Ngữ pháp べき (beki) tiếng Nhật: べきだ, べきではない và phân biệt với ほうがいい
Nội dung bài viết
Ngữ pháp べき (beki) dùng để nói "nên, phải" theo lẽ phải, đạo lý hoặc theo đánh giá của người nói: V thể từ điển + べきだ/べきです, riêng する thành するべき hoặc すべき. Ví dụ: (yakusoku wa mamoru beki desu, "Đã hứa thì phải giữ"), (hito no warukuchi o iu beki de wa nai, "Không nên nói xấu người khác").
Phủ định là べきではない, quá khứ べきだった mang ý tiếc "lẽ ra nên". べき nặng hơn ほうがいい và khác なければならない ở chỗ nó dựa trên quan điểm đúng sai, không dựa trên luật lệ.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nên, phải (lẽ phải) | V từ điển + べきだ | Luật thì phải tuân theo. | |
| Với する | するべき / すべき | Đáng lẽ phải cẩn thận hơn. | |
| Không nên | V từ điển + べきではない | Không nên gọi điện quá khuya. | |
| Lẽ ra nên | V từ điển + べきだった | Lẽ ra nên học nhiều hơn. | |
| Lẽ ra không nên | V từ điển + べきではなかった | Lẽ ra không nên nói vậy. | |
| Bổ nghĩa danh từ | V từ điển + べき + N | việc cần làm bây giờ |
Cách đọc: rūru wa mamoru beki da, motto chūi su beki da, yoru osoku denwa suru beki de wa nai, motto benkyō suru beki datta, anna koto o iu beki de wa nakatta, ima yaru beki koto.
Cách nối べき với từng loại từ
べき chỉ nối trực tiếp với động từ thể từ điển. Tính từ và danh từ phải đi qua ある: tính từ い đổi thành く + あるべき, tính từ な và danh từ thêm である.
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Động từ nhóm 1 | V-u + べき | iku beki desu | nên đi | |
| Động từ nhóm 2 | V-ru + べき | taberu beki desu | nên ăn | |
| する | するべき / すべき | sōdan su beki desu | nên bàn bạc | |
| 来る | 来るべき | hayaku kuru beki deshita | lẽ ra nên đến sớm | |
| Tính từ い | A-く + あるべき | yasashiku aru beki da | nên hiền hậu | |
| Tính từ な | A + であるべき | kōhei de aru beki da | phải công bằng | |
| Danh từ | N + であるべき | oya wa tehon de aru beki da | cha mẹ nên là tấm gương |
すべき là dạng cổ còn sót lại của する, nghe gọn và hơi trang trọng. Trong hội thoại, するべき và すべき đều gặp nhiều. Dạng tính từ, danh từ với であるべき chủ yếu xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu.
Các cách dùng べき
Nêu đạo lý, chuẩn mực chung
Câu nói về điều mà theo người nói thì ai cũng nên làm. Chủ ngữ thường là một nhóm người hoặc người nói chung.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gakusei wa benkyō suru beki da | Học sinh thì phải học. | |
| otoshiyori ni wa seki o yuzuru beki desu | Nên nhường ghế cho người già. | |
| machigaetara, sugu ayamaru beki da | Sai thì nên xin lỗi ngay. |
Đưa ra lời khuyên mạnh, ý kiến riêng
Người nói tin chắc đây là lựa chọn đúng, nên giọng khá quả quyết. Hay đi với 絶対に, ぜひ, やはり.
- (kono eiga wa zettai ni miru beki desu, "Phim này nhất định phải xem").
- (sono shigoto wa, kotowaru beki da to omou, "Tôi nghĩ việc đó nên từ chối").
Thêm と思う phía sau giúp câu bớt áp đặt, vì nó cho thấy đây chỉ là ý kiến của mình.
Tiếc nuối: べきだった, べきではなかった
Dạng quá khứ nói về việc đã lỡ làm hoặc lỡ không làm. Đây là cách dùng rất hay gặp trong hội thoại.
- (kasa o motte kuru beki datta, "Lẽ ra phải mang ô").
- (ano toki, hontō no koto o iu beki datta, "Lúc đó lẽ ra tôi nên nói thật").
- (sonna ni nomu beki de wa nakatta, "Lẽ ra không nên uống nhiều thế").
べき + danh từ: điều cần làm, thứ đáng làm
Dùng べき như một định ngữ: (yomu beki hon, "sách nên đọc"), (mamoru beki rūru, "quy tắc phải giữ"), (iku beki basho, "nơi đáng đến"). Dạng này rất phổ biến trong tiêu đề bài viết, sách hướng dẫn.
