Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp はず (hazu) trong tiếng Nhật: chắc chắn là, はずがない, はずだった
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp はず (hazu) trong tiếng Nhật: chắc chắn là, はずがない, はずだった

Admin
8 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp はず (hazu) trong tiếng Nhật dùng để nói "chắc chắn là, theo lẽ thì" khi bạn có căn cứ: thể thường + はずです. Ví dụ: (nimotsu wa ashita todoku hazu desu, "Hàng chắc chắn mai sẽ tới", vì đã gửi nhanh). Thêm がない thành はずがない là "không thể nào", còn はずだった là "lẽ ra (theo dự tính) đã...": (densha wa kuji ni tsuku hazu datta noni, mada konai, "Tàu lẽ ra 9 giờ tới, vậy mà vẫn chưa thấy").

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụNghĩa
Chắc chắn là (có căn cứ)thể thường + はずですCuộc họp chắc chắn 3 giờ xong.
Chắc chắn là khôngV ない + はずですChắc anh Tanaka không đến đâu.
Không thể nàothể thường + はずがないKhông thể có chuyện đó.
Lẽ ra (theo dự tính) đãthể thường + はずだったLẽ ra đã gặp.
Đâu ngờ lại thế nàyこんなはずじゃなかったĐâu phải thế này.
Thảo nào, hèn gì(A) はずだ + lý doThảo nào lạnh.

Cách ghép はず với từng loại từ

はず là danh từ hình thức, nên đứng trước nó là dạng bổ nghĩa cho danh từ. Thực tế chỉ có hai chỗ cần nhớ: tính từ な giữ な, danh từ thêm の.

Loại từCông thứcVí dụCách đọcNghĩa
Động từV thể thường + はずtodoku hazu desuchắc chắn sẽ tới
Động từ (quá khứ)V た + はずireta hazu desuchắc chắn đã cho vào
Động từ (phủ định)V ない + はずshiranai hazu desuchắc là không biết
Tính từ いA い + はずoishii hazu desuchắc chắn ngon
Tính từ なA な + はずshizuka na hazu desuchắc chắn yên tĩnh
Danh từN の + はずyasumi no hazu desuchắc chắn là ngày nghỉ

Thể thường của từng loại từ, nếu bạn chưa chắc, xem lại ở bài thể thường và thể lịch sự. Trong văn nói thân mật, thay です bằng だ hoặc bỏ hẳn: (kuru hazu da yo, "Chắc chắn sẽ đến mà").

はずです: phỏng đoán có căn cứ

Người nói dựa vào một thông tin, lịch trình, kinh nghiệm hay lẽ thường để suy ra kết luận gần như chắc. Căn cứ đó thường được nói ra ở vế trước, hay đi với から.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kare wa Nihon ni jūnen sunde ita kara, nihongo ga jōzu na hazu desuAnh ấy sống ở Nhật 10 năm nên chắc chắn giỏi tiếng Nhật.
kyō wa nichiyōbi da kara, ginkō wa yasumi no hazu desuHôm nay chủ nhật nên ngân hàng chắc chắn nghỉ.
yūmei na mise no kēki da kara, oishii hazu desuBánh của tiệm nổi tiếng nên chắc chắn ngon.
kagi wa kaban ni ireta hazu desuTôi nhớ chắc là đã bỏ chìa khoá vào cặp rồi.
haha wa ima, ie ni iru hazu desuGiờ này mẹ tôi chắc chắn đang ở nhà.

Câu về chìa khoá cho thấy cách dùng rất hay gặp: tự tin vào trí nhớ của mình, nhưng thực tế có thể không đúng. Người Nhật hay thêm 確か (tashika, "nếu tôi nhớ không nhầm") phía trước: (tashika, koko ni oita hazu na n da kedo, "Nhớ là để ở đây mà...").

はずがない: không thể nào

はずがない (lịch sự: はずがありません) phủ định cả khả năng xảy ra. Người nói tin chắc điều đó là vô lý. Dạng はずはない nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn một chút.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
anna ni renshū shita n da kara, makeru hazu ga naiĐã tập nhiều thế rồi, không thể nào thua.
kanojo ga sonna koto o iu hazu ga arimasenCô ấy không thể nào nói điều như vậy.
kono jikan ni mise ga aite iru hazu wa naiGiờ này cửa hàng không thể nào còn mở.

