Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 지 그래요 trong tiếng Hàn: khuyên nhẹ "sao không... đi" và 지 그랬어요

Admin
7 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

V-지 그래요 là cách khuyên nhẹ trong tiếng Hàn, nghĩa là "sao bạn không... đi", "hay là... đi". Bạn gắn 지 vào gốc động từ rồi thêm 그래요, không cần xét batchim. Ví dụ: (pigonhamyeon jom swiji geuraeyo?, mệt thì sao không nghỉ một chút đi?) và (usaneul gajyeogaji geuraeyo., mang ô theo đi).

Chuyển sang quá khứ thành 지 그랬어요, câu đổi nghĩa thành tiếc nuối, trách nhẹ: "sao lúc đó không... chứ". Bài dưới đây đi qua bảng công thức, các mức lịch sự, so sánh với 는 게 좋겠다, (으)ㄹ걸 그랬다, hội thoại mẫu và bài tập có đáp án.

Bảng công thức

DạngCấu trúcNghĩaVí dụ
Hiện tại, thân mậtV + 지 그래sao không... đi (meokji geurae)
Hiện tại, lịch sựV + 지 그래요sao anh/chị không... ạ (gaji geuraeyo)
Hiện tại, kính trọngV + 지 그러세요hay anh/chị... đi ạ (anji geuraseyo)
Quá khứ, thân mậtV + 지 그랬어sao lúc đó không... (malhaji geuraesseo)
Quá khứ, lịch sựV + 지 그랬어요sao lúc đó anh/chị không... (yeollakhaji geuraesseoyo)
Phủ địnhV + 지 말지 그래요sao không thôi... đi (gaji malji geuraeyo)

그래요 ở đây là dạng chia của 그러다 (làm như thế). Hiểu nôm na, câu có nghĩa "làm việc đó đi thì có sao đâu". Vì vậy mẫu này chủ yếu đi với động từ, ít khi đi với tính từ.

Cách ghép với động từ

지 gắn thẳng vào gốc động từ, có batchim hay không đều giống nhau. Đây là điểm dễ hơn nhiều mẫu khác như (으)세요 hay (으)ㄹ까요.

Động từGốcGhép 지 그래요Romaja
(đi)가gaji geuraeyo
(ăn)먹meokji geuraeyo
(nghỉ)쉬swiji geuraeyo
(nghe)듣deutji geuraeyo
(hỏi thử)물어보mureoboji geuraeyo
(gọi điện)전화하jeonhwahaji geuraeyo

Động từ bất quy tắc như 듣다 không biến đổi, vì 지 bắt đầu bằng phụ âm. Bạn chỉ cần bỏ 다.

Cách dùng 1: 지 그래요, khuyên nhẹ

Người nói thấy một cách giải quyết hợp lý và gợi ý cho người nghe. Câu thường kết thúc bằng giọng hỏi nhẹ hoặc giọng hạ. Sắc thái hơi giống "sao bạn không...", nên có chút ý "việc rõ thế mà".

CâuRomajaNghĩa
meoriga apeumyeon yageul meokji geuraeyo?Đau đầu thì sao không uống thuốc đi?
gireul moreumyeon mureoboji geuraeyo.Không biết đường thì hỏi thử đi.
neujeosseunikka taeksireul taji geurae.Muộn rồi, đi taxi đi.
yeogi anji geuraseyo.Mời anh/chị ngồi đây ạ.

Cách dùng 2: 지 그랬어요, tiếc nuối và trách nhẹ

Việc đã qua, người nghe đã không làm, và người nói tiếc thay hoặc trách khẽ. Dịch sát là "sao lúc đó không... chứ". Mẫu này nói về hành động của người khác, ít khi dùng cho chính mình.

CâuRomajaNghĩa
apeumyeon miri malhaji geuraesseoyo.Đau thì sao không nói trước chứ.
biga ondago haenneunde usaneul gajyeogaji geuraesseo.Đã bảo trời mưa, sao không mang ô.
dochakhamyeon yeollakhaji geuraesseoyo.Đến nơi thì sao không báo một tiếng.

Mức lịch sự: dùng với ai cho hợp

Dù có 요, 지 그래요 vẫn mang chút giọng "bảo ban". Với bạn bè, người nhỏ tuổi hoặc đồng nghiệp ngang hàng thì tự nhiên. Với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi, nên đổi sang 지 그러세요 hoặc chuyển hẳn sang mẫu khác như (으)시는 게 어떠세요.

