Ngữ pháp ものだ (mono da) tiếng Nhật: 4 nghĩa và ものではない, たものだ
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ものだ (mono da, nói tắt もんだ) có 4 nghĩa chính: nói lẽ thường, bản chất của sự vật; khuyên theo chuẩn mực xã hội (phủ định là ものではない); hồi tưởng thói quen trong quá khứ với たものだ; và cảm thán. Ví dụ: (hito wa kawaru mono da, "Con người ai rồi cũng thay đổi") và (kodomo no koro, kono kawa de yoku oyoida mono da, "Hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này").
Cách nhận ra nghĩa nào: nhìn thể động từ và ngữ cảnh. Vた + ものだ kèm từ chỉ quá khứ là hồi tưởng. Câu chung chung về con người, thời gian là lẽ thường. Câu nói với người nghe về cách cư xử là lời khuyên. Câu có よく, なんて, ずいぶん kèm cảm xúc là cảm thán.
Bảng công thức
| Nghĩa | Công thức | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| Lẽ thường, bản chất | V thể thường, Aい, Aな + ものだ | Thời gian trôi nhanh thật. | |
| Khuyên nên | Vる + ものだ | Với người lớn tuổi hơn thì phải dùng kính ngữ. | |
| Khuyên không nên | Vる + ものではない | Không được lãng phí đồ ăn. | |
| Hồi tưởng | Vた + ものだ | Hồi sinh viên tôi hay thức trắng đêm. | |
| Cảm thán | thể thường + ものだ | Giỏi thật, giải được bài khó thế này. | |
| Ước muốn | Vたい + ものだ | Ước gì được ngắm cực quang một lần. |
Cách đọc: jikan ga tatsu no wa hayai mono da, toshiue no hito ni wa keigo o tsukau mono da, tabemono o somatsu ni suru mono de wa nai, gakusei no koro wa yoku tetsuya shita mono da, yoku konna muzukashii mondai ga toketa mono da, ichido ōrora o mite mitai mono da.
Cách nối ものだ với từng loại từ
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Động từ | thể thường + ものだ | kodomo wa yoku asobu mono da | |
| Động từ quá khứ | Vた + ものだ | yoku waratta mono da | |
| Tính từ い | Aい + ものだ | ryokō wa tanoshii mono da | |
| Tính từ な | Aな + なものだ | oya wa kodomo ga shinpai na mono da | |
| Danh từ | N + というものだ | sore ga jinsei to iu mono da | |
| Lịch sự | ものです | wakai koro wa yoku tabi o shita mono desu |
Danh từ hầu như không gắn thẳng với ものだ. Muốn nói "đó là bản chất của N", người Nhật dùng というものだ hoặc とはそういうものだ.
4 nghĩa của ものだ
1. Lẽ thường, bản chất
Người nói nêu một sự thật có tính quy luật, ai cũng biết, thường về con người, xã hội, thời gian. Câu nghe hơi triết lý, có chút cảm khái.
- (hito wa shippai kara manabu mono da, "Người ta học từ thất bại")
- (okane wa sugu nakunaru mono da, "Tiền thì đi nhanh lắm")
- (jibun no ketten wa nakanaka mienai mono desu, "Khuyết điểm của mình thì khó mà thấy được")
Phủ định ở nghĩa này đặt ない vào động từ: 見えないものだ, nghĩa "vốn dĩ không thấy". Đừng nhầm với ものではない ở nghĩa 2.
2. Khuyên: ものだ và ものではない
Người nói dựa trên chuẩn mực, phép lịch sự chung để bảo người nghe nên hay không nên làm gì. Giọng của người lớn dạy người nhỏ, nên chỉ dùng với người dưới hoặc nói chung chung.
- (hito no hanashi wa saigo made kiku mono da, "Nghe người khác nói thì phải nghe cho hết")
- (meue no hito ni sonna iikata o suru mono de wa nai, "Không được nói kiểu đó với người trên")
- (yoru osoku ni ōki na koe de sawagu mono de wa arimasen, "Đêm khuya không được làm ồn")
Dạng nói thường rút thành もんじゃない: (sonna koto iu mon ja nai yo, "Đừng nói thế chứ").
3. Hồi tưởng: たものだ
Vた + ものだ kể một việc từng lặp đi lặp lại trong quá khứ, kèm nỗi nhớ. Câu thường có từ chỉ thời điểm như 子どものころ, 昔, 学生時代 và trạng từ よく.
- (mukashi wa kono kōen de tomodachi to yakyū o shita mono da, "Ngày xưa tôi hay chơi bóng chày với bạn ở công viên này")
- (gakusei jidai wa maiban osoku made katariatta mono desu, "Thời sinh viên, tối nào chúng tôi cũng nói chuyện đến khuya")
Khác với câu quá khứ thường: chỉ kể sự việc. Thêm ものだ thì người nghe hiểu đó là thói quen và người nói đang bồi hồi nhớ lại. Vì là thói quen, たものだ không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần.
