
Ngữ pháp はず (hazu) trong tiếng Nhật: chắc chắn là, はずがない, はずだった
Nội dung bài viết
Ngữ pháp はず (hazu) trong tiếng Nhật dùng để nói "chắc chắn là, theo lẽ thì" khi bạn có căn cứ: thể thường + はずです. Ví dụ: (nimotsu wa ashita todoku hazu desu, "Hàng chắc chắn mai sẽ tới", vì đã gửi nhanh). Thêm がない thành はずがない là "không thể nào", còn はずだった là "lẽ ra (theo dự tính) đã...": (densha wa kuji ni tsuku hazu datta noni, mada konai, "Tàu lẽ ra 9 giờ tới, vậy mà vẫn chưa thấy").
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chắc chắn là (có căn cứ) | thể thường + はずです | Cuộc họp chắc chắn 3 giờ xong. | |
| Chắc chắn là không | V ない + はずです | Chắc anh Tanaka không đến đâu. | |
| Không thể nào | thể thường + はずがない | Không thể có chuyện đó. | |
| Lẽ ra (theo dự tính) đã | thể thường + はずだった | Lẽ ra đã gặp. | |
| Đâu ngờ lại thế này | こんなはずじゃなかった | Đâu phải thế này. | |
| Thảo nào, hèn gì | (A) はずだ + lý do | Thảo nào lạnh. |
Cách ghép はず với từng loại từ
はず là danh từ hình thức, nên đứng trước nó là dạng bổ nghĩa cho danh từ. Thực tế chỉ có hai chỗ cần nhớ: tính từ な giữ な, danh từ thêm の.
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Động từ | V thể thường + はず | todoku hazu desu | chắc chắn sẽ tới | |
| Động từ (quá khứ) | V た + はず | ireta hazu desu | chắc chắn đã cho vào | |
| Động từ (phủ định) | V ない + はず | shiranai hazu desu | chắc là không biết | |
| Tính từ い | A い + はず | oishii hazu desu | chắc chắn ngon | |
| Tính từ な | A な + はず | shizuka na hazu desu | chắc chắn yên tĩnh | |
| Danh từ | N の + はず | yasumi no hazu desu | chắc chắn là ngày nghỉ |
Thể thường của từng loại từ, nếu bạn chưa chắc, xem lại ở bài thể thường và thể lịch sự. Trong văn nói thân mật, thay です bằng だ hoặc bỏ hẳn: (kuru hazu da yo, "Chắc chắn sẽ đến mà").
はずです: phỏng đoán có căn cứ
Người nói dựa vào một thông tin, lịch trình, kinh nghiệm hay lẽ thường để suy ra kết luận gần như chắc. Căn cứ đó thường được nói ra ở vế trước, hay đi với から.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kare wa Nihon ni jūnen sunde ita kara, nihongo ga jōzu na hazu desu | Anh ấy sống ở Nhật 10 năm nên chắc chắn giỏi tiếng Nhật. | |
| kyō wa nichiyōbi da kara, ginkō wa yasumi no hazu desu | Hôm nay chủ nhật nên ngân hàng chắc chắn nghỉ. | |
| yūmei na mise no kēki da kara, oishii hazu desu | Bánh của tiệm nổi tiếng nên chắc chắn ngon. | |
| kagi wa kaban ni ireta hazu desu | Tôi nhớ chắc là đã bỏ chìa khoá vào cặp rồi. | |
| haha wa ima, ie ni iru hazu desu | Giờ này mẹ tôi chắc chắn đang ở nhà. |
Câu về chìa khoá cho thấy cách dùng rất hay gặp: tự tin vào trí nhớ của mình, nhưng thực tế có thể không đúng. Người Nhật hay thêm 確か (tashika, "nếu tôi nhớ không nhầm") phía trước: (tashika, koko ni oita hazu na n da kedo, "Nhớ là để ở đây mà...").
はずがない: không thể nào
はずがない (lịch sự: はずがありません) phủ định cả khả năng xảy ra. Người nói tin chắc điều đó là vô lý. Dạng はずはない nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn một chút.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| anna ni renshū shita n da kara, makeru hazu ga nai | Đã tập nhiều thế rồi, không thể nào thua. | |
| kanojo ga sonna koto o iu hazu ga arimasen | Cô ấy không thể nào nói điều như vậy. | |
| kono jikan ni mise ga aite iru hazu wa nai | Giờ này cửa hàng không thể nào còn mở. |
ないはず và はずがない khác nhau thế nào
| V ない + はずです | V + はずがない | |
|---|---|---|
| Độ chắc | khá chắc là không | chắc chắn tuyệt đối là không |
| Ví dụ | ||
| Nghĩa | Chắc anh ấy không biết. | Anh ấy không thể nào biết được. |
| Sắc thái | bình tĩnh, suy luận | phản bác mạnh, có khi kèm ngạc nhiên |
はずだった: lẽ ra đã, theo kế hoạch thì
はずだった nói một việc đã được dự tính hoặc mong đợi, nhưng thực tế không diễn ra như vậy. Vế sau thường có が, のに, けど để kể chuyện ngược lại.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyō wa tomodachi to au hazu datta ga, ame de chūshi ni natta | Hôm nay lẽ ra gặp bạn, nhưng mưa nên huỷ. | |
| nimotsu wa kinō todoku hazu datta noni, mada todokanai | Hàng lẽ ra hôm qua tới, vậy mà vẫn chưa tới. | |
| konna hazu ja nakatta | Đâu ngờ lại thành ra thế này. |
こんなはずじゃなかった là câu cảm thán rất đời thường khi kết quả khác xa mong đợi: món nấu hỏng, chuyến đi gặp sự cố, kết quả thi thấp.