ないはず và はずがない khác nhau thế nào

V ない + はずですV + はずがない
Độ chắckhá chắc là khôngchắc chắn tuyệt đối là không
Ví dụ
NghĩaChắc anh ấy không biết.Anh ấy không thể nào biết được.
Sắc tháibình tĩnh, suy luậnphản bác mạnh, có khi kèm ngạc nhiên

はずだった: lẽ ra đã, theo kế hoạch thì

はずだった nói một việc đã được dự tính hoặc mong đợi, nhưng thực tế không diễn ra như vậy. Vế sau thường có が, のに, けど để kể chuyện ngược lại.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kyō wa tomodachi to au hazu datta ga, ame de chūshi ni nattaHôm nay lẽ ra gặp bạn, nhưng mưa nên huỷ.
nimotsu wa kinō todoku hazu datta noni, mada todokanaiHàng lẽ ra hôm qua tới, vậy mà vẫn chưa tới.
konna hazu ja nakattaĐâu ngờ lại thành ra thế này.

こんなはずじゃなかった là câu cảm thán rất đời thường khi kết quả khác xa mong đợi: món nấu hỏng, chuyến đi gặp sự cố, kết quả thi thấp.

はずだ với nghĩa "thảo nào"

Khi vừa biết lý do của một điều mình đã thấy, người Nhật dùng はずだ để tỏ ý "hèn gì, thảo nào". Lúc này はず đứng trước, lý do đến sau.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
samui hazu da. yuki ga futte iruThảo nào lạnh, tuyết đang rơi.
jōzu na hazu da. kare wa puro datta n daHèn gì giỏi thế, anh ấy từng là dân chuyên nghiệp.

Phân biệt はず với でしょう và べき

Tiếng Việt nói "chắc là" và "lẽ ra" cho nhiều tình huống khác nhau, nên người học hay lẫn ba mẫu này.

MẫuNghĩa chínhCăn cứVí dụ
はずですchắc chắn là (theo lẽ, theo thông tin)có căn cứ rõ
でしょうcó lẽ, chắc là (phỏng đoán chung)không cần căn cứ cụ thể
べきですnên, phải (theo bổn phận, đạo lý)đánh giá đúng sai

Câu (kare wa mō tsuita hazu desu) nghĩa là "chắc chắn anh ấy đã tới rồi", ví dụ vì bạn biết giờ tàu. Câu (yakusoku wa mamoru beki desu) là "phải giữ lời hứa", không có phỏng đoán nào. Muốn so kỹ hơn các mẫu phỏng đoán, xem bài でしょう và かもしれない.

"Lẽ ra" dịch sang はずだった hay べきだった

Câu tiếng ViệtÝ thật sựTiếng Nhật
Lẽ ra tàu đã đến lúc 9 giờ.theo lịch, dự tính
Lẽ ra tôi nên đi sớm hơn.hối tiếc, đánh giá nên làm

Mẹo: nếu thay "lẽ ra" bằng "theo kế hoạch thì" mà câu vẫn đúng, dùng はずだった. Nếu thay bằng "đáng lẽ phải" mang ý tự trách, dùng べきだった. Mẫu "phải làm" theo nghĩa bắt buộc có bài riêng: なければなりません.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ → ✓ Tính từ な phải giữ な.
  • ✗ → ✓ Danh từ thêm の.
  • ✗ → ✓ Trước はず dùng thể thường, không dùng ます.
  • ✗ Dùng はず cho ý định của chính mình: nghe như việc do người khác sắp xếp. Muốn nói kế hoạch của bản thân, dùng (xem つもり).
  • ✗ Dùng はず khi không có căn cứ gì, như đoán thời tiết tuần sau theo cảm giác. Lúc đó でしょう hoặc と思います tự nhiên hơn.

Bài tập nhỏ

Điền はず, はずがない hoặc はずだった, chia đúng dạng:

CâuĐề bài
1彼は毎日練習しているから、上手な ___ です。
2今日は祝日だから、学校は休み ___ です。
3あの真面目な人が嘘をつく ___ 。
4旅行に行く ___ のに、病気で行けなかった。
5Sửa câu sai: このレストランは有名はずです。

Đáp án:

Câu hỏi thường gặp

はず viết bằng kanji thế nào?

Kanji là 筈, nhưng hiện nay gần như luôn viết bằng hiragana はず. Bạn chỉ cần nhận ra chữ này khi đọc văn cũ.

はずです khác と思います ở đâu?

と思います chỉ nêu suy nghĩ của người nói, độ chắc tuỳ ngữ cảnh. はずです cho thấy kết luận đến từ một căn cứ, nên nghe chắc hơn. Cách dùng と思います có ở bài と思います.

はずがない và わけがない có giống nhau không?

Nghĩa gần giống, đều là "không thể nào". わけがない thường nghe cảm xúc hơn trong hội thoại. Ở trình độ sơ cấp, dùng はずがない là đủ.

はず thuộc trình độ JLPT nào?

はず, はずがない thường được dạy ở cuối sơ cấp, quanh mức N4. はずだった và nghĩa "thảo nào" hay xuất hiện ở N3.