4. Cảm thán
Người nói ngạc nhiên, thán phục hoặc ngán ngẩm trước một sự việc cụ thể. Hay đi với よく (giỏi thật, mà cũng), ずいぶん, なんて.
- (yoku hitori de koko made korareta mono da, "Giỏi thật, một mình mà đến được tận đây")
- (kodomo no seichō wa hayai mono desu ne, "Trẻ con lớn nhanh thật nhỉ")
- (komatta mono da, "Thật là phiền quá")
Ranh giới giữa nghĩa 1 và nghĩa 4 khá mờ. Khi câu nói về một trường hợp cụ thể trước mắt và có cảm xúc rõ, hãy hiểu là cảm thán. Với Vたい, ものだ thành lời ước: (itsuka nihon de hatarakitai mono da, "Ước gì một ngày được làm việc ở Nhật").
So sánh ものだ với べき
Cả ものだ và べき đều dịch được là "nên, phải". Chỗ khác nằm ở căn cứ của lời khuyên. Bài ngữ pháp べき có phần chi tiết về べき.
| Tiêu chí | ものだ, ものではない | べきだ, べきではない |
|---|---|---|
| Căn cứ | lẽ thường, phép lịch sự xã hội | ý kiến, đánh giá đúng sai của người nói |
| Giọng | dạy bảo, như người lớn nói với trẻ | khẳng định quan điểm, mạnh |
| Đối tượng | chuyện cư xử chung | cả chuyện cá nhân lẫn xã hội |
| Dùng cho việc cụ thể của một người | ít | được |
| Dạng quá khứ | たものだ là hồi tưởng, nghĩa khác hẳn | べきだった là lẽ ra nên |
Ví dụ cùng ý "không được nói dối":
- (uso o tsuku mono de wa nai): nói như phép tắc chung, giọng người lớn dạy con.
- (anata wa hontō no koto o hanasu beki da, "Anh nên nói thật"): ý kiến của người nói về một tình huống cụ thể.
Muốn khuyên nhẹ nhàng trong một tình huống cụ thể thì dùng ほうがいい, không dùng ものだ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng たものだ cho việc xảy ra một lần. 去年一度京都へ行ったものだ là sai. Chỉ một lần thì nói (kyonen kyōto e itta).
- Nhầm ものではない với "không phải là đồ vật". もの ở đây không mang nghĩa "đồ vật". Đọc cả cụm ものではない là "không được, không nên".
- Dùng ものだ để khuyên cấp trên. Giọng dạy bảo của ものだ rất dễ gây khó chịu. Với người trên, nói (ta hō ga ii ka to omoimasu) cho mềm.
- Nhầm với ものだから. ものだから (nói tắt もんだから) là "vì", dùng để giải thích, phân trần. Câu (michi ga konde ita mono da kara, okuremashita) nghĩa "Vì đường đông nên tôi đến muộn", không mang nghĩa lẽ thường.
- Thiếu な với tính từ な. Viết 静かものだ là sai, phải là (shizuka na mono da).
Bài tập
Xác định nghĩa của ものだ trong từng câu: lẽ thường, khuyên, hồi tưởng hay cảm thán.
Đáp án
- Hồi tưởng: Vた + ものだ, có 若いころ và よく, kể thói quen thời trẻ (wakai koro wa yoku hitori de yama ni nobotta mono da).
- Khuyên không nên: ものではない, "không được tự ý dùng đồ của người khác" (hito no mono o katte ni tsukau mono de wa nai).
- Lẽ thường: "có tuổi thì thường dậy sớm", quy luật chung (toshi o toru to, asa hayaku me ga sameru mono da).
- Cảm thán: よく…たものだ, thán phục trước một việc cụ thể (konna ni ōkina ie o yoku hitori de tateta mono da).
- Khuyên nên: "phải cố đừng trễ giờ hẹn" (yakusoku no jikan ni wa okurenai yō ni suru mono da).
Câu hỏi thường gặp
ものだ và ことだ khác nhau thế nào?
Cả hai đều có nghĩa khuyên. ことだ khuyên một việc cụ thể cho người nghe trong tình huống hiện tại, như (hayaku neru koto da, "Tốt nhất là đi ngủ sớm"). ものだ khuyên theo lẽ thường chung, áp dụng cho mọi người.
もんだ có phải là ものだ không?
Đúng. もんだ là dạng nói của ものだ, tương tự もんじゃない là ものではない. Dạng もん chỉ dùng trong hội thoại thân mật.
ものだ có ở JLPT N3 không?
Phần lớn sách luyện thi xếp ものだ, ものではない, たものだ vào ngữ pháp N3. Bạn nên học ものだ sau khi đã chắc thể thường, thể た và mẫu cách danh từ hoá bằng こと và の để khỏi lẫn các mẫu có こと và もの.