Ngữ pháp 지 그래요 trong tiếng Hàn: khuyên nhẹ "sao không... đi" và 지 그랬어요
Nội dung bài viết
V-지 그래요 là cách khuyên nhẹ trong tiếng Hàn, nghĩa là "sao bạn không... đi", "hay là... đi". Bạn gắn 지 vào gốc động từ rồi thêm 그래요, không cần xét batchim. Ví dụ: (pigonhamyeon jom swiji geuraeyo?, mệt thì sao không nghỉ một chút đi?) và (usaneul gajyeogaji geuraeyo., mang ô theo đi).
Chuyển sang quá khứ thành 지 그랬어요, câu đổi nghĩa thành tiếc nuối, trách nhẹ: "sao lúc đó không... chứ". Bài dưới đây đi qua bảng công thức, các mức lịch sự, so sánh với 는 게 좋겠다, (으)ㄹ걸 그랬다, hội thoại mẫu và bài tập có đáp án.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại, thân mật | V + 지 그래 | sao không... đi | (meokji geurae) |
| Hiện tại, lịch sự | V + 지 그래요 | sao anh/chị không... ạ | (gaji geuraeyo) |
| Hiện tại, kính trọng | V + 지 그러세요 | hay anh/chị... đi ạ | (anji geuraseyo) |
| Quá khứ, thân mật | V + 지 그랬어 | sao lúc đó không... | (malhaji geuraesseo) |
| Quá khứ, lịch sự | V + 지 그랬어요 | sao lúc đó anh/chị không... | (yeollakhaji geuraesseoyo) |
| Phủ định | V + 지 말지 그래요 | sao không thôi... đi | (gaji malji geuraeyo) |
그래요 ở đây là dạng chia của 그러다 (làm như thế). Hiểu nôm na, câu có nghĩa "làm việc đó đi thì có sao đâu". Vì vậy mẫu này chủ yếu đi với động từ, ít khi đi với tính từ.
Cách ghép với động từ
지 gắn thẳng vào gốc động từ, có batchim hay không đều giống nhau. Đây là điểm dễ hơn nhiều mẫu khác như (으)세요 hay (으)ㄹ까요.
| Động từ | Gốc | Ghép 지 그래요 | Romaja |
|---|---|---|---|
| (đi) | 가 | gaji geuraeyo | |
| (ăn) | 먹 | meokji geuraeyo | |
| (nghỉ) | 쉬 | swiji geuraeyo | |
| (nghe) | 듣 | deutji geuraeyo | |
| (hỏi thử) | 물어보 | mureoboji geuraeyo | |
| (gọi điện) | 전화하 | jeonhwahaji geuraeyo |
Động từ bất quy tắc như 듣다 không biến đổi, vì 지 bắt đầu bằng phụ âm. Bạn chỉ cần bỏ 다.
Cách dùng 1: 지 그래요, khuyên nhẹ
Người nói thấy một cách giải quyết hợp lý và gợi ý cho người nghe. Câu thường kết thúc bằng giọng hỏi nhẹ hoặc giọng hạ. Sắc thái hơi giống "sao bạn không...", nên có chút ý "việc rõ thế mà".
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| meoriga apeumyeon yageul meokji geuraeyo? | Đau đầu thì sao không uống thuốc đi? | |
| gireul moreumyeon mureoboji geuraeyo. | Không biết đường thì hỏi thử đi. | |
| neujeosseunikka taeksireul taji geurae. | Muộn rồi, đi taxi đi. | |
| yeogi anji geuraseyo. | Mời anh/chị ngồi đây ạ. |
Cách dùng 2: 지 그랬어요, tiếc nuối và trách nhẹ
Việc đã qua, người nghe đã không làm, và người nói tiếc thay hoặc trách khẽ. Dịch sát là "sao lúc đó không... chứ". Mẫu này nói về hành động của người khác, ít khi dùng cho chính mình.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| apeumyeon miri malhaji geuraesseoyo. | Đau thì sao không nói trước chứ. | |
| biga ondago haenneunde usaneul gajyeogaji geuraesseo. | Đã bảo trời mưa, sao không mang ô. | |
| dochakhamyeon yeollakhaji geuraesseoyo. | Đến nơi thì sao không báo một tiếng. |
Mức lịch sự: dùng với ai cho hợp
Dù có 요, 지 그래요 vẫn mang chút giọng "bảo ban". Với bạn bè, người nhỏ tuổi hoặc đồng nghiệp ngang hàng thì tự nhiên. Với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi, nên đổi sang 지 그러세요 hoặc chuyển hẳn sang mẫu khác như (으)시는 게 어떠세요.
