Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp だらけ N3: “đầy”, “toàn là” và phân biệt với まみれ, ずくめ

Admin
4 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

だらけ gắn sau danh từ, nghĩa là "đầy, toàn là, bê bết": thứ gì đó có quá nhiều, phủ khắp, thường khiến người nói khó chịu. Công thức: N + だらけ. Ví dụ (Kono sakubun wa machigai darake da., bài văn này toàn lỗi) và (Kodomo no fuku ga doro darake ni natta., quần áo đứa bé lấm đầy bùn).

Các sách luyện thi thường xếp だらけ vào trình độ N3. Mẫu này ngắn, dễ dùng, nhưng hay bị nhầm với まみれ, ずくめ và ばかり. Bài dưới đi qua công thức, các dạng ghép, sắc thái và cách phân biệt.

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụ
Vị ngữN + だらけ だ / です (Heya ga gomi darake desu., phòng đầy rác)
Định ngữN + だらけ の + N (kizu darake no te, bàn tay đầy vết xước)
Biến đổiN + だらけ に なる (Kutsu ga suna darake ni natta., giày dính đầy cát)
Trạng ngữN + だらけ で (Ase darake de kaette kita., về nhà người đầy mồ hôi)

だらけ chỉ gắn sau danh từ, không gắn sau động từ hay tính từ. Nó biến cả cụm thành một danh từ, nên sau nó dùng だ, の, に, で như danh từ thường.

Các cách dùng

1. Vật dính đầy trên bề mặt

Bùn, máu, bụi, mồ hôi phủ lên người hay đồ vật: (chi darake, bê bết máu), (hokori darake no hondana, giá sách phủ đầy bụi).

2. Có quá nhiều thứ không mong muốn

Thứ đó xuất hiện dày đặc, ở khắp nơi: (shakkin darake no seikatsu, cuộc sống nợ nần chồng chất), (Kono michi wa ana darake da., con đường này toàn ổ gà), (ketten darake no keikaku, kế hoạch đầy khuyết điểm).

3. Nhiều người, nhiều vật trong một nơi

Trong khẩu ngữ, だらけ còn tả một nơi chật kín: (Shūmatsu no eki wa hito darake datta., nhà ga cuối tuần toàn người). Câu vẫn mang ý than phiền: đông quá, khó chịu.

4. Nói về chính mình

Khi tự nhận, だらけ nghe khiêm tốn hoặc tự giễu: (Wakaranai koto darake desu., tôi còn đầy thứ chưa hiểu). Câu này hay gặp khi người mới vào công ty tự giới thiệu.

Phân biệt だらけ, まみれ, ずくめ

MẫuNghĩa và sắc tháiDanh từ hay đi kèm
だらけcó quá nhiều, rải rác khắp nơi; tiêu cực, , , ,
まみれchất lỏng hoặc hạt nhỏ bám phủ kín bề mặt, , , ,
ずくめtoàn bộ là một thứ, từ đầu đến cuối; trung tính hoặc tích cực, , ,

だらけ và まみれ: với bùn, máu, mồ hôi, cả hai đều dùng được, ví dụ và . まみれ nhấn cảm giác bị bám dính, phủ kín. Với thứ không dính được như lỗi sai, vết thương, lỗ thủng, chỉ dùng だらけ: nói 間違いまみれ là sai.

だらけ và ずくめ: ずくめ không mang ý chê, ví dụ (Kotoshi wa ii koto zukume datta., năm nay toàn chuyện tốt) hay (kuro zukume no fukusō, đồ đen từ đầu đến chân). ずくめ đi với rất ít danh từ, nên học theo cụm cố định.

だらけ và ばかり: ばかり cũng là "toàn là" nhưng trung tính hơn và gắn được với động từ (食べてばかり). Chi tiết có ở bài cấu trúc toàn là ばかり. Một mẫu N3 khác cũng mang ý tiêu cực về xu hướng là がち, xem phân biệt がち, 気味, っぽい.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng cho điều tốt: 花だらけの公園 nghe như hoa nhiều đến phiền. Muốn khen, dùng (hana de ippai no kōen, công viên ngập hoa).
  • Gắn sau động từ: 間違えるだらけ là sai. Dùng danh từ .
  • Quên の trước danh từ: 傷だらけ手 thiếu の. Đúng là .
  • Dùng cho một vết duy nhất: だらけ cần số lượng nhiều hoặc phủ rộng. Một vết bẩn nhỏ thì nói (shatsu ni yogore ga tsuite iru, áo dính vết bẩn).

Bài tập

Chọn だらけ, まみれ hoặc ずくめ:

  1. このレポートはミス( )だ。
  2. 工事の後、彼は油( )になった。
  3. 彼女はいつも黒( )の服を着ている。
  4. 猫と遊んだら、手が傷( )になった。

Đáp án:

  1. (Kono repōto wa misu darake da., bản báo cáo này đầy lỗi.)
  2. (Kōji no ato, kare wa abura mamire ni natta., sau khi làm công trình, anh ấy dính đầy dầu mỡ.) だらけ cũng chấp nhận được.
  3. (Kanojo wa itsumo kuro zukume no fuku o kite iru., cô ấy lúc nào cũng mặc đồ đen từ đầu đến chân.)
  4. (Neko to asondara, te ga kizu darake ni natta., chơi với mèo xong, tay đầy vết xước.)

Câu hỏi thường gặp

だらけ nghĩa là gì?

だらけ nghĩa là đầy, toàn là, dùng khi thứ gì đó có quá nhiều hoặc phủ khắp, thường mang ý chê hoặc than phiền.

間違いだらけ nghĩa là gì?

(machigai darake) nghĩa là toàn lỗi sai, chỗ nào cũng sai. Câu hay gặp khi nhận xét bài làm, văn bản dịch.

だらけ và まみれ khác nhau thế nào?

まみれ chỉ dùng cho chất bám phủ bề mặt như mồ hôi, bùn, dầu. だらけ rộng hơn, dùng được cả cho thứ không bám dính như lỗi, vết thương, nợ.

だらけ có dùng trong văn trang trọng không?

だらけ thiên về khẩu ngữ và văn bình thường. Trong văn bản trang trọng, người ta hay viết (ōku no ayamari ga aru, có nhiều sai sót) thay cho 間違いだらけ.