Ngữ pháp ところ (tokoro) trong tiếng Nhật: るところ, ているところ, たところ
Nội dung bài viết
Ngữ pháp tokoro (ところ) chỉ đúng thời điểm của một hành động: thể từ điển + ところだ là sắp làm, thể ている + ところだ là đang làm đúng lúc này, thể た + ところだ là vừa làm xong. Thêm ところだった sau thể từ điển thì nghĩa là suýt nữa. Ví dụ: (ima kara dekakeru tokoro desu, "tôi đang chuẩn bị ra ngoài"), (ima, bangohan o tsukutte iru tokoro desu, "tôi đang nấu bữa tối").
Chữ ところ vốn nghĩa là chỗ, nơi. Trong các mẫu này nó được dùng như một điểm trên trục thời gian: đứng ở chỗ trước hành động, giữa hành động hay ngay sau hành động. Đây là mẫu của trình độ N4.
Bảng công thức
| Mẫu | Thời điểm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thể từ điển + | ngay trước khi làm | sắp, chuẩn bị | |
| Thể ている + | đang giữa lúc làm | đang (đúng lúc này) | |
| Thể た + | ngay sau khi làm xong | vừa mới | |
| Thể từ điển + | việc suýt xảy ra | suýt nữa thì |
Văn lịch sự dùng ところです, văn thân mật dùng ところだ hoặc chỉ ところ cuối câu: (ima, iku tokoro, "đang đi đây").
Cách chia động từ với ところ
ところ không làm thay đổi động từ. Bạn chỉ cần chia động từ đúng ở thể từ điển, thể て + いる hoặc thể た, rồi ghép ところ phía sau.
| Động từ | Sắp (る) | Đang (ている) | Vừa xong (た) |
|---|---|---|---|
| (nhóm 2) | |||
| (nhóm 1) | |||
| (nhóm 1) | |||
| (nhóm 3) |
Thể từ điển + ところだ: sắp làm
Dùng khi hành động sắp bắt đầu, chỉ còn trong tích tắc. Hay đi với (ima kara, "từ giờ"), (kore kara, "bây giờ"), (chōdo, "vừa đúng lúc").
- (kore kara kaigi ga hajimaru tokoro desu, "cuộc họp sắp bắt đầu")
- (chōdo neru tokoro datta noni, denwa ga natta, "vừa định đi ngủ thì điện thoại reo")
Mẫu này nói về khoảnh khắc ngay trước. Kế hoạch còn xa như cuối tuần sau thì không dùng ところ. Trường hợp đó dùng つもり hoặc thể từ điển bình thường.
Thể ている + ところだ: đang làm đúng lúc này
Dùng khi muốn nhấn hành động đang dở dang ở đúng thời điểm nói. Câu trả lời cho câu hỏi bạn đang làm gì đấy thường dùng mẫu này.
- (A: ima, nani shiteru? B: repōto o kaite iru tokoro, "A: đang làm gì đấy? B: đang viết báo cáo")
- (sono ken wa ima, shirabete iru tokoro desu, "việc đó chúng tôi đang tìm hiểu ạ")
Câu thứ hai rất hay gặp trong công việc. Nó cho người nghe biết việc đang được xử lý, chưa xong. Bảng ở phần sau so sánh ているところ với ている. Cách dùng ている nói chung có ở bài thể ている.
Đúng lúc đang định làm: ていたところ
Câu rất tự nhiên khi ai đó gọi đến đúng lúc mình định gọi: (ima chōdo denwa shiyō to omotte ita tokoro desu, "tôi cũng vừa định gọi cho anh").
Thể た + ところだ: vừa mới xong
Dùng khi hành động vừa kết thúc vài giây hay vài phút trước: (tatta ima, eki ni tsuita tokoro desu, "tôi vừa tới ga"). Mẫu này gần với たばかり. Cách phân biệt たところ, たばかり và てすぐ có ở bài riêng ngữ pháp vừa mới たばかり, たところ, ở đây chỉ nhớ một ý: たところ đo bằng đồng hồ, たばかり đo bằng cảm nhận.
ところだった: suýt nữa thì
Thể từ điển + ところだった nói một việc xấu suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Hay đi với (mō sukoshi de, "chút nữa là") hoặc (ayauku, "suýt").