| Người nghe | Nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bạn thân, em nhỏ | 지 그래 | (jom jaji geurae., ngủ chút đi) |
| Đồng nghiệp, người quen | 지 그래요 | (meonjeo toegeunhaji geuraeyo., về trước đi) |
| Người lớn, khách | 지 그러세요 / 시는 게 어떠세요 | (jom swisineun ge eotteoseyo?, anh/chị nghỉ một chút được không ạ?) |
So sánh với các mẫu khuyên khác
| Mẫu | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| 지 그래요 | gợi ý tự nhiên, hơi có ý "sao không làm" | (byeongwone ga boji geuraeyo.) |
| 는 게 좋겠어요 | khuyên khách quan, nhẹ nhàng | (byeongwone ganeun ge jokesseoyo.) |
| 는 게 어때요? | đề xuất, hỏi ý kiến | (byeongwone ganeun ge eottaeyo?) |
| 아/어 보세요 | mời thử làm | (byeongwone ga boseyo.) |
| (으)ㄹ걸 그랬어요 | tự tiếc về việc mình không làm | (byeongwone galgeol geuraesseoyo.) |
Cặp dễ nhầm nhất là 지 그랬어요 và (으)ㄹ걸 그랬어요. Cái đầu trách người khác, cái sau tự trách mình. Nếu cần ôn thêm cách đề nghị nói chung, xem bài câu muốn và câu đề nghị. Những mẫu gần nghĩa hay ra trong đề thi có ở bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK.
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: ở văn phòng
- A: (eojebuteo gyesok gichimi nayo., từ hôm qua tôi ho mãi)
- B: (geureom oneureun iljjik deureogaji geuraeyo?, vậy hôm nay về sớm đi?)
- A: (geuraedo doelkkayo?, làm vậy có được không?)
Tình huống 2: bạn bè
- A: (eoje beoseureul nochyeoseo han sigan gidaryeosseo., hôm qua lỡ xe buýt, chờ mất một tiếng)
- B: (nahante jeonhwahaji geuraesseo. derireo gasseul tende., sao không gọi tớ, tớ đã đến đón rồi)
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 지 그래요 với sếp hoặc khách. Câu đúng ngữ pháp nhưng nghe như đang chỉ bảo. Đổi sang 지 그러세요 hoặc 시는 게 어떠세요.
- Dùng 지 그랬어요 để tự trách. Muốn nói "lẽ ra tôi nên mang ô" thì dùng (usaneul gajyeoolgeol geuraesseoyo.).
- Gắn vào tính từ. Câu như (yeppeuji geuraeyo) không tự nhiên. Muốn khuyên về trạng thái, dùng động từ như 조용히 하다 thay cho 조용하다.
- Nhầm với 지요. (gajiyo) là "đi thôi" hoặc "đi chứ", khác hẳn 가지 그래요.
Bài tập
Chọn 지 그래요, 지 그랬어요 hoặc (으)ㄹ걸 그랬어요 cho phù hợp.
- Bạn thấy đồng nghiệp đói mà vẫn làm việc: 먼저 밥을 먹( ).
- Bạn bè kể đã đi bộ dưới mưa vì quên gọi xe: 택시를 부르( ).
- Bạn tự tiếc vì không học từ vựng trước khi thi: 단어를 미리 외우( ).
- Em gái mệt mà vẫn thức khuya: 오늘은 일찍 자( ).
Đáp án: 1. 먹지 그래요. 2. 부르지 그랬어요. 3. 외울걸 그랬어요. 4. 자지 그래.
Câu hỏi thường gặp
지 그래요 có bất lịch sự không?
Không hẳn. Với người ngang hàng, nó là lời khuyên thân thiện. Chỉ khi nói với người trên, giọng "bảo ban" mới dễ gây khó chịu.
지 그래요 đồng nghĩa với mẫu nào?
Gần nghĩa nhất là 는 게 어때요 và 는 게 좋겠어요. Trong đề đọc hiểu, ba mẫu này có thể thay cho nhau khi câu chỉ mang ý khuyên.
Có cần đọc 지 그래요 bằng giọng hỏi không?
Cả hai giọng đều dùng được. Giọng lên nghe mềm như đang gợi ý, giọng xuống nghe chắc như khuyên thẳng.