はずだ với nghĩa "thảo nào"
Khi vừa biết lý do của một điều mình đã thấy, người Nhật dùng はずだ để tỏ ý "hèn gì, thảo nào". Lúc này はず đứng trước, lý do đến sau.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| samui hazu da. yuki ga futte iru | Thảo nào lạnh, tuyết đang rơi. | |
| jōzu na hazu da. kare wa puro datta n da | Hèn gì giỏi thế, anh ấy từng là dân chuyên nghiệp. |
Phân biệt はず với でしょう và べき
Tiếng Việt nói "chắc là" và "lẽ ra" cho nhiều tình huống khác nhau, nên người học hay lẫn ba mẫu này.
| Mẫu | Nghĩa chính | Căn cứ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| はずです | chắc chắn là (theo lẽ, theo thông tin) | có căn cứ rõ | |
| でしょう | có lẽ, chắc là (phỏng đoán chung) | không cần căn cứ cụ thể | |
| べきです | nên, phải (theo bổn phận, đạo lý) | đánh giá đúng sai |
Câu (kare wa mō tsuita hazu desu) nghĩa là "chắc chắn anh ấy đã tới rồi", ví dụ vì bạn biết giờ tàu. Câu (yakusoku wa mamoru beki desu) là "phải giữ lời hứa", không có phỏng đoán nào. Muốn so kỹ hơn các mẫu phỏng đoán, xem bài でしょう và かもしれない.
"Lẽ ra" dịch sang はずだった hay べきだった
| Câu tiếng Việt | Ý thật sự | Tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Lẽ ra tàu đã đến lúc 9 giờ. | theo lịch, dự tính | |
| Lẽ ra tôi nên đi sớm hơn. | hối tiếc, đánh giá nên làm |
Mẹo: nếu thay "lẽ ra" bằng "theo kế hoạch thì" mà câu vẫn đúng, dùng はずだった. Nếu thay bằng "đáng lẽ phải" mang ý tự trách, dùng べきだった. Mẫu "phải làm" theo nghĩa bắt buộc có bài riêng: なければなりません.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ Tính từ な phải giữ な.
- ✗ → ✓ Danh từ thêm の.
- ✗ → ✓ Trước はず dùng thể thường, không dùng ます.
- ✗ Dùng はず cho ý định của chính mình: nghe như việc do người khác sắp xếp. Muốn nói kế hoạch của bản thân, dùng (xem つもり).
- ✗ Dùng はず khi không có căn cứ gì, như đoán thời tiết tuần sau theo cảm giác. Lúc đó でしょう hoặc と思います tự nhiên hơn.
Bài tập nhỏ
Điền はず, はずがない hoặc はずだった, chia đúng dạng:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 彼は毎日練習しているから、上手な ___ です。 |
| 2 | 今日は祝日だから、学校は休み ___ です。 |
| 3 | あの真面目な人が嘘をつく ___ 。 |
| 4 | 旅行に行く ___ のに、病気で行けなかった。 |
| 5 | Sửa câu sai: このレストランは有名はずです。 |
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
はず viết bằng kanji thế nào?
Kanji là 筈, nhưng hiện nay gần như luôn viết bằng hiragana はず. Bạn chỉ cần nhận ra chữ này khi đọc văn cũ.
はずです khác と思います ở đâu?
と思います chỉ nêu suy nghĩ của người nói, độ chắc tuỳ ngữ cảnh. はずです cho thấy kết luận đến từ một căn cứ, nên nghe chắc hơn. Cách dùng と思います có ở bài と思います.
はずがない và わけがない có giống nhau không?
Nghĩa gần giống, đều là "không thể nào". わけがない thường nghe cảm xúc hơn trong hội thoại. Ở trình độ sơ cấp, dùng はずがない là đủ.
はず thuộc trình độ JLPT nào?
はず, はずがない thường được dạy ở cuối sơ cấp, quanh mức N4. はずだった và nghĩa "thảo nào" hay xuất hiện ở N3.