- (nebō shite, mō sukoshi de densha ni noriokureru tokoro datta, "ngủ quên, chút nữa là lỡ tàu")
- (chizu ga nakattara, michi ni mayou tokoro datta, "nếu không có bản đồ thì đã lạc đường")
- (ayauku saifu o wasureru tokoro deshita, "suýt nữa thì quên ví")
Chú ý động từ trước ところだった luôn ở thể từ điển, vì việc đó chưa xảy ra. Viết ×乗り遅れたところだった là sai.
ところに, ところへ, ところを: đúng lúc đang… thì
Ở N3 bạn sẽ gặp thêm ところ đi với trợ từ. Nghĩa chung là đúng vào lúc đó thì có chuyện khác chen vào.
- (dekakeru tokoro ni, tomodachi ga kita, "đúng lúc sắp ra ngoài thì bạn đến")
- (tabako o sutte iru tokoro o sensei ni mirareta, "bị thầy nhìn thấy đúng lúc đang hút thuốc")
Phân biệt ところ với các mẫu dễ nhầm
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| nhấn đúng khoảnh khắc đang làm, việc đang dở | ||
| hành động đang diễn ra nói chung, thói quen, trạng thái | ||
| vừa xong theo đồng hồ, cách vài giây hay vài phút | ||
| vừa xong theo cảm nhận, có thể đã vài tháng | ||
| từ nối đổi chủ đề, nghĩa là nhân tiện |
Một chỗ dễ lẫn nữa: ところ còn là danh từ chỉ nơi chốn. (sunde iru tokoro) nghĩa là nơi đang sống, không phải đang sống đúng lúc này. (shizuka na tokoro, "nơi yên tĩnh") cũng vậy. Đọc cả câu để biết ところ đang nói về chỗ hay về lúc.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng ているところ cho thói quen. ×毎日日本語を勉強しているところです là sai, vì ところ chỉ một khoảnh khắc. Đúng: (mainichi nihongo o benkyō shite imasu, "ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật").
- Lẫn sắp và vừa. Tiếng Việt chỉ đổi trạng từ, tiếng Nhật đổi thể động từ. (taberu tokoro, "sắp ăn") và (tabeta tokoro, "vừa ăn xong") khác nhau ở る và た.
- Chia thể た trước ところだった. Việc suýt xảy ra thì chưa xảy ra, nên dùng thể từ điển: (chikoku suru tokoro datta, "suýt muộn").
- Dùng たところ cho việc đã lâu. Mới sang Nhật được ba tháng thì nói (Nihon ni kita bakari desu), không nói ×来たところです.
- Nhầm với ところで. ところで đầu câu là từ nối nghĩa là nhân tiện, không liên quan tới thời điểm hành động.
Bài tập: chia động từ với ところ
Chia động từ trong ngoặc cho đúng nghĩa ghi bên cạnh.
- (đang làm)
- (sắp ngủ)
- (vừa xong)
- (suýt quên)
- (sắp ăn)
- (đang chơi thì bị thấy)
Đáp án:
- (shite iru tokoro desu)
- (neru tokoro desu)
- (owatta tokoro desu)
- (wasureru tokoro datta)
- (taberu tokoro desu)
- (shite iru tokoro o)
Câu hỏi thường gặp
ているところ và ている khác nhau thế nào?
ている nói hành động đang diễn ra, cả thói quen và trạng thái. ているところ chỉ dùng cho một hành động cụ thể đang dở dang ngay lúc nói. Muốn nhấn tôi đang bận dở tay, dùng ているところ.
ところだった có dùng cho chuyện tốt không?
Hiếm. Mẫu này gần như luôn nói về chuyện xấu được tránh, như lỡ tàu, quên đồ, gặp tai nạn. Chuyện tốt suýt đạt được thì người Nhật hay nói theo cách khác, ví dụ (mō sukoshi de kateta noni, "chút nữa là thắng rồi").
ところ và ばかり, cái nào lịch sự hơn?
Cả hai đều trung tính. Độ lịch sự nằm ở đuôi câu: ところです, ばかりです lịch sự, ところだ, ばかりだ thân mật.
Có thể dùng ところ với tính từ không?
Với nghĩa thời điểm thì không, ところだ đi với động từ. Tính từ + ところ chỉ mang nghĩa nơi chốn hoặc điểm, như (ii tokoro, "điểm tốt, chỗ hay").