Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp vừa mới tiếng Nhật: たばかり, たところ và てすぐ
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp vừa mới tiếng Nhật: たばかり, たところ và てすぐ

Admin
6 phút đọc71 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "vừa mới làm" trong tiếng Nhật, dùng động từ thể た + ばかりです hoặc thể た + ところです. ところ chỉ khoảnh khắc ngay sát lúc nói, vài phút trước. ばかり là cảm giác "mới đây thôi" của người nói, có khi là cả tháng. Ví dụ: (Nihon ni kita bakari desu, "Tôi vừa mới sang Nhật"), (ima, ie ni tsuita tokoro desu, "Tôi vừa về đến nhà"). Còn "làm xong là làm ngay việc khác" thì dùng thể て + すぐ(に).

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụNghĩa
Vừa mới (cảm nhận chủ quan)V た + ばかりですvừa mới bắt đầu
Vừa xong (ngay lúc này)V た + ところですvừa xong
Vật vừa mới…V た + ばかりの + Nđôi giày vừa mua
Vừa mới… vậy màV た + ばかりなのにvừa rửa xong vậy mà
Làm A xong là làm B ngayV て + すぐ(に) + Vvề là ngủ ngay
Vừa A thì bất ngờ BV た + とたん(に)vừa ra thì

Cả ばかり và ところ đều đứng sau thể た. Nếu chưa thạo thể た, hãy ôn lại thể た của động từ trước khi học tiếp.

Cách chia theo 3 nhóm động từ

NhómĐộng từThể た + ばかりCách đọc
Nhóm 1 (う, つ, る → った)kaetta bakari
Nhóm 1 (く → いた)kaita bakari
Nhóm 1 (ngoại lệ 行く)itta bakari
Nhóm 1 (む, ぶ, ぬ → んだ)nonda bakari
Nhóm 1 (す → した)hanashita bakari
Nhóm 2 (bỏ る + た)okita bakari
Nhóm 2tabeta bakari
Nhóm 3shita bakari
Nhóm 3kita bakari

Thay ばかり bằng ところ là có dạng ところ: 帰ったところ, 書いたところ. Văn thân mật bỏ です hoặc đổi thành だ: 起きたばかり, 起きたばかりだ.

Cách dùng たばかり

1. Mới đây thôi, theo cảm nhận người nói

Khoảng thời gian dài ngắn không quan trọng. Một tháng hay một năm vẫn dùng được nếu người nói thấy "còn mới".

  • (sengetsu, kekkon shita bakari desu, "Tháng trước tôi mới kết hôn").
  • (nihongo no benkyō o hajimeta bakari desu, "Tôi mới bắt đầu học tiếng Nhật").
  • (kono kaisha ni haitta bakari de, mada narete imasen, "Tôi mới vào công ty nên chưa quen").

2. Làm lý do: "mới… nên…"

  • (sakki okita bakari na node, mada nemui desu, "Tôi vừa ngủ dậy nên vẫn còn buồn ngủ").
  • (gohan o tabeta bakari da kara, onaka ga ippai desu, "Vừa ăn cơm xong nên no lắm").

3. Bổ nghĩa cho danh từ và than phiền

ばかりの + danh từ là cách nói "vật vừa mới…". ばかりなのに diễn tả bất mãn: mới như vậy mà đã xảy ra chuyện không mong muốn.

  • (yaita bakari no pan wa oishii desu, "Bánh mì vừa nướng xong thì ngon").
  • (katta bakari no pasokon ga kowaremashita, "Cái máy tính mới mua đã hỏng").
  • (sōji shita bakari na noni, mata yogoreta, "Vừa dọn xong vậy mà lại bẩn rồi").

Cách dùng たところ

たところ chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc, tính bằng giây hoặc phút. Hay đi với (ima) hoặc (chōdo). Mẫu này hợp để trả lời câu hỏi "đã… chưa?" lúc đang nói.

  • (chōdo ima, kaigi ga owatta tokoro desu, "Cuộc họp vừa kết thúc đúng lúc này").
  • (A: mō ohiru o tabemashita ka. B: hai, ima tabeta tokoro desu, "A: Ăn trưa chưa? B: Rồi, vừa ăn xong").

