thành một danh từ riêng chỉ người nằm liệt giường: (netakiri no kanja, bệnh nhân nằm liệt giường).
きりがない viết bằng chữ Hán thế nào?
Viết là , nhưng trong sách và tin nhắn người Nhật hay viết bằng hiragana きりがない.