Người ngheNên dùngVí dụ
Bạn thân, em nhỏ지 그래 (jom jaji geurae., ngủ chút đi)
Đồng nghiệp, người quen지 그래요 (meonjeo toegeunhaji geuraeyo., về trước đi)
Người lớn, khách지 그러세요 / 시는 게 어떠세요 (jom swisineun ge eotteoseyo?, anh/chị nghỉ một chút được không ạ?)

So sánh với các mẫu khuyên khác

MẫuSắc tháiVí dụ
지 그래요gợi ý tự nhiên, hơi có ý "sao không làm" (byeongwone ga boji geuraeyo.)
는 게 좋겠어요khuyên khách quan, nhẹ nhàng (byeongwone ganeun ge jokesseoyo.)
는 게 어때요?đề xuất, hỏi ý kiến (byeongwone ganeun ge eottaeyo?)
아/어 보세요mời thử làm (byeongwone ga boseyo.)
(으)ㄹ걸 그랬어요tự tiếc về việc mình không làm (byeongwone galgeol geuraesseoyo.)

Cặp dễ nhầm nhất là 지 그랬어요 và (으)ㄹ걸 그랬어요. Cái đầu trách người khác, cái sau tự trách mình. Nếu cần ôn thêm cách đề nghị nói chung, xem bài câu muốn và câu đề nghị. Những mẫu gần nghĩa hay ra trong đề thi có ở bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK.

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: ở văn phòng

  • A: (eojebuteo gyesok gichimi nayo., từ hôm qua tôi ho mãi)
  • B: (geureom oneureun iljjik deureogaji geuraeyo?, vậy hôm nay về sớm đi?)
  • A: (geuraedo doelkkayo?, làm vậy có được không?)

Tình huống 2: bạn bè

  • A: (eoje beoseureul nochyeoseo han sigan gidaryeosseo., hôm qua lỡ xe buýt, chờ mất một tiếng)
  • B: (nahante jeonhwahaji geuraesseo. derireo gasseul tende., sao không gọi tớ, tớ đã đến đón rồi)

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 지 그래요 với sếp hoặc khách. Câu đúng ngữ pháp nhưng nghe như đang chỉ bảo. Đổi sang 지 그러세요 hoặc 시는 게 어떠세요.
  • Dùng 지 그랬어요 để tự trách. Muốn nói "lẽ ra tôi nên mang ô" thì dùng (usaneul gajyeoolgeol geuraesseoyo.).
  • Gắn vào tính từ. Câu như (yeppeuji geuraeyo) không tự nhiên. Muốn khuyên về trạng thái, dùng động từ như 조용히 하다 thay cho 조용하다.
  • Nhầm với 지요. (gajiyo) là "đi thôi" hoặc "đi chứ", khác hẳn 가지 그래요.

Bài tập

Chọn 지 그래요, 지 그랬어요 hoặc (으)ㄹ걸 그랬어요 cho phù hợp.

  1. Bạn thấy đồng nghiệp đói mà vẫn làm việc: 먼저 밥을 먹( ).
  2. Bạn bè kể đã đi bộ dưới mưa vì quên gọi xe: 택시를 부르( ).
  3. Bạn tự tiếc vì không học từ vựng trước khi thi: 단어를 미리 외우( ).
  4. Em gái mệt mà vẫn thức khuya: 오늘은 일찍 자( ).

Đáp án: 1. 먹지 그래요. 2. 부르지 그랬어요. 3. 외울걸 그랬어요. 4. 자지 그래.

Câu hỏi thường gặp

지 그래요 có bất lịch sự không?

Không hẳn. Với người ngang hàng, nó là lời khuyên thân thiện. Chỉ khi nói với người trên, giọng "bảo ban" mới dễ gây khó chịu.

지 그래요 đồng nghĩa với mẫu nào?

Gần nghĩa nhất là 는 게 어때요 và 는 게 좋겠어요. Trong đề đọc hiểu, ba mẫu này có thể thay cho nhau khi câu chỉ mang ý khuyên.

Có cần đọc 지 그래요 bằng giọng hỏi không?

Cả hai giọng đều dùng được. Giọng lên nghe mềm như đang gợi ý, giọng xuống nghe chắc như khuyên thẳng.