ところ còn ghép với hai dạng khác, tạo thành bộ ba theo thời điểm:

DạngThời điểmVí dụNghĩa
V từ điển + ところSắp làmTôi chuẩn bị đi ra ngoài.
V ている + ところĐang làm dởTôi đang nấu cơm tối.
V た + ところVừa làm xongTôi vừa tới ga.

Cách dùng てすぐ và たとたん

Hai mẫu này trả lời từ khoá "ngay sau khi". Chúng nối hai hành động, khác với ばかり, ところ chỉ mô tả một hành động vừa xong.

1. てすぐ(に): làm xong là làm tiếp ngay

  • (ie ni kaette sugu nemashita, "Về nhà là tôi ngủ luôn").
  • (asa okite sugu ni, mizu o ippai nomimasu, "Sáng dậy tôi uống ngay một cốc nước").

2. たとたん(に): vừa làm thì bất ngờ xảy ra

Vế sau là việc ngoài dự tính, người nói không điều khiển được. Không dùng たとたん cho việc mình chủ động làm.

  • (soto ni deta totan, ame ga furidashimashita, "Vừa bước ra ngoài thì trời đổ mưa").

Phân biệt nhanh 4 mẫu

たばかりたところてすぐたとたん
Khoảng cách thời gianCó thể dài (tuần, tháng)Rất ngắnNgắn, nối tiếpGần như tức thì
Đi với 先月, 去年ĐượcKhôngKhôngKhông
Đứng trước danh từばかりの NKhôngKhôngKhông
Vế sauKhông bắt buộcKhông bắt buộcHành động tiếp theoViệc bất ngờ

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 去年、日本に来たところです → ✓ (kyonen, Nihon ni kita bakari desu). Mốc "năm ngoái" quá xa với ところ.
  • ✗ 着いたところの電車 → ✓ (tsuita bakari no densha). ところ không bổ nghĩa cho danh từ theo nghĩa này.
  • ✗ 食べるばかりです (để nói "vừa ăn") → ✓ 食べたばかりです. Phải là thể た.
  • Nhầm với Vて + ばかり: (asonde bakari imasu, "Suốt ngày chỉ chơi"). Thể て + ばかり nghĩa là "chỉ toàn", không liên quan đến "vừa mới".
  • ✗ 家に着いたとたん、シャワーを浴びました → ✓ (ie ni tsuite sugu, shawā o abimashita). Tắm là việc chủ động nên dùng てすぐ.

Nhớ nhanh

  • たばかり: "mới" theo cảm giác, dài ngắn tuỳ người nói, đứng trước danh từ được.
  • たところ: vừa xong ngay lúc này, hay đi với 今, ちょうど.
  • てすぐ: xong A là làm B. たとたん: vừa A thì B bất ngờ.
  • Thể て + ばかり là "chỉ toàn", đừng lẫn với thể た + ばかり.

Bài tập nhỏ

Chọn ばかり hoặc ところ, hoặc chia động từ cho đúng.

  1. 3日前に引っ越した( ___ )です。
  2. A: もう宿題をしましたか。 B: はい、今終わった( ___ )です。
  3. (買う) ___ ばかりの傘をなくしました。
  4. (起きる) ___ すぐ、顔を洗います。
  5. Dịch: "Tôi vừa mới tốt nghiệp đại học năm nay."

Đáp án: 1. ばかり (3 ngày trước, không phải ngay lúc nói). 2. ところ. 3. 買った. 4. 起きて. 5. (kotoshi, daigaku o sotsugyō shita bakari desu).

Câu hỏi thường gặp

たばかり và たところ cái nào hay dùng hơn?

Trong hội thoại cả hai đều phổ biến. Khi không chắc, たばかり an toàn hơn vì dùng được cho cả khoảng thời gian ngắn lẫn dài. たところ chỉ hợp khi hành động vừa xong ngay trước lúc nói.

Có dạng phủ định "chưa vừa mới" không?

Không có. Muốn nói "chưa làm" thì dùng まだ + thể ていません, như まだ食べていません (chưa ăn).

Mẫu này thuộc trình độ JLPT nào?

たばかり và たところ thường được dạy ở giai đoạn cuối N4 (Minna no Nihongo bài 46). たとたん thuộc N3. Lộ trình các cấp xem ở bài JLPT là gì.

すぐ và すぐに khác nhau không?

Nghĩa như nhau, có に nghe rõ ràng hơn một chút. Văn nói thường bỏ に. Các mẫu khác xem tại mục ngữ pháp tiếng Nhật.