Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp かける (Vかける): nói việc làm dở và nghĩa “suýt”

Admin
6 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp かける gắn vào gốc ます của động từ: Vます + かける, nghĩa là "làm dở", "bắt đầu làm mà chưa xong" hoặc "suýt, gần như". Dạng danh từ Vかけ đi với の, だ: (yomikake no hon, "cuốn sách đang đọc dở"), (Shukudai wa mada yarikake da., "Bài tập vẫn đang làm dở"). Với động từ xảy ra trong tích tắc, かける mang nghĩa "suýt": (Kawa de oborekaketa., "Tôi suýt chết đuối ở sông").

Mẫu này thường được dạy ở trình độ N3. Bạn cần nắm chắc cách lấy gốc ます trước, nếu chưa vững hãy xem lại bài thể ます.

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụ
Động từVます + かける / かけた / かけている (iikaketa, "định nói rồi thôi")
Bổ nghĩa danh từVます + かけの + N (nomikake no kōhī, "cà phê uống dở")
Vị ngữVます + かけだ / かけです (Kono e wa kakikake desu., "Bức tranh này vẽ dở")
Nối câuVます + かけて、… (Tabekakete, yameta., "Ăn được một chút thì thôi")

かける ở đây chia như động từ nhóm 2: かけない, かけた, かけて, かけている. Dạng かけ (bỏ る) là danh từ, nên đi với の và だ.

Cách ghép với từng nhóm động từ

NhómTừ điểnThể ますVかける
(yomu) (yomimasu) (yomikakeru)
(kaku) (kakimasu) (kakikakeru)
(shinu) (shinimasu) (shinikakeru)
(taberu) (tabemasu) (tabekakeru)
(wasureru) (wasuremasu) (wasurekakeru)
(suru) (shimasu)thường dùng (yarikakeru)
(kuru) (kimasu) (kikakeru) (ít dùng)

Với する, dạng しかける dễ lẫn với động từ (shikakeru, "gài, đặt bẫy"), nên người Nhật hay nói やりかける, やりかけ. Với danh từ する như 勉強する, có thể nói (benkyō shikaketa), nhưng trong văn nói nghe tự nhiên hơn.

Các cách dùng

1. Đang làm dở, chưa xong

Dùng với động từ diễn ra trong một khoảng thời gian như ăn, uống, đọc, viết, làm: (Tsukue no ue ni nomikake no jūsu ga aru., "Trên bàn có cốc nước ép uống dở"). (Yomikake no shōsetsu o densha de yonda., "Tôi đọc tiếp cuốn tiểu thuyết đang dở trên tàu").

2. Bắt đầu làm rồi dừng giữa chừng

Hay đi với dạng て hoặc た + とき: (Kare wa nanika iikakete, yameta., "Anh ấy định nói gì đó rồi thôi"). (Gohan o tabekaketa toki, denwa ga natta., "Vừa ăn được mấy miếng thì điện thoại reo").

3. Suýt, gần như (với động từ tức thời)

Với động từ xảy ra trong một khoảnh khắc như 死ぬ, 倒れる, 止まる, 溺れる, かける nghĩa là "đến sát mức đó": (Jiko de shinikaketa., "Tôi suýt chết vì tai nạn"). (Ichido akiramekaketa ga, saigo made ganbatta., "Có lúc tôi suýt bỏ cuộc nhưng đã cố đến cùng").

4. Đang dần chuyển sang trạng thái mới

Dạng かけている chỉ quá trình đang tiến tới một trạng thái: (Hana ga karekakete iru., "Hoa đang sắp héo"). (Wasurekakete ita yume o omoidashita., "Tôi nhớ lại ước mơ đã gần như quên").

Phân biệt với động từ かける

かける đứng một mình là một động từ riêng với nhiều nghĩa, đi sau danh từ + を. Nó không gắn vào gốc ます.

CâuCách đọcNghĩa
denwa o kakerugọi điện
megane o kakeruđeo kính
kagi o kakerukhoá cửa
meiwaku o kakerugây phiền
shōyu o kakerurưới nước tương

Cách nhận ra nhanh: trước かける là danh từ + を thì là động từ thường; trước かける là gốc ます của động từ khác (食べ, 読み, 言い) thì là ngữ pháp "làm dở".

Lưu ý thêm vài động từ ghép có かける nhưng nghĩa là "hướng hành động về phía ai": (hanashikakeru, "bắt chuyện"), (yobikakeru, "kêu gọi"), (toikakeru, "đặt câu hỏi cho"). (Eki de shiranai hito ni hanashikakerareta., "Tôi bị người lạ bắt chuyện ở ga"). Các từ này nên học như từ vựng riêng, đừng hiểu thành "nói dở".

Phân biệt かける với そうになる, ところ, 途中

MẫuNghĩa chínhVí dụ
Vかけるđã bắt đầu, còn dở; hoặc sát ngưỡng (taorekaketa, "đã chực ngã")
Vそうになるsuýt, chưa hề bắt đầu (taoresō ni natta, "suýt ngã")
Vるところだったsuýt nữa thì (may mà không) (okureru tokoro datta, "suýt nữa thì muộn")
Vている途中đang ở giữa quá trình (tabete iru tochū, "đang ăn giữa chừng")

そうになる an toàn hơn khi nói "suýt" trong hội thoại thường ngày. かける nghe như sự việc đã thực sự nhích vào một phần. Với "đang dở", 途中 nhấn vào thời điểm, còn かけ nhấn vào đồ vật hay việc bị bỏ dở. Bài ngữ pháp ところ giải thích thêm các dạng ところだった.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Gắn かける vào thể từ điển. Sai: 食べるかけ. Đúng: (tabekake).
  • Dùng かけの với tính từ. かける chỉ gắn vào động từ, không nói 高いかけ.
  • Hiểu 話しかける là "nói dở". Đây là "bắt chuyện", xem phần trên.
  • Dùng かける cho động từ trạng thái. ある, いる, できる không đi với かける.
  • Quên の trước danh từ. Phải là , không phải 読みかけ本.

Bài tập

Chia động từ trong ngoặc sang dạng かける phù hợp:

  1. (飲む) ___ のお茶が冷めてしまった。
  2. 彼女は何か (言う) ___ て、黙った。
  3. 雪の日に転んで、頭を打って (死ぬ) ___ た。
  4. このレポートはまだ (書く) ___ だ。
  5. Câu nào dùng かける với nghĩa động từ riêng: a) 眼鏡をかける, b) 読みかける?

Đáp án: 1. (Nomikake no ocha ga samete shimatta.) 2. (iikakete). 3. (shinikaketa). 4. (kakikake da). 5. a.

Câu hỏi thường gặp

Vかける là ngữ pháp N3 hay N2?

Phần lớn giáo trình xếp Vかける, かけの, かけだ ở N3. Một số sách luyện N2 nhắc lại với các ví dụ khó hơn như 死にかける, 忘れかける.

かけの và かけだ khác gì nhau?

Chỉ khác vị trí. かけの đứng trước danh từ ( (yarikake no shigoto, "việc làm dở")), かけだ đứng cuối câu ( (shigoto wa yarikake da)).

かける có viết bằng kanji không?

Khi là ngữ pháp, かける thường viết hiragana. Một số văn bản viết 掛ける, nhưng hiragana phổ biến hơn và dễ đọc hơn.

Có thể nói 食べかけです để từ chối món ăn không?

Câu (Kore wa tabekake desu.) nghĩa là "cái này tôi đang ăn dở", hay dùng khi ai đó định dọn đĩa của bạn.