Phân biệt べき với ほうがいい và なければならない
| Mẫu | Dựa trên | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V べきだ | đạo lý, quan điểm người nói | mạnh, có thể nghe như dạy đời | |
| V た ほうがいい | tình huống cụ thể | lời khuyên thân thiện | |
| V なければならない | quy định, hoàn cảnh bắt buộc | nghĩa vụ | |
| V てはいけない | luật cấm | cấm |
Cách đọc: yakusoku wa mamoru beki da, yasunda hō ga ii desu yo, repōto o dasanakereba naranai, koko de sutte wa ikenai.
べき và ほうがいい
ほうがいい là lời khuyên cho một người trong một hoàn cảnh: (netsu ga aru nara, yasunda hō ga ii desu yo, "Sốt thì nên nghỉ đi"). Nói câu này bằng 休むべきです sẽ nghe như đang phán xét chứ ít quan tâm. Cách chia ほうがいい có ở bài ほうがいい.
べき và なければならない
なければならない nói về nghĩa vụ đến từ bên ngoài: luật, nội quy, hạn chót. べき là đánh giá bên trong của người nói. Ví dụ, công ty quy định mặc đồng phục thì nói (seifuku o kinakereba narimasen). Câu (shakaijin wa manā o mamoru beki da, "Người đi làm nên giữ phép lịch sự") là quan điểm. Mẫu なければならない có ở bài ngữ pháp なければなりません.
べきではない và てはいけない
てはいけない là cấm theo luật hoặc theo người có quyền. べきではない là "không nên" theo lẽ phải. So sánh (koko de tabako o sutte wa ikemasen, "Không được hút thuốc ở đây") với (kodomo no mae de tabako o suu beki de wa nai, "Không nên hút thuốc trước mặt trẻ con").
Lưu ý khi nói với người khác
Nói thẳng あなたは〜べきです với người trên, khách hàng hay người mới quen dễ bị coi là lên lớp. Khi góp ý, người Nhật thường dùng câu mềm hơn:
- (mō ichido kakunin shita hō ga ii to omoimasu, "Tôi nghĩ nên kiểm tra lại một lần nữa").
- (saki ni renraku shite mite wa ikaga deshō ka, "Hay là mình liên lạc trước thử xem ạ").
べき hợp hơn khi nói về chính mình, về chuyện chung của xã hội, hoặc với bạn thân khi bạn thật sự muốn nhấn mạnh.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết ないべき: dịch "không nên" thành 行かないべき là sai chuẩn. Dạng đúng là (iku beki de wa nai).
- Ghép べき với thể ます: viết 行きますべき là sai. Lịch sự nằm ở cuối câu: .
- Ghép thẳng với tính từ: viết 優しいべき là sai. Dùng , hoặc diễn đạt khác như (yasashiku suru beki da, "nên đối xử tử tế").
- Dùng べき cho nội quy: kể quy định công ty bằng 着るべきです khiến người nghe tưởng đó là ý kiến riêng của bạn. Quy định thì dùng なければなりません.
- Dùng べき thay cho lời khuyên thân thiện: bạn bè bị ốm mà nói 病院に行くべきだ nghe nghiêm khắc. Câu (byōin ni itta hō ga ii yo) tự nhiên hơn.
Bài tập nhỏ
- 約束は (守る) ___ だ。
- 夜遅くに電話を (する) ___ ではない。
- 傘を (持ってくる) ___ だった。
- Chọn câu hợp khi nói với bạn bị sốt: 今日は (休むべきだ / 休んだほうがいい) よ。
- Sửa câu sai: 嘘をつかないべきです。
Đáp án:
- (yakusoku wa mamoru beki da).
- (yoru osoku ni denwa o suru beki de wa nai), viết すべき cũng đúng.
- (kasa o motte kuru beki datta).
- (kyō wa yasunda hō ga ii yo), vì đây là lời khuyên trong tình huống cụ thể.
- (uso o tsuku beki de wa arimasen).
Câu hỏi thường gặp
すべき và するべき khác nhau không?
Nghĩa như nhau. すべき ngắn gọn, hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và tin tức. するべき nghe mềm hơn một chút trong hội thoại. Phủ định là すべきではない hoặc するべきではない.
来るべき có cách đọc nào khác không?
Có. Khi đọc là kitaru beki, cụm là một định ngữ văn viết nghĩa là "sắp tới", như (kitaru beki senkyo, "cuộc bầu cử sắp tới"). Nghĩa "nên đến" thì đọc là kuru beki.
べき và はず có liên quan không?
Không. はず là phỏng đoán có căn cứ ("chắc chắn là"), べき là đánh giá nên hay không nên. Hai mẫu đều có dạng quá khứ nghĩa "lẽ ra", dễ lẫn khi dịch. Xem bài ngữ pháp はず để thấy rõ khác biệt.
べき thuộc trình độ JLPT nào?
べき, べきではない thường được xếp vào nhóm ngữ pháp N3 trong các sách luyện thi. Ở N4, bạn nên chắc ほうがいい và なければならない trước rồi mới học べき.